Gói thầu: Gói thầu số 9: Hoá chất xét nghiệm huyết học
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200849559-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/09/2020 14:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 9: Hoá chất xét nghiệm huyết học |
| Số hiệu KHLCNT | 20200846043 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh, nguồn ngân sách nhà nước và nguồn thu hợp pháp khác tại đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 14 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-19 15:50:00 đến ngày 2020-09-10 14:50:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 22,055,139,440 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 220,552,000 VNĐ ((Hai trăm hai mươi triệu năm trăm năm mươi hai nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Chất rửa Acid | I001 | 44 | Chai/lọ | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 2 | Dung dịch chuẩn mức độ cao dùng cho máy xét nghiệm huyết học 19 thông số | I002 | 23 | Chai/lọ | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 3 | Dung dịch chuẩn mức độ cao dùng cho máy xét nghiệm huyết học 33 thông số | I003 | 12 | Chai/lọ | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 4 | Dung dịch chuẩn mức độ thấp dùng cho máy xét nghiệm huyết học 19 thông số | I004 | 23 | Chai/lọ | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 5 | Dung dịch chuẩn mức độ thấp dùng cho máy xét nghiệm huyết học 33 thông số | I005 | 12 | Chai/lọ | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 6 | Dung dịch chuẩn mức trung bình dùng cho máy xét nghiệm huyết học 19 thông số | I006 | 23 | Chai/lọ | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 7 | Dung dịch chuẩn mức trung bình dùng cho máy xét nghiệm huyết học 33 thông số | I007 | 12 | Chai/lọ | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 8 | Dung dịch hiệu chuẩn | I008 | 25 | Hộp/bộ | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 9 | Dung dịch ly giải bạch cầu chạy máy huyết học 26 thông số | I009 | 560 | Chai/lọ | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 10 | Dung dịch phá vỡ hồng cầu dùng cho máy xét nghiệm huyết học | I010 | 441 | Can/thùng | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 11 | Dung dịch phá vỡ hồng cầu dùng cho máy xét nghiệm huyết học 19 thông số | I011 | 12 | Chai/lọ | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 12 | Dung dịch ly giải hồng cầu | I012 | 267 | Chai/lọ | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 13 | Dung dịch ly giải hồng cầu chạy máy huyết học 26 thông số | I013 | 802 | Can/thùng | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 14 | Dung dịch ly giải hồng cầu máy huyết học 22 thông số | I014 | 106 | Chai/lọ | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 15 | Dung dịch pha loãng dùng cho máy xét nghiệm huyết học | I015 | 447 | Can/thùng | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 16 | Dung dịch pha loãng | I016 | 400 | Can/thùng | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 17 | Dung dịch pha loãng chạy máy huyết học 22 thông số | I017 | 185 | Can/thùng | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 18 | Dung dịch pha loãng chạy máy huyết học 26 thông số | I018 | 1.896 | Can/thùng | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 19 | Dung dịch phá vỡ hồng cầu | I019 | 29 | Can/chai/lọ | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 20 | Dung dịch rửa hồng cầu | I020 | 79 | Can/thùng | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 21 | Dung dịch rửa | I021 | 17 | Can/chai | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 22 | Dung dịch rửa kim máy huyết học | I022 | 458 | Chai/lọ | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 23 | Dung dịch rửa máy huyết học 22 thông số | I023 | 86 | Chai/lọ | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT | |
| 24 | Hóa chất kiểm tra giá trị bình thường máy huyết học 26 thông số | I024 | 124 | Chai/lọ | Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi