Gói thầu: Mua hóa chất, dụng cụ, phụ kiện của Trung tâm Kiểm nghiệm Trà Vinh năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200856210-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Kiểm nghiệm Trà Vinh |
| Tên gói thầu | Mua hóa chất, dụng cụ, phụ kiện của Trung tâm Kiểm nghiệm Trà Vinh năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200848414 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước cấp năm 2020 và nguồn thu từ dịch vụ kiểm nghiệm tại Trung tâm kiểm nghiệm |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-20 11:10:00 đến ngày 2020-08-25 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 120,281,625 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | 1-heptan sulfonic acid | HC1 | 1 | Chai 25g | HPLC Grade, HD ≥ 3 năm; nhà/nước sản xuất tham khảo (hoặc tương đương): Prolabo | |
| 2 | Aceton | HC2 | 20 | Chai 500ml | Assay ≥ 99,9 %, CoA, MSDS, HD ≥ 3 năm; nhà/nước sản xuất tham khảo (hoặc tương đương): Trung Quốc | |
| 3 | Acetonitril | HC3 | 6 | Chai 5 lít | For HPLC, Assay ≥ 99,99%, CoA, MSDS, HD ≥ 3 năm; nhà/nước sản xuất tham khảo (hoặc tương đương): Prolabo-Pháp | |
| 4 | Acid HCl đđ | HC4 | 5 | Chai 500ml | Assay (36%-38%), HD ≥ 3 năm; nhà/nước sản xuất tham khảo (hoặc tương đương): Trung Quốc | |
| 5 | Acid Formic | HC5 | 2 | Chai 500ml | Assay ≥ 88%, Analytical Regent; nhà/nước sản xuất tham khảo (hoặc tương đương): Trung Quốc | |
| 6 | Dicloromethan | HC6 | 10 | Chai 1 lít | Assay ≥ 99,5%, Analytical Regent; nhà/nước sản xuất tham khảo (hoặc tương đương): Prolabo | |
| 7 | Chloroform | HC7 | 2 | Chai 500ml | Assay ≥ 99,0%, Analytical Regent; nhà/nước sản xuất tham khảo (hoặc tương đương): VN hoặc TQ | |
| 8 | Diethyl ether | HC8 | 2 | Chai 500ml | Assay ≥ 99,0%, Analytical Regent; nhà/nước sản xuất tham khảo (hoặc tương đương): Trung Quốc | |
| 9 | Dung dịch chuẩn pH 4.01 | HC9 | 1 | Chai 500ml | pH 4,01 ± 0,01, 25oC, NIST Traceble Buffer Solution, HD ≥ 3 năm; nhà/nước sản xuất tham khảo (hoặc tương đương): Hana Instrument | |
| 10 | Dung dịch chuẩn pH 7.01 | HC10 | 1 | Chai 500ml | pH 7,01 ± 0,01, 25oC, NIST Traceble Buffer Solution, HD ≥ 3 năm; nhà/nước sản xuất tham khảo (hoặc tương đương): Hana Instrument | |
| 11 | Dung dịch chuẩn pH 10.01 | HC11 | 1 | Chai 500ml | pH 10,01 ± 0,01, 25oC, NIST Traceble Buffer Solution, HD ≥ 3 năm; nhà/nước sản xuất tham khảo (hoặc tương đương): Hana Instrument | |
| 12 | Dung dịch chuẩn độ dẫn 1431 mcS/cm | HC12 | 1 | Chai 500ml | 1431 mcS/cm, 20oC, NIST Traceble Buffer Solution, HD ≥ 3 năm; nhà/nước sản xuất tham khảo (hoặc tương đương): Hana Instrument | |
| 13 | Ethanol | HC13 | 2 | Chai 2,5 lít | for HPLC, Assay ≥ 99,9 %, CoA, MSDS; nhà/nước sản xuất tham khảo (hoặc tương đương): Prolabo | |
| 14 | Methanol | HC14 | 30 | Chai 2,5 lít | for HPLC, Assay ≥ 99,9 %, CoA, MSDS; nhà/nước sản xuất tham khảo (hoặc tương đương): Prolabo-Pháp | |
| 15 | Natri clorid | HC15 | 1 | chai 1kg | Assay ≥ 99,9 %, CoA, MSDS; nhà/nước sản xuất tham khảo (hoặc tương đương): Prolabo | |
| 16 | Tetra - n- butylamonium hydroxyd 12,5% /250ml | HC16 | 2 | chai 250ml | Assay: 11,5-13,5 % (12,5 % in MeOH, for synthesis), HD ≥ 3 năm; nhà/nước sản xuất tham khảo (hoặc tương đương): Merck | |
| 17 | Ether dầu hỏa 60-90 | HC17 | 2 | Cahi 500ml | Assay ≥ 99,0%, Analytical Regent; nhà/nước sản xuất tham khảo (hoặc tương đương): Trung Quốc | |
| 18 | Orthophosphoric acid | HC18 | 1 | Chai 1 lít | Assay ≥ 99,9 %, CoA, MSDS; nhà/nước sản xuất tham khảo (hoặc tương đương): Prolabo-Pháp | |
| 19 | Kali dihydrophosphat (KH2PO4 loại dùng cho HPLC) | HC19 | 1 | Chai 500g | for HPLC, Assay ≥ 99,0 %, CoA, MSDS, HD ≥ 3 năm; nhà/nước sản xuất tham khảo (hoặc tương đương): Prolabo-Pháp 153184UP | |
| 20 | Isopropanol | HC20 | 1 | Chai 2.5L | for HPLC, Assay ≥ 99,9 %, CoA, MSDS, HD ≥ 3 năm; nhà/nước sản xuất tham khảo (hoặc tương đương): Prolabo-Pháp | |
| 21 | n-hexan | HC21 | 1 | Chai 2.5L | for HPLC, Assay ≥ 97,0 %, CoA, MSDS, HD ≥ 3 năm; nhà/nước sản xuất tham khảo (hoặc tương đương): Prolabo-Pháp | |
| 22 | Toluen | HC22 | 5 | Chai 500ml | Assay ≥ 99,5%, Analytical Regent; nhà/nước sản xuất tham khảo (hoặc tương đương): Trung Quốc | |
| 23 | 1-pentan Sulfonic acid sodium salt | HC23 | 1 | Chai 25g | HPLC Grade, HD ≥ 3 năm; nhà/nước sản xuất tham khảo (hoặc tương đương): Prolabo-Pháp | |
| 24 | n-Butanol | HC24 | 2 | Chai 1 lít | Assay ≥ 99,5%, Analytical Regent; nhà/nước sản xuất tham khảo (hoặc tương đương): Trung Quốc | |
| 25 | Polysorbat 80 (Tween 80) | HC25 | 1 | Chai 500ml | Analytical Regent; nhà/nước sản xuất tham khảo (hoặc tương đương): Trung Quốc | |
| 26 | Cốc thủy tinh 100ml | DC26 | 10 | cái | Loại A, dung tích 100ml; nhà/nước sản xuất tham khảo (hoặc tương đương): Duran-Schott (Đức) | |
| 27 | Cốc thủy tinh 250ml | DC27 | 5 | cái | Loại A, dung tích 250ml; nhà/nước sản xuất tham khảo (hoặc tương đương): Duran-Schott (Đức) | |
| 28 | Bình định mức 50ml | DC28 | 5 | cái | Loại A, dung tích 50ml, nút nhựa; nhà/nước sản xuất tham khảo (hoặc tương đương): Duran-Schott (Đức) | |
| 29 | Bình định mức 100 ml | DC29 | 5 | cái | Loại A, dung tích 100ml, nút nhựa; nhà/nước sản xuất tham khảo (hoặc tương đương): Duran-Schott (Đức) | |
| 30 | Ống mao quản 5 micro | DC30 | 1 | hộp 250 ống | 5µL, R ≤0,5%, CV ≤01,0%, dài 75mm; nhà/nước sản xuất tham khảo (hoặc tương đương): Brand - Đức | |
| 31 | Màng parafilm | DC31 | 1 | cuộn | 4 inch x 125ft; nhà/nước sản xuất tham khảo (hoặc tương đương): Mỹ | |
| 32 | Ống sinh hàn ruột xoắn 24/29 | DC32 | 2 | cái | Chiều dài 60cm, hai cổ mài 24/29, ruột xoắn; nhà/nước sản xuất tham khảo (hoặc tương đương): Nhật | |
| 33 | Bộ cất tinh dầu | DC33 | 1 | bộ | 1 Bình cầu 500ml cổ mài 29/32, 1 ống đo chia vạch 0,01ml – 1ml, cổ mài 29/32, 1 ống sinh hàn ruột thằng 30 cm, cổ mài 29/32; nhà/nước sản xuất tham khảo (hoặc tương đương): Đức | |
| 34 | Bếp đun bình cầu dung tích 500ml | DC34 | 1 | cái | Có 3 vị trí gia nhiệt cho 3 bình cầu 500ml, kèm theo bộ giá đỡ, kích thước 55 x 27 x13 cm, điện 220V; nhà/nước sản xuất tham khảo (hoặc tương đương): Daihan – Hàn Quốc | |
| 35 | Cột C18 (250x4.6)5mm | PK35 | 1 | cây | Silicagel RP-18 endcapped, 5µm, 250mm x 4,6mm; nhà/nước sản xuất tham khảo (hoặc tương đương): Phenomenex 00G-4252-E0 | |
| 36 | Security Guard Cartrige C18 4x3mm | PK36 | 1 | hộp 5 cái | Bộ bảo vệ cột, phù hợp tiền cột C-18, 3mm x 4mm; nhà/nước sản xuất tham khảo (hoặc tương đương): Phenomenex AJ0-4287 | |
| 37 | Màng lọc 0.45 mcl 13N | PK37 | 2 | hộp 100 | Regenerated Cellulose Filters, Pore size 0,45µm, ɸ 13mm; nhà/nước sản xuất tham khảo (hoặc tương đương): Sartorius 18406-13N | |
| 38 | Màng lọc 0.45 mcl 47N | PK38 | 1 | hộp 100 | Regenerated Cellulose Filters, Pore size 0,45µm, ɸ 47mm; nhà/nước sản xuất tham khảo (hoặc tương đương): Sartorius 18406-47N | |
| 39 | Giấy lọc thường | PK39 | 20 | hộp 100 | Grade 102, Pore size (15-20)µm, ɸ 110mm; nhà/nước sản xuất tham khảo (hoặc tương đương): Trung Quốc | |
| 40 | Bảng mỏng Silica gel | PK40 | 6 | hộp 25 bản | TLC Silicagel 60 F254, 25 Aluminium sheets 20cm x20cm; nhà/nước sản xuất tham khảo (hoặc tương đương): Merck 1055540001 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi