Gói thầu: Cung cấp vật tư , thiết bị và thi công lắp đặt cụm xử lý nước sạch công suất 2.000m3 ngày đêm trạm xử lý Thanh Hà
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200862235-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN NƯỚC SẠCH HÒA BÌNH |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư , thiết bị và thi công lắp đặt cụm xử lý nước sạch công suất 2.000m3 ngày đêm trạm xử lý Thanh Hà |
| Số hiệu KHLCNT | 20200848725 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tự có của Doanh nghiệp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-21 15:26:00 đến ngày 2020-09-01 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,823,525,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 42,350,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu ba trăm năm mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hệ thống lọc tiếp xúc rửa ngược tuần hoàn cát công suất 2.000m3/ngày đêm | 1 | bộ | Chương V HSMT | ||
| 2 | Thiết bị sơ lắng | 1 | bộ | Chương V HSMT | ||
| 3 | Máy nén khí | 2 | cái | Chương V HSMT | ||
| 4 | Tủ điện điều khiển hệ thống | 1 | bộ | Chương V HSMT | ||
| 5 | Hệ thống hóa chất (PAC) | 1 | TB | Chương V HSMT | ||
| 6 | Phá dỡ tường gạch chiều dày | 18,372 | m3 | Chương V HSMT | ||
| 7 | Phá dỡ móng xây gạch | 16,604 | m3 | Chương V HSMT | ||
| 8 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 5,192 | 100m3 | Chương V HSMT | ||
| 9 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II | 14,594 | 100m | Chương V HSMT | ||
| 10 | Ván khuôn bê tông lót bệ máy | 0,0386 | 100m2 | Chương V HSMT | ||
| 11 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 | 3,2469 | m3 | Chương V HSMT | ||
| 12 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,1168 | 100m2 | Chương V HSMT | ||
| 13 | Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK ≤18mm | 0,4494 | tấn | Chương V HSMT | ||
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M300, đá 1x2 | 8,0331 | m3 | Chương V HSMT | ||
| 15 | Ván khuôn gỗ nền bê tông hóa | 1,1458 | 100m2 | Chương V HSMT | ||
| 16 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 11,9007 | m3 | Chương V HSMT | ||
| 17 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | 17,336 | m3 | Chương V HSMT | ||
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 15x20x30cm-chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | 40,8235 | m3 | Chương V HSMT | ||
| 19 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 489,304 | m2 | Chương V HSMT | ||
| 20 | Cắt ống thép, bằng ô xy-axetylen, ĐK 150mm | 0,2 | 10 mối | Chương V HSMT | ||
| 21 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 150mm | 0,261 | 100m | Chương V HSMT | ||
| 22 | Lắp đặt cút thép mạ kẽm nối bằng p/p hàn, ĐK 150mm | 5 | cái | Chương V HSMT | ||
| 23 | Lắp bích thép rỗng BS PN10, ĐK 150mm | 3 | cặp | Chương V HSMT | ||
| 24 | Lắp bích thép bịt BS PN7, ĐK 150mm | 0,5 | cặp | Chương V HSMT | ||
| 25 | Lắp đặt BE, ĐK 150mm | 1 | cái | Chương V HSMT | ||
| 26 | Lắp bích thép rỗng DN200 | 0,5 | cặp | Chương V HSMT | ||
| 27 | Lắp đặt cút thép mạ kẽm nối bằng p/p hàn, ĐK 200mm | 5 | cái | Chương V HSMT | ||
| 28 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 200mm | 0,16 | 100m | Chương V HSMT | ||
| 29 | L/đặt tê thép bằng phương pháp hàn DN200/100 | 1 | cái | Chương V HSMT | ||
| 30 | Lắp đặt van bướm gạt tay, ĐK 100mm | 1 | cái | Chương V HSMT | ||
| 31 | Lắp bích thép rỗng BS PN10, ĐK 100mm | 1 | cặp | Chương V HSMT | ||
| 32 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 100mm | 0,021 | 100m | Chương V HSMT | ||
| 33 | Lắp đặt cút thép mạ kẽm nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm | 1 | cái | Chương V HSMT | ||
| 34 | Lắp đặt ống ( chống đỡ ống DN200) thép mạ kẽm bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 80mm | 0,021 | 100m | Chương V HSMT | ||
| 35 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 50mm | 0,072 | 100m | Chương V HSMT | ||
| 36 | Lắp đặt cút thép mạ kẽm nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | 3 | cái | Chương V HSMT | ||
| 37 | Lắp bích thép rỗng, ĐK 50mm | 1,5 | cặp | Chương V HSMT | ||
| 38 | Lắp đặt van bướm điện, ĐK 50mm | 1 | cái | Chương V HSMT | ||
| 39 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, ĐK 15mm | 0,008 | 100m | Chương V HSMT | ||
| 40 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, ĐK25mm | 0,292 | 100m | Chương V HSMT | ||
| 41 | Lắp đặt cút thép mạ kẽm nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | 5 | cái | Chương V HSMT | ||
| 42 | Lắp đặt côn thép nối bằng p/p hàn, ĐK 25/15mm | 1 | cái | Chương V HSMT | ||
| 43 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | 1 | cái | Chương V HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi