Gói thầu: Mua vật tư và sửa chữa máy móc, trang bị kĩ thuật tàu thuyền
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200815283-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bộ Tư lệnh Vùng 2 Hải quân |
| Tên gói thầu | Mua vật tư và sửa chữa máy móc, trang bị kĩ thuật tàu thuyền |
| Số hiệu KHLCNT | 20200805413 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách quốc phòng trên cấp năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-12 09:02:00 đến ngày 2020-08-21 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 823,385,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dây đồng e may Φ1,5 | Φ1,5 | 70 | kg | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 2 | Ổ bi Mitutoyo 177-140 | 177-140 | 2 | cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 3 | Sơn cách điện | E | 10 | hộp | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 4 | Bộ AVR máy điện GM3-268A | GM3-268A | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 5 | Dây điện bọc kẽm 2x2.5 | 2x2.5 | 70 | m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 6 | Dây điện bọc cao su 3x50 | 3x50 | 80 | m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 7 | Bộ giá chổi than máy điện GM3-268A | 268A | 10 | bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 8 | Khớp nối truyền động động cơ- máy phát( C9- GM3) | ( C9- GM3) | 2 | Cụm | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 9 | Lọc dầu cháy máy C9 | Φil Fuel- C9 | 6 | cụm | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 10 | Lọc dầu nhờn máy C9 | Φil Mobi-C9 | 6 | Cụm | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 11 | Cụm bánh răng truyền động D80 | D80 | 2 | cụm | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 12 | Cụm bánh răng bơm thủy lực D50 | D50 | 1 | cụm | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 13 | Đĩa phanh D140 | D140 | 2 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 14 | Phớt bơm thủy lực | PUML-30KG | 1 | bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 15 | Cáp cẩu Φ22 | Φ22 | 200 | m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 16 | Ống thủy lực 2 đầu nối Þ32 x 2000 | Þ32 x 2000 | 4 | ống | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 17 | Ống thủy lực 2 đầu nối Þ28 x 2000 | Þ28 x 2000 | 4 | ống | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 18 | Ống thủy lực 2 đầu nối Þ22 x 2000 | Þ22 x 2000 | 4 | ống | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 19 | Bạc đạn buly đầu cần 32308 | 32308.0 | 4 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 20 | Ổ bi Mitutoyo 177-286 | 177-286 | 2 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 21 | Khóa xích neo Φ34 | Hall-Φ34 | 2 | cụm | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 22 | Bố phanh tời neo D400x70 | D400x70 | 4 | Bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 23 | Bạc thau đúc con lăn dẫn hướng neo D(140-50) x 120 | D(140-50) x 120 | 2 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 24 | Bạc thau đúc con lăn dẫn hướng neo D(100-30) x 100 | D(140-50) x 120 | 2 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 25 | Cánh và trục bơm nước biển | PUML- 6L350PN-H | 1 | cụm | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 26 | Cánh và trục bơm nước ngọt | PUML- 6L350PN-S | 1 | cụm | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 27 | Phớt bơm nước ngọt | PUML- 6L350PN-D24 | 1 | bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 28 | Phớt bơm nước biển | PUML- 6L350PN-D22 | 1 | bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 29 | Nắp Sinh hàn nước ngọt( theo mẫu) | D300 | 2 | cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 30 | Xupap hút | VAL IN- 6L350PN | 2 | Cụm | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 31 | Xupap xả | VAL OUR- 6L350PN | 2 | Cụm | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 32 | Bộ đôi pittong- longge bơm CA máy chính 6L350PN | PUML-230K | 5 | Bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 33 | Cụm bánh răng bơm thủy lực | D400x5 | 2 | cụm | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 34 | Phớt bơm máy lái | PUML-D12 | 1 | bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 35 | Ống thủy lực | Φ14 | 6 | ống | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 36 | Van điện từ | 380V | 2 | cụm | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 37 | Dây điện nguồn 2x1.5 | 2x1.5 | 100 | m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 38 | Ống dầu cao áp máy phụ | Φ6x200 | 4 | chiếc | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 39 | Bộ đôi pittong- longge bơm CA | PUML 220K | 4 | Bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 40 | Phớt bơm nước ngọt | PUML-D18 | 1 | bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 41 | Phớt bơm nước biển | PUML-D20 | 1 | bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 42 | Sinh hàn nước ngọt | D200 | 1 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 43 | Lọc dầu cháy | Φil Fuel- Y1D6 | 2 | Cụm | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 44 | Lọc dầu nhờn | Φil Mobi-Y1D6 | 2 | Cụm | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 45 | Tôn tấm 3 mm | 3 mm | 1.601,4 | kg | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 46 | Que hàn KT 260, 4mm | KT 260, 4mm | 20 | kg | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 47 | Đá cắt D350 | D 350 | 20 | Viên | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 48 | Tai hồng đồng Φ10x7 | Φ10x7 | 50 | bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi