Gói thầu: Mua sắm hóa chất, vật tư tiêu hao trong y tế cho Trung tâm Y tế - Môi trường lao động công thương năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200857278-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/09/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế Môi trường lao động công thương |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất, vật tư tiêu hao trong y tế cho Trung tâm Y tế - Môi trường lao động công thương năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200814058 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu hợp pháp của Trung tâm |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-20 11:21:00 đến ngày 2020-09-03 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,411,531,220 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Control Level 2 | 2 | Hộp | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Control Level 3 | 2 | Hộp | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Calibrator LEV 3 | 4 | Lọ | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | HDL/LDL calibrator | 1 | Lọ | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | CRP Calibrator | 1 | Lọ | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | AsLO calibrator | 1 | Lọ | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | RF calibrator | 1 | Lọ | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Đông máu calibrator | 1 | Lọ | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | RF định lượng | 1 | Hộp | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | CRP định lượng | 3 | Hộp | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | ASLO định lượng | 3 | Hộp | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | CRP định tính | 3 | Hộp | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | ASLO định tính | 1 | Hộp | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | RF định tính | 1 | Hộp | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Glucose | 3 | Hộp | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Glucose | 20 | Hộp | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Urea | 3 | Hộp | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Urea UV | 10 | Hộp | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | GOT - ALAT | 3 | Hộp | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | GOT - ALAT | 20 | Hộp | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | GPT - ASAT | 3 | Hộp | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | GPT - ASAT | 20 | Hộp | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Uric Acid | 3 | Hộp | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Uric Acid | 20 | Hộp | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Cholesterol | 3 | Hộp | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Cholesterol | 20 | Hộp | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Triglycerides | 3 | Hộp | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Triglycerides | 20 | Hộp | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Cholesterol HDL Direc LR | 13 | Hộp | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | LDL Cholesterol Direct | 13 | Hộp | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Calcium | 3 | Hộp | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Gamma GT | 3 | Hộp | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Amylase | 3 | Hộp | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Creatinine | 6 | Hộp | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Creatinine | 10 | Hộp | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Albumin | 3 | Hộp | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Bilirubin Direct | 3 | Hộp | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Bilirubin Total | 3 | Hộp | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Microabumin | 3 | Hộp | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | CK | 1 | Hộp | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | CK - MB | 1 | Hộp | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | LDH | 1 | Hộp | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Bộ điện giải: Na, K, Clo | 1 | Hộp | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | FERRUM | 1 | Hộp | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | ALP | 1 | Hộp | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Hemoglobin A1c Direct | 3 | Hộp | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | HbA1C direct calibration set | 1 | Hộp | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | HbA1C direct control set | 1 | Hộp | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | CPK | 1 | Hộp | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Acid phosphatase | 1 | Hộp | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Alkaline phosphatase LR | 1 | Hộp | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Cholinesterase LR | 1 | Hộp | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Glycohemoglobin | 1 | Hộp | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Test nước tiểu 10 thông số TC | 66 | Hộp | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Test nước tiểu 11 thông số | 1 | Hộp | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Test chuẩn máy nước tiểu | 1 | Hộp | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Test nước tiểu 10 thông số - Drui | 1 | Hộp | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Nhóm máu (ABO) Anti A, Anti B, Anti AB | 8 | Bộ | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Anti D | 1 | Hộp | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Test thử HIV Alere | 100 | Test | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Test thử HBsAg ABON 5ml | 3.150 | Test | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Test thử anti HBsAg | 50 | Test | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Test thử HBeAg | 30 | Test | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Test thử anti HbeAg | 30 | Test | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | Test thử HCV (anti HCV) | 850 | Test | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | Test thử GIANG MAI (RPR,SYPHILIS) | 100 | Test | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 67 | Test thử HBV | 50 | Test | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 68 | Test thử Chlamydia | 100 | Test | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 69 | Test thử HP | 750 | Test | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 70 | H. Pylori Ag (P/h. KN) phân | 50 | Test | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 71 | Test thử Heroin Morphine | 150 | Test | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 72 | Test thử CEA | 2.600 | Test | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 73 | Test thử AFP | 2.600 | Test | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 74 | Test thử PSA | 700 | Test | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 75 | Test thử HAV | 750 | Test | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 76 | Test thử HEV | 30 | Test | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 77 | FOB tìm máu trong phân | 25 | Test | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 78 | Dengue NS1 Ag (P/h. KN NS1) | 90 | Test | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 79 | Dengue IgG, IgM | 90 | Test | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 80 | Dengue NS1, IgG, IgM | 90 | Test | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 81 | EV 71 lgM ( chân tay miệng ) | 25 | Test | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 82 | Rotavirus ( tiêu chảy cấp ) | 25 | Test | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 83 | Test thử lao TB | 50 | Test | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 84 | Test thử HCG | 50 | Test | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 85 | Test 5 thành phần chất gây nghiện | 250 | Test | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 86 | Test thử Amphetamin | 30 | Test | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 87 | Test thử Phethamphetamin | 30 | Test | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 88 | Test thử Amijuana | 30 | Test | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 89 | Drugs of Abuse test | 50 | Test | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 90 | Test cúm H5N1, H5N7, H5N9 | 50 | Test | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 91 | Test kst sốt rét | 50 | Test | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 92 | Diluent NK | 6 | Can | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 93 | Lysing Reagent NK | 6 | Can | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 94 | CLEANING REAGENT NK | 6 | Can | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 95 | HAEM12 control N | 3 | Lọ | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 96 | DILUENT TC | 6 | Can | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 97 | RINSE TC | 6 | Can | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 98 | LYSE TC | 6 | Lọ | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 99 | E - Z CLEANSER TC | 3 | Lọ | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 100 | INSOTONAC | 1 | Can | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 101 | CLEANAC | 1 | Can | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 102 | CLENAC ĐẶC | 1 | Hộp | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 103 | HEMOLYNAC | 1 | Lọ | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 104 | Stromalyzer | 10 | Chai | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 105 | Cellpack | 10 | Can | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 106 | Cellclean | 4 | Lọ | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 107 | Máu chuẩn kiểm máy XP100 | 4 | Lọ | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 108 | Diluant LmG Hn KD 320 | 1 | Can | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 109 | Lysing reagent LmG Hn KD 301 | 1 | Lọ | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 110 | Enzymatic cleaner Hn KD 005 | 1 | Can | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 111 | Chlorinated cleaner Hn KD 301 | 1 | Can | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 112 | INSONAC solution LMG | 1 | Can | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 113 | Lyse LMG | 1 | Can | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 114 | Isotonic Cleaner LMG | 1 | Can | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 115 | Diluant ST HYD001 | 1 | Can | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 116 | lysoglobine K HYl311 | 1 | Lọ | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 117 | Hemaclair ST HYc050 | 1 | Lọ | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 118 | Glucose tinh bột | 6 | Gói | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 119 | Gem sa mẹ | 1 | Lọ | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 120 | Xanh metylen | 1 | Lọ | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 121 | Lugol | 1 | Lọ | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 122 | Tím gangtian | 1 | Lọ | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 123 | đỏ Fucsin(rin) | 1 | Lọ | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 124 | Cồn tuyệt đối | 1 | Lọ | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 125 | KOH 10% | 2 | Lọ | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 126 | Dung dịch EDTA | 1 | Lọ | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 127 | Natricitrat 3.8% | 2 | Lọ | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 128 | Dầu soi kính | 2 | Lọ | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 129 | Nước cất 2 lần | 20 | Lít | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 130 | Dd A xít acetic | 3 | Lọ | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 131 | ống nước cất pha tiêm | 3 | Vỉ | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 132 | Cloramin- B | 3 | kg | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 133 | Cồn rửa tay SDS hand rub | 6 | Chai | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 134 | NaCl 0. 9 % | 3 | Lọ | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 135 | Dung dịch DexTran (Rửa máy sinh hóa ) | 6 | Can | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 136 | Dung dịch lau kính hiển vi | 2 | Chai | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 137 | T3 | 1 | Kit | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 138 | FT3 | 1 | Kit | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 139 | T4 | 1 | Kit | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 140 | FT4 | 1 | Kit | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 141 | TSH | 1 | Kit | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 142 | AFP | 1 | Kit | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 143 | CA 125 | 1 | Kit | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 144 | CA19-9 | 1 | Kit | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 145 | CA 15-3 | 1 | Kit | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 146 | CEA | 1 | Kit | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 147 | fβhCG | 1 | Kit | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 148 | PSA | 1 | Kit | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 149 | CA 72-4 | 1 | Kit | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 150 | Cifra 21-1 | 1 | Kit | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 151 | Băng dính lụa 5cm x4,5m | 6 | Cuộn | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 152 | Bông y tế | 6 | Kg | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 153 | Bơm tiêm 3ml | 7.600 | Chiếc | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 154 | Bơm tiêm 5ml | 600 | Chiếc | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 155 | Bơm tiêm 10 ml | 300 | Chiếc | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 156 | Cồn rửa tay SDS hand rus | 6 | Lọ | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 157 | Giấy in huyết học | 60 | Cuộn | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 158 | Giấy in sinh hóa , nước tiểu | 60 | Cuộn | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 159 | Ga trắng trải giường bệnh | 6 | Cái | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 160 | Găng tay khám | 36 | Hộp | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 161 | Hộp Inox tròn | 6 | Chiếc | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 162 | Hộp Inox vuông | 6 | Chiếc | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 163 | Khẩu trang 3 lớp | 6 | Hộp | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 164 | Khẩu trang 4 lớp | 20 | Hộp | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 165 | Khay quả đậu | 6 | Cái | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 166 | Mũ y tế | 6 | Túi | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 167 | Ống thủy tinh lấy nước tiểu | 6 | Ống | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 168 | Panh y tế | 6 | Cái | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 169 | Ống pachencot ( làm máu lắng) | 6 | Chiếc | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 170 | Giá cắm máu lắng | 6 | Bộ | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 171 | Kim chích máu | 6 | Hộp | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 172 | Lam kính mờ 7105 | 16 | Hộp | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 173 | Lam kính 7102 | 26 | Hộp | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 174 | Bông vô trùng cắt đóng gói | 12 | Kg | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 175 | Hộp đựng kim sắc nhọn | 6 | Cái | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 176 | Kim lấy máu | 6 | Hộp | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 177 | Đầu côn xanh | 16 | Túi | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 178 | Đầu côn vàng | 36 | Túi | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 179 | Đầu côn đen | 6 | Túi | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 180 | Đầu côn trắng nhỏ | 6 | Túi | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 181 | Ống nghiệm nhựa không nắp | 23.000 | Chiếc | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 182 | Ống nghiệm có nắp có nhãn | 23.000 | Chiếc | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 183 | Ống chống đông EDTA HTM | 1.600 | Chiếc | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 184 | Ống chống đông EDTA chân không | 10.000 | Chiếc | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 185 | Ống chống đông Heparin HTM | 1.600 | Chiếc | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 186 | Ống chống đông Heparin chân không | 10.000 | Chiếc | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 187 | Ống Serum nắp đỏ HTM | 3.000 | Chiếc | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 188 | Ống chimigly HTM | 23.000 | Chiếc | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 189 | Ống chimigly chân không | 10.000 | Chiếc | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 190 | Ống đựng bệnh phẩm có nắp có tăm bông | 3.000 | Chiếc | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 191 | Ống nghiệm thủy tinh 8x12 | 40.000 | Chiếc | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 192 | Sample cup | 6 | Túi | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 193 | Dây garo | 80 | Chiếc | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 194 | Cuves máy sinh hóa tự động EBA200, EBA400 | 6 | Túi | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 195 | Eppendorf 1,5ml | 3.000 | Chiếc | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 196 | Dây bơm máy Celltac alpha | 6 | Cái | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 197 | Giấy thấm ( làm máu chảy máu đông ) | 6 | Hộp | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 198 | ống quả bóp cao su | 6 | Cái | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 199 | Ga phủ máy màu trắng | 6 | Cái | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 200 | Băng cuộn vải | 6 | Cái | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 201 | Chỉ Cutgut 4.0 | 6 | Hộp | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 202 | Đè lưỡi bằng gỗ | 156 | Hộp | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 203 | Giấy điện tim 3 cần | 110 | Cuộn | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 204 | Gạc meches | 200 | Mét | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 205 | Gạc tiệt trùng 10 x10cm | 6 | Túi | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 206 | Giấy in ảnh siêu âm | 70 | Cuộn | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 207 | Ống thổi đo chức năng hô hấp | 6.000 | Chiếc | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 208 | Dung dịch Cidex | 6 | Can | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 209 | Lọ đựng mẫu phân | 6 | Cái | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 210 | Povidine chai nhãn vàng | 6 | Chai | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 211 | Cồn 70 độ | 60 | Lít | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 212 | Cồn 90 độ | 60 | Lít | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 213 | Betadine nhãn xanh | 6 | Chai | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 214 | Giấy điện tim 6 cần | 6 | Tập | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 215 | Nước tẩy gia ven | 6 | Lít | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 216 | acid Etching Vivadent | 6 | Lọ | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 217 | Keo Bond Rx | 6 | Lọ | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 218 | Cốc đánh bóng Densply | 6 | Cốc | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 219 | Chổi đánh bong cước | 6 | Túi | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 220 | Cốc súc miệng (nhựa mềm) | 6 | Cái | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 221 | Cốc súc miệng (nhựa cứng) | 6 | Dây | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 222 | Cốc thủy tinh | 6 | Cái | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 223 | Nhộng Vivadent đặc, lỏng | 6 | Nhộng | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 224 | Đài đánh bóng cao su | 6 | Túi | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 225 | Đài đánh bóng composite | 6 | Túi | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 226 | Eugenol Sultan | 6 | Lọ | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 227 | Oxy già đậm đặc 30V | 6 | Lọ | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 228 | Xi măng GIC (Fuji II) loại nhỏ | 6 | Lọ | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 229 | Châm gai tài VN trắng, vàng, xanh- cán sắt | 6 | Vỉ | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 230 | Châm gai Medin xám, tím, trắng, vàng, đỏ, xanh lam - cán nhựa | 6 | Vỉ | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 231 | Châm gai Mani - Cán sắt | 6 | Vỉ | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 232 | Châm gai Nhật- cán nhựa | 6 | Ống | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 233 | Nong, rũa ống tủy Mani số 8 | 6 | Vỉ | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 234 | Nong, rũa ống tủy Mani số 10, 15, 20, 25, 30, 35, 40,(15-40),(45-80) | 6 | Vỉ | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 235 | Lentulo đỏ,xanh lam, xanh lá, đen | 6 | Vỉ | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 236 | Bột Oxyt kẽm | 6 | Lọ | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 237 | Giấy đánh chất hàn | 6 | Tệp | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 238 | Gutta percha Protaper | 6 | Hộp | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 239 | Gutta percha thường | 6 | Hộp | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 240 | Kim tiêm nha khoa | 6 | Hộp | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 241 | Mũi khoan Mani | 6 | Cái | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 242 | Mũi khoan Rodentica | 6 | Cái | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 243 | Mũi khoan Nga | 6 | Cái | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 244 | Ống hút nước bọt trắng | 6 | Gói | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 245 | Osomol 4 | 6 | Lọ | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 246 | Sindolor | 6 | Lọ | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 247 | Chất lấy dấu GC | 6 | Túi | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 248 | Thạch cao Planet | 6 | Túi | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 249 | Thạch cao thường | 6 | Gói | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 250 | Silicon nặng Elit HD | 6 | Hộp | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 251 | Silicon nhẹ | 6 | Tuýp | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 252 | Fuji Plus | 6 | Bộ | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 253 | Fuji I nhỏ | 6 | Bộ | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 254 | Giấy cắn đỏ GC | 6 | Hộp | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 255 | Giấy cắn đỏ Hanel | 6 | Hộp | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 256 | Chất hàn tạm Ceviton | 6 | Hộp | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 257 | Chất diệt tủy | 6 | Lọ | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 258 | Chỉ nha khoa Oral B | 6 | Cuộn | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 259 | Găng tay vô khuẩn | 6 | Đôi | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 260 | Găng tay phẫu thuật | 6 | Đôi | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 261 | Bao cao su Vip | 11 | Hộp | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 262 | Mỏ vịt nhựa khám P. khoa | 2.200 | Chiếc | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 263 | Dung dịch Parapin | 7 | Can | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 264 | Dung dịch Povidol | 6 | Chai | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 265 | Que Pap’s mear | 16 | Hộp | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 266 | Vòng 338 | 6 | Hộp | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 267 | Băng cá nhân Urgo | 6 | Hộp | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 268 | Kim cánh bướm | 6 | Cái | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 269 | Gel siêu âm | 16 | Can | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 270 | Thuốc hiện hãm | 6 | Bộ | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 271 | Phim X – Quang răng | 6 | Hộp | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 272 | Phim X – Quang 18x24 | 6 | Hộp | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 273 | Phim X – Quang 30x40 | 6 | Hộp | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 274 | Phim X – Quang 8x10 | 6 | Hộp | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 275 | Phim X – Quang 10x12 | 6 | Hộp | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 276 | Phim X – Quang 14x17 | 6 | Hộp | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 277 | Bóng đèn máy sinh hóa tự động EBA200, EBA400 | 2 | Cái | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 278 | Giấy in mã code | 10 | Cuộn | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 279 | Que thử đường huyết | 1.000 | Que | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 280 | Túi đựng rác thải y tế màu vàng | 10 | Kg | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 281 | Túi đựng rác thải y tế màu đen | 10 | Kg | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 282 | Túi đựng rác thải y tế màu xanh | 10 | Kg | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 283 | Túi đựng rác thải y tế màu trắng | 10 | Kg | Như chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi