Gói thầu: Cung cấp hóa chất, dụng cụ thí nghiệm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200860757-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm |
| Tên gói thầu | Cung cấp hóa chất, dụng cụ thí nghiệm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200543151 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-21 10:23:00 đến ngày 2020-08-31 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 175,608,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,000,000 VNĐ ((Hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bisacrylamide (lọ 100g) | 1 | lọ | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 2 | Chloroform (lọ 500ml) | 1 | lọ | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 3 | dNTPs 10mM (ống 1ml) | 1 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 4 | EDTA, Disodium Salt (lọ 500g) | 1 | lọ | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 5 | Etanol (lọ 500ml) | 1 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 6 | Ethidium bromide (lọ 5g) | 1 | lọ | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 7 | Ethanol 96% (lọ 500ml) | 1 | lọ | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 8 | Formaldehyde (lọ 1000ml) | 1 | lọ | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 9 | HCl đặc (chai 1lit) | 1 | chai | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 10 | Isoamyl Alcohol (lọ 500ml) | 1 | lọ | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 11 | Mồi PCR (tip 150 test): gen frg (ESP; IFAP; INSP; EAP); gen kháng bạc lá (RG556; M3; pTA 248); gen kháng đạo ôn (RM224; ta3; ta5) | 18 | tip | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 12 | MOPS (chai 1 lít) | 1 | chai | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 13 | NaCl (lọ 500g) | 2 | lọ | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 14 | Phenol (lọ 400ml) | 1 | lọ | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 15 | Taq Polymeraza (tip 500U) | 10 | tip | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 16 | TEMED (lọ 25ml) | 1 | lọ | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 17 | Tris -HCl (lọ 500g) | 1 | lọ | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 18 | 100 bp DNA Ladder (tip 1000 test) | 1 | tip | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 19 | 2-propanol (lọ 500ml) | 2 | lọ | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 20 | Acrylamide (lọ 500g) | 1 | lọ | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 21 | Agarose (lọ 200g) | 1 | lọ | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 22 | Nước siêu sạch DEPC-water (ống 5ml) | 11 | ống | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 23 | Ni tơ lỏng (lit) | 201 | lít | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 24 | Sigmacote (Lọ 100 ml) | 1 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 25 | Ure (lọ 500g) | 1 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 26 | Gel Loading Dye | 1 | túi | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 27 | Cồn tuyệt đối (chia 1 lít) | 3 | lít | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 28 | NaOH | 10 | kg | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 29 | CH3COOH (chai 500ml) | 5 | lít | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 30 | I2 | 0,2 | kg | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 31 | KIO3 | 2 | kg | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 32 | KOH | 16 | kg | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 33 | HClO4 | 2 | lít | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 34 | H3BO3 | 3 | kg | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 35 | H2SO4 đặc | 10 | lít | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 36 | CCl3COOH | 6 | kg | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 37 | HCl đặc | 6 | lít | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 38 | Fe2(SO4)3 | 8 | kg | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 39 | Senhet | 15 | kg | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 40 | CuSO4 | 10 | kg | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 41 | H2SO4 chuẩn | 4 | ống | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 42 | KMnO4 chuẩn 0,01N | 10 | ống | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 43 | Chỉ thị màu Tasiro (lọ 5g) | 1 | lọ | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 44 | Giấy lọc | 24 | hộp | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 45 | Đầu côn loại 10 µl (túi 1000c) | 2 | túi | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 46 | Đầu côn loại 200 µl (túi 1000c) | 2 | túi | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 47 | Đầu côn loại 1000 µl (túi 1000c) | 3 | túi | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 48 | Đầu côn loại 5000 µl (túi 1000c) | 1 | túi | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 49 | Eppendorf 1,5ml (túi 1000c) | 2 | túi | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 50 | Eppendorf 2ml (túi 1000c) | 2 | túi | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 51 | Gang tay (hộp 50 đôi) | 10 | hộp | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 52 | Lọ định mức 250 ml | 6 | cái | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 53 | Chày cối | 5 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 54 | Ống đong | 17 | cái | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 55 | Ống Falcon 50ml (túi 25cái) | 3 | túi | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 56 | Túi đựng mẫu | 188 | cái | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 57 | Bình định mức 50ml | 15 | cái | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 58 | Bình định mức 100ml | 11 | cái | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 59 | Bình định mức 500ml | 7 | cái | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 60 | Bình định mức 1000ml | 7 | cái | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 61 | Bình tam giác 100ml | 30 | cái | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 62 | Bình tam giác 250ml | 30 | cái | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 63 | Pipet 2ml | 8 | cái | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 64 | Pipet 5ml | 7 | cái | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 65 | Pipet 10ml | 7 | cái | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 66 | Pipet 50ml | 7 | cái | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 67 | Ống đong 10ml | 7 | cái | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 68 | Ống đong 50ml | 7 | cái | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 69 | Ống đong 100ml | 7 | cái | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 70 | Phễu lọc | 30 | cái | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 71 | Đĩa petri | 30 | bộ | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 72 | Quả bóp cao su | 2 | quả | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 73 | Ống công phá Kjeldal | 2 | cái | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 74 | Buret 50ml | 2 | cái | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi