Gói thầu: Mua sắm vật tư, trang thiết bị tại trụ sở mới của Sở Thông tin và Truyền thông
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200856490-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/08/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Thương mại và Dịch vụ Đại Kim |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, trang thiết bị tại trụ sở mới của Sở Thông tin và Truyền thông |
| Số hiệu KHLCNT | 20200840484 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách tỉnh (nguồn sự nghiệp) năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-20 10:19:00 đến ngày 2020-08-27 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,495,162,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ghế hội trường | 45 | Cái | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 2 | Bàn hội trường | 25 | Cái | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Phông hội trường | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Mặt dựng phòng họp trực tuyến | 27 | m2 | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Bộ bàn, ghế Oval phòng họp trực tuyến | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 6 | Bàn làm việc | 16 | Cái | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 7 | Ghế văn phòng làm việc | 16 | Cái | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Máy tính để bàn | 17 | Bộ | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Máy in laser trắng đen | 5 | Cái | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Máy Photocopy | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Bộ máy chiếu, màn chiếu | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 12 | Thiết bị phòng họp trực tuyến | 1 | HT | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 13 | Camera IP quan sát | 10 | Cái | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Đầu ghi hình camera IP 16 kênh | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Thiết bị chuyển mạch 24 Port | 4 | Cái | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 16 | Cáp mạng Cat6 | 4 | Thùng | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 17 | Ổ cứng lưu trữ dữ liệu camera | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 18 | Ổ mạng (Ổ mạng 1 port gắn nổi) | 40 | Cái | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 19 | Dây nhảy (Dây nhảy Cat6 UTP, 2m) | 40 | Sợi | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 20 | Nhân mạng RJ45 | 2 | Hộp | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 21 | Thiết bị phát sóng không dây - Wifi | 3 | Cái | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Máy chủ (server) | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Bản quyền Windows Server | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 24 | Vật tư phụ và nhân công lắp đặt hệ thống | 1 | Gói | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Mua sắm trang thiết bị âm thanh hội trường | 1 | HT | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 26 | Vách đứng nhôm trắng sơn tĩnh điện; kính cường lực | 128 | m2 | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Bảng tên Sở Thông tin và Truyền thông | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi