Gói thầu: Gói 1: Vật tư y tế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200849281-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/08/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Chư Sê |
| Tên gói thầu | Gói 1: Vật tư y tế |
| Số hiệu KHLCNT | 20200806171 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp y tế 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-18 10:19:00 đến ngày 2020-08-28 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,886,996,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng cá nhân | 10.200 | Miếng | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 2 | Băng gạc cuộn | 10.000 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 3 | Băng Keo lụa 2.5cm x 5m | 3.000 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 4 | Băng Thun | 500 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 5 | Bì Đựng Nước Tiểu | 200 | Túi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 6 | Bộ dây truyền dịch | 5.000 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 7 | Bơm Tiêm Nhựa 10ml | 20.000 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 8 | Bơm Tiêm Nhựa 1ml | 200 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 9 | Bơm Tiêm Nhựa 20ml | 10.000 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 10 | Bơm Tiêm Nhựa 3ml | 80.000 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 11 | Bơm Tiêm Nhựa 5ml | 60.000 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 12 | Bông Gạc Đắp Vết Thương | 10.000 | Miếng | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 13 | Bông y tế | 300 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 14 | Bột Bó | 2.000 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 15 | Chỉ Cromic 2-0,Kim tam giác | 600 | Tép | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 16 | Chỉ Nylon 2-0, Kim Tam Giác | 500 | Tép | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 17 | Chỉ Nylon 3-0, Kim Tam Giác | 100 | Tép | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 18 | Chỉ Nylon 4-0, Kim Tam Giác | 100 | Tép | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 19 | Chỉ Silk 2-0, Kim Tam Giác | 300 | Tép | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 20 | Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 | 100 | Tép | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 21 | Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2 | 50 | Tép | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 22 | Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 | 50 | Tép | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 23 | Cloramin B | 100 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 24 | Dao Mổ | 600 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 25 | Đầu Côn Vàng | 30.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 26 | Đầu Côn Xanh | 5.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 27 | Dây bơm tiêm điện | 300 | Sợi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 28 | Dây cho ăn (Ống Levin) Số 18 | 50 | Dây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 29 | Dây cho ăn (Ống Levin) Số 6 | 50 | Dây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 30 | Dây garo | 200 | Dây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 31 | Dây máy điện châm | 200 | Dây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 32 | Dây Thở Oxy 2 nhánh Người Lớn | 1.000 | Dây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 33 | Dây Thở Oxy 2 nhánh Trẻ Em | 1.000 | Dây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 34 | Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 300 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 35 | Gạc tiệt trùng 10*40*4 lớp | 100 | Miếng | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 36 | Gạc tiệt trùng 20*80*4 lớp | 200 | Miếng | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 37 | Găng tay dài sản khoa | 100 | Đôi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 38 | Găng tay mỏng | 50.000 | Đôi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 39 | Găng Tay Tiệt Trùng | 20.000 | Đôi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 40 | Gel Siêu Âm | 50 | Can | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 41 | Giấy Điện Tim 3 Cần | 100 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 42 | Giấy in nhiệt máy nước tiểu | 100 | cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 43 | Giấy siêu âm | 200 | cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 44 | Hộp carton đựng vật sắc nhọn | 1.500 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 45 | Kẹp Rốn | 1.200 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 46 | Khẩu Trang Giấy 3 Lớp | 30.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 47 | Kim cánh bướm | 3.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 48 | Kim châm cứu số 3 | 5.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 49 | Kim châm cứu số 4 | 200.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 50 | Kim châm cứu số 5 | 200.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 51 | Kim châm cứu số 7 | 1.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 52 | Kim Lấy Thuốc | 15.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 53 | Kim Nylon Số 18 | 200 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 54 | Kim Nylon Số 20 | 1.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 55 | Kim Nylon Số 22 | 2.000 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 56 | Kim Nylon Số 24 | 5.000 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 57 | Kim tê tủy sống số 18 | 10 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 58 | Kim tê tủy sống số 25 | 50 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 59 | Kim tê tủy sống số 27 | 100 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 60 | Lọ Đựng bệnh phẩm | 3.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 61 | Mask thanh quản các cỡ | 30 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 62 | Máy đo huyết áp cơ | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 63 | Nhiệt kế nách thủy ngân | 240 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 64 | Nút chặn đuôi kim luồn | 500 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 65 | Ống Chống Đông EDTA | 50.000 | Ống | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 66 | Ống hút nhớt Số 16 có nắp | 300 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 67 | Ống hút nhớt Số 8 có nắp | 1.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 68 | Ống nghe | 30 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 69 | Ống Nghiệm Heparin | 10.000 | Ống | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 70 | Phim XQuang 24 x 30 | 100 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 71 | Phim XQuang 35 x 35 | 60 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 72 | Phim XQuang 30 x 40 | 80 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 73 | Presept | 10.000 | Viên | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 74 | Săng mổ | 200 | Tấm | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 75 | Sonde Foley 2 Nhánh Số 16 | 200 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 76 | Sonde Foley 2 Nhánh Số 8 | 100 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 77 | Sonde Hậu Môn Số 16 | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 78 | Sonde Hậu Môn Số 28 | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 79 | Sonde Tiểu Nelaton Số 16 | 200 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 80 | Thuốc Rửa Phim X Quang Tay | 60 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi