Gói thầu: Gói thầu số 2: Mua sắm hóa chất và sinh phẩm phục vụ công tác khám chữa bệnh của năm 2020 của Trung tâm điều trị chất lượng cao Bệnh viện Đa khoa khu vực Nghĩa Lộ tỉnh Yên Bái.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200855544-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC NGHĨA LỘ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Mua sắm hóa chất và sinh phẩm phục vụ công tác khám chữa bệnh của năm 2020 của Trung tâm điều trị chất lượng cao Bệnh viện Đa khoa khu vực Nghĩa Lộ tỉnh Yên Bái. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200841176 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữ bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-19 17:30:00 đến ngày 2020-08-31 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,871,056,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dung dịch pha loãng mẫu máu | 640 | Lít | Như Mục 2 – chương V Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 2 | Dung dịch ly giải mẫu máu | 12 | Lít | Như Mục 2 – chương V Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 3 | Dung dịch rửa máy xét nghiệm | 175 | Lít | Như Mục 2 – chương V Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 4 | Dung dịch rửa kim máy xét nghiệm | 6 | Chai | Như Mục 2 – chương V Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 5 | Dung dịch kiểm chuẩn máy xét nghiệm | 200 | Lọ | Như Mục 2 – chương V Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 6 | Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen | 20 | Lọ | Như Mục 2 – chương V Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 7 | Hóa chất xét nghiệm thời gian Prothrombin trong xét nghiệm đông máu | 60 | Lọ | Như Mục 2 – chương V Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 8 | Hóa chất xét nghiệm thời gian thromboplastin từng phần hoạt hoá | 12 | Bộ | Như Mục 2 – chương V Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 9 | Hóa chất xác định thời gian Thrombin trong xét nghiệm đông máu | 63 | Lọ | Như Mục 2 – chương V Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 10 | Cuvet dùng cho máy đông máu | 14.400 | Cái | Như Mục 2 – chương V Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 11 | Bi từ dùng cho máy đông máu | 10.000 | Cái | Như Mục 2 – chương V Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 12 | Hóa chất chính xét nghiệm điện giải | 20 | Bộ | Như Mục 2 – chương V Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 13 | Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm điện giải | 3 | Bộ | Như Mục 2 – chương V Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 14 | Dung dịch tra điện cực dùng cho máy điện giải | 1 | Lọ | Như Mục 2 – chương V Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 15 | Dung dịch tra điện cực tham chiếu | 1 | Lọ | Như Mục 2 – chương V Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 16 | Dung dịch rửa điện giải | 3 | Bộ | Như Mục 2 – chương V Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 17 | Test thử nước tiểu 11 thông số | 12.000 | Test | Như Mục 2 – chương V Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 18 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin | 42 | Lọ | Như Mục 2 – chương V Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 19 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Amylase | 60 | Lọ | Như Mục 2 – chương V Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 20 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp | 8 | Bộ | Như Mục 2 – chương V Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 21 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilỉubin toàn phần | 8 | Bộ | Như Mục 2 – chương V Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 22 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Calcium | 8 | Bộ | Như Mục 2 – chương V Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 23 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesteron | 108 | Lọ | Như Mục 2 – chương V Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 24 | Hóa chất xét nghiệm định lượng CK-MB | 8 | Bộ | Như Mục 2 – chương V Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 25 | Hóa chất xét nghiệm định lượng CK | 8 | Bộ | Như Mục 2 – chương V Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 26 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Creatinine | 18 | Bộ | Như Mục 2 – chương V Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 27 | Hóa chất xét nghiệm định lượng GGT | 14 | Bộ | Như Mục 2 – chương V Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 28 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose | 150 | Lọ | Như Mục 2 – chương V Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 29 | Hóa chất xét nghiệm định lượng ASAT/GOT | 18 | Bộ | Như Mục 2 – chương V Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 30 | Hóa chất xét nghiệm định lượng ALAT/GPT | 18 | Bộ | Như Mục 2 – chương V Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 31 | Hóa chất xét nghiệm định lượng HDL | 24 | Bộ | Như Mục 2 – chương V Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 32 | Hóa chất xét nghiệm định lượng LDL | 24 | Bộ | Như Mục 2 – chương V Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 33 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Protein | 48 | Lọ | Như Mục 2 – chương V Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 34 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglycerides | 20 | Bộ | Như Mục 2 – chương V Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 35 | Huyết thanh hiệu chuẩn cấp độ 1 | 20 | Lọ | Như Mục 2 – chương V Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 36 | Huyết thanh kiểm soát trong phạm vi bình thường | 20 | Lọ | Như Mục 2 – chương V Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 37 | Huyết thanh kiểm soát trong phạm vi bệnh lý | 20 | Lọ | Như Mục 2 – chương V Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 38 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea | 22 | Bộ | Như Mục 2 – chương V Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 39 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Acid Uric | 12 | Bộ | Như Mục 2 – chương V Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 40 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Ethanol | 18 | Lọ | Như Mục 2 – chương V Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 41 | Hóa chất rửa máy xét nghiệm sinh hóa | 40 | Lít | Như Mục 2 – chương V Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 42 | Hóa chất hiệu chỉnh xét nghiệm CRP | 20 | Lọ | Như Mục 2 – chương V Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 43 | Hóa chất xét nghiệm định lượng CRP | 12 | Bộ | Như Mục 2 – chương V Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 44 | Hóa chất xét nghiệm định lượng sắt | 2 | Bộ | Như Mục 2 – chương V Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 45 | Hóa chất chuẩn máy ở dải thấp CRP | 5 | Lọ | Như Mục 2 – chương V Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 46 | Hóa chất chuẩn máy ở dải cao CRP | 5 | Lọ | Như Mục 2 – chương V Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 47 | Hóa chất xét nghiệm định lượng alpha-fetoprotein | 600 | Test | Như Mục 2 – chương V Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 48 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng AFP | 2 | Lọ | Như Mục 2 – chương V Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 49 | Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA | 600 | Test | Như Mục 2 – chương V Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 50 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CEA | 2 | Lọ | Như Mục 2 – chương V Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 51 | Hóa chất xét nghiệm định lượng CA19-9 | 600 | Test | Như Mục 2 – chương V Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 52 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA19-9 | 24 | Lọ | Như Mục 2 – chương V Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 53 | Hóa chất xét nghiệm định lượng CA-125 | 600 | Test | Như Mục 2 – chương V Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 54 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA-125 | 24 | Lọ | Như Mục 2 – chương V Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 55 | Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA II | 600 | Test | Như Mục 2 – chương V Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 56 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng PSAII | 24 | Lọ | Như Mục 2 – chương V Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 57 | Hóa chất xét nghiệm định lượng CA15-3 | 600 | Test | Như Mục 2 – chương V Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 58 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA15-3 | 24 | Lọ | Như Mục 2 – chương V Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 59 | Hóa chất xét nghiệm định lượng TT3 | 800 | Test | Như Mục 2 – chương V Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 60 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng TT3 | 24 | Lọ | Như Mục 2 – chương V Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 61 | Hóa chất xét nghiệm định lượng T4 | 800 | Test | Như Mục 2 – chương V Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 62 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng T4 | 24 | Lọ | Như Mục 2 – chương V Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 63 | Hóa chất xét nghiệm định lượng FT4 | 700 | Test | Như Mục 2 – chương V Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 64 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng FT4 | 24 | Lọ | Như Mục 2 – chương V Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 65 | Hóa chất kiểm tra mức I | 4 | Lọ | Như Mục 2 – chương V Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 66 | Hóa chất kiểm tra mức II | 4 | Lọ | Như Mục 2 – chương V Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 67 | Hóa chất kiểm tra mức III | 4 | Lọ | Như Mục 2 – chương V Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 68 | Vật tư tiêu hao dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch: Cốc đựng hóa chất | 400 | Test | Như Mục 2 – chương V Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 69 | Hóa chất rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 32 | Lọ | Như Mục 2 – chương V Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 70 | Hóa chất pha loãng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 32 | Lọ | Như Mục 2 – chương V Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 71 | Hóa chất nền dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 6 | Bộ | Như Mục 2 – chương V Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 72 | Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH | 800 | Test | Như Mục 2 – chương V Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 73 | Hóa chất xét nghiệm định lượng β-HCG II | 600 | Test | Như Mục 2 – chương V Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 74 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng TSH (3G) | 24 | Lọ | Như Mục 2 – chương V Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 75 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Beta-HCGII | 24 | Lọ | Như Mục 2 – chương V Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 76 | Hóa chất xét nghiệm định lượng ferritin | 600 | Test | Như Mục 2 – chương V Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 77 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Ferritin | 24 | Lọ | Như Mục 2 – chương V Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 78 | Hóa chất xét nghiệm định lượng iFT3 | 700 | Test | Như Mục 2 – chương V Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 79 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng iFT3 | 24 | Lọ | Như Mục 2 – chương V Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 80 | Hóa chất xét nghiệm định lượng miễn dịch Cortisol | 400 | Test | Như Mục 2 – chương V Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 81 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng miễn dịch Cortisol | 24 | Lọ | Như Mục 2 – chương V Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 82 | Test nhanh xét nghiệm HbA1C | 1.200 | Test | Như Mục 2 – chương V Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi