Gói thầu: Gói thầu số 01: Văn phòng phẩm, gồm 50 mặt hàng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200856971-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y dược cổ truyền tỉnh Trà Vinh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Văn phòng phẩm, gồm 50 mặt hàng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200807191 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện Y dược cổ truyền |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-20 13:45:00 đến ngày 2020-08-31 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 170,883,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,708,830 VNĐ ((Một triệu bảy trăm lẻ tám nghìn tám trăm ba mươi đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Viết bích | N01.001 | 1.515 | Cây | Đầu bút 0,5mm | Hàng hoá thông thường, hình mẫu |
| 2 | Viết Gel | N01.002 | 58 | Cây | Đầu bút 0,7mm | Hàng hoá thông thường, hình mẫu |
| 3 | Viết lông dầu | N01.003 | 73 | Cây | PM-09 | Hàng hoá thông thường, hình mẫu |
| 4 | Viết dạ quang | N01.004 | 40 | Cây | 2 đầu (đầu tròn 0,8-1,1mm; đầu dẹp 4mm) | Hàng hoá thông thường, hình mẫu |
| 5 | Viết lông bảng | N01.005 | 89 | Cây | WB-02 | Hàng hoá thông thường, hình mẫu |
| 6 | Bút xóa | N01.006 | 10 | Cây | CP02, 12ml | Hàng hoá thông thường, hình mẫu |
| 7 | Viết chì chuốt | N01.007 | 34 | Cây | GP 01; 2B | Hàng hoá thông thường, hình mẫu |
| 8 | Viết dán bàn | N01.008 | 34 | Bộ | Đầu bút bi 0,7 mm 01bộ/ 02 Cây | Hàng hoá thông thường, hình mẫu |
| 9 | Giấy notes | N01.009 | 37 | Xấp | (3in x 3in/76.2mm x 76.2mm 100 Sheets) | Hàng hoá thông thường, hình mẫu |
| 10 | Giấy A4 (80 GSM) | N01.010 | 216 | Gram | 210mm x 297mm 500sheets loại dày, trắng, đẹp, cao cấp | Hàng hoá thông thường, hình mẫu |
| 11 | Giấy A4 (70 GSM) | N01.011 | 798 | Gram | 210mm x 297mm 500sheets loại dày vừa phải, trắng, đẹp | Hàng hoá thông thường, hình mẫu |
| 12 | Giấy bìa A4 | N01.012 | 14 | Gram | Màu xanh, hồng (210mm x 297mm, 100Sheets) 180 gsm | Hàng hoá thông thường, hình mẫu |
| 13 | Giấy A3 (70g/m2) | N01.013 | 2 | Gram | 297mm x 420mm 500sheets 70g/m2 | Hàng hoá thông thường, hình mẫu |
| 14 | Gôm bôi mực | N01.014 | 26 | Cục | 2 đầu (tẩy mực, tẩy chì) | Hàng hoá thông thường, hình mẫu |
| 15 | Giấy A4 mỏng | N01.015 | 10 | Gram | Màu xanh đọt chuối 21cm x 29,7cm 500sheets 70 Gsm | Hàng hoá thông thường, hình mẫu |
| 16 | Tập cả bìa | N01.016 | 73 | Cuốn | 200 trang, giấy trắng | Hàng hoá thông thường, hình mẫu |
| 17 | Tập cả bìa | N01.017 | 57 | Cuốn | 96 trang, giấy trắng | Hàng hoá thông thường, hình mẫu |
| 18 | Thước kẻ dẻo | N01.018 | 11 | Cây | 20cm | Hàng hoá thông thường, hình mẫu |
| 19 | Kéo cắt giấy | N01.019 | 14 | Cây | 215mm | Hàng hoá thông thường, hình mẫu |
| 20 | Sổ tay công tác | N01.020 | 20 | Cuốn | 16 x 23 cm | Hàng hoá thông thường, hình mẫu |
| 21 | Sơ mi nút | N01.021 | 609 | Cái | 26 x 36 cm | Hàng hoá thông thường, hình mẫu |
| 22 | Sơ mi cột dây | N01.022 | 20 | Cái | 24cm x 34cm x 10cm (3 dây nằm ở 3 cạnh bìa, bìa giấy cứng bên ngoài dán 1 lớp keo chống thấm nước) | Hàng hoá thông thường, hình mẫu |
| 23 | Keo dán giấy | N01.023 | 244 | Chai | 30 ml | Hàng hoá thông thường, hình mẫu |
| 24 | Kẹp giấy tam giác | N01.024 | 112 | Hộp | C62 -100Pcs | Hàng hoá thông thường, hình mẫu |
| 25 | Kim bấm giấy | N01.025 | 29 | Hộp | No10 (Hộp lớn/20Hộp) | Hàng hoá thông thường, hình mẫu |
| 26 | Kim bấm giấy | N01.026 | 22 | Hộp | No.3 | Hàng hoá thông thường, hình mẫu |
| 27 | Kim bấm giấy | N01.027 | 5 | Hộp | 16/8 | Hàng hoá thông thường, hình mẫu |
| 28 | Giấy Pơ luya A4 | N01.028 | 3 | Ram | 1.500 Tờ/Ram | Hàng hoá thông thường, hình mẫu |
| 29 | Kẹp bướm | N01.029 | 103 | Hộp | 15mm | Hàng hoá thông thường, hình mẫu |
| 30 | Kẹp bướm | N01.030 | 105 | Hộp | 25mm | Hàng hoá thông thường, hình mẫu |
| 31 | Kẹp bướm | N01.031 | 36 | Hộp | 51mm | Hàng hoá thông thường, hình mẫu |
| 32 | Mực dấu | N01.032 | 34 | Chai | Màu xanh, đỏ 28ml | Hàng hoá thông thường, hình mẫu |
| 33 | Bấm giấy nhỏ | N01.033 | 19 | Cái | Kim bấm No10 | Hàng hoá thông thường, hình mẫu |
| 34 | Băng keo trong | N01.034 | 66 | Cuồn | 05 phân | Hàng hoá thông thường, hình mẫu |
| 35 | Băng keo gân xanh | N01.035 | 34 | Cuồn | 05 cm | Hàng hoá thông thường, hình mẫu |
| 36 | Băng keo gân xanh | N01.036 | 29 | Cuồn | 02 cm | Hàng hoá thông thường, hình mẫu |
| 37 | Băng keo 02 mặt | N01.037 | 4 | Cuồn | 02 cm | Hàng hoá thông thường, hình mẫu |
| 38 | Bìa kiếng trong A4 | N01.038 | 3 | Ram | 1,5mm, 100 tờ/xấp (Ram) | Hàng hoá thông thường, hình mẫu |
| 39 | Bìa còng | N01.039 | 5 | Cái | 05 cm | Hàng hoá thông thường, hình mẫu |
| 40 | Bìa còng | N01.040 | 9 | Cái | 07 cm | Hàng hoá thông thường, hình mẫu |
| 41 | Bìa còng | N01.041 | 5 | Cái | 10 cm | Hàng hoá thông thường, hình mẫu |
| 42 | Bìa lỗ A4 | N01.042 | 2 | Xấp | 100 tờ/xấp, dày 0,04mm, màu trắng trong, nhựa pp bền tốt | Hàng hoá thông thường, hình mẫu |
| 43 | Bìa hồ sơ A4 (Bìa trình ký đôi) | N01.043 | 2 | Cái | Nhựa cứng pp cao cấp | Hàng hoá thông thường, hình mẫu |
| 44 | Giấy gói thuốc | N01.044 | 120.000 | Tờ | 33 x 32 cm, 500 Tờ/Ram | Hàng hoá thông thường, hình mẫu |
| 45 | Giấy gói thuốc | N01.045 | 60.000 | Tờ | 47 x 42 cm, 500Tờ/Ram | Hàng hoá thông thường, hình mẫu |
| 46 | Dao rọc giấy | N01.046 | 4 | Cây | Lưỡi dao làm từ hợp kim, tay cầm bọc nhựa | Hàng hoá thông thường, hình mẫu |
| 47 | Giấy than Thái | N01.047 | 1 | Hộp | Carbonex 21 x 33cm 100 sheets | Hàng hoá thông thường, hình mẫu |
| 48 | Máy tính | N01.048 | 8 | Cái | 12 số | Hàng hoá thông thường, hình mẫu |
| 49 | Sổ caro | N01.049 | 14 | Cuốn | 23 x 32 (100 trang) | Hàng hoá thông thường, hình mẫu |
| 50 | Kẹp bướm | N01.050 | 12 | Hộp | 32mm | Hàng hoá thông thường, hình mẫu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi