Gói thầu: Gói số 09: Cung cấp trang thiết bị văn phòng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200859272-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Môi trường Nông nghiệp |
| Tên gói thầu | Gói số 09: Cung cấp trang thiết bị văn phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20190913468 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-20 17:26:00 đến ngày 2020-08-31 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,805,891,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ bàn ghế họp nhóm, thảo luận nhóm nghiên cứu | 5 | Bộ | Tham chiếu đến mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Bàn tiếp nhận mẫu và trả kết quả phân tích | 1 | Cái | Tham chiếu đến mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Bàn hội trường lớn | 16 | Cái | Tham chiếu đến mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Bàn chữ U phòng hội nghị, hội thảo | 1 | Cái | Tham chiếu đến mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Ghế hội trường | 170 | Cái | Tham chiếu đến mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Bộ bàn ghế làm việc | 30 | Bộ | Tham chiếu đến mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Bộ bàn ghế làm việc | 5 | Bộ | Tham chiếu đến mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Bộ bàn ghế làm việc | 15 | Bộ | Tham chiếu đến mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Tủ tài liệu | 20 | Cái | Tham chiếu đến mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Giá sách | 35 | Cái | Tham chiếu đến mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Máy tính để bàn | 20 | Bộ | Tham chiếu đến mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Máy tính xách tay | 12 | Bộ | Tham chiếu đến mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Macbook | 3 | Bộ | Tham chiếu đến mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Máy in đen trắng | 12 | Cái | Tham chiếu đến mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Máy in màu | 4 | Cái | Tham chiếu đến mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Máy photocopy | 2 | Cái | Tham chiếu đến mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Máy fax | 2 | Cái | Tham chiếu đến mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Máy ảnh | 1 | Cái | Tham chiếu đến mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Máy scan | 2 | Cái | Tham chiếu đến mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Điều hòa treo tường 02 cục 1 chiều 24.000 BTU | 12 | Cái | Tham chiếu đến mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Điều hòa âm trần công suất ≥ 24.000 BTU | 8 | Cái | Tham chiếu đến mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Điều hòa cây | 2 | Cái | Tham chiếu đến mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Hệ thống âm thanh hội trường | 1 | Hệ thống | Tham chiếu đến mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Hệ thống âm thanh hội thảo | 1 | Hệ thống | Tham chiếu đến mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Tủ đựng thiết bị điện tử chuyên dụng | 2 | Cái | Tham chiếu đến mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Tủ đựng cốc chén | 2 | Cái | Tham chiếu đến mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Máy chiếu và màn chiếu | 2 | Bộ | Tham chiếu đến mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Đầu DVD | 2 | Cái | Tham chiếu đến mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Bục phát biểu | 2 | Cái | Tham chiếu đến mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Bục sân khấu | 24 | m2 | Tham chiếu đến mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Phông sân khấu hội trường | 31 | m2 | Tham chiếu đến mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Rèm cửa sổ | 60 | m2 | Tham chiếu đến mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Điều hòa treo tường 12.000 BTU | 28 | Cái | Tham chiếu đến mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Màn hình tivi 55 inch | 1 | Cái | Tham chiếu đến mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Màn hình LED | 1 | Cái | Tham chiếu đến mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi