Gói thầu: Mua sữa tươi tiệt trùng cấp cho trẻ em mẫu giáo và học sinh tiểu học tại các huyện miền núi năm học 2020-2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200805254-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/08/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giáo dục và Đào tạo Quảng Ngãi |
| Tên gói thầu | Mua sữa tươi tiệt trùng cấp cho trẻ em mẫu giáo và học sinh tiểu học tại các huyện miền núi năm học 2020-2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200805238 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quyết định số 990/QĐ-UBND ngày 13/12/2019 của UBND tỉnh; Quyết định số 4338/QĐ-SGDĐT ngày 25/12/2019 của Giám đốc Sở Giáo dục và Đào tạo; Quyết định số 212/QĐ-UBND ngày 29/3/2019 của UBND tỉnh. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-04 15:13:00 đến ngày 2020-08-26 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 20,421,586,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 500,000,000 VNĐ ((Năm trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 110ml | 14.175 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 2 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 110ml | 9.660 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 3 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 110ml | 16.905 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 4 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 110ml | 9.870 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 5 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 110ml | 13.650 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 6 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 110ml | 11.970 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 7 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 110ml | 7.875 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 8 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 110ml | 9.345 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 9 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 110ml | 16.800 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 10 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 110ml | 9.030 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 11 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 110ml | 7.770 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 12 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 110ml | 14.385 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 13 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 110ml | 10.710 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 14 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 110ml | 9.450 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 15 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 110ml | 6.405 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 16 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 110ml | 11.235 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 17 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 110ml | 14.700 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 18 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 110ml | 6.825 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 19 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 110ml | 6.825 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 20 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 110ml | 4.725 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 21 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 110ml | 3.255 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 22 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 110ml | 5.145 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 23 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 110ml | 8.820 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 24 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 110ml | 4.200 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 25 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 110ml | 3.780 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 26 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 110ml | 3.675 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 27 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 110ml | 7.980 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 28 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 110ml | 5.250 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 29 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 110ml | 7.140 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 30 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 110ml | 4.410 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 31 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 110ml | 4.830 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 32 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 110ml | 5.775 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 33 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 110ml | 5.880 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 34 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 110ml | 5.565 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 35 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 110ml | 1.470 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 36 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 110ml | 9.975 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 37 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 110ml | 8.400 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 38 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 110ml | 6.825 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 39 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 110ml | 11.340 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 40 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 110ml | 7.875 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 41 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 110ml | 6.090 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 42 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 110ml | 1.785 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 43 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 110ml | 14.700 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 44 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 110ml | 8.820 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 45 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 110ml | 7.980 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 46 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 110ml | 5.145 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 47 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 110ml | 7.035 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 48 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 110ml | 11.550 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 49 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 110ml | 3.675 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 50 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 110ml | 8.400 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 51 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 110ml | 7.035 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 52 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 110ml | 5.880 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 53 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 110ml | 4.515 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 54 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 110ml | 11.445 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 55 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 110ml | 9.975 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 56 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 110ml | 15.120 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 57 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 110ml | 3.885 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 58 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 110ml | 10.500 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 59 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 110ml | 3.675 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 60 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 110ml | 15.435 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 61 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 110ml | 1.890 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 62 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 110ml | 4.200 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 63 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 110ml | 3.675 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 64 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 110ml | 3.150 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 65 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 110ml | 7.350 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 66 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 110ml | 7.560 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 67 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 110ml | 3.990 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 68 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 110ml | 7.350 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 69 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 110ml | 2.205 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 70 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 110ml | 4.725 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 71 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 110ml | 5.040 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 72 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 180ml | 62.265 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 73 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 180ml | 47.880 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 74 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 180ml | 85.680 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 75 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 180ml | 12.705 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 76 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 180ml | 28.455 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 77 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 180ml | 58.275 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 78 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 180ml | 62.160 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 79 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 180ml | 57.225 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 80 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 180ml | 65.415 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 81 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 180ml | 43.470 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 82 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 180ml | 49.350 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 83 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 180ml | 45.780 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 84 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 180ml | 29.925 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 85 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 180ml | 7.455 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 86 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 180ml | 35.595 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 87 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 180ml | 46.515 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 88 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 180ml | 67.935 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 89 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 180ml | 42.315 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 90 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 180ml | 52.815 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 91 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 180ml | 26.250 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 92 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 180ml | 19.320 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 93 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 180ml | 28.035 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 94 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 180ml | 15.330 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 95 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 180ml | 34.230 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 96 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 180ml | 20.160 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 97 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 180ml | 38.010 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 98 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 180ml | 24.360 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 99 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 180ml | 87.675 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 100 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 180ml | 27.195 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 101 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 180ml | 40.110 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 102 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 180ml | 41.475 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 103 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 180ml | 45.150 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 104 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 180ml | 23.100 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 105 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 180ml | 6.930 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 106 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 180ml | 26.040 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 107 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 180ml | 27.510 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 108 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 180ml | 24.885 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 109 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 180ml | 30.030 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 110 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 180ml | 7.665 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 111 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 180ml | 27.720 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 112 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 180ml | 44.415 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 113 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 180ml | 29.925 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 114 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 180ml | 16.170 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 115 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 180ml | 21.840 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 116 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 180ml | 38.850 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 117 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 180ml | 27.930 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 118 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 180ml | 25.830 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 119 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 180ml | 19.950 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 120 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 180ml | 42.840 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 121 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 180ml | 36.330 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 122 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 180ml | 49.035 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 123 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 180ml | 59.745 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 124 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 180ml | 13.965 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 125 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 180ml | 32.865 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 126 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 180ml | 24.360 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 127 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 180ml | 59.115 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 128 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 180ml | 55.755 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 129 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 180ml | 71.610 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 130 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 180ml | 15.960 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 131 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 180ml | 50.715 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 132 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 180ml | 16.170 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 133 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 180ml | 74.235 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 134 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 180ml | 13.650 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 135 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 180ml | 23.520 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 136 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 180ml | 19.530 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 137 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 180ml | 22.050 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 138 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 180ml | 34.230 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 139 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 180ml | 42.630 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 140 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 180ml | 17.010 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 141 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 180ml | 28.035 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 142 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 180ml | 13.125 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 143 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 180ml | 19.425 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V | |
| 144 | Sữa tươi tiệt trùng | hộp 180ml | 27.195 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi