Gói thầu: Cung cấp vật liệu thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200849240-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/08/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uỷ ban nhân dân xã Hoà Thạch |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật liệu thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200843057 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách TP hỗ trợ, vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-19 15:05:00 đến ngày 2020-08-27 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,754,056,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đất đắp nền K95 | 303,17 | m3 | Chương V | ||
| 2 | Đế cống D400 | 709 | cái | Chương V | ||
| 3 | Ống cống D400 BTCT M300# tải trọng HL93 | 590,8 | m | Chương V | ||
| 4 | Cống hộp 1x1m M300# tải trọng HL93 | 117,84 | m | Chương V | ||
| 5 | Cát đen | 474,9392 | m3 | Chương V | ||
| 6 | Cát mịn ML=1,5-2,0 | 23,8333 | m3 | Chương V | ||
| 7 | Cát vàng | 570,6934 | m3 | Chương V | ||
| 8 | Cấp phối đá dăm lớp trên | 983,895 | m3 | Chương V | ||
| 9 | Dây thép | 26,1652 | kg | Chương V | ||
| 10 | Đá 1x2 | 45,6278 | m3 | Chương V | ||
| 11 | Đá 2x4 | 878,3727 | m3 | Chương V | ||
| 12 | Đá cấp phối D | 38,232 | m3 | Chương V | ||
| 13 | Đinh | 44,1043 | kg | Chương V | ||
| 14 | Gạch không nung 6,5x10,5x22 | 27.720 | viên | Chương V | ||
| 15 | Gỗ chèn | 0,21 | m3 | Chương V | ||
| 16 | Gỗ chống | 1,1021 | m3 | Chương V | ||
| 17 | Gỗ đà nẹp | 0,3154 | m3 | Chương V | ||
| 18 | Gỗ làm khe co dãn | 13,9065 | m3 | Chương V | ||
| 19 | Gỗ ván | 2,0625 | m3 | Chương V | ||
| 20 | Gỗ ván (cả nẹp) | 0,0826 | m3 | Chương V | ||
| 21 | Giấy dầu | 6.791,961 | m2 | Chương V | ||
| 22 | Gioăng cao su D400mm | 236,32 | cái | Chương V | ||
| 23 | Mỡ bôi trơn | 10,3981 | kg | Chương V | ||
| 24 | Nước | 196.810,2212 | lít | Chương V | ||
| 25 | Nhựa đường | 3.476,62 | kg | Chương V | ||
| 26 | Que hàn | 30,24 | kg | Chương V | ||
| 27 | Sắt đệm | 21 | kg | Chương V | ||
| 28 | Thép tròn D | 1.636,341 | kg | Chương V | ||
| 29 | Xi măng PCB30 | 377.555,1727 | kg | Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi