Gói thầu: Mua sắm công cụ, dụng cụ phục vụ Ban Quản lý dự án kiêm nhiệm đợt 1 năm 2020.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200861563-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hai Bà Trưng |
| Tên gói thầu | Mua sắm công cụ, dụng cụ phục vụ Ban Quản lý dự án kiêm nhiệm đợt 1 năm 2020. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200623722 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí QLDA năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-21 11:55:00 đến ngày 2020-09-01 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 348,386,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,200,000 VNĐ ((Năm triệu hai trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thước lăn 12 inch | 1 | Cái | Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 2.1 | ||
| 2 | Thước lăn 6 inch | 1 | Cái | Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 2.2 | ||
| 3 | Thước cặp điện tử 150 mm, | 4 | Cái | Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 2.3 | ||
| 4 | Đèn pin | 8 | Cái | Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 2.4 | ||
| 5 | Thước thủy cân bằng | 2 | Cái | Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 2.5 | ||
| 6 | Thước cuôn thép 3m | 8 | Cái | Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 2.6 | ||
| 7 | Giá để hồ sơ số 1 | 14 | Bộ | Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 2.7 | ||
| 8 | Giá để hồ sơ số 2 | 1 | Bộ | Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 2.8 | ||
| 9 | Giá để VTTB số 1 | 5 | Bộ | Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 2.9 | ||
| 10 | Giá để VTTB Số 2 | 1 | Bộ | Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 2.10 | ||
| 11 | Giá để VTTB số 3 | 1 | Bộ | Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 2.11 | ||
| 12 | Camera nội soi | 4 | Cái | Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 2.12 | ||
| 13 | Máy đo khoảng cách bằng laser | 4 | Cái | Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 2.13 | ||
| 14 | Máy định vị vệ tinh GPS | 4 | Cái | Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 2.14 | ||
| 15 | Máy đo độ ẩm + nhiệt độ | 2 | Cái | Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 2.15 | ||
| 16 | Thước Panme số | 1 | Cái | Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 2.16 | ||
| 17 | Cờ lê có đồng hồ đo lực | 2 | Cái | Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 2.17 | ||
| 18 | Đầu tuýp cho cờ lê lực 1/2" | 2 | Bộ | Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 2.18 | ||
| 19 | Ampe kìm dây đo mềm | 10 | Cái | Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 2.19 | ||
| 20 | Đồng hồ đo điện dung | 10 | Cái | Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 2.20 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi