Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm thiết bị dạy học lớp 1
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200850206-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/08/2020 14:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua sắm thiết bị dạy học lớp 1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200713407 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-18 14:36:00 đến ngày 2020-08-25 14:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 348,435,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ thiết bị dạy chữ số và so sánh số (GV) | 5 | Bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 2 | Bộ thiết bị dạy chữ số và so sánh số (HS) | 175 | Bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Bộ thiết bị dạy phép tính (GV) | 5 | Bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Bộ thiết bị dạy phép tính (HS) | 175 | Bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối (GV) | 5 | Bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 6 | Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối (HS) | 175 | Bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 7 | Mô hình đồng hồ | 5 | Chiếc | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Bộ thẻ chữ học vần thực hành (GV) | 5 | Bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Bộ thẻ chữ học vần thực hành (HS) | 175 | Bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Bộ chữ học vần biểu diễn | 5 | Bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Bộ sa bàn giáo dục giao thông (GV) | 5 | Bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 12 | Bộ sa bàn giáo dục giao thông (HS) | 30 | Bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 13 | 1.1 Bộ tranh Cơ thể người và các giác quan (GV) | 5 | Bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 14 | 1.1 Bộ tranh Cơ thể người và các giác quan (HS) | 30 | Bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 15 | 1.2 Bộ tranh Những việc nên và không nên làm để phòng tránh tật cận thị học đường (GV) | 5 | Bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 16 | 1.2 Bộ tranh Những việc nên và không nên làm để phòng tránh tật cận thị học đường (HS) | 30 | Bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 17 | 1.3 Bộ tranh Các việc cần làm để giữ vệ sinh cá nhân (GV) | 5 | Bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 18 | 1.3 Bộ tranh Các việc cần làm để giữ vệ sinh cá nhân (HS) | 30 | Bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 19 | Bộ tranh về phòng tránh bị xâm hại (GV) | 5 | Bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 20 | Bộ tranh về phòng tránh bị xâm hại (HS) | 30 | Bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 21 | Thanh phách | 40 | Cặp | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Trống nhỏ | 10 | Bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Triangle (Tam giác chuông) | 10 | Bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 24 | Tambourine (Trống lục lạc) | 10 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Keyboard (đàn phím điện tử) | 5 | Chiếc | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 26 | Bảng vẽ cá nhân | 40 | cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) | 40 | cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 28 | Bảng vẽ học nhóm | 6 | cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 29 | Bục đặt mẫu | 4 | cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 30 | Các hình khối cơ bản | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 31 | Ti vi kết nối máy tính | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 32 | Đài cassette | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 33 | Đồng hồ bấm giây | 3 | Chiếc | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 34 | Còi | 3 | Chiếc | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 35 | Thước dây | 3 | Chiếc | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 36 | Đĩa hay USB Nhạc tập bài tập Thể dục | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 37 | Bóng đá | 6 | quả | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 38 | Bóng rổ | 6 | quả | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 39 | Dây nhảy tập thể | 6 | Chiếc | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 40 | Dây nhảy cá nhân | 20 | Chiếc | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 41 | Cột và lưới đá cầu | 2 | Bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 42 | Đĩa Các bài nhạc dân vũ | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 43 | Bộ tranh Nghiêm trang khi chào cờ (GV) | 5 | Bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 44 | Bộ tranh Nghiêm trang khi chào cờ (HS) | 30 | Bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 45 | Bộ tranh Yêu gia đình (GV) | 5 | Bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 46 | Bộ tranh Yêu gia đình (HS) | 30 | Bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 47 | Bộ tranh Thật thà (GV) | 5 | Bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 48 | Bộ tranh Thật thà (HS) | 30 | Bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 49 | Bộ tranh Tự giác làm việc của mình (GV) | 5 | Bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 50 | Bộ tranh Tự giác làm việc của mình (HS) | 30 | Bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 51 | Bộ tranh Sinh hoạt nề nếp (GV) | 5 | Bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 52 | Bộ tranh Sinh hoạt nề nếp (HS) | 30 | Bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 53 | Bộ tranh Thực hiện nội quy trường, lớp (GV) | 5 | Bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 54 | Bộ tranh Thực hiện nội quy trường, lớp (HS) | 30 | Bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 55 | Bộ tranh Tự chăm sóc bản thân (GV) | 5 | Bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 56 | Bộ tranh Tự chăm sóc bản thân (HS) | 30 | Bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 57 | Bộ tranh Phòng tránh tai nạn thương tích (GV) | 5 | Bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 58 | Bộ tranh Phòng tránh tai nạn thương tích (HS) | 30 | Bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 59 | Bộ thẻ các gương mặt cảm xúc cơ bản (GV) | 5 | Bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 60 | Bộ thẻ các gương mặt cảm xúc cơ bản (HS) | 30 | Bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 61 | Bảng nhóm | 30 | Chiếc | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 62 | Tủ đựng thiết bị | 5 | Chiếc | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 63 | Bảng phụ | 5 | Chiếc | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 64 | Radio - Castsete | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 65 | Loa cầm tay | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 66 | Nam châm | 100 | Chiếc | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 67 | Nẹp treo tranh | 20 | Chiếc | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 68 | Giá treo tranh | 3 | Chiếc | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 69 | Ti vi kết nối máy tính | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi