Gói thầu: Mua sắm vật tư, linh kiện phục vụ sửa chữa các thiết bị vô tuyến điện sóng cực ngắn đợt 4

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200861649-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/08/2020 13:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO
Tên gói thầu Mua sắm vật tư, linh kiện phục vụ sửa chữa các thiết bị vô tuyến điện sóng cực ngắn đợt 4
Số hiệu KHLCNT 20200861613
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc phòng năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 15 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-21 11:19:00 đến ngày 2020-08-28 13:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 292,560,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bán dẫn IRFDC20PBF IRFDC20PBF 7 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
2 Bán dẫn 2N2222A 2N2222A 12 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
3 Bán dẫn 2N2907 2N2907 13 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
4 Bán dẫn 2N3700 2N3700 9 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
5 Bán dẫn 2N918 2N918 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
6 Bán dẫn 2SA1345DA 2SA1345DA 5 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
7 Bán dẫn 2SC2053 2SC2053 12 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
8 Bán dẫn 2SC2307 2SC2307 8 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
9 Bán dẫn 2SC2458-GR 2SC2458-GR 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
10 Bán dẫn 2SC2668BE 2SC2668BE 5 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
11 Bán dẫn 2SC3019 2SC3019 18 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
12 Bán dẫn 2SC3399-BT 2SC3399-BT 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
13 Bán dẫn 2SC3402 2SC3402 14 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
14 Bán dẫn 2SD468 2SD468 7 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
15 Bán dẫn 3DK7D 3DK7D 16 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
16 Bán dẫn AUIRFS4127 AUIRFS4127 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
17 Bán dẫn BFR92A BFR92A 22 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
18 Bán dẫn BFS17 BFS17 24 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
19 Bán dẫn BSS67 BSS67 12 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
20 Bán dẫn C8050 C8050 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
21 Bán dẫn 2SC3835 2SC3835 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
22 Bán dẫn công suất chuyên dụng C1970 C1970 3 Chiếc Điện áp nguồn danh định: 13,5 VDC Độ khuếch đại: Gpe ≥ 9,2 dB Dải tần hoạt động: 175 MHz Nhiệt độ: -65 ÷ 150 ˚C
23 Bán dẫn công suất K3907 K3907 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
24 Bán dẫn công suất TIP36C TIP36C 12 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
25 Bán dẫn công suất TIP41C TIP41C 27 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
26 Bán dẫn công suất U310BE U310BE 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
27 Bán dẫn FL7KH FL7KH 11 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
28 Bán dẫn IRF4905 IRF4905 10 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
29 Bán dẫn IRF7416 IRF7416 23 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
30 Bán dẫn IRF935 IRF935 13 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
31 Bán dẫn IRFD9120 IRFD9120 26 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
32 Bán dẫn MMBT3904 MMBT3904 8 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
33 Bán dẫn N50D060S N50D060S 13 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
34 Bán dẫn ND487C1-3R ND487C1-3R 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
35 Bán dẫn PC817 PC817 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
36 Bán dẫn PC845 PC845 18 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
37 Bán dẫn SMD 3SK131 SMD 3SK131 14 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
38 Bán dẫn SMD BCX42 SMD BCX42 5 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
39 Bán dẫn SMD BCX69 SMD BCX69 8 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
40 Bán dẫn SMD BCX70J SMD BCX70J 18 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
41 Bán dẫn SMD BCX71J SMD BCX71J 26 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
42 Bán dẫn SMD BFT46 SMD BFT46 21 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
43 Bán dẫn U310 U310 35 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
44 Bán dẫn UPB1509GV-E1 UPB1509GV-E1 15 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
45 Bàn phím 3 hàng x 5 cột Bàn phím 3 hàng x 5 cột 7 Chiếc Số hàng: 3 Số cột: 5 Kích thước: (6 × 3) cm
46 Biến áp cao tần lõi ferit TRANS FERIT CORE 10 Chiếc Dải tần: 10 MHz ÷ 150 MHz Độ từ thẩm: 360 Hệ số phẩm chất cuộn dây: 50 Tổn hao chèn: 0,2 dB Nhiệt độ hoạt động: (-5 ÷ 100) °C
47 Biến áp Ferit đầu vào 220VAC/37VAC TRANS 220VAC/37VAC 5 Chiếc Điện áp đầu vào: (185 ÷ 230) VAC Điện áp đầu ra: (34 ÷ 40) VAC Công suất chịu đựng: > 100 W. Điện dung giữa các cuộn dây: 15 pF
48 Biến áp Ferit đầu vào MX1414 TRANS MX1414 8 Chiếc Dải tần: 1,5 MHz - 20 MHz Nhiệt độ hoạt động: (-5 ÷ 100) °C Công suất chịu đựng: > 50 W.
49 Biến áp lọc nguồn lõi ferit Biến áp lọc nguồn lõi ferit 2 Chiếc Dải tần: 1 MHz - 150 MHz; Nhiệt độ hoạt động: -5 C - +100 C; Độ từ thẩm: 250.
50 Biến thế xung lớn Biến thế xung lớn 4 Chiếc Chất liệu lõi: Ferrit Chất liệu cuộn dây: đồng Công suất chịu đựng: 150W
51 Biến thế xung nhỏ Biến thế xung nhỏ 7 Chiếc Chất liệu lõi: Ferrit Chất liệu cuộn dây: đồng Công suất chịu đựng: 50W
52 Cầu nắn GBP206 GBP206 7 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
53 Cầu nắn KBP 3502A KBP 3502A 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
54 Công tắc ON/OFF nguồn Công tắc ON/OFF nguồn 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
55 Cuộn biến đổi trở kháng Cuộn biến đổi trở kháng 12 Chiếc Tỉ số biến đổi: 1:4; Số vòng dây: 32; Chất liệu lõi: Ferrite Hệ số phẩm chất: 70
56 Cuộn cảm lọc vi sai đầu vào Cuộn cảm lọc vi sai đầu vào 9 Chiếc Cảm kháng: 150 mH Điện trở thuần: 2 Ohm Chất liệu lõi: Ferrite Hệ số phẩm chất: 70
57 Cuộn trích mẫu Cuộn trích mẫu 7 Chiếc Cảm kháng: 13 uH; Điện trở thuần: 1.75 Ohm; Kích thước vòng dây: 19 mm; Số vòng dây: 15
58 Chiết áp điều chỉnh điện áp đầu ra Chiết áp điều chỉnh điện áp đầu ra 2 Chiếc Số chân: 3 Điện áp hoạt động: 0 VDC đến 48 VDC
59 Chuyển mạch 8 chân ALPS Chuyển mạch 8 chân ALPS 8 Chiếc Điện áp điều khiển: 12 VDC Dòng chịu đựng: 5 A Số chân: 8 Số lần chuyển mạch: 100.000
60 Chuyển mạch kênh 10 trạng thái KX107 10W1D-S13 KX107 10W1D-S13 7 Chiếc Tổng số chân 10; Số trạng thái: 10; Thời gian chuyển mạch: 0.2 us;
61 Chuyển mạch kênh 10 trạng thái KX107 10W1D-S17 KX107 10W1D-S17 8 Chiếc Tổng số chân 10; Số trạng thái: 10; Thời gian chuyển mạch: 0.1 us;
62 Chuyển mạch SGK1052007 SGK1052007 6 Chiếc Tổng số chân 7; Số trạng thái: 6; Thời gian chuyển mạch: 0.2 us
63 Chuyển mạch SSGM18049A SSGM18049A 7 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
64 Dao động thạch anh chuẩn 7,3728MHz OSC 7,3728MHz 7 Chiếc Tần số: 7.3728 MHz; Độ chính xác tần số: ± 1ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.22 ppm
65 Dao động thạch anh chuyên dụng 11,0592MHz OSC 11,0592MHz 7 Chiếc Tần số: 11.0592 MHz; Độ chính xác tần số: ± 1ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.25 ppm
66 Dao động thạch anh chuyên dụng 14,5MHz OSC 14,5MHz 6 Chiếc Tần số: 14,5 MHz Độ chính xác: ± 1 ppm Độ ổn định tần số: ± 0.25 ppm Số chân: 4
67 Dao động thạch anh chuyên dụng 20,945MHz OSC 20,945MHz 4 Chiếc Tần số: 20.945 MHz Độ chính xác tần số: ± 1ppm Độ ổn định tần số: ± 0.22 ppm Số chân: 4
68 Dao động thạch anh RF-4A3 FAT-9,8304MHz OSC RF-4A3 FAT-9,8304MHz 3 Chiếc Tần số: 9,8304MHz Độ chính xác tần số: ± 1ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.25 ppm
69 Dao động thạch anh TCXO 6,4MHz TCXO 6,4MHz 15 Chiếc Tần số: 6,4 MHz; Độ chính xác tần số: ± 1ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.22 ppm
70 Dao động VCO T200 OSC VCO T200 9 Chiếc Tần số: 40 MHz; Độ chính xác tần số: ± 1ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.25 ppm
71 Dao động VCXO 10,24MHz chuyên dụng OSC VCXO 10,24MHz 2 Chiếc Tần số: 10,24 MHz; Độ chính xác tần số: ± 1ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.22 ppm
72 Đi ốt 1N5711 1N5711 8 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
73 Đi ốt 1SV231 1SV231 10 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
74 Đi ốt 2RM075 2RM075 16 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
75 Đi ốt BAV116 BAV116 9 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
76 Đi ốt BAV99 BAV99 16 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
77 Đi ốt schotky 1SS53 1SS53 10 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
78 Đi ốt SMD BAV70 SMD BAV70 12 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
79 Đi ốt SMD SVC251 SMD SVC251 27 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
80 Đi ốt tách sóng 2AP9 2AP9 5 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
81 Đi ốt UK-46 UK-46 8 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
82 Đi ốt xung MC1620 MC1620 13 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
83 Đi ốt YS-301 YS-301 11 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
84 Đồng hồ hiển thị điện áp 0VDC-20VDC Đồng hồ hiển thị điện áp 0VDC-20VDC 2 Chiếc Dải điện áp đo được: 0 VDC ÷ 20 VDC Độ chính xác hiển thị: ≤ 1% Kích thước: (5 × 2,9) cm
85 Giắc cắm cao tần PL-259 PL-259 JACK 3 Chiếc Điện áp chịu đựng: ≥ 100 V Trở kháng tiếp xúc: ≤ 22 mΩ Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C
86 Giắc cắm chuyên dụng TLB-P10H-B1 TLB-P10H-B1 JACK 5 Chiếc Điện áp chịu đựng: ≥ 150 V Trở kháng tiếp xúc: ≤ 5 mΩ Dòng điện chịu đựng: ≥ 5 A Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C
87 Giắc cắm ICC05-024-360T ICC05-024-360T JACK 5 Chiếc Điện áp chịu đựng: ≥ 120 V Trở kháng tiếp xúc: ≤ 5 mΩ Dòng điện chịu đựng: ≥ 5 A Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C
88 Giắc cắm tổ hợp tai nghe chuyên dụng TM YLB24N0807J TM YLB24N0807J JACK 4 Chiếc Đường kính trong: 8,5 mm Đường kính ngoài: 17 mm Đường kính lỗ cắm: 1 mm Số lỗ cắm: 7
89 Giắc cắm XP501-33 chân XP501-33 JACK 10 Chiếc Hai hàng chân 1 hàng 16 chân 1 hàng 17 chân Khoảng cách giữa các chân: 2,54 mm
90 Giắc điều khiển chuyên dụng TM YLH10N1007JD TM YLH10N1007JD JACK 2 Chiếc Điện áp chịu đựng: ≥ 50 V Trở kháng tiếp xúc: ≤ 100 mΩ Dòng điện chịu đựng: ≥ 5 A Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 85 °C
91 IC điều chế độ rộng xung TOP227 TOP227 8 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
92 IC điều chế độ rộng xung TOP244Y TOP244Y 5 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
93 Lọc thạch anh chuyên dụng 14,5MHz FILTER 14,5MHz 6 Chiếc Tần số trung tâm: 14,5 MHz Dải thông lọc: 20 kHz Trở kháng vào: 1250 Ω Trở kháng vào: 50 Ω Số chân: 4 Kích thước: (4,7 × 1,8) cm Theo tiêu chuẩn công nghiệp
94 Lọc thạch anh chuyên dụng LT455E FILTER LT455E 16 Chiếc Tần số trung tâm: 455 kHz Số chân: 5 Dải thông lọc: 7 kHz Kích thước: (1,1 × 0,8) cm Theo tiêu chuẩn công nghiệp
95 Lọc thạch anh UM-5X3-21,4MHz FILTER UM-5X3-21,4MHz 4 Chiếc Tần số trung tâm: 21,4 MHz Trở kháng vào/ra: 1500 Ω Suy hao ngoài dải: 30 dB
96 Màn hình LCD FYG 1126401 LCD FYG 1126401 6 Chiếc Điện áp hoạt động: 3,3 VDC Số chân: 8 Kích thước: (4,1 × 3) cm
97 Màn hình LCD SL YABBA LCD SL YABBA 6 Chiếc Điện áp hoạt động: 5 VDC Kích thước: (5,7 × 9,0) cm
98 Phím điều chỉnh âm lượng và PTT chuyên dụng Phím điều chỉnh âm lượng và PTT chuyên dụng 3 Chiếc Phím mềm Kích thước: (1 × 1) cm
99 Rơ le APQ 3311 APQ 3311 6 Chiếc Điện áp làm việc: 24 VDC Điện trở cuộn dây: 200 Ohm Dòng điện chịu đựng: 16 A Công suất tiêu thụ: 4700 mW
100 Rơ le AR39251 AR39251 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
101 Rơ le cao tần chuyên dụng JQX-14FF TV-5 JQX-14FF TV-5 2 Chiếc Điện áp làm việc: 12 VDC Điện trở khi mở: 1000 Mega Ohm Dòng điện chịu đựng: 10 A Công suất tiêu thụ: 550 mW
102 Rơ le chuyên dụng JQX-105F JQX-105F 11 Chiếc Điện áp làm việc: 12 VDC Số chân: 5 Dòng điện chịu đựng: 30 A Điện áp chịu đựng: 2,5 kV Theo tiêu chuẩn công nghiệp
103 Rơ le G2R-117P-V-US G2R-117P-V-US 5 Chiếc Điện áp nguồn danh định: 12 VDC Dòng điện cực đại: 3 A @ 225 VAC hoặc 2A @ 30 VDC Điện áp chịu đựng: 10 kV Số lần đóng/mở tối thiểu: 10.000.000 lần
104 Rơ le OMRORON G2 RL 14E OMRORON G2 RL 14E 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
105 Rơ le TQ2-5V TQ2-5V 34 Chiếc Điện áp làm việc: 5 VDC Số chân: 10 Điện áp chịu đựng: 1500 V Điện trở tiếp xúc: 50 mΩ Điện trở cách ly: 1000 MΩ Theo tiêu chuẩn công nghiệp
106 Tụ băng CM103M8 CM103M8 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
107 Tụ băng CY8103JM CY8103JM 13 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
108 Tụ chống sét 8KV CAP 8KV 13 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
109 Tụ xoay CCW12-3-5/20 CCW12-3-5/20 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
110 Vi mạch AD9241ASZRL AD9241ASZRL 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
111 Vi mạch AD9241-MQFP AD9241-MQFP 16 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
112 Vi mạch AD9266 AD9266 12 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
113 Vi mạch ADF 4351 BCPZ ADF 4351 BCPZ 8 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
114 Vi mạch ADF4350BCPZ-RL7 ADF4350BCPZ-RL7 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
115 Vi mạch ADM2582E ADM2582E 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
116 Vi mạch ALVC164245 ALVC164245 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
117 Vi mạch AT89C52 AT89C52 7 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
118 Vi mạch BZX84C30 BZX84C30 12 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
119 Vi mạch CA3049T CA3049T 14 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
120 Vi mạch CD4050 CD4050 16 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
121 Vi mạch CY7C1061DV33 CY7C1061DV33 10 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
122 Vi mạch chuyên dụng CY7C1021BV33-12ZI CY7C1021BV33-12ZI 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
123 Vi mạch chuyên dụng Spartan - 3 Spartan - 3 2 Chiếc Điện áp nguồn danh định: 1,1 ÷ 3,3 VDC Số LABs/CLBs: 5831 Số cổng logic: 74637 RAM: 3170304 bits Số cổng I/O: 328 Nhiệt độ hoạt động: 0°C ÷ 85°C
124 Vi mạch DS17887 DS17887 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
125 Vi mạch DsPIC256GP710A DsPIC256GP710A 6 Chiếc Điện áp cấp nguồn: 2,7V ÷ 5,5V Tốc độ đồng hồ: 5 MHz Dòng điện đầu ra DC: 5 mA Nhiệt độ giới hạn: -40 ÷ +85 ˚C
126 Vi mạch Eprom UPD2716 Eprom UPD2716 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
127 Vi mạch FRM SF1088A FRM SF1088A 5 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
128 Vi mạch C8051F020 C8051F020 10 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
129 Vi mạch FX 609 FX 609 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
130 Vi mạch HCF 4051M HCF 4051M 11 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
131 Vi mạch IRF7832 IRF7832 13 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
132 Vi mạch LM2903 LM2903 10 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
133 Vi mạch LM386 LM386 19 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
134 Vi mạch LM4558D LM4558D 18 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
135 Vi mạch MAX 7408 MAX 7408 12 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
136 Vi mạch MAX3232ESE MAX3232ESE 10 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
137 Vi mạch MAX4468EKA-T MAX4468EKA-T 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
138 Vi mạch MAX604 MAX604 30 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
139 Vi mạch MB1504 MB1504 9 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
140 Vi mạch MC3303 MC3303 16 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
141 Vi mạch MC3361 MC3361 16 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
142 Vi mạch MI301 MI301 20 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
143 Vi mạch MIC4680-3.3BM MIC4680-3.3BM 18 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
144 Vi mạch MSA-1105 MSA-1105 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
145 Vi mạch NEO-M8N-0-01 NEO-M8N-0-01 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
146 Vi mạch NEO-M8N-0TR-ND NEO-M8N-0TR-ND 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
147 Vi mạch PE4242 PE4242 28 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
148 Vi mạch PIC L15721 PIC L15721 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
149 Vi mạch PIC24HJ PIC24HJ 12 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
150 Vi mạch POLYFET L2701 POLYFET L2701 8 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
151 Vi mạch RT9535A RT9535A 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
152 Vi mạch S-80841CLY-B S-80841CLY-B 5 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
153 Vi mạch S8221 S8221 9 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
154 Vi mạch LM293 LM293 5 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
155 Vi mạch SA5090N SA5090N 8 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
156 Vi mạch SMD 82C55 SMD 82C55 5 Chiếc Điện áp nguồn: (4,5 ÷ 5,5) V Số cổng I/O: 24 Package: 44-QFP Dòng tiêu thụ: 2,5 mA Dải nhiệt độ hoạt động: (0 ÷ 70) °C Theo tiêu chuẩn công nghiệp
157 Vi mạch SMD AD7887ARMZ SMD AD7887ARMZ 8 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
158 Vi mạch SMD AD9951 SMD AD9951 21 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
159 Vi mạch SMD BQ2000 SMD BQ2000 8 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
160 Vi mạch SMD CY62167EV1 SMD CY62167EV1 7 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
161 Vi mạch SMD FX609 SMD FX609 5 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
162 Vi mạch SMD MAX232ESE SMD MAX232ESE 14 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
163 Vi mạch SMD MAX296 SMD MAX296 16 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
164 Vi mạch SMD SG2524 SMD SG2524 5 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
165 Vi mạch SMD TL494 SMD TL494 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
166 Vi mạch SMD TMS320 SMD TMS320 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
167 Vi mạch SMD XC7A100T SMD XC7A100T 6 Chiếc Điện áp nguồn danh định: 0,95 ÷ 1,05 VDC Số cổng logic: 101440 Số cổng I/O: 170 Tổng số bit RAM: 4976640 Theo tiêu chuẩn công nghiệp
168 Vi mạch SN74LVC2T45DCT SN74LVC2T45DCT 16 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
169 Vi mạch SSM2166S SSM2166S 28 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
170 Vi mạch SST39VF400A-70 SST39VF400A-70 5 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
171 Vi mạch TA75393S TA75393S 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
172 Vi mạch TAMURA MET-35 TAMURA MET-35 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
173 Vi mạch TDA2003 TDA2003 24 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
174 Vi mạch TPA2016D2 TPA2016D2 23 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
175 Vi mạch TPS767D325 TPS767D325 14 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
176 Vi mạch UCN1511 UCN1511 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
177 Vi mạch UPA2004C UPA2004C 9 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
178 Vi mạch uPC324C uPC324C 10 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
179 Vi mạch UPD4503BC UPD4503BC 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
180 Vi mạch uPD78212CW-613 uPD78212CW-613 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
181 Vi mạch MIC4680-3.3YM MIC4680-3.3YM 8 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
182 Vi mạch W78L12 W78L12 22 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
183 Vi mạch X9313-3-M X9313-3-M 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
184 Vi mạch XCF01S XCF01S 7 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
185 Vi mạch XCS02F-V020 XCS02F-V020 12 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
186 Vi mạch XN1043SP XN1043SP 5 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
187 Vi mạch xử lý số TMS320VC5416PGE-160MIPS TMS320VC5416PGE-160MIPS 2 Chiếc Xung nhịp: 160 MHz Dạng bộ nhớ: ROM (32 kB) RAM: 256 kB Điệp áp I/O: 3,3 V Điện áp lõi: 1,6 V Nhiệt độ hoạt động: (-40 ÷ 100) °C
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->