Gói thầu: gói số 2: Hoá chất xét nghiệm và hoá chất khác
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200848073-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện phổi tỉnh Nam Định |
| Tên gói thầu | gói số 2: Hoá chất xét nghiệm và hoá chất khác |
| Số hiệu KHLCNT | 20200802169 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu viện phí,bảo hiểm y tế, kinh phí sự nghiệp đã giao trong dự toán ngân sách hàng năm và các nguồn kinh phí hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-20 14:54:00 đến ngày 2020-08-31 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,006,095,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Aniosyme Synergy | 3 | Can | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 2 | Acid Clohidric | 4 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 3 | Albumin | 8 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 4 | BD MGIT TIb Identification | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 5 | Bilirubin T&D-TAB | 8 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 6 | C1 Calib Solution 1 | 8 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 7 | C2 Calib Solution 2 | 8 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 8 | C3 Fluid Pack | 8 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 9 | Cholesterol | 8 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 10 | Cleanac ( Mek 520 ) | 3 | Can | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 11 | Clenac.3 (Mek 620 ) | 5 | Can | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 12 | Cloramin B | 210 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 13 | Combus-10 | 55 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 14 | Cồn tuyệt đối | 3 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 15 | Creatinine | 40 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 16 | Dầu Parafin | 2 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 17 | Dầu soi kính | 7 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 18 | Dầu xả | 150 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 19 | DD Cleaning Solution | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 20 | DD Sodium Electrode Conditioner | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 21 | Erba Norm | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 22 | Gamma GT | 12 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 23 | Glucose | 14 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 24 | Glycerin | 1 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 25 | HDL-Cholesterol(D) with Calib | 30 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 26 | Hemolynac 3 | 20 | Can | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 27 | Hemolynac 5 | 3 | Can | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 28 | Huyết thanh hệ mẫu ABO | 2 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 29 | Isotonac | 40 | Thùng | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 30 | Kit bactec MGIT 960 Supplement | 10 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 31 | LAB aPTT Rabbit brain cephalin with Ellagic Acid; Liquid | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 32 | LAB CaCl2 0.025M for aPTT determinations; Liquid | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 33 | LAB Fibrinogen kit for qualitative estimation of Fibrinogen incl; Bovine Thrombin Lyiphilized Imidazol Buffer | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 34 | LAB PT Recombinant ( ISI~1,0) Thromboplastin Liquid | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 35 | LDL-Cholesterol(D) with Calib | 30 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 36 | NALC | 3 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 37 | NaOH | 1.000 | Gam | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 38 | Natricitrat | 2 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 39 | Nhóm máu RH | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 40 | Phenol | 10 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 41 | SGOT | 20 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 42 | SGPT | 20 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 43 | Snap pack | 20 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 44 | Test đường huyết | 1.000 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 45 | Test thử HBsAg | 200 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 46 | Test thử lao | 500 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 47 | Total Protein | 10 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 48 | Triglycerides | 6 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 49 | Tube Bactec MGIT | 10 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 50 | Urea UV | 12 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 51 | Uric Acid | 7 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 52 | Steranios | 50 | Can | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 53 | Precef | 200 | Viên | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 54 | Alkalin Phosphatase | 2 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 55 | Dung dịch rửa tay nhanh | 1.800 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 56 | Cidex OPA | 12 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 57 | Cidezyme | 3 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 58 | Que nước tiểu Multistix 10 SG | 3 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 59 | Tinh dầu quế | 50 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 60 | Tes HIV | 2.000 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi