Gói thầu: Mua sắm vật tư cơ khí gia công theo yêu cầu và vật tư phụ trợ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200840829-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Ra đa/Viện Khoa học và Công nghệ quân sự |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư cơ khí gia công theo yêu cầu và vật tư phụ trợ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200830860 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-20 16:06:00 đến ngày 2020-08-27 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 686,025,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Jắc điều khiển | 12 | Cái | Kiểu giắc: đực Vật liệu: Đồng mạ bạc Dòng cực đại: 2 A (1 chân) Nhiệt độ: -20°C ~ 80°C Số chân 35 chân, 3 hàng | ||
| 2 | Jắc điều khiển | 12 | Cái | Kiểu giắc: cái Vật liệu: Đồng mạ bạc Dòng cực đại: 2A (1 chân) Nhiệt độ: -20°C ~ 80°C Số chân 35 chân, 3 hàng | ||
| 3 | Jắc 2 chân một hàng | 30 | Cái | Số chân: 2 chân Vật liệu: Đồng mạ bạc Dòng cực đại: 0.5A (1 chân) Nhiệt độ: -20°C ~ 80°C Độ ẩm: 5% đến 95% | ||
| 4 | Jắc 3 chân hai hàng | 30 | Cái | Số chân: 3 chân Vật liệu: Đồng mạ bạc Dòng cực đại: 0.5A (1 chân) Nhiệt độ: -20°C ~ 80°C Độ ẩm: 5% đến 95% | ||
| 5 | Jắc 6 chân một hàng | 30 | Cái | Số chân: 10 chân Kiểu giắc: đực Vật liệu: Đồng mạ bạc Dòng cực đại: 0.5A (1 chân) Nhiệt độ: -20°C ~ 80°C Độ ẩm: 5% đến 95% | ||
| 6 | Jắc 10 chân hai hàng | 30 | Cái | Số chân: 10 chân Kiểu giắc: đực Vật liệu: Đồng mạ bạc Dòng cực đại: 0.5A (1 chân) Nhiệt độ: -20°C ~ 80°C Độ ẩm: 5% đến 95% | ||
| 7 | Jắc 20 chân hai hàng | 30 | Cái | Số chân: 20 chân Kiểu giắc: đực Dòng cực đại: 0.5A (1 chân) Nhiệt độ: -20°C ~ 80°C Độ ẩm: 5% đến 95% | ||
| 8 | Tấm panen mặt trước | 6 | Cái | Kích thước: gia công theo bản vẽ Vật liệu: Nhôm TCVN 5910 - 1995, chi tiết bản vẽ có tên: Tấm mặt trước, ký hiệu 1-A3.pdf | ||
| 9 | Tấm gá giắc phía sau | 6 | Cái | Kích thước: gia công theo bản vẽ Vật liệu: Nhôm TCVN 5910 - 1995, chi tiết bản vẽ có tên: Tấm gá giắc phía sau, ký hiệu 2-A3.pdf | ||
| 10 | Chốt dẫn hướng | 6 | Cái | Kích thước: gia công theo bản vẽ Vật liệu: Inox 304, chi tiết bản vẽ có tên: Chốt dẫn hướng, ký hiệu 3-A4.pdf | ||
| 11 | Quai xách | 12 | Cái | Kích thước: gia công theo bản vẽ Vật liệu: Inox 304, chi tiết bản vẽ có tên: Quai xách, ký hiệu 4-A4.pdf | ||
| 12 | Tay cầm 01 | 6 | Cái | Kích thước: gia công theo bản vẽ Vật liệu: Inox 304, chi tiết bản vẽ có tên: Tay cầm 01, ký hiệu 5-A3.pdf | ||
| 13 | Tay cầm 02 | 6 | Cái | Kích thước: gia công theo bản vẽ Vật liệu: Inox 304, chi tiết bản vẽ có tên: Tay cầm 02, ký hiệu 6-A4.pdf | ||
| 14 | Cụm đỡ chốt hãm | 12 | Bộ | Kích thước: gia công theo bản vẽ Chi tiết theo các bản vẽ có tên: Cụm đỡ chốt hãm, ký hiệu 7-A4.pdf , bao gồm 7.1-A4.pdf, 7.2-A4.pdf, 7.3-A4.pdf, 7.4-A4.pdf, 7.5-A4.pdf, 7.6-A4.pdf,. | ||
| 15 | Cụm khóa chốt | 12 | Bộ | Kích thước: gia công theo bản vẽ Chi tiết theo các bản vẽ có tên: Cụm khóa chốt, ký hiệu 8-A4.pdf , bao gồm 8.1-A3.pdf, 8.2-A4.pdf, 8.3-A4.pdf, 8.4-A4.pdf. | ||
| 16 | Cụm khung gá mạch | 6 | Bộ | Kích thước: gia công theo bản vẽ Chi tiết bản vẽ có tên: Cụm khung gá, ký hiệu 9-A3.pdf , bao gồm 9.1-A4.pdf, 9.2-A4.pdf, 9.3-A4.pdf, 9.4-A4.pdf, 9.5-A4.pdf, 9.6-A4.pdf. | ||
| 17 | Thanh dẫn hướng trên trái | 6 | Cái | Kích thước: gia công theo bản vẽ Vật liệu: Nhôm TCVN 5910 - 1995, chi tiết bản vẽ có tên: Thanh dẫn hướng trên, ký hiệu 10-A3.pdf | ||
| 18 | Thanh dẫn hướng trên phải | 6 | Cái | Kích thước: gia công theo bản vẽ Vật liệu: Nhôm TCVN 5910 - 1995, chi tiết bản vẽ có tên: Thanh dẫn hướng dưới, ký hiệu 11-A3.pdf | ||
| 19 | Thanh gá chính | 6 | Cái | Kích thước: gia công theo bản vẽ Vật liệu: Nhôm TCVN 5910 - 1995, chi tiết bản vẽ có tên: Thanh gá chính, ký hiệu 12-A3.pdf | ||
| 20 | Ốc vít đồng | 300 | Cái | Kích thước: Փ4, Փ6 Vật liệu: đồng vàng | ||
| 21 | Sơn chống ẩm | 12 | Hộp | Loại sơn: Sơn phủ Polyurethane chống ẩm. Chống ẩm, chống a xít, chống ăn mòn, va đập. Khô nhanh trong vòng 3-5 phút. Đóng hộp: 500 ml | ||
| 22 | Thiếc hàn SN80% | 6 | Kg | Đường kính: 1,6mm; Thành phần Halogen: 0.44% | ||
| 23 | Nhựa thông | 3 | Kg | Loại thông dụng dùng cho hàn mạch điện | ||
| 24 | Nhãn mác sản phẩm | 6 | Bộ | Kích thước: gia công theo bản vẽ Vật liệu: Hợp kim nhôm, anốt hóa | ||
| 25 | Dụng cụ cơ khí, calê, tuốc nơ vít, kìm | 6 | Bộ | Bộ dụng cụ tổng hợp, hộp đựng bằng nhựa tổng hợp | ||
| 26 | Mỏ hàn thổi | 6 | Bộ | Điện áp: 220V AC Lưu lượng khí: 23L/min(max) Công suất tiêu thụ: 240 W Dải nhiệt độ: 100°C – 420°C | ||
| 27 | Mỏ hàn sợi đốt | 18 | Cái | Điện áp: 220-240V AC 50/60Hz Công suất: Cao 200W / thấp 20W Đầu hàn sắt (TQ-77 RT-B) Trọng lượng: 90g | ||
| 28 | Mỏ hàn xung | 12 | Cái | Điện áp: 220-240V AC 50/60Hz Công suất tiêu thụ: 100 W Chất liệu mũi hàn: Hợp kim Trọng lượng: 4.1±0.16/1GHz Tổn hao tagD: 0.014 | ||
| 29 | Mạch in FR6 chuẩn quân sự | 12 | Tấm | Kích thước: 915x457mm Độ dầy lớp điện môi: 0.8mm Độ dày lớp dẫn: 0.035mm Hằng số điện môi: 4.1±0.16/1GHz Tổn hao tagD: 0.014 Nhiệt độ làm việc: -20°C ~ 125°C | ||
| 30 | Dây điện các loại | 600 | m | Đường kính lõi/Đường kính vỏ: 1,2/2 mm; 1,6/3 mm; 5,6/10 mm; Cu/PVC; Độ cách điện: 750 V, 4000 V. | ||
| 31 | Đầu khuy Ф3 | 204 | Cái | Vật liệu: đồng đỏ Đường kính cos: 3mm Vỏ nhựa cách điện chịu nhiệt: 250° C | ||
| 32 | Đầu khuy Ф4 | 198 | Cái | Vật liệu: đồng đỏ Đường kính cos: 4mm Vỏ nhựa cách điện chịu nhiệt: 250° C | ||
| 33 | Đầu khuy Ф5 | 180 | Cái | Vật liệu: đồng đỏ Đường kính cos: 5mm Vỏ nhựa cách điện chịu nhiệt: 250° C | ||
| 34 | Đầu khuy Ф6 | 180 | Cái | Vật liệu: đồng đỏ Đường kính cos: 6mm Vỏ nhựa cách điện chịu nhiệt: 250° C | ||
| 35 | Rơ le | 60 | Cái | Điện áp cuộn: 12VDC, Điện áp chuyển mạch: 277VAC - Max Dòng điện: 90A, Nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 55°C Đóng gói: SPST-NO (1 Form A), vật liệu: Niken | ||
| 36 | Công tắc | 12 | Cái | Điện áp ra max: 3.5 ~ 24VDC Dòng ra max: 50mA, Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C Loại công tắc: ấn-nhả. | ||
| 37 | Chuyển mạch | 30 | Cái | Điện áp : 250VAC Dòng ra max: 5A, Nhiệt độ làm việc: -25°C ~ 85°C Loại chuyển mạch: SPDT. | ||
| 38 | Cầu chì 250V 10A | 36 | Cái | Cầu chì sứ tiếp điểm mạ bạc, Điện áp: 250V, Dòng điện: 10A Kích thước: 35mm x 8mm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi