Gói thầu: Cung cấp thiết bị dạy học lớp 1 cho phòng Giáo dục và Đào tạo
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200849576-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/08/2020 11:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH KHOA MAI NGUYỄN |
| Tên gói thầu | Cung cấp thiết bị dạy học lớp 1 cho phòng Giáo dục và Đào tạo |
| Số hiệu KHLCNT | 20200849333 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-18 11:10:00 đến ngày 2020-08-25 11:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,915,817,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 43,000,000 VNĐ ((Bốn mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ thực hành toán - tiếng việt lớp 1 (hs) | 1.580 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 2 | Bộ toán - tiếng việt lớp 1 (gv) | 48 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 3 | Tranh: Bộ mẫu chữ viết | 48 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 4 | Tranh: Bộ chữ dạy tập viết | 48 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 5 | Bộ sa bàn giáo dục giao thông | 159 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 6 | Bộ tranh: Cơ thể người và các giác quan | 222 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 7 | Bộ tranh: Những việc nên và không nên làm để phòng tránh tật cận thị học đường | 389 | m2 | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 8 | Bộ tranh: Các việc cần làm để giữ vệ sinh cá nhân | 224 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 9 | Bộ tranh về phòng tránh bị xâm hại | 233 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 10 | Thanh phách | 711 | Cặp | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 11 | Song loan | 711 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 12 | Trống nhỏ | 244 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 13 | Triangle (Tam giác chuông) | 204 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 14 | Tambourine (Trống lục lạc) | 244 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 15 | Đàn Organ | 16 | Chiếc | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 16 | Bảng vẽ cá nhân | 590 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 17 | Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) | 482 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 18 | Bảng vẽ học nhóm | 127 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 19 | Bục đặt mẫu | 61 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 20 | Các hình khối cơ bản | 17 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 21 | Máy chiếu + Màn chiếu 3 chân 100" | 9 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 22 | Thiết bị âm thanh | 10 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 23 | Bộ tranh về đội hình đội ngũ (ĐHĐN) | 107 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 24 | Bộ tranh về các tư thế vận động cơ bản (VĐCB) | 109 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 25 | Bộ tranh về bài tập thể dục (BTTD) | 95 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 26 | Đồng hồ bấm giây | 45 | Chiếc | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 27 | Còi | 32 | Chiếc | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 28 | Cờ đuôi nheo | 230 | Chiếc | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 29 | Thước dây | 43 | Chiếc | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 30 | Nhạc tập bài tập Thể dục | 25 | Chiếc | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 31 | Đệm nhảy | 124 | Chiếc | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 32 | Bóng đá | 80 | Quả | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 33 | Cầu môn bóng đá | 8 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 34 | Bóng rổ | 65 | Quả | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 35 | Cột bóng rổ | 10 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 36 | Dây nhảy tập thể | 79 | Chiếc | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 37 | Dây nhảy cá nhân | 420 | Chiếc | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 38 | Quả cầu đá | 750 | Quả | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 39 | Cột và lưới đá cầu | 17 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 40 | Bóng ném | 67 | Quả | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 41 | Bóng chuyền hơi | 21 | Quả | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 42 | Cột và lưới bóng chuyển hơi | 2 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 43 | Các bài nhạc dân vũ | 24 | Chiếc | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 44 | Bộ tranh: Nghiêm trang khi chào cờ | 83 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 45 | Bộ tranh: Yêu gia đình | 260 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 46 | Bộ tranh: Thật thà | 232 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 47 | Bộ tranh: Tự giác làm việc của mình | 232 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 48 | Bộ tranh: Sinh hoạt nề nếp | 243 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 49 | Bộ tranh: Thực hiện nội quy trường, lớp | 229 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 50 | Bộ tranh: Tự chăm sóc bản thân | 231 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 51 | Bộ tranh: Phòng tránh tai nạn thương tích | 197 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 52 | Bộ thẻ các gương mặt cảm xúc cơ bản | 225 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 53 | Bảng nhóm | 280 | Chiếc | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 54 | Tủ đựng thiết bị | 62 | Chiếc | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 55 | Bảng phụ | 42 | Chiếc | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 56 | Castsete | 12 | Chiếc | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 57 | Loa cầm tay | 13 | Chiếc | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 58 | Nam châm | 530 | Chiếc | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 59 | Nẹp treo tranh | 440 | Chiếc | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 60 | Giá treo tranh | 36 | Chiếc | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 61 | Máy tính xách tay | 10 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 62 | Máy chiếu (Màn chiếu 3 chân 100") | 8 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 63 | Smart Tivi | 10 | Chiếc | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 64 | Đầu DVD | 6 | Chiếc | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi