Gói thầu: Gói thầu số 8: Chỉ khâu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200849351-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/09/2020 14:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 8: Chỉ khâu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200846043 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh, nguồn ngân sách nhà nước và nguồn thu hợp pháp khác tại đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 14 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-19 15:48:00 đến ngày 2020-09-10 14:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,626,773,200 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 116,268,000 VNĐ ((Một trăm mười sáu triệu hai trăm sáu mươi tám nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Chỉ Chromic Catgut số 1/0 | H001 | 3.924 | Sợi | Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT | |
| 2 | Chỉ Chromic Catgut số 2/0 | H002 | 9.410 | Sợi | Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT | |
| 3 | Chỉ daclon Nylon số 2 | H003 | 1.800 | Sợi | Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT | |
| 4 | Chỉ kháng khuẩn số 1 | H004 | 600 | Sợi | Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT | |
| 5 | Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamid Daclon nylon số 3/0 | H005 | 11.800 | Sợi | Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT | |
| 6 | Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamid Daclon nylon số 4/0 | H006 | 4.180 | Sợi | Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT | |
| 7 | Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamid Daclon nylon số 5/0 | H007 | 2.400 | Sợi | Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT | |
| 8 | Chỉ không tiêu đơn sợi Prolene số 5/0 | H008 | 296 | Sợi | Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT | |
| 9 | Chỉ không tiêu, đơn sợi dùng cho tim mạch số 4/0 | H009 | 2.840 | Sợi | Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT | |
| 10 | Chỉ không tiêu, đơn sợi dùng cho tim mạch số 5/0 | H010 | 1.500 | Sợi | Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT | |
| 11 | Chỉ không tiêu, đơn sợi dùng cho tim mạch số 6/0 | H011 | 240 | Sợi | Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT | |
| 12 | Chỉ không tiêu, đơn sợi dùng cho tim mạch số 7/0 | H012 | 360 | Sợi | Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT | |
| 13 | Chỉ lanh | H013 | 520 | Cuộn | Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT | |
| 14 | Chỉ Nylon không tiêu đơn sợi số 4/0 | H014 | 560 | Sợi | Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT | |
| 15 | Chỉ Nylon không tiêu đơn sợi số 2/0 | H015 | 720 | Sợi | Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT | |
| 16 | Chỉ Nylon không tiêu đơn sợi số 3/0 | H016 | 964 | Sợi | Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT | |
| 17 | Chỉ Nylon không tiêu đơn sợi số 5/0 | H017 | 1.100 | Sợi | Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT | |
| 18 | Chỉ Nylon số 10/0 | H018 | 512 | Sợi | Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT | |
| 19 | Chỉ Nylon số 6/0 | H019 | 462 | Sợi | Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT | |
| 20 | Chỉ Nylon không tiêu số 7/0 | H020 | 240 | Sợi | Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT | |
| 21 | Chỉ Nylon số 7/0 | H021 | 360 | Sợi | Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT | |
| 22 | Chỉ Prolen số 0 | H022 | 355 | Sợi | Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT | |
| 23 | Chỉ Prolene số 2/0 | H023 | 546 | Sợi | Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT | |
| 24 | Chỉ Prolene số 3/0 | H024 | 1.184 | Sợi | Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT | |
| 25 | Chỉ Prolene số 4/0 | H025 | 702 | Sợi | Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT | |
| 26 | Chỉ Prolene số 5/0 | H026 | 342 | Sợi | Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT | |
| 27 | Chỉ thép số 1 | H027 | 212 | Liếp | Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT | |
| 28 | Chỉ thép số 5 | H028 | 518 | Liếp | Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT | |
| 29 | Chỉ tiêu chậm đơn sợi số 3/0 | H029 | 854 | Sợi | Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT | |
| 30 | Chỉ tiêu chậm đơn sợi số 4/0 | H030 | 804 | Sợi | Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT | |
| 31 | Chỉ tiêu đa sợi Polyglactine 910 số 0 | H031 | 220 | Sợi | Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT | |
| 32 | Chỉ tiêu đa sợi Polyglactine 910 số 1 | H032 | 10.400 | Sợi | Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT | |
| 33 | Chỉ tiêu đa sợi Polyglactine 910 số 2 | H033 | 1.720 | Sợi | Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT | |
| 34 | Chỉ tiêu đa sợi Polyglactine 910 số 2/0 | H034 | 638 | Sợi | Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT | |
| 35 | Chỉ tiêu đa sợi Polyglactine 910 số 3/0 | H035 | 2.454 | Sợi | Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT | |
| 36 | Chỉ tiêu đa sợi Polyglactine 910 số 4/0 | H036 | 2.914 | Sợi | Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT | |
| 37 | Chỉ tiêu đa sợi Polyglactine 910 số 5/0 | H037 | 1.370 | Sợi | Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT | |
| 38 | Chỉ tiêu tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 0 | H038 | 17.900 | Sợi | Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT | |
| 39 | Chỉ tiêu tan nhanh số 2/0 | H039 | 1.230 | Sợi | Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT | |
| 40 | Chỉ tiêu tan nhanh số 3/0 | H040 | 1.280 | Sợi | Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT | |
| 41 | Chỉ tiêu tan nhanh số 2/0 | H041 | 9.320 | Sợi | Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT | |
| 42 | Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 0 | H042 | 1.572 | Sợi | Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT | |
| 43 | Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 1 | H043 | 32.040 | Sợi | Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT | |
| 44 | Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 2 | H044 | 512 | Sợi | Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT | |
| 45 | Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 2/0 | H045 | 7.644 | Sợi | Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT | |
| 46 | Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 3/0 | H046 | 17.360 | Sợi | Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT | |
| 47 | Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 4/0 | H047 | 9.040 | Sợi | Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT | |
| 48 | Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 5/0 | H048 | 380 | Sợi | Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT | |
| 49 | Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 6/0 | H049 | 96 | Sợi | Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT | |
| 50 | Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactine 910 số 2/0 | H050 | 4.800 | Sợi | Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT | |
| 51 | Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactine 910 số 1 | H051 | 2.000 | Sợi | Dẫn chiếu mục 2, chương V - E.HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi