Gói thầu: Mực in và các dịch vụ liên quan
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200855762-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/08/2020 20:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG SH |
| Tên gói thầu | Mực in và các dịch vụ liên quan |
| Số hiệu KHLCNT | 20200855726 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-19 18:30:00 đến ngày 2020-08-26 20:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,830,895,250 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Mực in 05A | CE505A | 80 | Hộp | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 2 | Mực in 12A/303 | Q2612A /C303 | 50 | Hộp | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 3 | Mực in 49A/308 | Q5949A /C308 | 30 | Hộp | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 4 | Mực in 78A/328 | CE278A /C328 | 150 | Hộp | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 5 | Mực in 80A | CF280A | 20 | Hộp | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 6 | Mực in 83A | CF283A | 80 | Hộp | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 7 | Mực in 85A | CE285A | 100 | Hộp | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 8 | Mực in 26A/052 | CF226A | 800 | Hộp | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 9 | Mực in 319 | C319 | 600 | Hộp | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 10 | Mực in 337 | C337 | 800 | Hộp | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 11 | Mực in tn 2280 | TN2280 | 50 | Hộp | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 12 | Mực in tn 2385 | TN2385 | 70 | Hộp | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 13 | Mực in 93A | 93A | 2 | Hộp | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 14 | Mực in TN 3448 | TN3448 | 50 | Hộp | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 15 | Mực CB540A | CB540A | 4 | Hộp | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 16 | Mực CB541A | CB541A | 2 | Hộp | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 17 | Mực CB542A | CB542A | 2 | Hộp | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 18 | Mực CB543A | CB543A | 2 | Hộp | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 19 | Mực CF210A | CF210A | 30 | Hộp | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 20 | Mực CF211A | CF211A | 30 | Hộp | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 21 | Mực CF212A | CF212A | 20 | Hộp | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 22 | Mực CF213A | CF213A | 20 | Hộp | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 23 | Mực CF360A | CF360A | 30 | Hộp | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 24 | Mực CF361A | CF361 | 30 | Hộp | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 25 | Mực CF362A | CF362A | 25 | Hộp | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 26 | Mực CF363A | CF363A | 25 | Hộp | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 27 | Mực CF400A | CF400A | 20 | Hộp | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 28 | Mực CF401A | CF401A | 10 | Hộp | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 29 | Mực CF402A | CF402A | 10 | Hộp | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 30 | Mực CF403A | CF403A | 10 | Hộp | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 31 | Mực CF410A | CF410 | 30 | Hộp | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 32 | Mực CF411A | CF411 | 30 | Hộp | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 33 | Mực CF412A | CF412 | 25 | Hộp | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 34 | Mực CF413A | CF413 | 25 | Hộp | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 35 | Mực in CF540A | CF540A, | 7 | Hộp | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 36 | Mực in CF541A | CF541A | 5 | Hộp | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 37 | Mực in CF542A | CF542A | 4 | Hộp | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 38 | Mực in CF543A | CF543A | 4 | Hộp | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 39 | Mực TN451BK | TN451BK | 17 | Hộp | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 40 | Mực TN451C | TN451C | 11 | Hộp | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 41 | Mực TN451M | TN451M | 11 | Hộp | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 42 | Mực TN451Y | TN451Y | 11 | Hộp | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 43 | Nhông chính | Nhông chính | 20 | Hộp | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 44 | Board cao áp | Board cao áp | 10 | Hộp | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 45 | Board nguồn | Board nguồn | 10 | Hộp | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 46 | Bao lụa | Bao lụa | 30 | Hộp | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 47 | Rulo ép | Rulo ép | 30 | Hộp | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi