Gói thầu: Mua sắm trang thiết bị, phần mềm; xây dựng hạ tầng mạng truyền dẫn, nâng cấp đường truyền Internet; Vận chuyển hàng hóa; Đào tạo khai thác sử dụng hệ thống tại Bệnh viện TW 103 QĐND Lào
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200850871-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổng cục Hậu cần |
| Tên gói thầu | Mua sắm trang thiết bị, phần mềm; xây dựng hạ tầng mạng truyền dẫn, nâng cấp đường truyền Internet; Vận chuyển hàng hóa; Đào tạo khai thác sử dụng hệ thống tại Bệnh viện TW 103 QĐND Lào |
| Số hiệu KHLCNT | 20200644238 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước viện trợ BQP Lào |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-19 08:29:00 đến ngày 2020-08-31 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,231,032,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy chủ | 2 | Chiếc | Các yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 - Chương V | ||
| 2 | Phần mềm HĐH Bản quyền | 2 | License | Các yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 - Chương V | ||
| 3 | Bộ lưu điện | 1 | Bộ | Các yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 - Chương V | ||
| 4 | Trạm đọc ảnh chuyên dụng (01 Máy tính WorkStation, 01 Màn hình thường, 01 Màn y tế chuyên dụng) | 2 | Bộ | Các yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 - Chương V | ||
| 5 | Thiết bị cho hệ thống TeleRad (Máy chủ) | 1 | HT | Các yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 - Chương V | ||
| 6 | Thiết bị Modem | 1 | Bộ | Các yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 - Chương V | ||
| 7 | Thiết bị chuyển mạch 24 cổng | 3 | Chiếc | Các yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 - Chương V | ||
| 8 | Thiết bị chuyển đổi quang điện | 4 | Cặp | Các yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 - Chương V | ||
| 9 | ODF quang chuẩn 19", loại 24 cổng | 2 | Chiếc | Các yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 - Chương V | ||
| 10 | ODF quang, loại 8 cổng | 2 | Chiếc | Các yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 - Chương V | ||
| 11 | Tủ Rack 42U | 1 | Chiếc | Các yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 - Chương V | ||
| 12 | Tường lửa | 1 | Bộ | Các yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 - Chương V | ||
| 13 | Bản quyền phần mềm trên máy chủ PACS | 1 | Bản quyền | Các yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 - Chương V | ||
| 14 | Máng cáp SP 39x18 | 160 | m | Các yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 - Chương V | ||
| 15 | Máng cáp SP 60x40 | 40 | m | Các yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 - Chương V | ||
| 16 | Máng cáp SP 100x60 | 20 | m | Các yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 - Chương V | ||
| 17 | Ruột gà phi 20 | 10 | cuộn | Các yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 - Chương V | ||
| 18 | Ống nhựa tròn trơn phi 20mm | 20 | cây | Các yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 - Chương V | ||
| 19 | Ống nhựa gân xoắn HDPE | 500 | m | Các yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 - Chương V | ||
| 20 | Cáp mạng UTP CAT6 | 1.525 | m | Các yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 - Chương V | ||
| 21 | Hạt mạng RJ45 | 100 | Cái | Các yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 - Chương V | ||
| 22 | Ổ mạng RJ45 nổi | 20 | Cái | Các yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 - Chương V | ||
| 23 | Ổ điện nổi | 20 | Cái | Các yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 - Chương V | ||
| 24 | Dây nhảy Cat6 loại 1.5 m | 20 | Cái | Các yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 - Chương V | ||
| 25 | Dây nhảy Cat6 loại 3 m | 20 | Cái | Các yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 - Chương V | ||
| 26 | Dây nhảy Cat6 loại 10 m | 20 | Cái | Các yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 - Chương V | ||
| 27 | Cáp quang Single mode 8 core | 500 | m | Các yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 - Chương V | ||
| 28 | Dây nhảy quang Single mode | 32 | Chiếc | Các yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 - Chương V | ||
| 29 | Ổ cắm điện Lioa 6 ổ loại kéo dài | 20 | Chiếc | Các yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 - Chương V | ||
| 30 | Cáp tín hiệu HDMI dài 10m | 2 | Chiếc | Các yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 - Chương V | ||
| 31 | Cáp tín hiệu HDMI dài 3m | 4 | Chiếc | Các yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 - Chương V | ||
| 32 | Cáp tín hiệu SDI 10m | 2 | Chiếc | Các yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 - Chương V | ||
| 33 | Cáp tín hiệu SDI 1.5m | 2 | Chiếc | Các yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 - Chương V | ||
| 34 | Cáp tín hiệu DVI-HDMI 3m | 3 | Chiếc | Các yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 - Chương V | ||
| 35 | Dây điện 2x2,5 mm2 | 300 | m | Các yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 - Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi