Gói thầu: Sửa chữa ô tô chuyên dùng 25A -001.58
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200831535-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi cục Thủy lợi tỉnh Lai Châu |
| Tên gói thầu | Sửa chữa ô tô chuyên dùng 25A -001.58 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200701348 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-21 12:03:00 đến ngày 2020-08-28 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 183,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,000,000 VNĐ ((Hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Sơn toàn bộ xe | 1 | Xe | Sơn Dupont hoặc tương đương; mới: 100%; bảo hành: 10.000 km hoặc 12 tháng | ||
| 2 | Lốp | 4 | Quả | Loại 245/70/R16 bridgestone hoặc tương đương; mới: 100%; bảo hành: 30% độ gai mòn | ||
| 3 | Mâm, la zăng | 1 | Cái | Mitsubishi pajero 16 inch dùng để lắp lốp; mới: 100%; bảo hành: 10.000 km hoặc 06 tháng | ||
| 4 | Trục cam | 2 | Cái | Mitshubishi hoặc tương đương; mới: 100%; bảo hành: 10.000 km hoặc 06 tháng | ||
| 5 | Bi đỡ cầu trước | 2 | Vòng | Dùng để đỡ các trục quay Mitshubishi hoặc tương đương; mới: 100%; bảo hành: 10.000 km hoặc 06 tháng | ||
| 6 | Bi đầu quả dứa | 1 | Vòng | Dùng để đỡ các trục quay Mitshubishi hoặc tương đương; mới: 100%; bảo hành: 10.000 km hoặc 06 tháng | ||
| 7 | Bi đuôi quả dứa | 1 | Vòng | Dùng để đỡ các trục quay Mitshubishi hoặc tương đương; mới: 100%; bảo hành: 10.000 km hoặc 06 tháng | ||
| 8 | Láp trước | 1 | Cái | Bộ phận thuộc cơ cấu truyền động Mitshubishi hoặc tương đương; mới: 100%; bảo hành: 10.000 km hoặc 06 tháng | ||
| 9 | Dây cu roa cam | 1 | Dây | A16, R436, r406 Mitshubishi hoặc tương đương; mới: 100%; bảo hành: 10.000 km hoặc 06 tháng | ||
| 10 | Bi tăng cam | 1 | Vòng | GMB GT80750 Mitshubishi hoặc tương đương; mới: 100%; bảo hành: 10.000 km hoặc 60 tháng | ||
| 11 | Bi tỳ máy phát | 2 | Vòng | GT154821 Mitshubishi hoặc tương đương; mới: 100%; bảo hành: 10.000 km hoặc 06 tháng | ||
| 12 | Dây cu roa trợ lực lái | 1 | Dây | 7PK 2415 Mitshubishi hoặc tương đương; mới: 100%; bảo hành: 10.000 km hoặc 06 tháng | ||
| 13 | Dây cu roa máy phát | 1 | Dây | SPB 13mm, B10mm Mitshubishi hoặc tương đương; mới: 100%; bảo hành: 10.000 km hoặc 06 tháng | ||
| 14 | Gioăng đại tu | 1 | Bộ | Chống tràn dầu V33 MD330989 hoặc tương đương; mới: 100%; bảo hành: 10.000 km hoặc 06 tháng | ||
| 15 | Bạc biên | 1 | Bộ | Đảm bảo lượng dầu phun ra đúng giới hạn Mitshubishi hoặc tương đương; mới: 100%; bảo hành: 10.000 km hoặc 06 tháng | ||
| 16 | Bạc ba lê | 1 | Bộ | Đảm bảo lượng dầu phun ra đúng giới hạn Mitshubishi hoặc tương đương; mới: 100%; bảo hành: 10.000 km hoặc 06 tháng | ||
| 17 | Căn rơ dọc | 1 | Bộ | Căn chỉnh Mitshubishi hoặc tương đương; mới: 100%; bảo hành: 10.000 km hoặc 06 tháng | ||
| 18 | Xi lanh | 6 | Quả | Nén khí Mitshubishi hoặc tương đương; mới: 100%; bảo hành: 10.000 km hoặc 06 tháng | ||
| 19 | Pít tông | 6 | Quả | 4D56 Mitshubishi hoặc tương đương; mới: 100%; bảo hành: 10.000 km hoặc 12 tháng | ||
| 20 | Xéc măng hơi | 1 | Bộ | Động cơ: 6G72. Hãng sản xuất: NPR Nhật Mitshubishi hoặc tương đương; mới: 100%; bảo hành: 10.000 km hoặc 06 tháng | ||
| 21 | Xéc măng dầu | 1 | Bộ | 0793 BG72 hoặc tương đương; mới: 100%; bảo hành: 10.000 km hoặc 06 tháng | ||
| 22 | Bơm nhớt | 1 | Cái | V32 MD181496 hoặc tương đương | ||
| 23 | Con đội thủy lực | 12 | Con | MD377560 hoặc tương đương; mới: 100%; bảo hành: 10.000 km hoặc 06 tháng | ||
| 24 | Xu páp hút + xả | 12 | Con | Đưa không khí vào xi lanh động cơ và thải khí cháy ra ngoài đúng lúc, đúng thì và thứ tự nổ của động cơ Mitshubishi hoặc tương đương; mới: 100%; bảo hành: 10.000 km hoặc 06 tháng | ||
| 25 | Gioăng mặt máy | 2 | Cái | Chống tràn dầu RP Vietnam hoặc tương đương; mới: 100%; bảo hành: 10.000 km hoặc 06 tháng | ||
| 26 | Gioăng nắp su páp | 2 | Cái | GMB GT80750 hoặc tương đương | ||
| 27 | Phớt ghít | 12 | Cái | Giữ áp suất nén của máy ổn định Mitshubishi hoặc tương đương; mới: 100%; bảo hành: 10.000 km hoặc 06 tháng | ||
| 28 | Rà su páp | 2 | Mặt | Giảm độ mòn của su páp Mitshubishi hoặc tương đương | ||
| 29 | Phớt đầu trục cơ | 1 | Cái | Chống tràn dầu MD088850 hoặc tương đương; mới: 100%; bảo hành: 10.000 km hoặc 06 tháng | ||
| 30 | Phớt đuôi trục cơ | 1 | Cái | Chống tràn dầu MC811011 hoặc tương đương; mới: 100%; bảo hành: 10.000 km hoặc 06 tháng | ||
| 31 | Phớt đầu trục cam | 2 | Cái | Chống tràn dầu 35x50 hoặc tương đương; mới: 100%; bảo hành: 10.000 km hoặc 12 tháng | ||
| 32 | Bơm nước | 1 | Cái | Vận chuyển từ két nước tới động cơ Mitsubishi hoặc tương đương; mới: 100%; bảo hành: 10.000 km hoặc 06 tháng | ||
| 33 | Trục cơ | 1 | Cái | Truyền lực Mitshubishi hoặc tương đương; mới: 100%; bảo hành: 10.000 km hoặc 06 tháng | ||
| 34 | Da ghế | 1 | Bộ | Bảo vệ ghế Posase hoặc tương đương; mới: 100%; bảo hành: 10.000 km hoặc 06 tháng | ||
| 35 | Sàn da | 1 | Bộ | Bảo vệ sàn Panda auto hoặc tương đương; mới: 100%; bảo hành: 10.000 km hoặc 06 tháng | ||
| 36 | Rô tuyn trụ trên | 2 | Quả | Tác động và dẫn hướng cho bánh xe Mitshubishi hoặc tương đương; mới: 100%; bảo hành: 10.000 km hoặc 06 tháng | ||
| 37 | Rô tuyn trụ dưới | 2 | Quả | Tác động và dẫn hướng cho bánh xe Mitshubishi hoặc tương đương; mới: 100%; bảo hành: 10.000 km hoặc 06 tháng | ||
| 38 | Bót lái chính | 1 | Cái | Thay đổi và duy trì hướng chuyển động Mitshubishi hoặc tương đương; mới: 100%; bảo hành: 10.000 km hoặc 06 tháng | ||
| 39 | Bót lái phụ | 1 | Cái | Thay đổi và duy trì hướng chuyển động Mitshubishi hoặc tương đương; mới: 100%; bảo hành: 10.000 km hoặc 06 tháng | ||
| 40 | Bi đuôi bánh đà | 1 | Cái | Dùng để đỡ các trục quay Mitshubishi hoặc tương đương; mới: 100%; bảo hành: 10.000 km hoặc 06 tháng | ||
| 41 | Phin lọc ga | 1 | Cái | Lọc bẩn trong ga Mitsubishi hoặc tương đương; mới: 100%; bảo hành: 10.000 km hoặc 06 tháng | ||
| 42 | Van tiết lưu | 1 | Cái | Điều hòa khí ga Mitsubishi hoặc tương đương; mới: 100%; bảo hành: 10.000 km hoặc 06 tháng | ||
| 43 | Má phanh sau | 1 | Bộ | Điều khiển chuyển động của xe Mitsubishi hoặc tương đương; mới: 100%; bảo hành: 10.000 km hoặc 06 tháng | ||
| 44 | Rô tuyn đứng trên | 2 | Quả | Tác động và dẫn hướng cho bánh xe hoặc tương đương | ||
| 45 | Rô tuyn đứng dưới | 2 | Quả | Tác động và dẫn hướng cho bánh xe Mitshubishi hoặc tương đương; mới: 100%; bảo hành: 10.000 km hoặc 06 tháng | ||
| 46 | Thông hàn két nước | 1 | Cái | Làm sạch và khắc phục hư hỏng; mới: 100%; bảo hành: 10.000 km hoặc 06 tháng | ||
| 47 | Mài trục cơ | 1 | Cái | Giảm độ mòn của trục cơ Mitshubishi hoặc tương đương; mới: 100%; bảo hành: 10.000 km hoặc 06 tháng | ||
| 48 | Cao su tăm bông | 2 | Quả | Gắn kết động cơ và làm giảm độ rung của động cơ Mitshubishi hoặc tương đương; mới: 100%; bảo hành: 10.000 km hoặc 06 tháng | ||
| 49 | Cao su chân máy | 2 | Quả | Gắn kết động cơ và làm giảm độ rung của động cơ Mitshubishi hoặc tương đương; mới: 100%; bảo hành: 10.000 km hoặc 06 tháng | ||
| 50 | Cao su chân hộp số | 1 | Quả | Gắn kết động cơ và làm giảm độ rung của động cơ Mitshubishi hoặc tương đương; mới: 100%; bảo hành: 10.000 km hoặc 06 tháng | ||
| 51 | Cao su ắc nhíp | 12 | Quả | Gắn kết động cơ và làm giảm độ rung của động cơ Mitshubishi hoặc tương đương; mới: 100%; bảo hành: 10.000 km hoặc 06 tháng | ||
| 52 | Bi cát đăng sau | 2 | Vòng | Truyền mô-men vừa để thay đổi phương truyền Mitshubishi hoặc tương đương; mới: 100%; bảo hành: 10.000 km hoặc 06 tháng | ||
| 53 | Lá côn | 1 | Cái | Là cầu nối trung gian giữa động cơ, hộp số và cầu Mitshubishi hoặc tương đương; mới: 100%; bảo hành: 10.000 km hoặc 06 tháng | ||
| 54 | Bàn ép | 1 | Cái | Nối trung gian giữa động cơ, hộp số và cầu Mitshubishi hoặc tương đương; mới: 100%; bảo hành: 10.000 km hoặc 06 tháng | ||
| 55 | Bi tê | 1 | Vòng | Truyền lực từ cần bẩy ly hợp để nén các lò xo lá trên mâm ép Mitshubishi hoặc tương đương; mới: 100%; bảo hành: 10.000 km hoặc 06 tháng | ||
| 56 | Dây cao áp | 1 | Bộ | Mang dòng điện từ Mô bin tới bugi Mitshubishi hoặc tương đương; mới: 100%; bảo hành: 10.000 km hoặc 06 tháng | ||
| 57 | Nắp chia điện | 1 | Cái | Phân chia nguồn điện Mitshubishi hoặc tương đương | ||
| 58 | Nạp ga điều hòa | 1 | Xe | Làm mát, ga R32; mới: 100%; bảo hành: 10.000 km hoặc 06 tháng | ||
| 59 | Rà mặt máy | 2 | Cái | Giảm độ mòn của mặt máy; mới: 100%; bảo hành: 10.000 km hoặc 06 tháng | ||
| 60 | Nhân công hoàn thiện | 1 | Xe | Nhân công lắp đặt, sửa chữa, vệ sinh ... hoàn thiện xe |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi