Gói thầu: Gói số 10: Cung cấp, lắp đặt, cài đặt thiết bị công nghệ thông tin và các thiết bị khác
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200853025-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/09/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRƯỜNG ĐẠI HỌC VINH |
| Tên gói thầu | Gói số 10: Cung cấp, lắp đặt, cài đặt thiết bị công nghệ thông tin và các thiết bị khác |
| Số hiệu KHLCNT | 20200658775 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay ngân hàng thế giới và vốn đối ứng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-19 15:27:00 đến ngày 2020-09-08 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 34,416,713,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 520,000,000 VNĐ ((Năm trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Trần thả cách âm chống vang phòng studio | 60,84 | m2 | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục A.I Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 2 | Hệ thống vách cách âm chống vang, xử lý âm học 4 mặt phòng studio | 112,32 | m2 | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục A.I Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 3 | Trần thả chống vang phòng kỹ thuật | 28,08 | m2 | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục A.I Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 4 | Hệ thống cửa cách âm phòng Studio và phòng kỹ thuật | 2 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục A.II Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 5 | Ô kính truyền tin giữa phòng kỹ thuật và Studio 02 lớp | 4,8 | m2 | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục A.II Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 6 | Thảm trải sàn phòng studio và phòng kỹ thuật | 112,32 | m2 | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục A.II Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 7 | Đèn led ân trần kèm phụ kiện dây điện, công tắc | 15 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục A.III Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 8 | Quạt hút âm trần | 2 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục A.III Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 9 | Đèn báo ON AIR | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục A.III Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 10 | Ổ cắm đôi 3 chấu phòng kỹ thuật và phòng quay | 20 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục A.III Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 11 | Ổ cắm mạng | 10 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục A.III Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 12 | Điều hòa 18000BTU phòng kỹ thuật | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục A.III Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 13 | Điều hòa 18000BTU phòng studio | 2 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục A.III Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 14 | Đèn lạnh FillLight ( 4X55W) | 10 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B.I Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 15 | Đèn LED fresnel light chiếu ven 100W | 3 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B.I Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 16 | Đèn chủ Keylight Led 200W | 3 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B.I Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 17 | Bàn điều khiển đèn trong Bàn điều khiển đèn Studio | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B.I Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 18 | Bộ chuyển đổi tín hiệu từ Digital sang Analog trong Bàn điều khiển đèn Studio | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B.I Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 19 | Móc treo đèn trong Phụ kiện thi công lắp đặt hệ thống đèn | 16 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B.I Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 20 | Tay treo đèn điều chỉnh độ cao trong Phụ kiện thi công lắp đặt hệ thống đèn | 6 | Cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B.I Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 21 | Hệ thống treo đèn ô bàn cờ trong Phụ kiện thi công lắp đặt hệ thống đèn | 1 | HT | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B.I Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 22 | Dây bảo hiểm cho đèn trong Phụ kiện thi công lắp đặt hệ thống đèn | 22 | Sợi | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B.I Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 23 | Dây điện cho đèn trong Phụ kiện thi công lắp đặt hệ thống đèn | 200 | m | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B.I Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 24 | Dây điện tổng cho đèn trong Phụ kiện thi công lắp đặt hệ thống đèn | 20 | m | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B.I Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 25 | Đánh số đèn trong Phụ kiện thi công lắp đặt hệ thống đèn | 16 | Miếng | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B.I Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 26 | Phông chuyên dùng để Chromakey trong Phụ kiện thi công lắp đặt hệ thống đèn | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B.I Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 27 | Máy quay phim 4K/HD ghi hình trên thẻ nhớ loại cầm tay chuyên dụng dùng cho trường quay | 3 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B.II Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 28 | Pin dự phòng trong Phụ kiện Camera | 3 | Cục | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B.II Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 29 | Thẻ nhớ 64GB SDXC 95/90MB/s trong Phụ kiện Camera | 3 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B.II Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 30 | Chân máy quay trong Phụ kiện Camera | 3 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B.II Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 31 | Micro phóng vấn XLR Shotgun Microphone trong Phụ kiện Camera | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B.II Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 32 | Micro cài áo không dây trong Phụ kiện Camera | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B.II Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 33 | Máy quay phim 4K/HD ghi hình trên thẻ nhớ loại cầm tay chuyên dụng dùng cho phóng viên hiện trường | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B.III Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 34 | Pin dự phòng trong Phụ kiện Camera | 2 | Cục | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B.III Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 35 | Sạc pin dự phòng trong Phụ kiện Camera | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B.III Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 36 | Thẻ nhớ 64GB SDXC 95/90MB/s trong Phụ kiện Camera | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B.III Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 37 | Chân máy quay trong Phụ kiện Camera | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B.III Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 38 | Micro phóng vấn XLR Shotgun Microphone trong Phụ kiện Camera | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B.III Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 39 | Micro cài áo không dây trong Phụ kiện Camera | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B.III Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 40 | Túi mềm đựng camera trong Phụ kiện Camera | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B.III Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 41 | Production Studio 4K trong Bàn trộn hình HD/4K | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B.IV Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 42 | Advanced Panel trong Bàn trộn hình HD/4K | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B.IV Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 43 | Bộ Routing Switcher | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B.IV Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 44 | GPI and Tally Interface trong Intercom và Tally | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B.IV Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 45 | Hệ thống liên lạc có dây trong Intercom và Tally | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B.IV Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 46 | Màn hình kiểm tra tín hiệu Dùng trong phòng kỹ thuật | 2 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B.IV Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 47 | Màn hình kiểm tra tín hiệu Dùng trong phòng Studio | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B.IV Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 48 | Giá treo tivi có bánh xe cho Màn hình kiểm tra tín hiệu | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B.IV Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 49 | Bộ máy ghi, dựng hình chuẩn HD | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B.IV Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 50 | Bộ máy dựng hình chuẩn HD | 2 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B.IV Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 51 | Hệ thống trường quay ảo hỗ 3D | 1 | Hệ thống | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B.V Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 52 | Bộ chạy chữ nhắc lời | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B.VI Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 53 | Chân máy quay chuyên dụng | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B.VI Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 54 | Bàn trộn âm thanh | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B.VII Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 55 | Micro rùa để bàn dùng cho tọa đàm | 3 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B.VII Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 56 | Loa kiểm âm kiểm tra âm thanh | 1 | Cặp | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B.VII Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 57 | Tai nghe kiểm tra âm thanh | 3 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B.VII Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 58 | Bộ lưu điện | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B.VIII Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 59 | Cáp tín hiệu audio trong Dây cáp, giắc tín hiệu | 2 | Cuộn | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B.VIII Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 60 | Giắc BNC trong Dây cáp, giắc tín hiệu | 50 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B.VIII Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 61 | Giắc 6 ly Neutrix trong Dây cáp, giắc tín hiệu | 3 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B.VIII Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 62 | Giắc Canon Đực + Cái trong Dây cáp, giắc tín hiệu | 10 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B.VIII Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 63 | Cáp HDMI 20M trong Dây cáp, giắc tín hiệu | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B.VIII Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 64 | Cáp HDMI 3M trong Dây cáp, giắc tín hiệu | 3 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B.VIII Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 65 | Phụ kiện lắp đặt | 1 | Gói | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B.VIII Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 66 | Màn hình tương tác | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B.IX Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 67 | Máy tính trình chiếu | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B.IX Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 68 | Bàn cho phát thanh viên, tọa đàm chuyên dụng | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B.X Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 69 | Ghế ngồi cho phát thanh viên và khách mời | 4 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B.X Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 70 | Bàn chuyên dụng cho phòng kỹ thuật, phòng thu âm | 2 | Block | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B.X Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 71 | Ghế ngồi cho kỹ thuật | 4 | Block | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B.X Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 72 | Máy chụp ảnh, chân máy | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B.XI Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 73 | Đèn LED | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B.XI Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 74 | Fly cam | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B.XI Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 75 | Máy Scanner | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B.XI Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 76 | Máy Photo copy | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B.XI Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 77 | Máy in đen trắng khổ A4 | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B.XI Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 78 | Máy hút ẩm | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B.XI Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 79 | Máy hủy tài liệu | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B.XI Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 80 | Hệ thống lưu trữ - NAS Storage | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B.XI Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 81 | Thiết bị biên tập nội dung | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục C.I Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu | |
| 82 | Hệ thống điều khiển | 4 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục C.I Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 83 | Hệ thống hội nghị truyền hình | 4 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục C.I Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 84 | License ứng dụng Zoom Meeting Business 12 tháng | 4 | Host | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục C.I Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 85 | Trần thả cách âm chống vang | 42,12 | m2 | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục C.II Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 86 | Hệ thống vách cách âm chống vang, xử lý âm học 4 mặt phòng studio gồm các lớp: | 190,08 | m2 | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục C.II Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 87 | Hệ thống cửa cách âm | 2 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục C.III Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 88 | Thảm trải sàn | 42,12 | m2 | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục C.III Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 89 | Đèn led ân trần kèm phụ kiện dây điện, công tắc | 8 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục C.IV Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 90 | Đèn báo ON AIR | 4 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục C.IV Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 91 | Ổ cắm đôi 3 chấu phòng kỹ thuật và phòng quay | 8 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục C.IV Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 92 | Ổ cắm mạng | 4 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục C.IV Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 93 | Điều hòa 9000 BTU | 4 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục C.IV Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 94 | Học kỹ thuật dựng hình, kỹ thuật làm phim, hiệu ứng với phần mềm adobe premier (05 cán bộ, 3 tháng) | 1 | Gói | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục D Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 95 | Học kỹ thuật vẽ 3D để minh hoạ cho các bài giảng với phần mềm 3DSmax, (03 cán bộ, 3 tháng) | 1 | Gói | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục D Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 96 | Máy chủ | 2 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục E Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 97 | Hệ thống bục giảng điện tử và hệ thống âm thanh | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục F Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 98 | Tai nghe và micro chuyên dụng cho giảng viên | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục F Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 99 | Màn hình tương tác | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục F Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 100 | Máy chiếu vật thể | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục F Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 101 | Máy tính phục vụ bồi dưỡng đào tạo nghiệp vụ sư phạm | 40 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục F Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 102 | Tai nghe và micro chuyên dụng học viên | 40 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục F Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 103 | Phần mềm quản lý lớp học | 41 | Bản quyền | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục F Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 104 | Khóa cứng cho hệ thống | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục F Hạng mục trung tâm sản xuất học liệu, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 105 | Hệ thống bục giảng điện tử và hệ thống âm thanh | 2 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục A Hạng mục trung tâm bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 106 | Tai nghe và micro chuyên dụng cho giảng viên | 2 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục A Hạng mục trung tâm bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 107 | Màn hình tương tác | 2 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục A Hạng mục trung tâm bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 108 | Máy chiếu vật thể | 2 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục A Hạng mục trung tâm bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 109 | Máy tính phục vụ bồi dưỡng đào tạo nghiệp vụ sư phạm | 80 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục A Hạng mục trung tâm bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 110 | Tai nghe và micro chuyên dụng học viên | 80 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục A Hạng mục trung tâm bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 111 | Phần mềm quản lý lớp học | 82 | Bản quyền | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục A Hạng mục trung tâm bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 112 | Khóa cứng cho hệ thống | 2 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục A Hạng mục trung tâm bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 113 | Màn hình giám sát | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B Hạng mục trung tâm bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 114 | Camera giám sát | 12 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B Hạng mục trung tâm bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 115 | Đầu ghi hình | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B Hạng mục trung tâm bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 116 | Máy tính phục vụ công tác giám sát | 5 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B Hạng mục trung tâm bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 117 | Máy in đen trắng khổ A4 | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B Hạng mục trung tâm bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 118 | Máy Photo copy | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B Hạng mục trung tâm bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 119 | Thiết bị chuyển mạch 48 cổng | 3 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục C Hạng mục trung tâm bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 120 | Cáp mạng Cat5e | 9 | Thùng | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục C Hạng mục trung tâm bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 121 | Hạt mạng | 300 | Hạt | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục C Hạng mục trung tâm bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 122 | Ổ cắm điện đôi | 156 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục C Hạng mục trung tâm bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 123 | Dây điện 2 x 2,5mm2 | 600 | m | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục C Hạng mục trung tâm bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 124 | Ghen nhựa 39x18mm | 450 | m | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục C Hạng mục trung tâm bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 125 | Gen sắt hộp có nắp 100x50mm | 54 | m | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục C Hạng mục trung tâm bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 126 | Tủ mạng 10U | 3 | Chiêc | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục C Hạng mục trung tâm bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 127 | Máy chủ | 2 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục A.I Hạng mục nâng cấp hạ tầng CNTT, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 128 | Thiết bị lưu trữ | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục A.I Hạng mục nâng cấp hạ tầng CNTT, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 129 | San Switch | 2 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục A.I Hạng mục nâng cấp hạ tầng CNTT, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 130 | Chuyển mạch lớp 3 | 3 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục A.II Hạng mục nâng cấp hạ tầng CNTT, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 131 | Chuyển mạch lớp 2 | 10 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục A.II Hạng mục nâng cấp hạ tầng CNTT, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 132 | Tủ Rack | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục A.III Hạng mục nâng cấp hạ tầng CNTT, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 133 | KVM Switch | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục A.III Hạng mục nâng cấp hạ tầng CNTT, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 134 | Thiết bị lưu điện 6KVA Online | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục A.III Hạng mục nâng cấp hạ tầng CNTT, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 135 | Tủ trung tâm báo cháy và chữa cháy tự động | 1 | pcs | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục A.IV Hạng mục nâng cấp hạ tầng CNTT, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 136 | Đầu báo khói quang | 6 | pcs | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục A.IV Hạng mục nâng cấp hạ tầng CNTT, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 137 | Đầu báo nhiệt cố định | 6 | pcs | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục A.IV Hạng mục nâng cấp hạ tầng CNTT, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 138 | Nút ấn xả khí và tạm dừng xả khí | 1 | pcs | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục A.IV Hạng mục nâng cấp hạ tầng CNTT, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 139 | Chuông báo động | 3 | pcs | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục A.IV Hạng mục nâng cấp hạ tầng CNTT, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 140 | Còi đèn báo cháy | 2 | pcs | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục A.IV Hạng mục nâng cấp hạ tầng CNTT, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 141 | Bình chữa cháy khí 32Kg | 1 | bình | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục A.IV Hạng mục nâng cấp hạ tầng CNTT, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 142 | Bình chữa cháy khí 78Kg | 1 | bình | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục A.IV Hạng mục nâng cấp hạ tầng CNTT, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 143 | Đầu phun xả khí DN 50 | 2 | cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục A.IV Hạng mục nâng cấp hạ tầng CNTT, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 144 | Đầu phun xả khí DN 20 | 2 | cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục A.IV Hạng mục nâng cấp hạ tầng CNTT, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 145 | Đầu phun xả khí DN 15 | 2 | cái | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục A.IV Hạng mục nâng cấp hạ tầng CNTT, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 146 | Ống thép mạ kẽm | 1 | Hệ thống | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục A.IV Hạng mục nâng cấp hạ tầng CNTT, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 147 | Camera giám sát | 4 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục A.V Hạng mục nâng cấp hạ tầng CNTT, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 148 | Đầu ghi hình | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục A.V Hạng mục nâng cấp hạ tầng CNTT, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 149 | Máy tính chuyên dụng cho quản trị mạng | 3 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục A.VI Hạng mục nâng cấp hạ tầng CNTT, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 150 | Bộ dụng cụ làm mạng quang chuyên dụng | 2 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục A.VI Hạng mục nâng cấp hạ tầng CNTT, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 151 | Hệ thống phần mềm phòng chống virus | 1 | License | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục A.VI Hạng mục nâng cấp hạ tầng CNTT, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 152 | Thiết bị mạng wifi cho các phòng học | 50 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục A.VI Hạng mục nâng cấp hạ tầng CNTT, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 153 | Cáp quang Single Mode 16FO | 1.000 | m | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục A.VII Hạng mục nâng cấp hạ tầng CNTT, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 154 | Cáp mạng Cat6 | 36 | Cuộn | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục A.VII Hạng mục nâng cấp hạ tầng CNTT, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 155 | Phụ kiện kết nối | 1 | Hệ thống | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục A.VII Hạng mục nâng cấp hạ tầng CNTT, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 156 | IG Publishing eBook Collection | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục I Hạng mục thư viện điện tử và mua sắm CSDL, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 157 | InfoSci eBook Collection | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục I Hạng mục thư viện điện tử và mua sắm CSDL, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 158 | Tài khoản sử dụng Phần mềm Thư viện tổng thể | 4 | License | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục II Hạng mục thư viện điện tử và mua sắm CSDL, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 159 | Phần mềm nhận dạng, ký tự quang học | 1 | License | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục II Hạng mục thư viện điện tử và mua sắm CSDL, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 160 | Phần mềm xử lý hình ảnh | 1 | License | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục II Hạng mục thư viện điện tử và mua sắm CSDL, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 161 | Máy làm sạch sách | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục II Hạng mục thư viện điện tử và mua sắm CSDL, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 162 | Sách về chương trình đào tạo và bồi dưỡng cán bộ QLGD, giáo viên | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục III Hạng mục thư viện điện tử và mua sắm CSDL, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 163 | Cổng an ninh thư viện công nghệ Hybrid | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục III Hạng mục thư viện điện tử và mua sắm CSDL, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 164 | Trạm thủ thư | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục III Hạng mục thư viện điện tử và mua sắm CSDL, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 165 | Chip RFID | 15 | Cuộn | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục III Hạng mục thư viện điện tử và mua sắm CSDL, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 166 | Chi phí dán chip RFID | 1 | Gói | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục III Hạng mục thư viện điện tử và mua sắm CSDL, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 167 | Trạm tự mượn/trả tài liệu | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục III Hạng mục thư viện điện tử và mua sắm CSDL, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 168 | Modul SIP2 kết nối thiết bị mượn trả tài liệu tự động | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục III Hạng mục thư viện điện tử và mua sắm CSDL, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 169 | Camera giám sát trong Hệ thống Camera giám sát | 12 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục III Hạng mục thư viện điện tử và mua sắm CSDL, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 170 | Đầu ghi hình trong Hệ thống Camera giám sát | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục III Hạng mục thư viện điện tử và mua sắm CSDL, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 171 | Màn hình hiển thị trong Hệ thống Camera giám sát | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục III Hạng mục thư viện điện tử và mua sắm CSDL, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 172 | Ki ốt tra cứu thông tin | 2 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục IV Hạng mục thư viện điện tử và mua sắm CSDL, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 173 | Đầu đọc mã vạch | 2 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục IV Hạng mục thư viện điện tử và mua sắm CSDL, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 174 | Máy in mã vạch | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục IV Hạng mục thư viện điện tử và mua sắm CSDL, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 175 | Máy in đen trắng khổ A4 | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục IV Hạng mục thư viện điện tử và mua sắm CSDL, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 176 | Máy in màu khổ A4 | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục IV Hạng mục thư viện điện tử và mua sắm CSDL, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 177 | Máy Photocopy | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục IV Hạng mục thư viện điện tử và mua sắm CSDL, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 178 | Máy tính xách tay phục vụ xử lý dữ liệu thư viện | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục IV Hạng mục thư viện điện tử và mua sắm CSDL, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 179 | Máy tính để bàn xử lý số liệu kho | 2 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục IV Hạng mục thư viện điện tử và mua sắm CSDL, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 180 | Máy scan tự phục vụ dành cho bạn đọc tự scan tài liệu | 3 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục IV Hạng mục thư viện điện tử và mua sắm CSDL, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 181 | Quầy thông tin | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục IV Hạng mục thư viện điện tử và mua sắm CSDL, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 182 | Bàn máy tính | 28 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục V Hạng mục thư viện điện tử và mua sắm CSDL, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 183 | Ghế xoay cho bàn máy tính | 28 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục V Hạng mục thư viện điện tử và mua sắm CSDL, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 184 | Máy in đen trắng khổ A4 | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục V Hạng mục thư viện điện tử và mua sắm CSDL, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 185 | Máy in màu khổ A4 | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục V Hạng mục thư viện điện tử và mua sắm CSDL, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 186 | Máy tính quản lý và xử lý dữ liệu thư viện số | 3 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục V Hạng mục thư viện điện tử và mua sắm CSDL, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 187 | Máy tính phục vụ khai thác dữ liệu | 28 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục V Hạng mục thư viện điện tử và mua sắm CSDL, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 188 | Thiết bị chuyển mạch 48 cổng | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục V Hạng mục thư viện điện tử và mua sắm CSDL, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 189 | Cáp mạng Cat5e | 3 | Thùng | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục VI Hạng mục thư viện điện tử và mua sắm CSDL, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 190 | Hạt mạng | 100 | Hạt | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục VI Hạng mục thư viện điện tử và mua sắm CSDL, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 191 | Ổ cắm điện đôi | 42 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục VI Hạng mục thư viện điện tử và mua sắm CSDL, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 192 | Dây điện 2 x 2,5mm2 | 200 | m | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục VI Hạng mục thư viện điện tử và mua sắm CSDL, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 193 | Ghen nhựa 39x18mm | 100 | m | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục VI Hạng mục thư viện điện tử và mua sắm CSDL, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 194 | Tủ mạng 10U | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục VI Hạng mục thư viện điện tử và mua sắm CSDL, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 195 | Bộ mã hóa và giải mã tín hiệu có tính năng MCU | 2 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục A.I Hạng mục xây dựng phòng học - phòng họp trực tuyến, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 196 | Camera thứ 2 kèm theo cáp kéo dài 30m | 2 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục A.I Hạng mục xây dựng phòng học - phòng họp trực tuyến, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 197 | Máy tính điều khiển | 2 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục A.I Hạng mục xây dựng phòng học - phòng họp trực tuyến, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 198 | Tăng âm liền Mixer công suất | 2 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục A.II Hạng mục xây dựng phòng học - phòng họp trực tuyến, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 199 | Loa cột 20W | 16 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục A.II Hạng mục xây dựng phòng học - phòng họp trực tuyến, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 200 | Mícro không dây cầm tay | 2 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục A.II Hạng mục xây dựng phòng học - phòng họp trực tuyến, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 201 | Mícro không dây cài áo | 2 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục A.II Hạng mục xây dựng phòng học - phòng họp trực tuyến, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 202 | Máy chiếu cho phòng học trực tuyến | 2 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục A.III Hạng mục xây dựng phòng học - phòng họp trực tuyến, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 203 | Màn chiếu | 2 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục A.III Hạng mục xây dựng phòng học - phòng họp trực tuyến, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 204 | Màn hình hiển thị nội dung | 2 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục A.III Hạng mục xây dựng phòng học - phòng họp trực tuyến, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 205 | Dây loa | 100 | m | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục A.IV Hạng mục xây dựng phòng học - phòng họp trực tuyến, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 206 | Tủ lắp thiết bị | 2 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục A.IV Hạng mục xây dựng phòng học - phòng họp trực tuyến, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 207 | Giá treo máy chiếu | 2 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục A.IV Hạng mục xây dựng phòng học - phòng họp trực tuyến, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 208 | Cáp HDMI 30m | 4 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục A.IV Hạng mục xây dựng phòng học - phòng họp trực tuyến, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 209 | Camera chuyên dụng | 8 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B.I Hạng mục xây dựng phòng học - phòng họp trực tuyến, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 210 | Máy tính điều khiển | 8 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B.I Hạng mục xây dựng phòng học - phòng họp trực tuyến, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 211 | Màn hình hiển thị nội dung 65 Inch | 8 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B.I Hạng mục xây dựng phòng học - phòng họp trực tuyến, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 212 | Giá treo thiết bị | 8 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B.I Hạng mục xây dựng phòng học - phòng họp trực tuyến, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 213 | Tăng âm liền Mixer công suất | 8 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B.II Hạng mục xây dựng phòng học - phòng họp trực tuyến, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 214 | Loa cột 20W | 32 | Cặp | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B.II Hạng mục xây dựng phòng học - phòng họp trực tuyến, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 215 | Mícro không dây cầm tay | 8 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B.II Hạng mục xây dựng phòng học - phòng họp trực tuyến, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 216 | Mícro không dây cài áo | 8 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B.II Hạng mục xây dựng phòng học - phòng họp trực tuyến, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 217 | License ứng dụng Zoom Meeting Business 12 tháng | 8 | Host | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B.III Hạng mục xây dựng phòng học - phòng họp trực tuyến, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 218 | Dây loa | 160 | m | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B.IV Hạng mục xây dựng phòng học - phòng họp trực tuyến, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 219 | Tủ lắp thiết bị | 8 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B.IV Hạng mục xây dựng phòng học - phòng họp trực tuyến, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 220 | Cáp HDMI 10m | 8 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B.IV Hạng mục xây dựng phòng học - phòng họp trực tuyến, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 221 | Máy chiếu cho phòng học thực hành | 40 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục I Hạng mục mua sắm trang thiết bị các phòng học, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 222 | Màn chiếu treo tường | 40 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục I Hạng mục mua sắm trang thiết bị các phòng học, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 223 | Máy tính phục vụ giảng dạy | 40 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục I Hạng mục mua sắm trang thiết bị các phòng học, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 224 | Giá treo máy chiếu | 40 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục II Hạng mục mua sắm trang thiết bị các phòng học, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 225 | Cáp tín hiệu HDMI | 40 | Sợi | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục II Hạng mục mua sắm trang thiết bị các phòng học, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 226 | Cáp mạng Cat5e | 2 | Thùng | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục II Hạng mục mua sắm trang thiết bị các phòng học, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 227 | Hạt mạng | 100 | Hạt | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục II Hạng mục mua sắm trang thiết bị các phòng học, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 228 | Ổ cắm điện đôi | 80 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục II Hạng mục mua sắm trang thiết bị các phòng học, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 229 | Dây điện 2 x 2,5mm2 | 1.200 | m | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục II Hạng mục mua sắm trang thiết bị các phòng học, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 230 | Ghen nhựa 39 x 18mm | 900 | m | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục II Hạng mục mua sắm trang thiết bị các phòng học, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 231 | Máy tính | 40 | Bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục I Hạng mục không gian học tập trung, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 232 | Thiết bị chuyển mạch 24 cổng | 2 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục II Hạng mục không gian học tập trung, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 233 | Cáp mạng Cat5e | 2 | Thùng | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục II Hạng mục không gian học tập trung, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 234 | Hạt mạng | 100 | Hạt | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục II Hạng mục không gian học tập trung, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 235 | Ổ cắm điện đôi | 42 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục II Hạng mục không gian học tập trung, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 236 | Dây điện 2 x 2,5mm2 | 200 | m | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục II Hạng mục không gian học tập trung, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 237 | Ghen nhựa 39 x 18mm | 40 | m | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục II Hạng mục không gian học tập trung, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 238 | Gen hộp sắt 100x50mm | 45 | m | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục II Hạng mục không gian học tập trung, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 239 | Tủ mạng 10U | 2 | Chiếc | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục II Hạng mục không gian học tập trung, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 240 | Bàn ghế sinh viên | 1.808 | bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục A Hạng mục đồ gỗ, nội thất, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 241 | Bàn ghế giáo viên (gỗ, thép sơn tĩnh điện) | 40 | bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục A Hạng mục đồ gỗ, nội thất, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 242 | Bảng trượt 2 lớp (đồng bộ gồm chân trượt và mặt bảng màu xanh) | 40 | bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục A Hạng mục đồ gỗ, nội thất, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 243 | Bảng ghim tài liệu | 80 | bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục A Hạng mục đồ gỗ, nội thất, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 244 | Ghế tích hợp bàn cho sinh viên | 120 | bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B Hạng mục đồ gỗ, nội thất, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 245 | Bàn ghế giáo viên (gỗ, thép sơn tĩnh điện) | 3 | bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B Hạng mục đồ gỗ, nội thất, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 246 | Bảng trượt 2 lớp (đồng bộ gồm chân trượt và mặt bảng màu xanh) | 3 | bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B Hạng mục đồ gỗ, nội thất, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 247 | Bảng ghim tài liệu | 12 | bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B Hạng mục đồ gỗ, nội thất, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 248 | Tủ văn phòng | 6 | bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục B Hạng mục đồ gỗ, nội thất, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 249 | Bàn họp lớn | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục C Hạng mục đồ gỗ, nội thất, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 250 | Bàn ghế chuyên viên | 6 | bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục C Hạng mục đồ gỗ, nội thất, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 251 | Bảng ghim tài liệu | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục C Hạng mục đồ gỗ, nội thất, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 252 | Tủ văn phòng | 3 | bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục C Hạng mục đồ gỗ, nội thất, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 253 | Bàn ghế sinh viên | 256 | bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục D Hạng mục đồ gỗ, nội thất, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 254 | Bàn ghế giáo viên | 12 | bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục D Hạng mục đồ gỗ, nội thất, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 255 | Bảng trượt 2 lớp (đồng bộ gồm chân trượt và mặt bảng màu xanh) | 10 | bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục D Hạng mục đồ gỗ, nội thất, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 256 | Bảng ghim tài liệu | 10 | bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục D Hạng mục đồ gỗ, nội thất, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 257 | Bàn ghế (01 bàn tròn + 06 ghế đơn) | 30 | bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục E Hạng mục đồ gỗ, nội thất, Mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 258 | Bàn đặt máy tính + ghế ngồi | 40 | bộ | Tham chiếu Mục 3 Chương V | Thuộc mục E Hạng mục đồ gỗ, nội thất, Mục 2 Chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi