Gói thầu: Mua sắm vật tư linh kiện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200858022-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư linh kiện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200857002 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quôc phòng 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-20 14:19:00 đến ngày 2020-08-25 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 183,370,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bán dẫn CMOS FR5210S | 36 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 2 | Bán dẫn T7026-PGP | 1 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 3 | Bán dẫn TRF2436IRTBT | 1 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 4 | Cuộn dây 2104 V RC | 8 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 5 | Cuộn dây dán 0402 | 24 | Chiếc | Sai số 5% | ||
| 6 | Cuộn dây dán 0603 | 24 | Chiếc | Sai số 5% | ||
| 7 | Đầu connector - N | 8 | Chiếc | Trở kháng 50Ω, Chất liệu đồng thau mạ Niken | ||
| 8 | Đèn Led 3 màu | 27 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 9 | Điện trở SMD 0603 các loại | 108 | Chiếc | Sai số 5% | ||
| 10 | Điện trở SMD 0402 các loại | 40 | Chiếc | Sai số 5% | ||
| 11 | Điốt 5BL | 4 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 12 | Diot D47150M | 1 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 13 | Diot D7430 | 12 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 14 | Diot JP 7 | 4 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 15 | Diot MMSD914T1 | 12 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 16 | Diot P813L | 8 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 17 | Diot SS5100H | 20 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 18 | Gioong cao su | 4 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 19 | IC 40061 59T | 18 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 20 | IC 517 S001 | 18 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 21 | IC 51AD SZ74 | 27 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 22 | IC 702 | 9 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 23 | IC 7805A | 1 | Chiếc | Điện áp ra 5V; Dòng điện ra 1,5A; Điện áp đầu vào tối đa 50V; Nhiệt độ làm việc (-55÷150)°C | ||
| 24 | IC 7Z0413 | 63 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 25 | IC AD0L | 18 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 26 | IC ADF4106 | 8 | Chiếc | Dải tần hoạt động: (1÷7)GHz Điện áp hoạt động: (2,7÷3,3)V Dòng tiêu thụ: 17mA | ||
| 27 | IC AV105-0719 | 8 | Chiếc | Điện áp cung cấp 5V, Điện áp điều khiển: 0 ÷ 5V, Tần số đầu ra 1: 100 ÷ 400 MHz, Suy giảm tín hiệu ở dải tần số (900÷ 1900) MHz trong khoảng 31 ÷ 35 dB | ||
| 28 | IC B26 | 27 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 29 | IC ELM6472-8F | 4 | Chiếc | Công suất ra tối đa 8W Tần số làm việc 64 ÷ 72 GHz Dải nhiệt độ hoạt động -40 ÷ 85°C | ||
| 30 | IC F2ABW726 | 18 | Chiếc | Dòng tiêu thụ: 16mA | ||
| 31 | IC 4850AA | 18 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 32 | IC LDQB | 4 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 33 | IC LDSB | 4 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 34 | IC LT0818 | 1 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 35 | IC LT1956 | 12 | Chiếc | Dải điện áp đầu vào: (5.5-60)VDC. Dải điện áp đầu ra: (3-60)VDC. Dòng tải: 1.5A Tần số đóng mở: 500kHz | ||
| 36 | IC LTZF 5G33 | 18 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 37 | IC MBAB 513A | 27 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 38 | IC MEAP LF3B | 16 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 39 | IC OPA699 ID | 4 | Chiếc | Điện áp hoạt động: (4.8-5.5)V Dải nhiệt độ: (-40 ÷ 125)°C; Dòng điện: 250mA | ||
| 40 | IC PF4AL FDS | 36 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 41 | IC PFNI | 4 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 42 | IC R53 CE | 18 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 43 | IC SIL F330-B02WP | 8 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 44 | IC 2150E | 18 | Chiếc | Dải tần công tác 700-2300 MHz; Độ phân giải cực đại 100mHZ | ||
| 45 | IC VHC 839 | 2 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 46 | IC XILINX XC 9572XL | 18 | Chiếc | Điện áp cung cấp 3÷3,6V( đã nạp chương trình); Các cổng vào ra có điện áp bằng nhau; Nhiệt độ từ 0÷70°C | ||
| 47 | IC HALO 0526 | 9 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 48 | IC SP3223ECA | 9 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 49 | Ốc bắt mạch | 9 | Bộ | Ốc Inox | ||
| 50 | Transistor LM317T | 3 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 51 | Tụ điện 15A J100 | 1 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 52 | Tụ điện 470 μF 63V | 2 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 53 | Tụ hóa 100 VFK 5K6 | 9 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 54 | Tụ hóa 150 KFK 55EM | 54 | Chiếc | Như datasheet của NSX | ||
| 55 | Tụ SMD 0402 các loại | 20 | Chiếc | Sai số 5% | ||
| 56 | Tụ SMD 0603 1% | 8 | Chiếc | Sai số 5% |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi