Gói thầu: Mua hóa chất xét nghiệm năm 2020 - 2021

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200861737-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/08/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế Huyện Tam Dương
Tên gói thầu Mua hóa chất xét nghiệm năm 2020 - 2021
Số hiệu KHLCNT 20200828106
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn NSNN, nguồn thu bảo hiểm y tế, thu dịch vụ khám chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-21 15:13:00 đến ngày 2020-08-31 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,131,103,335 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Albumin 8 x 56 ml 2.000 ml Chi tiết tại chương V, E-HSMT
2 Amylase 8 x 56 ml 2.000 ml Chi tiết tại chương V, E-HSMT
3 Bilirubin Total R1 6 x56ml + R2 6 x 14ml 1.500 ml Chi tiết tại chương V, E-HSMT
4 Bilirubin Direct R1 6 x56ml + R2 6 x 14ml 1.500 ml Chi tiết tại chương V, E-HSMT
5 Cholesterol 8 x 56 ml 14.000 ml Chi tiết tại chương V, E-HSMT
6 CK-MB R1 2 x 56 ml + R2 2 x 14 ml 2.500 ml Chi tiết tại chương V, E-HSMT
7 Creatinine R1 4 x 56 ml + R2 4 x 56 ml 16.000 ml Chi tiết tại chương V, E-HSMT
8 Gamma GT R1 6 x56ml + R2 6 x 14ml 1.200 ml Chi tiết tại chương V, E-HSMT
9 GLUCOSE 8 x 56 ml 16.000 ml Chi tiết tại chương V, E-HSMT
10 AST/GOT R1 6 x56ml + R2 6 x 14ml 15.000 ml Chi tiết tại chương V, E-HSMT
11 ALT/GPT R1 6 x56ml + R2 6 x 14ml 15.000 ml Chi tiết tại chương V, E-HSMT
12 Protein 8 x 56 ml 1.700 ml Chi tiết tại chương V, E-HSMT
13 Triglyceride 8 x 56 ml 15.000 ml Chi tiết tại chương V, E-HSMT
14 Urea R1 6 x56ml + R2 6 x 14ml 15.000 ml Chi tiết tại chương V, E-HSMT
15 Uric Acid R1 4 x 56 ml + R2 4 x 14 ml 1.200 ml Chi tiết tại chương V, E-HSMT
16 Dung dịch rửa máy sinh hóa 2 L x 1 92 Lít Chi tiết tại chương V, E-HSMT
17 AUTOCAL H 3 ml x 1 27 ml Chi tiết tại chương V, E-HSMT
18 QUANTINORM  5 ml x 1 50 ml Chi tiết tại chương V, E-HSMT
19 QUANTIPATH 5 ml x 1 50 ml Chi tiết tại chương V, E-HSMT
20 CK NAC 4x22ml+4x4ml+4x6ml 1.000 ml Chi tiết tại chương V, E-HSMT
21 Cholesterol HDL 4x27ml+4x9ml 1.440 ml Chi tiết tại chương V, E-HSMT
22 Cholesterol LDL 4x27ml+4x9ml 1.440 ml Chi tiết tại chương V, E-HSMT
23 Cholesterol HDL/LDL control serum 3x5ml+3x5ml (2levels) 45 ml Chi tiết tại chương V, E-HSMT
24 HDL-CHOLESTEROL CALIBRATOR 2x3ml 6 lọ Chi tiết tại chương V, E-HSMT
25 LDL-CHOLESTEROL CALIBRATOR 2x1ml 2 lọ Chi tiết tại chương V, E-HSMT
26 Iron 4x15ml+4x15ml 600 ml Chi tiết tại chương V, E-HSMT
27 System Calibrator 1x5ml 50 ml Chi tiết tại chương V, E-HSMT
28 Control Serum 1 1x5ml 50 ml Chi tiết tại chương V, E-HSMT
29 Control Serum 2 1x5ml 50 ml Chi tiết tại chương V, E-HSMT
30 RF 4x24ml+4x8ml 500 ml Chi tiết tại chương V, E-HSMT
31 RF Calibrator 5x1ml(5levels) 50 ml Chi tiết tại chương V, E-HSMT
32 CRP 4x30ml+4x30ml 2.400 ml Chi tiết tại chương V, E-HSMT
33 CRP Control Serum 5x2ml(5levels) 100 ml Chi tiết tại chương V, E-HSMT
34 CRP Calibrator 5x2ml(5levels) 50 ml Chi tiết tại chương V, E-HSMT
35 Calci toàn phần 4x15ml 2 hộp Chi tiết tại chương V, E-HSMT
36 Wash Solution 1x5l 4 Can Chi tiết tại chương V, E-HSMT
37 Lyse lọ ≥500ml 25.000 ml Chi tiết tại chương V, E-HSMT
38 Diluent Can ≥20L 1.000 lít Chi tiết tại chương V, E-HSMT
39 Cleanser Lọ ≥500ml 12.500 ml Chi tiết tại chương V, E-HSMT
40 Máu chuẩn 3D506 3ml x 1 3 lọ Chi tiết tại chương V, E-HSMT
41 Isotonac 3 Can≥18L 2.520 lít Chi tiết tại chương V, E-HSMT
42 Cleanac 3 Can ≥ 5L 120 lít Chi tiết tại chương V, E-HSMT
43 Cleanac Can≥5L 175 lít Chi tiết tại chương V, E-HSMT
44 Hemolynac 3N Lọ≥500ml 35.000 ml Chi tiết tại chương V, E-HSMT
45 Máu chuẩn MEK-3DN hoặc tương đương 2ml x 1 3 lọ Chi tiết tại chương V, E-HSMT
46 Isotonac 3 Can≥18L 504 lít Chi tiết tại chương V, E-HSMT
47 Cleanac 3 Can≥5L 20 lít Chi tiết tại chương V, E-HSMT
48 Cleanac Can≥5L 35 lít Chi tiết tại chương V, E-HSMT
49 Hemolynac 5N Lọ≥500ml 7.000 ml Chi tiết tại chương V, E-HSMT
50 Hemolynac 3N Lọ≥500ml 7.000 ml Chi tiết tại chương V, E-HSMT
51 Máu chuẩn MEK-5DN, hoặc tương đương 3ml x 1 3 lọ Chi tiết tại chương V, E-HSMT
52 PT ISI 5x4+1x20ml 260 ml Chi tiết tại chương V, E-HSMT
53 APTT ACID ELLAGIC 5x4+1x20ml 260 ml Chi tiết tại chương V, E-HSMT
54 Fibrinogen 5x2ml+1x2ml+1x1ml 260 ml Chi tiết tại chương V, E-HSMT
55 Control 1ml x 1 3 ml Chi tiết tại chương V, E-HSMT
56 Calib 1ml x 1 3 ml Chi tiết tại chương V, E-HSMT
57 Daily rinse Lọ≥90ml 1.170 ml Chi tiết tại chương V, E-HSMT
58 Pack Solution Na/ K/ Cl Lọ≥800ml 16.000 ml Chi tiết tại chương V, E-HSMT
59 Bi-level QC Kit 2 x 10 ml 100 ml Chi tiết tại chương V, E-HSMT
60 HBA1C Hộp ≥ 24 test 2.800 test Chi tiết tại chương V, E-HSMT
61 Immunoassay System Reaction Vessels 16x98 cái 20.000 cái Chi tiết tại chương V, E-HSMT
62 Substrate 4x130mL 5.200 ml Chi tiết tại chương V, E-HSMT
63 Wash Buffer II 4x1950mL 156.000 ml Chi tiết tại chương V, E-HSMT
64 System Check Solution 6x4mL 48 ml Chi tiết tại chương V, E-HSMT
65 TSH (3rd IS) 2x100test 2.400 test Chi tiết tại chương V, E-HSMT
66 TSH (3rd IS) Calibrators 6x25mL 60 ml Chi tiết tại chương V, E-HSMT
67 Free T3 2x50test 2.400 test Chi tiết tại chương V, E-HSMT
68 Free T3 Calibrators 6x25mL 60 ml Chi tiết tại chương V, E-HSMT
69 Free T4 2x50test 2.400 test Chi tiết tại chương V, E-HSMT
70 Free T4 Calibrators 6x25mL 60 ml Chi tiết tại chương V, E-HSMT
71 MAS® Omni•IMMUNE™ 1 hoặc tương đương 1 x 5 ml 20 ml Chi tiết tại chương V, E-HSMT
72 MAS® Omni•IMMUNE™ 2 hoặc tương đương 1 x 5 ml 20 ml Chi tiết tại chương V, E-HSMT
73 MAS® Omni•IMMUNE™ 3 hoặc tương đương 1 x 5 ml 20 ml Chi tiết tại chương V, E-HSMT
74 Total βhCG (5th IS) 2x50test 200 test Chi tiết tại chương V, E-HSMT
75 Total βhCG (5th IS) Calibrators 6x4mL 48 ml Chi tiết tại chương V, E-HSMT
76 PAPP-A 2x50test 300 test Chi tiết tại chương V, E-HSMT
77 PAPP-A Calibrators 6x1mL 18 ml Chi tiết tại chương V, E-HSMT
78 CEA 2x50test 400 test Chi tiết tại chương V, E-HSMT
79 CEA Calibrators 6x25mL 45 ml Chi tiết tại chương V, E-HSMT
80 AFP 2x50test 400 test Chi tiết tại chương V, E-HSMT
81 AFP Calibrators 7x25mL 53 ml Chi tiết tại chương V, E-HSMT
82 PSA 2x50test 200 test Chi tiết tại chương V, E-HSMT
83 PSA Calibrators 6x25mL 15 ml Chi tiết tại chương V, E-HSMT
84 p2 PSA 2x50test 200 test Chi tiết tại chương V, E-HSMT
85 p2PSA Calibrators 6x25mL 15 ml Chi tiết tại chương V, E-HSMT
86 Free PSA 2x50test 200 test Chi tiết tại chương V, E-HSMT
87 Free PSA Calibrators 6x25mL 15 ml Chi tiết tại chương V, E-HSMT
88 OV Monitor 2x50tes 200 test Chi tiết tại chương V, E-HSMT
89 OV Monitor Calibrators 6x25mL 15 ml Chi tiết tại chương V, E-HSMT
90 BR Monitor 2x50test 200 test Chi tiết tại chương V, E-HSMT
91 BR Monitor Calibrators 6x15mL 9 ml Chi tiết tại chương V, E-HSMT
92 GI Monitor 2x50test 200 test Chi tiết tại chương V, E-HSMT
93 GI Monitor Calibrators 6x25mL 15 ml Chi tiết tại chương V, E-HSMT
94 Tg 2x50test 200 test Chi tiết tại chương V, E-HSMT
95 Tg Calibrators 6x2ml 12 ml Chi tiết tại chương V, E-HSMT
96 Anti -Tg 2x50test 200 test Chi tiết tại chương V, E-HSMT
97 Anti -Tg Calibrators 5 x 2,5ml 25 ml Chi tiết tại chương V, E-HSMT
98 Ferritin 2x50test 200 test Chi tiết tại chương V, E-HSMT
99 Ferritin Calibrators 6x4mL 24 ml Chi tiết tại chương V, E-HSMT
100 Erythropoietin 2x50test 100 test Chi tiết tại chương V, E-HSMT
101 Erythropoietin Calibrators 10mL+5x25mL 13 ml Chi tiết tại chương V, E-HSMT
102 Cortisol 2x50test 100 test Chi tiết tại chương V, E-HSMT
103 Cortisol Calibrators 6x4mL 24 ml Chi tiết tại chương V, E-HSMT
104 Cortisol Calibrators SO 1x4ml 4 ml Chi tiết tại chương V, E-HSMT
105 Sample cup Cóng đựng mẫu loại 3ml,túi≥1000 cái 4 Túi Chi tiết tại chương V, E-HSMT
106 Roller Tubing Dây bơm dùng cho máy AU 480, túi≥2 cái 8 Túi Chi tiết tại chương V, E-HSMT
107 photometer Lamp Bóng đèn halogen dùng cho máy AU480, 1 cái/Hộp 5 Cái Chi tiết tại chương V, E-HSMT
108 SAMPLE CUP, 05ML túi ≥ 1000 chiếc 4 Túi Chi tiết tại chương V, E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->