Gói thầu: Vật tư Y tế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200815161-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Yên Phong |
| Tên gói thầu | Vật tư Y tế |
| Số hiệu KHLCNT | 20200810103 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước, nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-12 11:07:00 đến ngày 2020-08-27 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,664,667,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng bó bột | VTYT 001 | 1.296 | Cuộn | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 2 | Băng cuộn 10cm x 2,5cm | VTYT 002 | 11.512 | Cuộn | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 3 | Băng dính vải | VTYT 003 | 2.500 | Cuộn | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 4 | Băng keo chỉ thị nhiệt hấp hơi nước | VTYT 004 | 120 | Cuộn | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 5 | Bao cao su | VTYT 005 | 3.600 | Chiếc | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 6 | Bình khí EO 100% khí | VTYT 006 | 80 | Bình | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 7 | Bộ gây tê ngoài màng cứng | VTYT 007 | 360 | Bộ | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 8 | Bộ rửa dạ dày kín các cỡ | VTYT 008 | 20 | Bộ | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 9 | Bon keo hàn răng | VTYT 009 | 20 | Lọ | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 10 | Bóng Halogen máy nội soi tai, mũi họng OSRAM | VTYT 010 | 5 | Cái | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 11 | Canuyn nội khí quản các cỡ | VTYT 011 | 75 | Cái | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 12 | Canxi hydroxit | VTYT 012 | 4 | Lọ | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 13 | Cevinton | VTYT 013 | 24 | Hộp | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 14 | Châm gai các mầu | VTYT 014 | 40 | Vỉ | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 15 | Châm trơn | VTYT 015 | 40 | Vỉ | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 16 | Viên khử khuẩn | VTYT 016 | 150 | Hộp | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 17 | Chổi cước đánh bóng | VTYT 017 | 200 | Chiếc | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 18 | Chổi rửa dụng cụ và dây nội soi các cỡ | VTYT 018 | 20 | Chiếc | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 19 | Cidezyme | VTYT 019 | 28 | Chai | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 20 | Cốc đánh bóng | VTYT 020 | 400 | Chiếc | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 21 | Cốc súc miệng | VTYT 021 | 800 | Chiếc | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 22 | Cồn 70 độ ( Việt Nam) | VTYT 022 | 1.000 | Lít | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 23 | Cồn tuyệt đối | VTYT 023 | 5 | Lít | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 24 | Costisomol | VTYT 024 | 4 | Lọ | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 25 | CPC Sát trùng ống tuỷ | VTYT 025 | 4 | Hộp | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 26 | Đài cao su đánh bóng | VTYT 026 | 130 | Chiếc | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 27 | Dao mổ mộng | VTYT 027 | 30 | Cái | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 28 | Đầu côn vàng (1000c/gói) | VTYT 028 | 20.000 | Cái | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 29 | Đầu côn xanh | VTYT 029 | 10.000 | Cái | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 30 | Đầu lấy cao răng | VTYT 030 | 28 | Vỉ | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 31 | Dầu Parafin tiệt trùng 5ml | VTYT 031 | 2.150 | Ống | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 32 | Dầu tra (xịt) tay(máy) khoan răng- TQ | VTYT 032 | 2 | Lọ | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 33 | Dây (Thông ) hút nhớt các cỡ có nắp và không nắp đã tiệt trùng | VTYT 033 | 2.900 | Cái | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 34 | Dây cho ăn (Sol dạ dày các số) | VTYT 034 | 175 | Cái | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 35 | Dây garo tiêm | VTYT 035 | 180 | Cái | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 36 | Dây thở oxy gọng kính (trẻ em, người lớn) | VTYT 036 | 1.000 | Cái | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 37 | DD KOH (500ml/chai) | VTYT 037 | 2 | Chai | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 38 | Đè lưỡi gỗ | VTYT 038 | 20.000 | Que | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 39 | Dung dịch khử khuẩn mức độ cao | VTYT 039 | 44 | Can | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 40 | Etchinh | VTYT 040 | 20 | Lọ | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 41 | Ethanol (1000ml/ chai) | VTYT 041 | 2 | Chai | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 42 | Filter đo chức năng hô hấp | VTYT 042 | 2.000 | Cái | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 43 | Fuzi IX 15g/H | VTYT 043 | 8 | Hộp | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 44 | Gạc phẫu thuật 10 x10 cm x 12 lớp | VTYT 044 | 23.000 | Miếng | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 45 | Gạc phẫu thuật 7,5cm x 7,5cm x 6 lớp | VTYT 045 | 4.500 | Cái | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 46 | Gạc phẫu thuật ổ bụng | VTYT 046 | 3.000 | Cái | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 47 | Gạc thấm y tế | VTYT 047 | 9.500 | Mét | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 48 | Gel KY | VTYT 048 | 100 | Tupe | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 49 | Gel siêu âm | VTYT 049 | 82 | Can | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 50 | Giấy điện tim 12 cần - Malaysia | VTYT 050 | 20 | Tập | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 51 | Giấy in ảnh KP_108 | VTYT 051 | 100 | Hộp | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 52 | Giấy in Monitor sản khoa | VTYT 052 | 100 | Tập | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 53 | Giấy in nhiệt 8cm | VTYT 053 | 400 | Cuộn | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 54 | Giấy in nhiệt sử dụng trên máy tiệt trùng nhiệt độ thấp | VTYT 054 | 20 | Cuộn | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 55 | Giấy in siêu âm đen trắng ( Sony - Nhật) | VTYT 055 | 700 | Cuộn | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 56 | Gutta percha | VTYT 056 | 4 | Hộp | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 57 | Hóa chất BHI broth | VTYT 057 | 1 | Hộp | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 58 | Hóa chất khử khuẩn bề mặt thông qua đường không khí | VTYT 058 | 25 | Can | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 59 | Hóa chất khử khuẩn tốc độ cao 10 phút | VTYT 059 | 55 | Can | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 60 | Javen | VTYT 060 | 600 | Lít | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 61 | Kẹp rốn trẻ sơ sinh | VTYT 061 | 3.000 | Cái | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 62 | Kim cấy chỉ các cỡ | VTYT 062 | 50 | Cái | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 63 | Kim châm cứu các số | VTYT 063 | 25.000 | Vỉ | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 64 | Kim gây tê tuỷ sống các số | VTYT 064 | 900 | Cái | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 65 | Kim khâu da, cơ các số | VTYT 065 | 2.300 | Cái | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 66 | Kim lase nội mạch | VTYT 066 | 2.400 | Cái | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 67 | Kim lấy thuốc các số | VTYT 067 | 65.000 | Cái | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 68 | Kim tê nhật | VTYT 068 | 10 | Hộp | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 69 | Kim truyền cánh bướm các số | VTYT 069 | 5.500 | Cái | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 70 | Lam kính nhám | VTYT 070 | 70 | Hộp | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 71 | Lưỡi dao mổ các số | VTYT 071 | 4.000 | Cái | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 72 | Lưới Prolen | VTYT 072 | 20 | Miếng | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 73 | Mas thở Oxy các cỡ | VTYT 073 | 200 | Cái | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 74 | Mask khí dung người lớn | VTYT 074 | 60 | Cái | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 75 | Mặt gương | VTYT 075 | 20 | Hộp | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 76 | MELAB columbia Agar + 5% sheep Blood (10 đĩa/H) | VTYT 076 | 12 | Hộp | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 77 | MELAB Sabouraud Dextrose Agar(10 đĩa /H) | VTYT 077 | 12 | Hộp | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 78 | Merocel sponge ( Cầm máu chảy máu mũi) | VTYT 078 | 50 | Miếng | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 79 | Miếng dán điện cực tim | VTYT 079 | 300 | Cái | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 80 | Mũi khoan -Isarel- vtr | VTYT 080 | 200 | Cái | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 81 | Mũi Lentulo | VTYT 081 | 12 | Vỉ | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 82 | Muối hoàn nguyên chạy thận nhân tạo | VTYT 082 | 600 | Kg | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 83 | Muối Visot | VTYT 083 | 600 | Kg | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 84 | Nhộng (hàn răng) A2+A3+A5 | VTYT 084 | 15 | Con | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 85 | Nong dũa | VTYT 085 | 8 | Vỉ | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 86 | Óc tay khoan (tay khoan bấm) | VTYT 086 | 3 | Chiếc | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 87 | Ống đặt nội khí quản các cỡ, có cuff và không cuff | VTYT 087 | 900 | Cái | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 88 | Ống efpendoft | VTYT 088 | 6.000 | Ống | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 89 | Ống hút nước bọt | VTYT 089 | 30 | Túi | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 90 | Ống Naricitrat | VTYT 090 | 6.000 | Ống | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 91 | Ống nghiệm có chất chống đông EDTA có nút cao su | VTYT 091 | 70.000 | Ống | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 92 | Ống nghiệm đựng nước tiểu nhựa | VTYT 092 | 80.000 | Ống | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 93 | Ống nghiệm Heparin 2 ml | VTYT 093 | 80.000 | Ống | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 94 | Phin lọc khuẩn | VTYT 094 | 50 | Chiếc | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 95 | Que lấy bệnh phẩm | VTYT 095 | 200 | Cái | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 96 | Que thử đường huyết | VTYT 096 | 4.000 | Que | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 97 | Sát khuẩn tay nhanh chai 500ml | VTYT 097 | 960 | Chai | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 98 | Sond (Thông) hậu môn | VTYT 098 | 20 | Cái | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 99 | Sonde (Thông) Nelaton các số | VTYT 099 | 300 | Cái | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 100 | Tăm bông Composid | VTYT 100 | 30 | Lọ | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 101 | Tăm bông vô khuẩn lấy bệnh phẩm | VTYT 101 | 3.500 | Cái | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 102 | Tẩy rửa và làm sạch dụng cụ y tế | VTYT 102 | 18 | Chai | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 103 | Tẩy rửa và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế | VTYT 103 | 20 | Chai | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 104 | Test chlamydia trachomatis | VTYT 104 | 700 | Test | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 105 | Test chuẩn đoán giang mai | VTYT 105 | 600 | Test | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 106 | Test cúm Influenza A/B/A (kèm H1N1) | VTYT 106 | 500 | Test | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 107 | Test nhanh chẩn đoán Morphin | VTYT 107 | 80 | Test | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 108 | Test nhanh sốt xuất huyết | VTYT 108 | 300 | Test | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 109 | Test nhanh tay chân miệng | VTYT 109 | 1.000 | Test | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 110 | Test tiêu chảy Rotaviruts | VTYT 110 | 600 | Test | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 111 | Thông dạ dày | VTYT 111 | 175 | Cái | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 112 | Thông Poley 2 chạc các cỡ | VTYT 112 | 1.000 | Cái | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 113 | Túi Camera (máy nội soi) | VTYT 113 | 1.000 | Cái | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 114 | Túi đựng nước tiểu van thẳng | VTYT 114 | 2.000 | Cái | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 115 | Túi hấp tiệt trùng (150mm x 200mm) | VTYT 115 | 5 | Cuộn | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 116 | Túi hấp tiệt trùng (200mm x 200mm) | VTYT 116 | 5 | Cuộn | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 117 | Túi hấp tiệt trùng (300mm x 200mm) | VTYT 117 | 5 | Cuộn | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 118 | Túi sắc thuốc đông y | VTYT 118 | 15 | Cuộn | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 119 | Vật liệu trám răng | VTYT 119 | 1 | Lọ | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 120 | Vôi soda | VTYT 120 | 15 | Kg | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 121 | Vòng tay mẹ và bé | VTYT 121 | 2.000 | Đôi | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 122 | Chỉ thị hóa học kiểm soát chất lượng tiệt trùng | VTYT 122 | 25 | Hộp | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi