Gói thầu: Mua đồ dùng phục vụ cho học sinh nội trú của các trường: Trung học cơ sở Đôn Phong, Tiểu học Đôn Phong, Tiểu học Nguyên Phúc, THTHCS Mỹ Thanh huyện Bạch Thông, tỉnh Bắc Kạn
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200829435-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Bạch Thông |
| Tên gói thầu | Mua đồ dùng phục vụ cho học sinh nội trú của các trường: Trung học cơ sở Đôn Phong, Tiểu học Đôn Phong, Tiểu học Nguyên Phúc, THTHCS Mỹ Thanh huyện Bạch Thông, tỉnh Bắc Kạn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200743425 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-11 16:47:00 đến ngày 2020-08-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 300,950,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tủ tài liệu | 3 | Cái | Quy định tại khoản 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Giường tầng | 10 | Cái | Quy định tại khoản 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Chăn đông | 20 | Cái | Quy định tại khoản 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Màm tuyn | 30 | Cái | Quy định tại khoản 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Chiếu | 40 | Cái | Quy định tại khoản 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Gối | 40 | Cái | Quy định tại khoản 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Bàn ăn | 16 | Cái | Quy định tại khoản 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Ghế tròn inox | 50 | Cái | Quy định tại khoản 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Nồi cơm công nghiệp | 2 | Cái | Quy định tại khoản 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Chảo gang | 2 | Cái | Quy định tại khoản 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Chảo chống dính | 2 | Cái | Quy định tại khoản 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Bếp ga Âm kính | 2 | Cái | Quy định tại khoản 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Tủ tài liệu | 3 | Cái | Quy định tại khoản 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Quạt treo tường | 5 | Cái | Quy định tại khoản 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Chiếu | 30 | Cái | Quy định tại khoản 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Quạt cây | 2 | Cái | Quy định tại khoản 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Tủ tài liệu | 3 | Cái | Quy định tại khoản 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Quạt treo tường | 5 | Cái | Quy định tại khoản 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Chăn đông | 50 | Cái | Quy định tại khoản 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Chiếu | 100 | Cái | Quy định tại khoản 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Ghế tròn inox | 50 | Cái | Quy định tại khoản 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Nồi cơm công nghiệp | 2 | Cái | Quy định tại khoản 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Nồi nấu canh bằng điện | 2 | Cái | Quy định tại khoản 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Nồi nấu canh (ga) | 1 | Cái | Quy định tại khoản 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Bếp ga công nghiệp đơn | 1 | Cái | Quy định tại khoản 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi