Gói thầu: Thay thế thiết bị hư hỏng của các thang máy tại trụ sở Bộ 47 Phạm Văn Đồng và tại Nhà Công vụ Hoàng Cầu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200849605-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Hậu cần, Bộ Công an |
| Tên gói thầu | Thay thế thiết bị hư hỏng của các thang máy tại trụ sở Bộ 47 Phạm Văn Đồng và tại Nhà Công vụ Hoàng Cầu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200739977 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-18 14:03:00 đến ngày 2020-08-26 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,412,081,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tủ cấp nguồn cho đèn, quạt khi mất điện (Thang Schindler S7000) | 1 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 2 | Bộ nguồn đầu cửa (Thang Schindler S7000) | 1 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 3 | Dây đai cửa cabin (Thang Schindler S7000) | 1 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 4 | Tiếp điểm cửa cabin (Thang Schindler S7000) | 6 | Cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 5 | Guốc cửa cabin (Thang Schindler S7000) | 8 | Cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 6 | Puly căng cáp cửa tầng (Thang Mitsubishi không phòng máy) | 6 | Cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 7 | Bo mạch (Thang Mitsubishi không phòng máy) | 1 | Cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 8 | Bộ cảm biến cửa (Thang Mitsubishi không phòng máy) | 1 | Cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 9 | Bộ truyền động đầu cửa cabin | 2 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 10 | Cánh cửa cabin | 2 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 11 | Cảm biến cửa thang máy | 2 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 12 | Shoe dẫn hướng cabin T75 | 8 | Cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 13 | Shoe dẫn hướng đối trọng T75 | 8 | Cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 14 | Quạt thông gió chuyên dụng cho thang máy | 2 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 15 | Ốp vách cabin bằng tấm nhựa | 2 | Thang | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 16 | Trần cabin | 2 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 17 | Ốp cửa tầng bằng tấm nhựa | 22 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 18 | Tủ cứu hộ | 2 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 19 | Máy kéo không hộp số | 2 | Cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 20 | Cáp tải Ø10mm. | 600 | Mét | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 21 | Ty cáp Ø10mm | 16 | Cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 22 | Cáp phanh Ø 8mm. | 200 | Mét | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 23 | Puly dẫn hướng Ø400mm | 6 | Cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 24 | Khung giá máy kéo | 2 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 25 | Khung truyền Puly đỉnh cabin | 2 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 26 | Khung truyền trên đối trọng | 2 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 27 | Intercom | 2 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 28 | Shoe giảm chấn máy kéo | 8 | Cái | Xem chỉ dẫn tại mục III Chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi