Gói thầu: Cung cấp và lắp đặt thiết bị điện nhẹ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200858945-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Cao đẳng Kinh tế Đối ngoại |
| Tên gói thầu | Cung cấp và lắp đặt thiết bị điện nhẹ |
| Số hiệu KHLCNT | 20190949087 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước và nguồn thu hợp pháp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-21 14:36:00 đến ngày 2020-08-28 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 807,084,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,106,260 VNĐ ((Mười hai triệu một trăm lẻ sáu nghìn hai trăm sáu mươi đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Camera dome hồng ngoại +Adapter 12/24V | 13 | cái | • Độ phân giải 2 Megapixel cảm biến CMOS kích thước 1/2.7”, Max 25/30fps@1080P • Hỗ trợ mã hóa 2 luồng với định dạng H.265 và H.264 • Chế độ ngày đêm (ICR), Chống ngược sáng DWDR, tự động cân bằng trắng (AWB), tự động bù sáng (AGC), chống ngược sáng(BLC), chống nhiễu (3D-DNR), tầm xa hồng ngoại 30m với công nghệ hồng ngoại thông minh • Hỗ trợ xem hình bằng nhiều công cụ: Web, phần mềm CMS (DSS/PSS) và DMSS • Ống kính cố định 3.6mm, chuẩn tương thích Onvif 2.4, chuẩn chống nước IP67, IK10, điện áp DC12V hoặc PoE (802.3af), công suất 6W | ||
| 2 | Camera hồng ngoại +Adapter 12/24V | 5 | cái | • Độ phân giải 2 Megapixel cảm biến CMOS kích thước 1/2.8”, Max 25/30fps@1080P • Hỗ trợ định dạng H.265 • Chế độ ngày đêm (ICR), Chống ngược sáng DWDR, tự động cân bằng trắng (AWB), tự động bù sáng (AGC), chống ngược sáng(BLC), chống nhiễu (3D-DNR), tầm xa hồng ngoại 40m với công nghệ hồng ngoại thông minh • Hỗ trợ xem hình bằng nhiều công cụ: Web, phần mềm CMS (DSS/PSS) và DMSS • Ống kính cố định 3.6mm, 6mm, chuẩn tương thích Onvif 2.4, chuẩn chống nước IP67, điện áp DC12V hoặc PoE (802.3af), công suất 6W • Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ Micro SD lên đến 128Gb | ||
| 3 | Đầu ghi hình 64 kênh, Ổ cứng 1T | 1 | cái | – Đầu ghi hình camera IP 64 kênh hỗ trợ độ phân giải lên đến 4K. – Chuẩn nén hình ảnh: H.265/ H.264/ MJPEG/ MPEG4 với hai luồng dữ liệu với độ phân giải hỗ trợ lên đến 12MP/ 8MP/ 6MP/ 5MP/ 4MP/ 3MP/ 1080P/720P/ D1. – Băng thông ngõ vào tối đa: 320Mpbs. – Hỗ trợ lên đến camera 12MP. – Tương thích với tín hiệu Video ngõ ra: HDMI/ VGA với phân giải 3840 x 2160, 1920 x 1080, 1280 x 1024, 1280 x 720, 1024 x 768. – Chế độ chia hình: 1/4/8/9/16/25/36. – Hỗ trợ xem lại đồng thời: 1/4/9/16 camera. – Hỗ trợ 16 cổng báo động ngõ vào và 6 cổng báo động ngõ ra. – Với các chế độ cảnh báo theo sự kiện (chuyển động, xâm nhập, mất kết nối) với các chứng năng Recording, PTZ, Tour, Alarm, Video Push, Email, FTP, Snapshot, Buzzer & Screen tips. – Hỗ trợ kết nối nhiều thương hiệu camera với chuẩn tương thích Onvif 2.4. – Hỗ trợ 4 ổ cứng SATA dung lượng lên đến 6TB. – Hỗ trợ 1 ổ cứng eSATA. – 1 ổ cứng 1 TB 7200PRM. – Hỗ trợ 3 cổng USB. – Cổng kết nối: 2 cổng RJ45 (10/100/1000Mbps), 1 cổng RS232. – 1 cổng ngõ vào Audio, 1 cổng ngõ ra Audio. – Hỗ trợ đàm thoại: 2 chiều. – Hỗ trợ điều khiển quay quét thông minh với giao thức dahua. – Hỗ trợ xem lại và trực tiếp qua mạng máy tính thiết bị di động. – Hỗ trợ cấu hình thông minh qua P2P, tên miền miễn phí trọn đời dahuaddns, quản lý đồng thời 128 tài khoản kết nối. – Nguồn điện cung cấp: 100~240VAC, 50/60 Hz. – Công suất tiêu thụ: 16.7W (không ổ cứng) – Nhiệt độ hoạt động: -10 ~ 55 độ C. – Chất liệu kim loại. – Kích thước: 1.5U, 440 x 413 x 76mm. – Trọng lượng: 4.3kg | ||
| 4 | Bàn phím điều khiển | 1 | cái | - Bàn phím thường | ||
| 5 | Màn hình phẳng 32" | 1 | cái | Tivi loại Led Kích thước màn hình: 32 inch Độ phân giải: HD (1366 x 768) Pixels Tần số quét: 200 Hz | ||
| 6 | Máy tính PC | 1 | bộ | HP IDS Z2 TWR G4 WKS Single Unit (Tower) Z2 Packaging HP Z2 TWR G4 500 W 90%-efficient Chassis HP Linux-ready Operating System Load to SATA Intel Xeon E-2224G 3.5 GHz 2666 MHz 4C CPU 8 GB (1 x 8 GB) DDR4-2666 Memory Intel® UHD Graphics P630 (2 x DisplayPort) SSD: 256 GB SATA 2.5", HDD: ổ cứng 1TB 7200RPM SATA 3.5in WKS LAN: Integrated Intel® I219-LM PCIe® GbE Slots: 1 PCIe 3 x4 ; 2 M.2 PCIe 3 x4; 1 PCIe Gen 3 x16; 2 PCIe 3 x1 USB Business Slim Wired HP Remote Graphics Software (RGS) for Z Z2TWR SATA Data Cbl - ST-RA -015 HP Z2 TWR G4 Country Kit 3/3/3 (material/labor/onsite) | ||
| 7 | UPS 2KVA | 1 | bộ | -Thời gian nạp sạc UPS nhanh: 2-4 giờ -Công nghệ cảm biến tải nhỏ -Có cổng USB hỗ trợ giám sát UPS -Đạt chứng nhận CE | ||
| 8 | Cáp UTP Cat6 | 500 | m | - Hỗ trợ chuẩn Gigabit Ethernet. -Thỏa tất cả các yêu cầu của Gigabit Ethernet. -Băng thông hỗ trợ lên tới 600 MHz. -Hiệu suất 3dB NEXT trên chuẩn Cat 6. -Dây dẫn bằng đồng, đường kính lõi 23 AWG. -Vỏ bọc cách điện: Polyethylene, 0.0097in. -Vỏ bọc: 0.025in, PVC. -Nhiệt độ hoạt động: -20°C – 60°C. | ||
| 9 | Cáp nguồn 2x1.5mm2 CV | 500 | m | Cấp điện áp U0/U: 0.6/1kV Điện áp thử: 3.5kV (5 phút) Tiết diện: 1.5mm2 Kết cấu: 7/0.52 No/mm Đường kính ruột dẫn: 1.56mm Điện trở DC tối đa ở 20 độ C: 12.10Ω/km Chiều dày cách điện danh định: 0.7mm Chiều dày vỏ: 1.8mm Đường kính tổng: 10.7mm Khối lượng dây: 155kg/km | ||
| 10 | Ống PVC DN20 | 1.000 | m | Ống tròn cứng chống cháy Đường kính ngoài : 20 mm Độ dày : 1,3mm Chất liệu : Nhựa | ||
| 11 | Ống ruột gà PVC DN20 | 100 | m | Ống mềm, đàn hồi chống cháy Đường kính ngoài : 20 mm Độ dày : 1,4 mm Chất liệu : Nhựa | ||
| 12 | Bộ phát Wifi | 22 | bộ | Điểm truy cập Không dây gắn trần Gigabit Băng tần kép AC1750, Qualcomm, tốc độ 450Mbps ở băng tần 2.4GHz + 1300Mbps ở băng tần 5GHz, 802.11a/b/g/n/ac, Band Steering, 1 cổng LAN Gigabit, Hỗ trợ PoE 802.3at, Quản lý tập trung, Captive Portal, Multi-SSID, 6 ăng ten ngầm, Gắn trần/tường | ||
| 13 | Bộ chia Switch nhánh 12 port | 5 | bộ | 12-Port Gigabit RJ45 Desktop/Rackmount PoE+ Easy Smart Switch, 110W PoE Power supply, PoE Managment, MTU/Port/Tag-based VLAN, QoS, IGMP Snooping, Steel case | ||
| 14 | Tủ phân phối MDF+ bộ chia + khếch đại | 1 | bộ | Kích thước: Dài x Rộng x Sâu (830 x 230 x 90)mm - Tủ cáp 200 đôi: 01 Tủ - Đế inox: 02 Cái - Bộ chia: 20 Cái - Hệ thống tiếp đất tốt để có thể lắp các thiết bị bảo an chống sét - Tính chống ăn mòn hóa học tốt | ||
| 15 | Hộp phân phối IDF | 5 | bộ | Kích thước: 15 x 11 x 6 cm (dài x Rộng x Cao) - Tủ cáp ABS 20 đôi: 01 Tủ - Đế inox: 01 Cái - Bộ chia: 2 Cái - Hệ thống tiếp đất tốt để có thể lắp các thiết bị bảo an chống sét - Tính chống ăn mòn hóa học tốt | ||
| 16 | Máy chiếu + Màn chiếu 100 inch | 16 | bộ | - Máy chiếu không sử dụng bóng đèn sợi đốt, bóng đèn Halogen có thủy ngân. - Công nghệ nguồn sáng Laser & Led Hybrid - Công nghệ xử lý hình ảnh DLP (chip DLP 0.55”) - Độ phân giải XGA (1024 x 768 pi) - Độ phân giải nén: WUXGA tối đa (1.920 x 1.200 pixels) - Cường độ sáng: 3300 lumen - Độ tương phản 20.000 : 1 - Tái tạo màu sắc: Màu đầy đủ (1,07 tỷ màu) - Tuổi thọ nguồn sáng 20.000 giờ. - Kích thước hình chiếu: 30 - 300 inch. - Thấu kính thu phóng quang học 1,5X - Hiệu chỉnh méo hình ±30° (thủ công) ; + 30o (tự động) - Tỉ lệ chiếu (khoảng cách : chiều rộng) : 1,66 – 2,42 :1 Màn chiếu: - Kích thước: 1.78m x 1.78m - (70"x70") - Kích thước hiển thị: 100 inch - đường chéo - Chất liệu: Matte White, Black Border. - Tỷ lệ: 1:1 | ||
| 17 | Cáp máy chiếu jack HDMI | 16 | bộ | Cáp HDMI Cáp có chiều dài 8 mét Cáp chuẩn HDMI 1.4 Cáp đạt độ phân giải FULL HD 4096 x 2160, hình ảnh siêu nét Cáp hỗ trợ 3D Cáp đạt tốc độ cao 10.2Gbps Cáp chống nhiễu cực tốt, dây mềm dẻo dễ lắp đặt | ||
| 18 | Cáp UTP Cat 5e | 1.200 | m | - Hỗ trợ chuẩn Gigabit Ethernet. -Thỏa tất cả các yêu cầu của Gigabit Ethernet. -Băng thông hỗ trợ lên tới 600 MHz. -Hiệu suất 3dB NEXT trên chuẩn Cat 6. -Dây dẫn bằng đồng, đường kính lõi 23 AWG. -Vỏ bọc cách điện: Polyethylene, 0.0097in. -Vỏ bọc: 0.025in, PVC. -Nhiệt độ hoạt động: -20°C – 60°C. | ||
| 19 | Ổ cắm mạng + đế | 40 | bộ | Số cổng: 1 cổng mạng, 1 mặt nạ, 1 đế Ứng dụng: Sử dụng mạng | ||
| 20 | Ổ cắm điện thoại + đế | 15 | bộ | Số cổng: 1 cổng điện thoại, 1 mặt nạ, 1 đế Ứng dụng: Sử dụng điện thoại | ||
| 21 | Ống PVC DN20 | 1.200 | m | Ống tròn cứng chống cháy Đường kính ngoài : 20 mm Độ dày : 1,3mm Chất liệu : Nhựa | ||
| 22 | Digital Recorder /Playback Announcer (Bộ điều khiển âm thanh 12 vùng) | 1 | bộ | Đầu vào: 12 đầu vào - 1 đường ưu tiên trường hợp khẩn cấp Đầu ra: 12 đầu ra loa Điều khiển Mặt trước: 12 nút chọn vùng loa - 1 nút chọn gọi tất cả các vùng để thông báo Mặt sau: 1-12 đầu vào chọn vùng - Đầu vào chọn thông báo tới tất cả các vùng Đèn hiển thị Led: 12 đèn Led hiển thị chọn vùng loa - 1 đèn Led hiển thị gọi tất cả các vùng loa Nhiệt độ làm việc: 0ºC tới +40 ºC Thành phần: Mặt trước: Nhôm, màu đen; Vỏ: Thép tấm, màu đen Kích thước: 482(R) x 44(C) x 320(S)mm Nguồn điện: 24V DC, 50/60Hz Dòng tiêu thụ: 1.0A DC Trọng lượng: 3.2kg | ||
| 23 | CD/VCD/DVD Player (Máy phát nhạc nền) | 1 | bộ | Tương thích nhiều loại đĩa và định dạng giải trí (DVD+RW/+R/+R DL, DVD-RW/-R/-R DL, CD-R/RW Xvid Home, JPEG, MP3, WMA, AAC, Linear PCM) Chất lượng hình ảnh vượt trội với Xvid Home Thiết kế chống bụi giúp tăng độ bền mắt đọc Phát nội dung phim/nhạc/hình ảnh trên USB Kích thước nhỏ gọn, phù hợp với phòng khách hiện đại Kích thước/ Trọng lượng: (345 x 69 x 244) mm/ 1,4 kg | ||
| 24 | Bosster Amplifier (Bộ khuếch đại) | 1 | bộ | Ngõ vào: 2 ngõ vào 0 dB*, 20 kΩ, cân bằng Công suất: 480 W Trở kháng: 70 V(10 Ω) - 100 V(21 Ω) Đáp tuyến tần số: 80 - 15,000 Hz, ±3 dB (1 kHz) Độ méo tiếng: Dưới 0.1% (1 kHz ) Tỉ lệ S/N: Hơn 90 dB, 20 - 20,000 Hz Nhiệt độ hoạt động: 0c to +40c Độ ẩm hoạt động: Dưới 90% RH Thành phẩm: Mặt nhôm màu đen Kích thước: 482(W)×132(H)×333.2 (D) mm Nguồn điện: 230 V AC, 50/60 Hz – 24 V DC Công suất tiêu thụ: 1110 W (AC 230 V) Trọng lượng: 18.6 kg | ||
| 25 | Program Timer (Bộ hẹn giờ) | 1 | bộ | Nguồn điện 220 - 230 V AC, 50/60 Hz Tiêu thụ điện năng 10 W Âm thanh đầu ra Tiếng chuông Westminster, Cấp: 0 dB, 600 Ω Kiểm soát đầu ra 8 kênh liên lạc chuyển đổi (NO) 1 đầu ra tiếp xúc chuyển đổi (NO) Hiển thị: Chỉ báo Nguồn: Màu Xanh Lá, LCD: Màu xanh lá cây Chỉ thị USB Kết nối PC: Màu cam Nhiệt độ hoạt động 0 ° C đến 40 ° C Độ ẩm hoạt động Dưới 90% RH (không ngưng tụ) Vật liệu Mặt trước: nhôm, đen, nhôm; Case: tấm SECC, màu đen, sơn Kích thước 420 (R) x 59 (C) x 342 (S) mm Trọng lượng 3,2kg | ||
| 26 | Micro thông báo khẩn | 1 | bộ | Năng lượng đầu vào jack: Không phân cực loại Cắm đầu vào có thể sử dụng quyền lực (* 2): Đường kính ngoài φ5.5 mm, đường kính bên trong φ2.1 mm, chiều dài 9,5 mm Dòng tiêu thụ 100 mA hoặc ít hơn Công suất âm thanh 0 dB (* 1), 600 Ω, cân bằng Méo 1% hoặc ít hơn Đáp ứng tần số 100 20.000 Hz Tỷ lệ S / N 60 dB hoặc nhiều hơn nữa Microphone electret Unidirectional ngưng microphone Số 13 phím chức năng, khẩn cấp chính (bảo hiểm), Nói chuyện quan trọng Khẩn cấp phát sóng (* 3) Kích hoạt Broadcast khẩn cấp (thông báo ghi nhận trước hoặc sống microphone thông báo) Chuyển phát sóng khẩn cấp Điều khiển âm lượng Microphone điều khiển âm lượng Cáp và kết nối kết nối loại 5 STP cáp, đầu nối RJ45 Thành phẩm: nhựa ABS, màu ánh xanh xám (PANTONE 538 hoặc tương đương) Kích thước 190 (W) x 76,5 (H) × 215 (D) mm (cổ ngỗng microphone loại trừ) Nguồn điện 24 V DC (Phạm vi hoạt động: 14V- 28V DC) Trọng lượng 750 g | ||
| 27 | Micro thông báo | 1 | bộ | Micro cầm tay có dây | ||
| 28 | Bộ chọn vùng | 1 | bộ | Vùng loa: Max 10(SS-2010,SS-1010,SS-1010R) Điều khiển ưu tiên: Ưu tiên trong-1st-out priority/1st-in-1st-out ưu tiên / cá nhân ưu tiên /không có ưu tiên (lựa chọn) Ngõ ra: 0 dB*, không cân bằng,dây cắm Micro chọn vùng: Max 4 RM-200M,4 RM-210 Nhiệt độ hoạt động: 0c to +40c Độ ẩm hoạt động: Dưới 90% RH Thành phẩm: Mặt nhôm màu đen Kích thước: 482(W)×44(H)×320(D)mm Nguồn điện: 24 V DC Công suất tiêu thụ: 230 mA Trọng lượng: 2.8 kg | ||
| 29 | Loa âm trần 30W | 40 | bộ | • Công suất: 30W • Công suất đáp ứng: Continuous pink noise: 60 W (8 Ω), 30 W (16 Ω) Continuous program: 120 W (8 Ω), 60 W (16 Ω) • Đáp tuyến tần số: 70 Hz - 20 kHz • Trở kháng(Ω): 100 V line: 330 Ω (30 W), 1 kΩ (10 W), 3.3 kΩ (3 W), 10 kΩ (1 W) 70 V line: 170 Ω (30 W), 330 Ω (15 W), 1 kΩ (5 W), 3.3 kΩ (1.5 W), 10 kΩ (0.5 W) 25 V line: 170 Ω (3.7 W), 330 Ω (1.9 W), 1 kΩ (0.6 W), 3.3 kΩ (0.2 W), 10 kΩ (0.06 W) 16 Ω, 8 Ω • Mức độ âm thanh(db): 90dB • Kích thước: φ230 × 200 (S) mm • Trọng lượng: 3.7kg | ||
| 30 | Loa hộp gắn nổi 60W | 4 | bộ | • Công suất đáp ứng: Continuos pink noise: 60 W (trở kháng thấp) Continuos program: 180 W (trở kháng thấp) • Độ nhạy 92 dB (1W, 1m) • Trở kháng: 8 Ω 100 V line: 170 Ω (60 W), 330 Ω (30 W), 670 Ω (15 W), 3.3 kΩ (3 W) 70 V line: 83 Ω (60 W), 170 Ω (30 W), 330 Ω (15 W), 670 Ω (7.5 W), 3.3 kΩ (1.5 W) • Đáp ứng tần số 65 - 20.000 Hz, -10 dB • Kích thước: 244 (W) x 373 (H) x 235 (D) mm • Trọng lượng: 7,4 kg | ||
| 31 | Bộ nguồn dự phòng 24VDC + Bộ sạc Accu | 1 | bộ | Nguồn điện 220-230 V AC, 50/60Hz hoặc 24 V DC(19.5-27VDC) Công suất tiêu thụ 160W (275 VA) tại mức công suất ra (hoạt động tại 230V AC) Ngõ ra điện áp Nguồn AC: 24VDC ± 1.5A Nguồn DC: thấp hơn điện áp vào khoảng 2V Đèn hiển thị Báo nguồn AC (màu xanh), báo nguồn DC (màu cam) Nhiệt độ hoạt động 0 ℃ tới +40 ℃ Độ ẩm Dưới 90% RH (Không ngưng tụ) Vật liệu Vỏ nhôm màu đen Kích thước 482 (C) × 44 (R) × 335 (S) mm Khối lượng 3.2 kg Kích thước :303x178x225 (Dài x Rộng x Cao) Dung Lượng bình : 90 Ah - Bộ sạc Accu: Điện áp vào: 220V AC Tần số: 50Hz Acquy: 12VDC - 24VDC Dòng sạc Max: 25A/h Bảo vệ: Ngắn mạch đầu ra Tự động chuyển đổi trạng thái sạc và giảm dòng sạc khi Accu đầy. Cách điện: 5 Mohm ( khi không hoạt động) | ||
| 32 | Dây tín hiệu âm thanh 2Cx1,5mm2 | 800 | m | Điện trở suất của sợi đồng qui về nhiệt độ 20°C phải phù hợp với bảng 1. Suất kéo đứt sợi đơn trong khoảng 200 – 280 N/m m² Suất kéo đứt của vỏ nhựa PVC không nhỏ hơn 10 N/m m² Lớp cách điện không được tự cháy quá 30s Nhựa cách điện không bị nứt ở nhiệt độ -10°C và 120°C Tiết diện: 30Cx0.115mm2 | ||
| 33 | Ống PVC DN20 | 500 | m | Loại ống luồn dây Ống tròn cứng chống cháy Đường kính ngoài : 20 mm Độ dày : 1,3mm Chất liệu : Nhựa | ||
| 34 | Vật tư phụ | 1 | lô | ốc,vít,tắc kê... |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi