Gói thầu: Mua sắm hóa chất, vật tư tiêu hao trong y tế cho Trung tâm Y tế - Môi trường lao động công thương năm 2020

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200857278-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/09/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế Môi trường lao động công thương
Tên gói thầu Mua sắm hóa chất, vật tư tiêu hao trong y tế cho Trung tâm Y tế - Môi trường lao động công thương năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200814058
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu hợp pháp của Trung tâm
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-20 11:21:00 đến ngày 2020-09-03 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,411,531,220 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Control Level 2 2 Hộp Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
2 Control Level 3 2 Hộp Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
3 Calibrator LEV 3 4 Lọ Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
4 HDL/LDL calibrator 1 Lọ Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
5 CRP Calibrator 1 Lọ Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
6 AsLO calibrator 1 Lọ Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
7 RF calibrator 1 Lọ Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
8 Đông máu calibrator 1 Lọ Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
9 RF định lượng 1 Hộp Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
10 CRP định lượng 3 Hộp Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
11 ASLO định lượng 3 Hộp Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
12 CRP định tính 3 Hộp Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
13 ASLO định tính 1 Hộp Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
14 RF định tính 1 Hộp Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
15 Glucose 3 Hộp Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
16 Glucose 20 Hộp Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
17 Urea 3 Hộp Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
18 Urea UV 10 Hộp Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
19 GOT - ALAT 3 Hộp Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
20 GOT - ALAT 20 Hộp Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
21 GPT - ASAT 3 Hộp Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
22 GPT - ASAT 20 Hộp Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
23 Uric Acid 3 Hộp Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
24 Uric Acid 20 Hộp Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
25 Cholesterol 3 Hộp Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
26 Cholesterol 20 Hộp Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
27 Triglycerides 3 Hộp Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
28 Triglycerides 20 Hộp Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
29 Cholesterol HDL Direc LR 13 Hộp Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
30 LDL Cholesterol Direct 13 Hộp Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
31 Calcium 3 Hộp Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
32 Gamma GT 3 Hộp Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
33 Amylase 3 Hộp Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
34 Creatinine 6 Hộp Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
35 Creatinine 10 Hộp Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
36 Albumin 3 Hộp Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
37 Bilirubin Direct 3 Hộp Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
38 Bilirubin Total 3 Hộp Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
39 Microabumin 3 Hộp Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
40 CK 1 Hộp Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
41 CK - MB 1 Hộp Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
42 LDH 1 Hộp Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
43 Bộ điện giải: Na, K, Clo 1 Hộp Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
44 FERRUM 1 Hộp Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
45 ALP 1 Hộp Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
46 Hemoglobin A1c Direct 3 Hộp Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
47 HbA1C direct calibration set 1 Hộp Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
48 HbA1C direct control set 1 Hộp Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
49 CPK 1 Hộp Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
50 Acid phosphatase 1 Hộp Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
51 Alkaline phosphatase LR 1 Hộp Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
52 Cholinesterase LR 1 Hộp Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
53 Glycohemoglobin 1 Hộp Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
54 Test nước tiểu 10 thông số TC 66 Hộp Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
55 Test nước tiểu 11 thông số 1 Hộp Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
56 Test chuẩn máy nước tiểu 1 Hộp Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
57 Test nước tiểu 10 thông số - Drui 1 Hộp Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
58 Nhóm máu (ABO) Anti A, Anti B, Anti AB 8 Bộ Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
59 Anti D 1 Hộp Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
60 Test thử HIV Alere 100 Test Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
61 Test thử HBsAg ABON 5ml 3.150 Test Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
62 Test thử anti HBsAg 50 Test Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
63 Test thử HBeAg 30 Test Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
64 Test thử anti HbeAg 30 Test Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
65 Test thử HCV (anti HCV) 850 Test Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
66 Test thử GIANG MAI (RPR,SYPHILIS) 100 Test Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
67 Test thử HBV 50 Test Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
68 Test thử Chlamydia 100 Test Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
69 Test thử HP 750 Test Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
70 H. Pylori Ag (P/h. KN) phân 50 Test Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
71 Test thử Heroin Morphine 150 Test Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
72 Test thử CEA 2.600 Test Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
73 Test thử AFP 2.600 Test Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
74 Test thử PSA 700 Test Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
75 Test thử HAV 750 Test Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
76 Test thử HEV 30 Test Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
77 FOB tìm máu trong phân 25 Test Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
78 Dengue NS1 Ag (P/h. KN NS1) 90 Test Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
79 Dengue IgG, IgM 90 Test Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
80 Dengue NS1, IgG, IgM 90 Test Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
81 EV 71 lgM ( chân tay miệng ) 25 Test Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
82 Rotavirus ( tiêu chảy cấp ) 25 Test Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
83 Test thử lao TB 50 Test Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
84 Test thử HCG 50 Test Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
85 Test 5 thành phần chất gây nghiện 250 Test Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
86 Test thử Amphetamin 30 Test Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
87 Test thử Phethamphetamin 30 Test Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
88 Test thử Amijuana 30 Test Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
89 Drugs of Abuse test 50 Test Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
90 Test cúm H5N1, H5N7, H5N9 50 Test Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
91 Test kst sốt rét 50 Test Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
92 Diluent NK 6 Can Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
93 Lysing Reagent NK 6 Can Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
94 CLEANING REAGENT NK 6 Can Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
95 HAEM12 control N 3 Lọ Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
96 DILUENT TC 6 Can Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
97 RINSE TC 6 Can Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
98 LYSE TC 6 Lọ Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
99 E - Z CLEANSER TC 3 Lọ Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
100 INSOTONAC 1 Can Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
101 CLEANAC 1 Can Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
102 CLENAC ĐẶC 1 Hộp Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
103 HEMOLYNAC 1 Lọ Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
104 Stromalyzer 10 Chai Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
105 Cellpack 10 Can Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
106 Cellclean 4 Lọ Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
107 Máu chuẩn kiểm máy XP100 4 Lọ Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
108 Diluant LmG Hn KD 320 1 Can Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
109 Lysing reagent LmG Hn KD 301 1 Lọ Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
110 Enzymatic cleaner Hn KD 005 1 Can Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
111 Chlorinated cleaner Hn KD 301 1 Can Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
112 INSONAC solution LMG 1 Can Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
113 Lyse LMG 1 Can Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
114 Isotonic Cleaner LMG 1 Can Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
115 Diluant ST HYD001 1 Can Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
116 lysoglobine K HYl311 1 Lọ Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
117 Hemaclair ST HYc050 1 Lọ Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
118 Glucose tinh bột 6 Gói Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
119 Gem sa mẹ 1 Lọ Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
120 Xanh metylen 1 Lọ Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
121 Lugol 1 Lọ Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
122 Tím gangtian 1 Lọ Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
123 đỏ Fucsin(rin) 1 Lọ Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
124 Cồn tuyệt đối 1 Lọ Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
125 KOH 10% 2 Lọ Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
126 Dung dịch EDTA 1 Lọ Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
127 Natricitrat 3.8% 2 Lọ Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
128 Dầu soi kính 2 Lọ Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
129 Nước cất 2 lần 20 Lít Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
130 Dd A xít acetic 3 Lọ Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
131 ống nước cất pha tiêm 3 Vỉ Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
132 Cloramin- B 3 kg Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
133 Cồn rửa tay SDS hand rub 6 Chai Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
134 NaCl 0. 9 % 3 Lọ Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
135 Dung dịch DexTran (Rửa máy sinh hóa ) 6 Can Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
136 Dung dịch lau kính hiển vi 2 Chai Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
137 T3 1 Kit Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
138 FT3 1 Kit Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
139 T4 1 Kit Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
140 FT4 1 Kit Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
141 TSH 1 Kit Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
142 AFP 1 Kit Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
143 CA 125 1 Kit Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
144 CA19-9 1 Kit Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
145 CA 15-3 1 Kit Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
146 CEA 1 Kit Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
147 fβhCG 1 Kit Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
148 PSA 1 Kit Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
149 CA 72-4 1 Kit Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
150 Cifra 21-1 1 Kit Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
151 Băng dính lụa 5cm x4,5m 6 Cuộn Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
152 Bông y tế 6 Kg Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
153 Bơm tiêm 3ml 7.600 Chiếc Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
154 Bơm tiêm 5ml 600 Chiếc Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
155 Bơm tiêm 10 ml 300 Chiếc Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
156 Cồn rửa tay SDS hand rus 6 Lọ Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
157 Giấy in huyết học 60 Cuộn Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
158 Giấy in sinh hóa , nước tiểu 60 Cuộn Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
159 Ga trắng trải giường bệnh 6 Cái Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
160 Găng tay khám 36 Hộp Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
161 Hộp Inox tròn 6 Chiếc Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
162 Hộp Inox vuông 6 Chiếc Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
163 Khẩu trang 3 lớp 6 Hộp Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
164 Khẩu trang 4 lớp 20 Hộp Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
165 Khay quả đậu 6 Cái Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
166 Mũ y tế 6 Túi Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
167 Ống thủy tinh lấy nước tiểu 6 Ống Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
168 Panh y tế 6 Cái Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
169 Ống pachencot ( làm máu lắng) 6 Chiếc Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
170 Giá cắm máu lắng 6 Bộ Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
171 Kim chích máu 6 Hộp Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
172 Lam kính mờ 7105 16 Hộp Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
173 Lam kính 7102 26 Hộp Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
174 Bông vô trùng cắt đóng gói 12 Kg Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
175 Hộp đựng kim sắc nhọn 6 Cái Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
176 Kim lấy máu 6 Hộp Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
177 Đầu côn xanh 16 Túi Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
178 Đầu côn vàng 36 Túi Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
179 Đầu côn đen 6 Túi Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
180 Đầu côn trắng nhỏ 6 Túi Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
181 Ống nghiệm nhựa không nắp 23.000 Chiếc Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
182 Ống nghiệm có nắp có nhãn 23.000 Chiếc Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
183 Ống chống đông EDTA HTM 1.600 Chiếc Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
184 Ống chống đông EDTA chân không 10.000 Chiếc Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
185 Ống chống đông Heparin HTM 1.600 Chiếc Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
186 Ống chống đông Heparin chân không 10.000 Chiếc Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
187 Ống Serum nắp đỏ HTM 3.000 Chiếc Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
188 Ống chimigly HTM 23.000 Chiếc Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
189 Ống chimigly chân không 10.000 Chiếc Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
190 Ống đựng bệnh phẩm có nắp có tăm bông 3.000 Chiếc Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
191 Ống nghiệm thủy tinh 8x12 40.000 Chiếc Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
192 Sample cup 6 Túi Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
193 Dây garo 80 Chiếc Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
194 Cuves máy sinh hóa tự động EBA200, EBA400 6 Túi Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
195 Eppendorf 1,5ml 3.000 Chiếc Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
196 Dây bơm máy Celltac alpha 6 Cái Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
197 Giấy thấm ( làm máu chảy máu đông ) 6 Hộp Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
198 ống quả bóp cao su 6 Cái Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
199 Ga phủ máy màu trắng 6 Cái Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
200 Băng cuộn vải 6 Cái Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
201 Chỉ Cutgut 4.0 6 Hộp Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
202 Đè lưỡi bằng gỗ 156 Hộp Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
203 Giấy điện tim 3 cần 110 Cuộn Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
204 Gạc meches 200 Mét Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
205 Gạc tiệt trùng 10 x10cm 6 Túi Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
206 Giấy in ảnh siêu âm 70 Cuộn Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
207 Ống thổi đo chức năng hô hấp 6.000 Chiếc Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
208 Dung dịch Cidex 6 Can Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
209 Lọ đựng mẫu phân 6 Cái Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
210 Povidine chai nhãn vàng 6 Chai Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
211 Cồn 70 độ 60 Lít Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
212 Cồn 90 độ 60 Lít Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
213 Betadine nhãn xanh 6 Chai Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
214 Giấy điện tim 6 cần 6 Tập Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
215 Nước tẩy gia ven 6 Lít Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
216 acid Etching Vivadent 6 Lọ Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
217 Keo Bond Rx 6 Lọ Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
218 Cốc đánh bóng Densply 6 Cốc Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
219 Chổi đánh bong cước 6 Túi Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
220 Cốc súc miệng (nhựa mềm) 6 Cái Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
221 Cốc súc miệng (nhựa cứng) 6 Dây Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
222 Cốc thủy tinh 6 Cái Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
223 Nhộng Vivadent đặc, lỏng 6 Nhộng Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
224 Đài đánh bóng cao su 6 Túi Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
225 Đài đánh bóng composite 6 Túi Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
226 Eugenol Sultan 6 Lọ Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
227 Oxy già đậm đặc 30V 6 Lọ Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
228 Xi măng GIC (Fuji II) loại nhỏ 6 Lọ Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
229 Châm gai tài VN trắng, vàng, xanh- cán sắt 6 Vỉ Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
230 Châm gai Medin xám, tím, trắng, vàng, đỏ, xanh lam - cán nhựa 6 Vỉ Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
231 Châm gai Mani - Cán sắt 6 Vỉ Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
232 Châm gai Nhật- cán nhựa 6 Ống Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
233 Nong, rũa ống tủy Mani số 8 6 Vỉ Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
234 Nong, rũa ống tủy Mani số 10, 15, 20, 25, 30, 35, 40,(15-40),(45-80) 6 Vỉ Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
235 Lentulo đỏ,xanh lam, xanh lá, đen 6 Vỉ Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
236 Bột Oxyt kẽm 6 Lọ Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
237 Giấy đánh chất hàn 6 Tệp Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
238 Gutta percha Protaper 6 Hộp Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
239 Gutta percha thường 6 Hộp Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
240 Kim tiêm nha khoa 6 Hộp Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
241 Mũi khoan Mani 6 Cái Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
242 Mũi khoan Rodentica 6 Cái Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
243 Mũi khoan Nga 6 Cái Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
244 Ống hút nước bọt trắng 6 Gói Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
245 Osomol 4 6 Lọ Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
246 Sindolor 6 Lọ Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
247 Chất lấy dấu GC 6 Túi Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
248 Thạch cao Planet 6 Túi Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
249 Thạch cao thường 6 Gói Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
250 Silicon nặng Elit HD 6 Hộp Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
251 Silicon nhẹ 6 Tuýp Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
252 Fuji Plus 6 Bộ Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
253 Fuji I nhỏ 6 Bộ Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
254 Giấy cắn đỏ GC 6 Hộp Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
255 Giấy cắn đỏ Hanel 6 Hộp Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
256 Chất hàn tạm Ceviton 6 Hộp Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
257 Chất diệt tủy 6 Lọ Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
258 Chỉ nha khoa Oral B 6 Cuộn Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
259 Găng tay vô khuẩn 6 Đôi Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
260 Găng tay phẫu thuật 6 Đôi Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
261 Bao cao su Vip 11 Hộp Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
262 Mỏ vịt nhựa khám P. khoa 2.200 Chiếc Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
263 Dung dịch Parapin 7 Can Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
264 Dung dịch Povidol 6 Chai Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
265 Que Pap’s mear 16 Hộp Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
266 Vòng 338 6 Hộp Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
267 Băng cá nhân Urgo 6 Hộp Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
268 Kim cánh bướm 6 Cái Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
269 Gel siêu âm 16 Can Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
270 Thuốc hiện hãm 6 Bộ Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
271 Phim X – Quang răng 6 Hộp Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
272 Phim X – Quang 18x24 6 Hộp Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
273 Phim X – Quang 30x40 6 Hộp Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
274 Phim X – Quang 8x10 6 Hộp Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
275 Phim X – Quang 10x12 6 Hộp Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
276 Phim X – Quang 14x17 6 Hộp Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
277 Bóng đèn máy sinh hóa tự động EBA200, EBA400 2 Cái Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
278 Giấy in mã code 10 Cuộn Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
279 Que thử đường huyết 1.000 Que Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
280 Túi đựng rác thải y tế màu vàng 10 Kg Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
281 Túi đựng rác thải y tế màu đen 10 Kg Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
282 Túi đựng rác thải y tế màu xanh 10 Kg Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
283 Túi đựng rác thải y tế màu trắng 10 Kg Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->