Gói thầu: Gói thầu số 2: Cung cấp cây giống Bưởi da xanh; cây giống ổi và vật tư, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, máy móc, thiết bị thực hiện mô hình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200853008-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/08/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi cục phát triển nông thôn tỉnh Nghệ An
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Cung cấp cây giống Bưởi da xanh; cây giống ổi và vật tư, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, máy móc, thiết bị thực hiện mô hình
Số hiệu KHLCNT 20200761031
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước hỗ trợ
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-19 10:29:00 đến ngày 2020-08-26 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,276,539,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 34,000,000 VNĐ ((Ba mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Trồng bưởi da xanh xen ổi tại xã Mã Thành, huyện Yên Thành 1 Toàn bộ Theo Chương V - HSMT
2 Giống bưởi da xanh trồng mới (500 cây/ha x 3,9 ha) 1.950 Cây Theo Chương V - HSMT
3 Giống bưởi da xanh trồng dặm (14 cây/ha x 3,9 ha) 52 Cây Theo Chương V - HSMT
4 Giống ổi lê Đài Loan trồng mới (200 cây/ha x 3,9 ha) 780 Cây Theo Chương V - HSMT
5 Giống ổi lê Đài Loan trồng dặm (7cây/ha x 3,9 ha) 26 Cây Theo Chương V - HSMT
6 Phân Kali Phú Mỹ (hàm lượng Ô xít Kali (K20) 61%) 2.730 Kg Theo Chương V - HSMT
7 Phân Lân Lâm Thao 5.460 Kg Theo Chương V - HSMT
8 Phân đạm Ure 1.950 Kg Theo Chương V - HSMT
9 Vôi bột 2.730 Kg Theo Chương V - HSMT
10 Xe rùa (khung sườn thép 34mm, dày 3mm, thùng 0,05m3, tải trọng 150 kg, tôn dày 1,2 ly) 26 Chiếc Theo Chương V - HSMT
11 Thuốc Aliette 80WP (5 gói/ha/lần phun, 1 năm phun 4 lần), (gói 100gr) 78 Gói Theo Chương V - HSMT
12 Thuốc Augun (10 gói/ha/lần phun, 1 năm phun 4 lần), (gói 5gr) 156 Gói Theo Chương V - HSMT
13 Thuốc Abamectin (10 gói/ha/lần phun, 1 năm phun 4 lần), (gói 10ml) 156 Gói Theo Chương V - HSMT
14 Ống nhựa mềm dẫn nước loại 27mm (26 hộ x 150 m/hộ) 3.900 Mét Theo Chương V - HSMT
15 Máy bơm nước Bảo Long- Việt Nam (Công suất 370W) 26 Máy Theo Chương V - HSMT
16 Bình bơm thuốc trừ sâu, dung tích 16 lít 26 Cái Theo Chương V - HSMT
17 Trồng bưởi da xanh xen ổi tại xã Minh Thành, huyện Yên Thành 1 Toàn bộ Theo Chương V - HSMT
18 Giống bưởi da xanh trồng mới (500 cây/ha x 3,9 ha) 1.950 Cây Theo Chương V - HSMT
19 Giống bưởi da xanh trồng dặm (14 cây/ha x 3,9 ha) 52 Cây Theo Chương V - HSMT
20 Giống ổi lê Đài Loan trồng mới (200 cây/ha x 3,9 ha) 780 Cây Theo Chương V - HSMT
21 Giống ổi lê Đài Loan trồng dặm (7cây/ha x 3,9 ha) 26 Cây Theo Chương V - HSMT
22 Phân Kali Phú Mỹ (hàm lượng Ô xít Kali (K20) 61%): (2.730 cây x 0,5 kg/cây x 2 năm) 2.730 Kg Theo Chương V - HSMT
23 Supe Lân Lâm Thao (2.730 cây x 1 kg/cây x 2 năm) 5.460 Kg Theo Chương V - HSMT
24 Phân đạm Ure (2.730 cây x 0,36 Kg/cây x 2 năm) 1.950 Kg Theo Chương V - HSMT
25 Vôi bột (1 kg/hố x 2.730 hố) 2.730 Kg Theo Chương V - HSMT
26 Xe rùa (khung sườn thép 34mm, dày 3mm, thùng 0,05m3, tải trọng 150 kg, tôn dày 1,2 ly) 26 Chiếc Theo Chương V - HSMT
27 Thuốc Aliette 80WP (5 gói/ha/lần phun, 1 năm phun 4 lần), (gói 100gr) 78 Gói Theo Chương V - HSMT
28 Thuốc Augun (10 gói/ha/lần phun, 1 năm phun 4 lần), (gói 5gr) 156 Gói Theo Chương V - HSMT
29 Thuốc Abamectin (10 gói/ha/lần phun, 1 năm phun 4 lần), (gói 10ml) 156 Gói Theo Chương V - HSMT
30 Ống nhựa mềm dẫn nước loại 27mm (26 hộ x 150 m/hộ) 3.900 Mét Theo Chương V - HSMT
31 Máy bơm nước Bảo Long- Việt Nam (Công suất 370W) 26 Máy Theo Chương V - HSMT
32 Bình bơm thuốc trừ sâu, dung tích 16 lít 26 Cái Theo Chương V - HSMT
33 Trồng bưởi da xanh tại xã Mỹ Thành, huyện Yên Thành 1 Toàn bộ Theo Chương V - HSMT
34 Giống bưởi da xanh trồng mới (500 cây/ha x 4,5 ha) 2.250 Cây Theo Chương V - HSMT
35 Giống bưởi da xanh trồng dặm (14 cây/ha x 4,5 ha) 60 Cây Theo Chương V - HSMT
36 Phân Kali Phú Mỹ (hàm lượng Ô xít Kali (K20) 61%): (2.250 cây x 0,6 kg/cây x 2 năm) 2.700 Kg Theo Chương V - HSMT
37 Supe Lân Lâm Thao (2.250 cây x 1 kg/cây x 2 năm) 4.500 Kg Theo Chương V - HSMT
38 Phân đạm Ure (2.250 cây x 0,4 Kg/cây x 2 năm) 1.800 Kg Theo Chương V - HSMT
39 Vôi bột (1,6 kg/hố x 2.250 hố) 3.600 Kg Theo Chương V - HSMT
40 Xe rùa (khung sườn thép 34mm, dày 3mm, thùng 0,05m3, tải trọng 150 kg, tôn dày 1,2 ly) 30 Chiếc Theo Chương V - HSMT
41 Thuốc Aliette 80WP (5 gói/ha/lần phun, 1 năm phun 4 lần), (gói 100gr) 90 Gói Theo Chương V - HSMT
42 Thuốc Augun (10 gói/ha/lần phun, 1 năm phun 4 lần), (gói 10gr) 180 Gói Theo Chương V - HSMT
43 Thuốc Abamectin (10 gói/ha/lần phun, 1 năm phun 4 lần), (gói 10 mml) 180 Gói Theo Chương V - HSMT
44 Ống nhựa mềm dẫn nước loại 27mm (30 hộ x 150 m/hộ) 4.500 Mét Theo Chương V - HSMT
45 Máy bơm nước BL-Việt Nam (Công suất 370W) 30 Máy Theo Chương V - HSMT
46 Bình bơm thuốc trừ sâu, dung tích 16 lít 30 Cái Theo Chương V - HSMT
47 Trồng bưởi da xanh tại xã Tây Thành, huyện Yên Thành 1 Toàn bộ Theo Chương V - HSMT
48 Giống bưởi da xanh trồng mới (500 cây/ha x 4,5 ha) 2.250 Cây Theo Chương V - HSMT
49 Giống bưởi da xanh trồng dặm (14 cây/ha x 4,5 ha) 60 Cây Theo Chương V - HSMT
50 Phân Kali Phú Mỹ (hàm lượng Ô xít Kali (K20) 61%): (2.250 cây x 0,6 kg/cây x 2 năm) 2.700 Kg Theo Chương V - HSMT
51 Supe Lân Lâm Thao (2.250 cây x 1 kg/cây x 2 năm) 4.500 Kg Theo Chương V - HSMT
52 Phân đạm Ure (2.250 cây x 0,4 Kg/cây x 2 năm) 1.800 Kg Theo Chương V - HSMT
53 Vôi bột (1,6 kg/hố x 2.250 hố) 3.600 Kg Theo Chương V - HSMT
54 Xe rùa (khung sườn thép 34mm, dày 3mm, thùng 0,05m3, tải trọng 150 kg, tôn dày 1,2 ly) 30 Chiếc Theo Chương V - HSMT
55 Thuốc Aliette 80WP (5 gói/ha/lần phun, 1 năm phun 4 lần), (gói 100gr) 90 Gói Theo Chương V - HSMT
56 Thuốc Augun (10 gói/ha/lần phun, 1 năm phun 4 lần), (gói 10gr) 180 Gói Theo Chương V - HSMT
57 Thuốc Abamectin (10 gói/ha/lần phun, 1 năm phun 4 lần), (gói 10 mml) 180 Gói Theo Chương V - HSMT
58 Ống nhựa mềm dẫn nước loại 27mm (30 hộ x 150 m/hộ) 4.500 Mét Theo Chương V - HSMT
59 Máy bơm nước Bảo Long- Việt Nam (Công suất 370W) 30 Máy Theo Chương V - HSMT
60 Bình bơm thuốc trừ sâu, dung tích 16 lít 30 Cái Theo Chương V - HSMT
61 Trồng bưởi da xanh tại xã Hồng Sơn, huyện Đô Lương 1 Toàn bộ Theo Chương V - HSMT
62 Giống bưởi da xanh trồng mới (500 cây/ha x 4,5 ha) 2.250 Cây Theo Chương V - HSMT
63 Giống bưởi da xanh trồng dặm 14 cây/ha x 4,5 ha) 60 Cây Theo Chương V - HSMT
64 Phân Kali Phú Mỹ (hàm lượng Ô xít Kali (K20) 61%): (2.250 cây x 0,6 kg/cây) x2 năm 2.700 Kg Theo Chương V - HSMT
65 Supe Lân Lâm Thao (2.250 cây x 1 kg/cây) x 2 năm 4.500 Kg Theo Chương V - HSMT
66 Phân đạm Ure (2.250 cây x 0,4 Kg/cây) x 2 năm 1.800 Kg Theo Chương V - HSMT
67 Vôi bột (1,6 kg/hố x 2.250 hố) 3.600 Kg Theo Chương V - HSMT
68 Xe rùa (khung sườn thép 34mm, dày 3mm, thùng 0,05m3, tải trọng 150 kg, tôn dày 1,2 ly) 30 Chiếc Theo Chương V - HSMT
69 Thuốc Aliette 80WP (5 gói/ha/lần phun, 1 năm phun 4 lần), (gói 100gr) 90 Gói Theo Chương V - HSMT
70 Thuốc Augun (10 gói/ha/lần phun, 1 năm phun 4 lần), (gói 10gr) 180 Gói Theo Chương V - HSMT
71 Thuốc Abamectin (10 gói/ha/lần phun, 1 năm phun 4 lần), (gói 10 mml) 180 Gói Theo Chương V - HSMT
72 Ống nhựa mềm dẫn nước loại 27mm (30 hộ x 150 m/hộ) 4.500 Mét Theo Chương V - HSMT
73 Máy bơm nước Bảo Long-Việt Nam(370W) 30 Máy Theo Chương V - HSMT
74 Bình bơm thuốc trừ sâu, dung tích 16 lít 30 Cái Theo Chương V - HSMT
75 Trồng bưởi da xanh xen ổi tại xã Nam Hưng, huyện Nam Đàn 1 Toàn bộ Theo Chương V - HSMT
76 Giống bưởi da xanh trồng mới (500 cây/ha x 3,9 ha) 1.950 Cây Theo Chương V - HSMT
77 Giống bưởi da xanh trồng dặm (14 cây/ha x 3,9 ha) 52 Cây Theo Chương V - HSMT
78 Giống ổi lê Đài Loan trồng mới (200 cây/ha x 3,9 ha) 780 Cây Theo Chương V - HSMT
79 Giống ổi lê Đài Loan trồng dặm (7 cây/ha x 3,9 ha) 26 Cây Theo Chương V - HSMT
80 Phân Kali Phú Mỹ (hàm lượng Ô xít Kali (K20) 61%): (2.730 cây x 0,5 kg/cây) x 2 năm 2.730 Kg Theo Chương V - HSMT
81 Supe Lân Lâm Thao (2.730 cây x 1 kg/cây) x 2 năm 5.460 Kg Theo Chương V - HSMT
82 Phân đạm Ure (2.730 cây x 0,36 Kg/cây) x 2 năm 1.950 Kg Theo Chương V - HSMT
83 Vôi bột (1 kg/hố x 2.730 hố) 2.730 Kg Theo Chương V - HSMT
84 Xe rùa (khung sườn thép 34mm, dày 3mm, thùng 0,05m3, tải trọng 150 kg, tôn dày 1,2 ly) 26 Chiếc Theo Chương V - HSMT
85 Thuốc Aliette 80WP (5 gói/ha/lần phun, 1 năm phun 4 lần), (gói 100gr) 78 Gói Theo Chương V - HSMT
86 Thuốc Augun (10 gói/ha/lần phun, 1 năm phun 4 lần), (gói 5gr) 156 Gói Theo Chương V - HSMT
87 Thuốc Abamectin (10 gói/ha/lần phun, 1 năm phun 4 lần), (gói 10ml) 156 Gói Theo Chương V - HSMT
88 Ống nhựa mềm dẫn nước loại 27mm (26 hộ x 150 m/hộ) 3.900 Mét Theo Chương V - HSMT
89 Máy bơm nướcBảo Long-Việt Nam (Công suất 370W) 26 Máy Theo Chương V - HSMT
90 Bình bơm thuốc trừ sâu, dung tích 16 lít 26 Cái Theo Chương V - HSMT
91 Trồng bưởi da xanh xen ổi tại xã Lĩnh Sơn, huyện Anh Sơn 1 Toàn bộ Theo Chương V - HSMT
92 Giống bưởi da xanh trồng mới (500 cây/ha x 3,75 ha ) 1.875 Cây Theo Chương V - HSMT
93 Giống bưởi da xanh trồng dặm (14 cây/ha x 3,75 ha ) 50 Cây Theo Chương V - HSMT
94 Giống ổi lê đài loan trồng mới (200 cây/ha x 3,75) 750 Cây Theo Chương V - HSMT
95 Giống ổi lê đài loan trồng dặm (7 cây/ha x 3,75ha) 25 Cây Theo Chương V - HSMT
96 Phân Kali Phú Mỹ (hàm lượng Oxit kali (K2O) 61%) (0,5 kg/cây x 2625 cây x 2 năm) 2.625 Kg Theo Chương V - HSMT
97 Supe Lân Lâm Thao (1kg/cây x 2625 cây x 2 năm) 5.250 Kg Theo Chương V - HSMT
98 Phân đạm Ure (0,36 kg/cây x 2625 cây x 2 năm) 1.890 Kg Theo Chương V - HSMT
99 Vôi bột nguyên chất (1kg/hố x 2625 hố) 2.625 Kg Theo Chương V - HSMT
100 Xe rùa (khung sườn thép 34mm, dày 3mm, thùng 0,05m3, tải trọng 150 kg, tôn dày 1,2 ly) 25 Chiếc Theo Chương V - HSMT
101 Thuốc Aliette 80WP gói 100gr (5 gói/ha/lần phun, 1 năm phun 4 lần) 75 Gói Theo Chương V - HSMT
102 Thuốc Augun gói 5gr (10 gói/ha/lần phun, 1 năm phun 4 lần) 150 Gói Theo Chương V - HSMT
103 Thuốc Abamectin (10 gói/ha/lần phun, 1 năm phun 4 lần) 150 Gói Theo Chương V - HSMT
104 Ống nhựa mềm dẫn nước loại 27mm (25 hộ x 150 m/hộ) 3.750 Mét Theo Chương V - HSMT
105 Máy bơm nước BL- Việt Nam (Công suất 370W) 25 Máy Theo Chương V - HSMT
106 Bình bơm thuốc trừ sâu dung tích 16lít 25 Cái Theo Chương V - HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->