Gói thầu: Gói thầu số 11: Hóa chất sàng lọc trước sinh sử dụng trên thiết bị tự động- hóa chất xét nghiệm HPV dùng cho máy định danh vi khuẩn, hóa chất sàng lọc bệnh Thalassemia
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200858863-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Phụ Sản Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 11: Hóa chất sàng lọc trước sinh sử dụng trên thiết bị tự động- hóa chất xét nghiệm HPV dùng cho máy định danh vi khuẩn, hóa chất sàng lọc bệnh Thalassemia |
| Số hiệu KHLCNT | 20200777650 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-21 11:18:00 đến ngày 2020-09-16 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,197,962,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | DELFIA Xpress hAFP | 20 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 96 test/ hộp | |
| 2 | DELFIA Xpress Free hCGß | 25 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 96 test/ hộp | |
| 3 | DELFIA Xpress PAPP-A | 25 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 96 test/ hộp | |
| 4 | DELFIA Xpress hCG | 20 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 96 test/ hộp | |
| 5 | DELFIA Xpress uE3 | 20 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 96 test/ hộp | |
| 6 | DELFIA Xpress PlGF 1-2-3 | 10 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 96 test/ hộp | |
| 7 | Kít hóa chất sàng lọc Thalassemia | 70 | Kít | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 440 test/ kit | |
| 8 | Hóa chất bảo quản mẫu tế bào cổ tử cung BD SurePath | 10 | Thùng | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 500 lọ/Thùng | |
| 9 | Chổi lấy mẫu tế bào cổ tử cung | 10 | Thùng | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 500 chổi/Thùng | |
| 10 | Hóa chất cho xét nghiệm định type HPV dùng cho máy định danh vi khuẩn | 40 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 192 bộ (3 giếng/bộ) xét nghiệm/ Hộp | |
| 11 | Hóa chất tách chiết cho xét nghiệm HPV dùng cho máy định danh vi khuẩn | 20 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 12 máng/Hộp | |
| 12 | Hóa chất tách chiết DNA HPVdùng cho máy định danh vi khuẩn | 20 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 384 ống/ Hộp | |
| 13 | Hóa chất kiểm chuẩn dành cho xét nghiệm định type HPV dùng cho máy định danh vi khuẩn | 10 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 24 bộ chứng/Hộp | |
| 14 | Hóa chất pha loãng mẫu tế bào nhúng dịch HPV dùng cho máy định danh vi khuẩn | 10 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 400 ống/Hộp | |
| 15 | Túi đựng rác thải thể rắn dùng cho máy định danh vi khuẩn | 10 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100 túi/Hộp | |
| 16 | Đầu típ pipet xét nghiệm HPVdùng cho máy định danh vi khuẩn | 30 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3840 típ/Hộp | |
| 17 | Bộ phụ kiện của máy định danh vi khuẩn | 10 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100 miếng/Hộp | |
| 18 | Túi đựng rác thải thể lỏng của máy định danh vi khuẩn | 10 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 12 túi/Hộp | |
| 19 | Nắp ống BD Onclarity HPV LBC Diluent Tube cho xét nghiệm HPV trên máy định danh vi khuẩn | 10 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 400 chiếc/Hộp | |
| 20 | Miếng dính xét nghiệm HPV của máy định danh vi khuẩn | 10 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 30 cái/Hộp | |
| 21 | Thẻ tài khoản chứa chìa khoá mở kết quả genotype HPV trên định danh vi khuẩn | 60 | Chiếc | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1000 clicks/ Chiếc | |
| 22 | Hóa chất bảo quản mẫu tế bào cổ tử cung | 15 | Thùng | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 500 Lọ/Thùng | |
| 23 | Chổi thu mẫu tế bào cổ tử cung với đầu chổi tháo rời | 15 | Thùng | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 500 chổi/ Thùng | |
| 24 | Hóa chất dùng cho máy phân tích và làm giàu tế bào tự động | 15 | Thùng | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 480 Syringing Pipet, 480 ống ly tâm được dán nhãn, 01 lọ dung dịch BD Density Reagent 480 mL, 01 lọ dung dịch BD Density Reagent 2L, 02 gói Tris Buffered/ Thùng | |
| 25 | Vật tư tiêu hao dùng cho máy chuẩn bị và nhuộm tiêu bản tự động | 15 | Thùng | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 480 Lam BD SurePath, 576 típ chuyển mẫu, 480 buồng lắng/Thùng | |
| 26 | Hóa chất nhuộm tế bào phụ khoa | 15 | Thùng | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 01 lọ thuốc nhuộm BD Hematoxyline 480ml, 01 lọ thuốc nhuộm EA/OG 480 ml/Thùng | |
| 27 | Hóa chất rửa mẫu | 15 | Chai | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,7L dung dịch Alcohol Blend/Chai | |
| 28 | Gói bột pha dung dịch Tris Buffered | 15 | Gói | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 50mM bột Tris Buffered PH 8/Gói |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi