Gói thầu: Mua sắm vật tư phục vụ SCTX quý III năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200842122-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/08/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC ĐIỆN BIÊN |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư phục vụ SCTX quý III năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200842112 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí giá thành sản xuất kinh doanh điện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-18 15:46:00 đến ngày 2020-08-25 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,460,021,913 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ điều khiển tụ bù hạ thế 6 cấp | 5 | Bộ | Dẫn chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 chương V | ||
| 2 | Tụ 3 pha hạ thế 5 kVAr | 7 | Bình | Dẫn chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 chương V | ||
| 3 | Đầu cáp co ngót 0,4kV cỡ dây 3x16+1x10mm | 7 | bộ | Dẫn chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 chương V | ||
| 4 | Đèn khò ga mini + bình ga | 2 | cái | Dẫn chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 chương V | ||
| 5 | Dao cách ly trên dây 35kV (03 pha/bộ) | 20 | Bộ | Dẫn chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 chương V | ||
| 6 | Chống sét van 35kV | 3 | Quả | Dẫn chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 chương V | ||
| 7 | Cầu chì tự rơi SI 22kV-100A (3 pha) | 1 | Bộ | Dẫn chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 chương V | ||
| 8 | Chuỗi cách điện Silicon 35kV + phụ kiện | 50 | chuỗi | Dẫn chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 chương V | Thí nghiệm mẫu sứ theo quy định của EVNNPC tại ETC, nhà thầu chịu chi phí thí nghiệm (02 mẫu+ mẫu lưu) | |
| 9 | Cáp thép TK50 | 4.200 | mét | Dẫn chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 chương V | ||
| 10 | Cáp vặn xoắn 4x50 | 2.300 | mét | Dẫn chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 chương V | Thí nghiệm mẫu cáp, bao gồm các hạng mục + Thử nghiệm hàm lượng các bon vỏ cáp, theo quy định của EVNNPC tại ETC, nhà thầu chịu chi phí thí nghiệm (01 mẫu + Vật tư mẫu) | |
| 11 | Cáp vặn xoắn 4x70 | 1.800 | mét | Dẫn chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 chương V | Thí nghiệm mẫu cáp, bao gồm các hạng mục + Thử nghiệm hàm lượng các bon vỏ cáp, theo quy định của EVNNPC tại ETC, nhà thầu chịu chi phí thí nghiệm (01 mẫu+Vật tư mẫu) | |
| 12 | Dây đồng cứng 1 sợi Cu/PVC M1x6 | 2.100 | mét | Dẫn chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 chương V | ||
| 13 | ATM 3 pha (cài) 100A | 25 | cái | Dẫn chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 chương V | ||
| 14 | ATM 3 pha (cài) 63A | 3 | cái | Dẫn chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 chương V | ||
| 15 | ATM 1 pha (cài) 40A | 384 | cái | Dẫn chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 chương V | ||
| 16 | ATM 1 pha (cài) 32A | 897 | cái | Dẫn chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 chương V | ||
| 17 | Khởi động từ 9A | 1 | cái | Dẫn chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 chương V | ||
| 18 | Hòm công tơ 3 pha trực tiếp | 28 | hòm | Dẫn chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 chương V | ||
| 19 | Hòm công tơ 6 cửa | 66 | hòm | Dẫn chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 chương V | ||
| 20 | Hòm công tơ 4 cửa | 171 | hòm | Dẫn chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 chương V | ||
| 21 | Hòm công tơ 2 cửa | 84 | hòm | Dẫn chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 chương V | ||
| 22 | Hòm công tơ 1 cửa | 65 | hòm | Dẫn chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 chương V | ||
| 23 | Má ốp cột Fi 16 | 90 | cái | Dẫn chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 chương V | ||
| 24 | Kẹp xiết 4x50 | 30 | cái | Dẫn chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 chương V | ||
| 25 | Kẹp xiết 4x70 | 40 | cái | Dẫn chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 chương V | ||
| 26 | Ghíp lấy điện 1 bu lông | 54 | cái | Dẫn chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 chương V | ||
| 27 | Ghíp lấy điện 2 bu lông | 450 | cái | Dẫn chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 chương V | ||
| 28 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông A50-120 | 50 | cái | Dẫn chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 chương V | ||
| 29 | Đầu cốt đồng M70 | 30 | cái | Dẫn chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 chương V | ||
| 30 | Đầu cốt sắt 50 | 140 | cái | Dẫn chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 chương V | ||
| 31 | Kẹp cáp sắt 50 | 280 | cái | Dẫn chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 chương V | ||
| 32 | Kẹp cáp Feeder | 1.400 | cái | Dẫn chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 chương V | ||
| 33 | Bulong 16x50 | 140 | cái | Dẫn chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 chương V | ||
| 34 | Dầu cách điện máy biến áp | 418 | lít | Dẫn chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 chương V | Thí nghiệm mẫu trước khi đưa vào sử dụng tại ETC, nhà thầu chịu chi phí thí nghiệm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi