Gói thầu: Gói thầu số 17: Hóa chất xét nghiệm lậu- Chlamydia- HPV sử dụng trên máy xét nghiệm sinh học phân tử tự động
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200857630-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/09/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Phụ Sản Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 17: Hóa chất xét nghiệm lậu- Chlamydia- HPV sử dụng trên máy xét nghiệm sinh học phân tử tự động |
| Số hiệu KHLCNT | 20200777650 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-20 12:34:00 đến ngày 2020-09-08 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,350,920,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | cobas® 4800 System Sample Preparation 240 tests | 10 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 240 test/hộp | |
| 2 | cobas® 4800 System Wash Buffer 240 tests | 10 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | cobas® 4800 System Liquid Cytology Preparation 240 tests | 10 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 240 test/hộp | |
| 4 | cobas® 4800 CT/NG Amplification / Detection 240 tests | 10 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 240 test/hộp | |
| 5 | cobas® 4800 CT/NG Controls Diluent IVD | 10 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 10 test/hộp | |
| 6 | Cobas® 4800 CT/NG Controls IVD | 10 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 10 sets | |
| 7 | Dụng cụ lấy mẫu nước tiểu cho xét nghiệm CT/NG (PCR Urine Sample) | 5 | Thùng | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100 Cái/Thùng | |
| 8 | Dụng cụ lấy mẫu dịch phết cho xét nghiệm CT/NG (PCR Female Swab Sample) | 30 | Thùng | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100 Cái/Thùng | |
| 9 | Cobas® 4800 System Sample Preparation 240 tests | 10 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 240 test / hộp | |
| 10 | Cobas® 4800 System Wash Buffer 240 tests | 10 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 240 test / hộp | |
| 11 | Cobas® 4800 System Liquid Cytology Preparation 240 tests | 10 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 240 test / hộp | |
| 12 | Cobas® 4800 HPV Amplification / Detection 240 tests | 10 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 240 test / hộp | |
| 13 | cobas® 4800 System Sample Preparation 960 tests | 6 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 960 test / hộp | |
| 14 | Cobas® 4800 System Wash Buffer 960 tests | 6 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 960 test / hộp | |
| 15 | Cobas® 4800 System Liquid Cytology Preparation 960 tests | 6 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 960 test / hộp | |
| 16 | Cobas® 4800 HPV Amplification/Detection 960 tests | 6 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 960 test / hộp | |
| 17 | Cobas® 4800 HPV Controls 10 sets IVD | 16 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 10 sets / hộp | |
| 18 | Tip CORE TIPS with Filter,1ml | 40 | Thùng | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3840 típ/Thùng | |
| 19 | Extraction plate 1.6 ml | 7 | Thùng | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 50 cái/Thùng | |
| 20 | Reagent reservoirs 50ml | 16 | Thùng | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 200 cái/Thùng | |
| 21 | Reagent reservoirs 200ml | 4 | Thùng | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100 cái/Thùng | |
| 22 | AD - plate 0.3 ml | 7 | Thùng | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 50 cái/Thùng | |
| 23 | CELL COLLECTION MEDIUM | 50 | Thùng | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 250 lọ/Thùng | |
| 24 | Rovers Cervex-Brush sterile 100pcs | 100 | Thùng | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100 cái/Thùng | |
| 25 | KAPA HiFi Hot Start Ready MixPCR Kit | 5 | Lọ | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 50 phản ứng/hộp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi