Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua sắm hóa chất, sinh phẩm phục vụ công tác khám chữa bệnh của năm 2020 của Bệnh viện Đa khoa khu vực Nghĩa Lộ tỉnh Yên Bái.

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200855271-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC NGHĨA LỘ
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Mua sắm hóa chất, sinh phẩm phục vụ công tác khám chữa bệnh của năm 2020 của Bệnh viện Đa khoa khu vực Nghĩa Lộ tỉnh Yên Bái.
Số hiệu KHLCNT 20200841176
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữ bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 4 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-19 17:28:00 đến ngày 2020-08-31 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,797,348,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Sodium hypochlorite 5% 24 Lọ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
2 Hóa chất ly giải hồng cầu để xác định số lượng bạch cầu dùng cho máy xét nghiệm huyết học 3 Chai Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
3 Hóa chất pha loãng máu toàn phần dùng cho máy xét nghiệm huyết học 960 Lít Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
4 Hóa chất ly giải hồng cầu dùng để xác định nồng độ huyết sắc tố trong mẫu 18 Lít Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
5 Hóa chất ly giải dùng cho máy phân tích huyết học dùng để phân tích thành phần NRBC trong mẫu 30 Lít Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
6 Hóa chất nhuộm tế bào nhân để xác định số lượng bạch cầu, số lượng bạch cầu ái kiềm, số lượng hồng cầu nhân 10 Lọ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
7 Hóa chất ly giải dùng cho máy phân tích huyết học dùng để phân tích 5 thành phần bạch cầu 30 Lít Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
8 Hóa chất nhuộm tế bào nhân bạch cầu để phân biệt 4 thành phần bạch cầu 12 Lọ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
9 Hóa chất pha loãng máu toàn phần sử dụng trong phân tích hồng cầu lưới và trong phân tích tiểu cầu 3 Lít Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
10 Hóa chất nhuộm tế bào dùng trong phân tích hồng cầu lưới 3 Lọ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
11 Hóa chất chuẩn cho máy huyết học 6 Lọ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
12 Hóa chất xác định thời gian hoạt động của thromboplastin sử dụng trên máy đông máu 240 Lọ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
13 Hóa chất rửa hàng ngày cho hệ thống máy đông máu 72 Lọ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
14 Hóa chất rửa hệ thống máy đông máu 1 Lít Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
15 Dung dịch Calcium chloride 30 Lọ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
16 Dung môi pha loãng trong xét nghiệm đông máu 30 Lọ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
17 Hóa chất xác định thời gian thrombin trong huyết tương người 480 Lọ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
18 Hóa chất định lượng fibrinogen trong huyết tương người 10 Lọ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
19 Hóa chất xác định thời gian đông máu prothrombin 240 Lọ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
20 Hóa chất kiểm chuẩn ở dải bình thường cho các xét nghiệm đông máu 20 Lọ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
21 Hóa chất kiểm chuẩn dải trung bình đến dải cao cho các xét nghiệm đông máu 20 Lọ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
22 Cuvet chuyên dụng dùng cho máy xét nghiệm đông máu 36.000 Cái Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
23 Huyết thanh mẫu Anti A 24 Lọ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
24 Huyết thanh mẫu Anti B 24 Lọ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
25 Huyết thanh mẫu Anti AB 24 Lọ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
26 Huyết thanh Anti D IgM 12 Lọ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
27 Hồng cầu mẫu 1 Bộ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
28 Chủng chuẩn Escherichia coli 5 Bộ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
29 Chủng chuẩn Pseudomonas aeruginosa 5 Bộ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
30 Chủng chuẩn Klebsiella pneumoniae subsp. Pneumoniae 5 Bộ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
31 Chủng chuẩn Staphylococcus aureus subsp. Aureus 5 Bộ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
32 Chủng chuẩn Enterococcus faecalis 5 Bộ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
33 Môi trường nuôi cấy vi khuẩn 1.000 gram Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
34 Môi trường nuôi cấy vi khuẩn và phát hiện phản ứng tan huyết khi bổ sung thêm máu khử fibrin 1.500 gram Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
35 Môi trường Mannitol Salt Agar 500 gram Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
36 Môi trường phân biệt Enterobacteriaceae 500 gram Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
37 Môi trường nuôi cấy nấm 500 gram Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
38 Môi trường chọn lọc phân lập Salmonella và Shigella 500 gram Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
39 Môi trường Mueller Hinton Agar 2.000 gram Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
40 Môi trường canh thang nuôi cấy vi khuẩn 1.000 gram Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
41 Môi trường cải tiến của môi trường MacConkey Agar 1.000 gram Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
42 Môi trường phân biệt các loài Enterobacteriacea 500 gram Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
43 Môi trường tạo màu để định danh sơ bộ và phân biệt vi khuẩn 800 gram Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
44 Môi trường chọn lọc phân lập Vibrio spp 500 gram Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
45 Môi trường chọn lọc phân lập và phân biệt Enterococci và Streptococi nhóm D 500 gram Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
46 Máu cừu 1.500 ml Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
47 Khoanh giấy Amikacin 30µg 750 Khoanh Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
48 Khoanh giấy Ampicillin 10µg 750 Khoanh Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
49 Khoanh giấy Ampicillin/Sulbactam 20µg 750 Khoanh Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
50 Khoanh giấy Amoxicillin 20µg/Clavulanic Acid 10µg 750 Khoanh Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
51 Khoanh giấy Aztreonam 30µg 750 Khoanh Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
52 Khoanh giấy Cefepime 30µg 1.000 Khoanh Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
53 Khoanh giấy Cefotaxime 30µg 500 Khoanh Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
54 Khoanh giấy Cefoxitin 30µg 1.000 Khoanh Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
55 Khoanh giấy Ceftazidime 30µg 500 Khoanh Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
56 Khoanh giấy Ceftriaxone 30µg 1.000 Khoanh Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
57 Khoanh giấy Cefuroxime 30µg 500 Khoanh Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
58 Khoanh giấy Chloramphenicol 30µg 750 Khoanh Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
59 Khoanh giấy Ciprofloxacin 5µg 1.250 Khoanh Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
60 Khoanh giấy Clindamycin 2µg 500 Khoanh Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
61 Khoanh giấy Trimethoprim 1.25µg/ Sulfamethoxazole 23.75µg 1.000 Khoanh Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
62 Khoanh giấy Erythromycin 15µg 1.000 Khoanh Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
63 Khoanh giấy Gentamicin 10µg 1.000 Khoanh Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
64 Khoanh giấy Meropenem 10µg 500 Khoanh Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
65 Khoanh giấy Imipenem 10µg 250 Khoanh Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
66 Khoanh giấy Levofloxacin 5µg 1.000 Khoanh Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
67 Khoanh giấy Moxifloxacin 5µg 750 Khoanh Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
68 Khoanh giấy Norfloxacin 10µg 250 Khoanh Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
69 Khoanh giấy Novobiocin 30µg 250 Khoanh Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
70 Khoanh giấy Ofloxacin 5µg 250 Khoanh Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
71 Khoanh giấy Penicillin G 10 units 500 Khoanh Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
72 Khoanh giấy Piperacillin 100µg 250 Khoanh Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
73 Khoanh giấy Piperacillin/Tazobactam 110µg 1.000 Khoanh Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
74 Khoanh giấy Colistin sulphate 10µg 500 Khoanh Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
75 Khoanh giấy Tetracycline 30µg 1.000 Khoanh Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
76 Khoanh giấy Tobramycin 10µg 250 Khoanh Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
77 Khoanh giấy Vancomycin 30µg 500 Khoanh Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
78 Khoanh giấy Optochin 750 Khoanh Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
79 Khoanh giấy X 250 Khoanh Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
80 Khoanh giấy V 250 Khoanh Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
81 Khoanh giấy X+V 250 Khoanh Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
82 Khoanh giấy Oxidase 750 Khoanh Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
83 Khoanh giấy Bacitracin 250 Khoanh Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
84 Khoanh giấy kháng sinh phát hiện ESBL 900 Khoanh Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
85 Khoanh giấy kháng sinh phát hiện ESBL 900 Khoanh Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
86 Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm 200 Thẻ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
87 Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương 100 Thẻ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
88 Thẻ định danh Neisseria/Haemophilus 20 Thẻ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
89 Hóa chất kiểm chuẩn sử dụng cho máy xét nghiệm vi sinh 1 Bộ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
90 Bộ nhuộm Gram 4 Bộ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
91 Bộ nhuộm Lao 4 Bộ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
92 Hóa chất định hướng phát hiện tạo indole từ tryptophan 1 Lọ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
93 Dung dịch NaCl 0,45% 12 Lít Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
94 Ống tuýp pha huyền dịch 2.000 Ống Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
95 Hóa chất cấy máu tìm vi khuẩn 200 Chai Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
96 Hóa chất đo thông số khi máu 750 Test Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
97 Hóa chất điện giải 5 thông số Na/K/Cl/Ca/Li 12 Bộ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
98 Hóa chất kiểm tra cho máy điện giải mức 2 2 Lọ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
99 Hóa chất kiểm tra cho máy điện giải mức 3 3 Lọ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
100 Hóa chất rửa máy điện giải 3 Lọ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
101 Test thử nước tiểu 10 thông số 18.000 Test Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
102 Hóa chất xét nghiệm định lượng AST (GOT) 144 Bộ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
103 Hóa chất xét nghiệm định lượng ALT (GPT) 144 Bộ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
104 Hóa chất xét nghiệm định lượng GGT 120 Bộ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
105 Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea 24 Bộ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
106 Hóa chất xét nghiệm định lượng Creatinine 72 Bộ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
107 Hóa chất xét nghiệm định lượng Acid Uric 9 Bộ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
108 Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol 81 Lọ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
109 Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglycerides 72 Bộ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
110 Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp 12 Bộ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
111 Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần 24 Bộ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
112 Hóa chất xét nghiệm định lượng Calcium 27 Lọ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
113 Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose 270 Lọ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
114 Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin 27 Lọ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
115 Hóa chất xét nghiệm định lượng Protein toàn phần 48 Bộ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
116 Hóa chất xét nghiệm định lượng Amylase 72 Bộ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
117 Hóa chất xét nghiệm định lượng CK-MB 36 Bộ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
118 Hóa chất xét nghiệm định lượng CK-NAC 24 Bộ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
119 Hóa chất xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol 27 Bộ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
120 Hóa chất xét nghiệm định lượng Protein phản ứng C 72 Bộ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
121 Hóa chất xét nghiệm định lượng Sắt 18 Bộ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
122 Hóa chất xét nghiệm định lượng Ethanol 16 Bộ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
123 Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ethanol 4 Lọ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
124 Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa mức 3 40 Lọ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
125 Hóa chất nội kiểm tra xét nghiệm sinh hóa mức 2 40 Lọ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
126 Hóa chất nội kiểm tra xét nghiệm sinh hóa mức 3 40 Lọ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
127 Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDL/LDL 3 Lọ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
128 Hóa chất nội kiểm tra xét nghiệm sinh hóa mỡ máu mức 1 5 Lọ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
129 Hóa chất nội kiểm tra xét nghiệm sinh hóa mỡ máu mức 2 5 Lọ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
130 Hóa chất nội kiểm tra xét nghiệm sinh hóa mỡ máu mức 3 5 Lọ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
131 Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa CRP 6 Lọ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
132 Hóa chất nội kiểm tra xét nghiệm sinh hóa CRP mức 2 20 Lọ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
133 Hóa chất nội kiểm tra xét nghiệm sinh hóa CRP mức 3 20 Lọ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
134 Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa CK-MB 10 Lọ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
135 Hóa chất nội kiểm tra xét nghiệm sinh hóa CK-MB 10 Lọ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
136 Hóa chất rửa máy mức 1 108 Lọ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
137 Hóa chất rửa máy mức 2 108 Lọ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
138 Test thử nhanh phát hiện kháng thể kháng virus HIV 4.000 Test Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
139 Test thử nhanh phát hiện virus viêm gan B (HBsAg ) 6.000 Test Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
140 Test thử nhanh phát hiện virus viêm gan C (HCV) 6.000 Test Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
141 Test thử nhanh phát hiện virus viêm gan A (HAV) 800 Test Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
142 Test thử nhanh kháng thể IgG kháng H.Pylori 720 Test Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
143 Test thử nhanh phát hiện và phân biệt kháng nguyên sốt rét chủng Pf/Pv 120 Test Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
144 Test thử nhanh phát hiện Giang mai 150 Test Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
145 Test thử nhanh phát hiện Rotavirus 450 Test Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
146 Test thử nhanh phát hiện virus sốt xuất huyết 270 Test Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
147 Test thử nhanh phát hiện Amphetamin 100 Test Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
148 Test thử nhanh phát hiện Marijuana 100 Test Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
149 Test thử nhanh phát hiện Morphin 100 Test Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
150 Test thử nhanh phát hiện Methamphetamin 100 Test Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
151 Test thử HCG (thử thai sớm) 10 Test Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
152 Test thử nhanh phát hiện HBeAg 100 Test Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
153 Test thử nhanh phát hiện máu ẩn trong phân người (FOB) 50 Test Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
154 Test thử nhanh phát hiện kháng thể kháng virus HIV 25 Test Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
155 Hóa chất xét nghiệm định lượng FT3 18 Lọ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
156 Hóa chất xét nghiệm định lượng FT4 18 Lọ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
157 Hóa chất xét nghiệm định lượng T3 18 Lọ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
158 Hóa chất xét nghiệm định lượng T4 18 Lọ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
159 Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH 18 Lọ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
160 Hóa chất xét nghiệm định lượng Tg 8 Lọ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
161 Hóa chất xét nghiệm định lượng β-HCG 10 Lọ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
162 Hóa chất xét nghiệm định lượng Troponin I 12 Lọ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
163 Hóa chất xét nghiệm định lượng CA125 8 Lọ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
164 Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 19-9 10 Lọ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
165 Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA 10 Lọ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
166 Hóa chất xét nghiệm định lượng AFP 10 Lọ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
167 Hóa chất xét nghiệm định lượng Ferritin 24 Lọ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
168 Hóa chất xét nghiệm định lượng CA15-3 8 Lọ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
169 Hóa chất xét nghiệm định lượng CA72-4 8 Lọ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
170 Hóa chất xét nghiệm định lượng TPSA 8 Lọ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
171 Hóa chất xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1 8 Lọ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
172 Hóa chất xét nghiệm định lượng Cortisol 8 Lọ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
173 Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol 1 Bộ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
174 Hóa chất hiệu chuẩn định lượng HCG toàn phần 1 Bộ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
175 Hóa chất hiệu chuẩn định lượng Troponin I 1 Bộ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
176 Hóa chất hiệu chuẩn định lượng FT3 1 Bộ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
177 Hóa chất hiệu chuẩn định lượng FT4 1 Bộ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
178 Hóa chất hiệu chuẩn định lượng T3 toàn phần 1 Bộ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
179 Hóa chất hiệu chuẩn định lượng T4 toàn phần 1 Bộ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
180 Hóa chất hiệu chuẩn định lượng TSH 1 Bộ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
181 Hóa chất hiệu chuẩn định lượng Tg 1 Bộ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
182 Hóa chất hiệu chuẩn định lượng CA125 1 Bộ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
183 Hóa chất hiệu chuẩn định lượng CA19-9 1 Bộ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
184 Hóa chất hiệu chuẩn định lượng CEA 1 Bộ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
185 Hóa chất hiệu chuẩn định lượng AFP 1 Bộ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
186 Hóa chất hiệu chuẩn định lượng Ferritin 1 Bộ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
187 Hóa chất hiệu chuẩn định lượng CA15-3 1 Bộ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
188 Hóa chất hiệu chuẩn định lượng CA72-4 1 Bộ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
189 Hóa chất hiệu chuẩn định lượng TPSA 1 Bộ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
190 Hóa chất hiệu chuẩn định lượng Cyfra 21-1 1 Bộ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
191 Hóa chất kiểm chuẩn mức thấp Thyroid 6 Lọ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
192 Hóa chất kiểm chuẩn mức cao Thyroid 6 Lọ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
193 Hóa chất kiểm chuẩn mức thấp các xét nghiệm ung thư 6 Lọ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
194 Hóa chất kiểm chuẩn mức cao các xét nghiệm ung thư 6 Lọ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
195 Hóa chất kiểm chuẩn mức thấp cho các xét nghiệm miễn dịch 6 Lọ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
196 Hóa chất kiểm chuẩn mức cao cho các xét nghiệm miễn dịch 6 Lọ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
197 Hóa chất kiểm chuẩn mức thấp Anti-thyroid 6 Lọ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
198 Hóa chất kiểm chuẩn mức cao Anti-thyroid 6 Lọ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
199 Hóa chất kiểm chuẩn mức thấp các xét nghiệm tim mạch 6 Lọ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
200 Hóa chất kiểm chuẩn mức cao các xét nghiệm tim mạch 6 Lọ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
201 Hóa chất kiểm chuẩn mức thấp cho các xét nghiệm miễn dịch 6 Lọ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
202 Hóa chất kiểm chuẩn mức cao cho các xét nghiệm miễn dịch 6 Lọ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
203 Hóa chất kiểm chuẩn mức thấp cho các xét nghiệm miễn dịch 6 Lọ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
204 Hóa chất kiểm chuẩn mức cao cho các xét nghiệm miễn dịch 6 Lọ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
205 Cuvet phản ứng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch 11.088 Cái Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
206 Hộp đựng cuvet đã sử dụng 50 Cái Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
207 Chất nền cho các xét nghiệm miễn dịch 24 Lọ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
208 Dung dịch rửa hệ thống cho máy xét nghiệm miễn dịch 240 Lít Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
209 Hóa chất rửa kim cho máy xét nghiệm miễn dịch 3 Chai Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
210 Dung dịch pha loãng khi nồng độ cao cho các xét nghiệm miễn dịch 10 Lọ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
211 Dung môi pha loãng cho các xét nghiệm miễn dịch 30 Lọ Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->