Gói thầu: gói số 1: Vật tư y tế tiêu hao
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200848016-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện phổi tỉnh Nam Định |
| Tên gói thầu | gói số 1: Vật tư y tế tiêu hao |
| Số hiệu KHLCNT | 20200802169 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu viện phí, bảo hiểm y tế, kinh phí sự nghiệp đã giao trong dự toán ngân sách hàng năm và các nguồn kinh phí hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-20 14:51:00 đến ngày 2020-08-31 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,780,897,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 58,000,000 VNĐ ((Năm mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ba Chạc | 500 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 2 | Băng cuộn 5cm x 2,5m | 200 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 3 | Băng dính lụa 5cmx5m | 1.000 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 4 | Bình thủy tinh 2 vòi | 600 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 5 | Bơm cho ăn 50ml (nhựa) | 150 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 6 | Bơm tiêm 50ml (nhựa) dùng cho bơm tiêm điện | 1.500 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 7 | Bơm tiêm lấy máu khí động mạch | 3.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 8 | Bơm tiêm nhựa 20ml | 30.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 9 | Bơm tiêm nhựa 10ml | 120.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 10 | Bơm tiêm nhựa 1ml | 3.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 11 | Bơm tiêm nhựa 5ml | 120.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 12 | Bông hút nước | 60 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 13 | Bông mỡ | 3 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 14 | Cảm biến SpO2 máy Monitor (Nihon Kohden/Nhật) | 5 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 15 | Cảm biến SpO2 máy Monitor (BM5-Hàn Quốc) | 5 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 16 | Canuyn khí quản cớ 6; 8 | 30 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 17 | Cốc đờm | 35.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 18 | Cồn 90° | 750 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 19 | Cuvette Rings 6x10x32 | 1 | Thùng | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 20 | Chỉ lin | 3 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 21 | Đầu côn nhỏ (màu vàng) | 120.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 22 | Đầu côn to (màu xanh) | 25.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 23 | Dây cho ăn | 100 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 24 | Dây garo (30cm) | 150 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 25 | Dây máy hút | 15 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 26 | Dây nối bơm tiêm điện | 1.500 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 27 | Dây thở oxy 2 gọng | 1.000 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 28 | Dây truyền dịch có kim cánh bướm | 2.500 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 29 | Dây truyền liên doanh | 50.000 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 30 | Gạc hút khổ 90 cm | 300 | Mét | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 31 | Găng tay khám | 120.000 | Đôi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 32 | Găng tay vô khuẩn | 2.000 | Đôi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 33 | Gen điện tim | 5 | Tuýp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 34 | Gen K-Y 50g | 60 | Tuýp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 35 | Gen siêu âm 5l | 5 | Can | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 36 | Giấy điện tim 6 cần | 400 | Tập | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 37 | Giấy in máy đo CNHH | 400 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 38 | Giấy in nước tiểu | 200 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 39 | Giấy siêu âm | 150 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 40 | Khí oxy 20 lít | 50 | Bình | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 41 | Khí oxy 40lít | 2.500 | Bình | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 42 | Khí oxy 5 lít | 400 | Bình | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 43 | Kim cánh bướm G23 | 4.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 44 | Kim chọc dịch não tủy 27G | 100 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 45 | Kim chọc dò màng bụng | 100 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 46 | Kim chọc dò màng phổi (dịch-khí) số 14 | 2.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 47 | Kim khâu da | 100 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 48 | Kim lấy thuốc 18G | 120.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 49 | Kim luồn tĩnh mạch | 500 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 50 | Lam kính nhám | 35.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 51 | Lưỡi dao mổ | 150 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 52 | Mac Ampu | 15 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 53 | Màng lọc máy khí dung | 30 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 54 | Màng lọc khuẩn đo CNHH | 25.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 55 | Mặt nạ thở máy | 5 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 56 | Nước cất | 600 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 57 | Ống chống đông Citrat | 500 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 58 | Cóng sinh hóa | 500 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 59 | Ống dẫn lưu màng phổi | 200 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 60 | Ông ngậm đo CNHH | 25.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 61 | Ống nghiệm 16cm | 500 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 62 | Ống nghiệm EDTA | 15.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 63 | Ống nghiệm SH máu 12x80 mm | 25.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 64 | Ống nội khí quản cỡ 7; 7,5 | 50 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 65 | Ống ly tâm có nắp 15ml | 200 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 66 | Ống Falcol 50ml | 5.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 67 | Phim XQ khô 14x17inh | 25 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 68 | Phim XQ khô 10x12inh | 5.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 69 | Phim XQ khô 8x10inh | 35.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 70 | Pipet nhựa 3 và 5 ml TT | 2.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 71 | Que phết đờm | 60.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 72 | Sode Folay | 100 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 73 | Sode hút đờm rãi các số | 300 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 74 | Sonde Nelaton các cỡ 18-22-24 | 300 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 75 | Thông hút kín | 50 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 76 | Túi đựng nước tiểu 2000ml | 150 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 77 | AVL Na+Electrode | 1 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 78 | AVL K+Electrode | 1 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 79 | AVL Cl+Electrode | 1 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 80 | Dây bơm máy điện giải Cobas 9180 | 2 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 81 | Bóng đèn SH halogen máy Chem5V3, Chem7 | 2 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 82 | Dây bơm máy SH Chem5V3, Chem7 | 2 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 83 | Điện cực máy khí máu: pH | 1 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 84 | Điện cực máy khí máu: pO2 | 1 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 85 | Điện cực máy khí máu: pCO2 | 1 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 86 | Điện cực máy khí máu: Na+ | 1 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 87 | Điện cực máy khí máu: K+ | 1 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 88 | Điện cực máy khí máu: Cl- | 1 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 89 | Đè lưỡi inox các loại, các cỡ | 20 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 90 | Canuyn Mayo các số | 50 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 91 | Dây cáp nối máy điện tim 6 kênh | 10 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 92 | Điện cực Ref Electrode | 1 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 93 | Điện cực Ref Housing | 1 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 94 | Bộ kit bảo dưỡng (kit Maintemanece) máy khí máu | 1 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 95 | Đồng hồ áp lực bình oxy | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 96 | Mast hít lại | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 97 | Mast không hít lại | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 98 | Phim lọc máy thở | 100 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 99 | Băng quấn huyết áp máy Mornitor | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 100 | Catherer tĩnh mạch trung tâm | 20 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 101 | Khẩu trang y tế | 20.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 102 | Mũ y tế đội đầu | 5.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 103 | Bộ quần áo bảo hộ chống dịch dùng một lần | 100 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi