Gói thầu: Mua sắm trang thiết bị Chương trình mục tiêu năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200858005-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Đào tạo Xây dựng Phương Nam |
| Tên gói thầu | Mua sắm trang thiết bị Chương trình mục tiêu năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200826044 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí không thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-20 14:40:00 đến ngày 2020-08-31 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,320,205,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thiết bị kiểm tra hệ thống | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Bộ dụng cụ đặc dụng cho điện thế cao | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Bảng các loại đèn, kỹ thuật điện | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Máy kiểm tra acquy | 2 | Cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Hệ thống ABS/EBS/ESP | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Mô hình kiểm tra áp suất lốp xe (RDKS) | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Dụng cụ chẩn đoán RDKS (Kiểm tra áp suất lốp xe RDKS) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Bộ dụng cụ sửa chữa thiết bị RDKS | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Máy đo tần số kỹ thuật số | 8 | Cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Dàn đo trục xe | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Bảng mô phỏng đèn CAN | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Model bảng táp lô theo chuẩn LIN (Local Inter-connect Network) | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Mô hình xe tập luyện BMW 730i | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Máy chủ (server) | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Ổ cứng | 10 | Chiếc | Mục 2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Thiết bị định tuyến (Router) 4320 Series | 2 | Chiếc | Mục 2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Thiết bị định tuyến (Router) 880 Series | 1 | Chiếc | Mục 2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Thiết bị chuyển mạch (Switch) | 24 | Chiếc | Mục 2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Switch Layer 3 | 3 | Chiếc | Mục 2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Thiết bị Firewall (VLANs) | 2 | Chiếc | Mục 2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Thiết bị Firewall (GE RJ45: 16) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Tấm ráp nối (Patch Panel) | 5 | Chiếc | Mục 2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Hệ thống lưu trữ | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Hệ thống lưu trữ Cơ sở dữ liệu SAN | 1 | Cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Cân bằng tải (Load Balancing Router) | 2 | Chiếc | Mục 2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Bộ phát không dây (Access Point) | 12 | Chiếc | Mục 2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Tủ mạng | 3 | Chiếc | Mục 2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Cáp mạng | 4 | Thùng | Mục 2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Hạt mạng (Connector) | 30 | Hộp | Mục 2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Thiết bị kiểm tra cáp mạng | 10 | Bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Kìm bấm cáp mạng | 10 | Chiếc | Mục 2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Kiểm tra lỗi mainboard (Card test mainboard) | 10 | Chiếc | Mục 2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Kìm mỏ nhọn | 10 | Chiếc | Mục 2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Kìm điện | 10 | Chiếc | Mục 2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Bộ tuốc nơ vít đa năng | 10 | Chiếc | Mục 2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi