Gói thầu: In ấn giấy tờ sổ sách, bệnh án, túi đựng phim năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200862404-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa huyện Gia Lâm |
| Tên gói thầu | In ấn giấy tờ sổ sách, bệnh án, túi đựng phim năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200850108 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí chi thường xuyên, nguồn thu viện phí, bảo hiểm y tế, quỹ phát triển sự nghiệp của đơn vị năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-21 14:54:00 đến ngày 2020-08-28 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 436,447,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,500,000 VNĐ ((Sáu triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bảng chấm công | 1.000 | tờ | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Bảng kiểm an toàn trước phẫu thuật | 1.700 | tờ | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Bao phim 22x28cm KTS | 55.000 | túi | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Bệnh án da liễu | 200 | quyển | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Bệnh án đông y | 700 | quyển | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Bệnh án mắt | 200 | quyển | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Bệnh án ngoại khoa | 4.000 | quyển | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Bệnh án ngoại trú đông y | 700 | quyển | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Bệnh án ngoại trú mắt | 200 | quyển | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Bệnh án ngoại trú răng hàm mặt | 500 | quyển | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Bệnh án ngoại trú tai mũi họng | 1.000 | quyển | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Bệnh án ngoại trú tăng huyết áp, ĐTĐ | 2.500 | quyển | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Bệnh án nhi khoa | 4.000 | quyển | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Bệnh án nội khoa | 5.000 | quyển | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Bệnh án phụ sản | 1.000 | quyển | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Bệnh án sản khoa | 1.200 | quyển | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Bệnh án răng hàm mặt | 400 | quyển | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Bệnh án sơ sinh | 200 | quyển | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Bệnh án tai mũi họng | 1.100 | quyển | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Bệnh án ban ngày đông y | 200 | quyển | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Bệnh án truyền nhiễm | 1.800 | quyển | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Đơn thuốc | 77 | quyển | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Giấy khám sức khỏe | 1.000 | tờ | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Giấy khám sức khỏe > 18 tuổi | 12.000 | tờ | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Giấy khám sức khỏe lái xe | 2.000 | tờ | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Phiếu cách thức phẫu thuật, thủ thuật | 2.300 | tờ | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Phiếu cam đoan làm phẫu thuật, thủ thuật | 4.100 | tờ | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Phiếu chăm sóc | 55.420 | tờ | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Phiếu chăm sóc người bệnh sau phẫu thuật | 2.500 | tờ | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Phiếu chứng nhận phẫu thuật | 2.300 | tờ | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Phiếu chuyển tuyến | 3.700 | tờ | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Phiếu công khai dịch vụ khám chữa bệnh | 29.700 | tờ | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Phiếu công khai thuốc, máu chế phẩm | 29.200 | tờ | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Phiếu công khai vật tư y tế | 29.200 | tờ | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Phiếu công khai vật tư y tế GMHS | 2.500 | tờ | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Phiếu cược đồ (mượn tư trang) | 8.000 | tờ | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Phiếu đánh giá người bệnh ban đầu | 17.700 | tờ | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Phiếu đánh giá người bệnh hàng ngày cấp I, II | 6.000 | tờ | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Phiếu đánh giá sàng lọc dinh dưỡng | 17.700 | tờ | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Phiếu điều trị sơ sinh | 500 | tờ | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Phiếu điều xe | 12 | quyển | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Phiếu định nhóm máu tại giường | 400 | tờ | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Phiếu kế hoạch chăm sóc người bệnh cấp I, II | 6.000 | tờ | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Phiếu khám bệnh vào viện | 18.000 | tờ | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Phiếu khám chuyên khoa | 8.600 | tờ | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Phiếu sơ kết điều trị nội trú | 1.800 | tờ | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Phiếu theo dõi chức năng sống | 22.500 | tờ | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Phiếu theo dõi truyền dịch | 14.250 | tờ | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Phiếu theo dõi và chăm sóc người bệnh cấp I, II | 6.000 | tờ | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Phiếu theo dõi và chăm sóc trẻ sơ sinh | 2.000 | tờ | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Phiếu theo dõi sản phụ chuyển dạ A3 | 700 | tờ | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Phiếu theo dõi và chăm sóc sản phụ sau đẻ | 1.400 | tờ | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Phiếu thủ thuật | 5.350 | tờ | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Phiếu truyền máu | 250 | tờ | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Sổ ADN (chống nhầm lẫn thuốc) | 1 | quyển | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Sổ bàn giao bệnh nhân nặng | 20 | quyển | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Sổ bàn giao dụng cụ thường trực | 21 | quyển | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Sổ bàn giao hồ sơ bệnh án ra viện | 16 | quyển | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Sổ bàn giao người bệnh chuyển viện | 11 | quyển | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Sổ bàn giao người bệnh vào khoa | 17 | quyển | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Sổ bàn giao thuốc cấp cứu | 17 | quyển | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Sổ bàn giao thuốc trực | 30 | quyển | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Sổ bàn giao vật tư tiêu hao | 38 | quyển | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Sổ bàn giao y dụng cụ | 16 | quyển | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | Sổ báo cáo thường trực | 71 | quyển | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | Sổ bệnh nhân kế hoạch hóa gia đình | 1 | quyển | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 67 | Sổ biên bản hội chẩn | 13 | quyển | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 68 | Sổ bình bệnh án | 11 | quyển | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 69 | Sổ cấp số vào viện ngoại trú | 2 | quyển | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 70 | Sổ cấp số vào viện nội trú | 5 | quyển | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 71 | Sổ chuyển khoa | 2 | quyển | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 72 | Sổ chuyển viện | 9 | quyển | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 73 | Sổ danh sách bệnh nhân làm điện não đồ | 5 | quyển | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 74 | Sổ danh sách bệnh nhân làm điện tim | 20 | quyển | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 75 | Sổ danh sách bệnh nhân làm loãng xương | 5 | quyển | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 76 | Sơ đồ xét nghiệm HIV | 500 | tờ | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 77 | Sổ dự trù máu | 4 | quyển | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 78 | Sổ duyệt kế hoạch phẫu thuật | 5 | quyển | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 79 | Sổ họp giao ban | 56 | quyển | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 80 | Sổ giao ban kíp trực | 10 | quyển | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 81 | Sổ giao ban bệnh viện | 5 | quyển | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 82 | Sổ hội chẩn toàn bệnh viện | 5 | quyển | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 83 | Sổ kiểm thảo tử vong | 3 | quyển | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 84 | Sổ họp hội đồng người bệnh | 3 | quyển | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 85 | Sổ họp khoa | 5 | quyển | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 86 | Sổ kiểm tra đánh giá điều dưỡng viên | 2 | quyển | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 87 | Sổ kiểm tra huyết thanh mẫu, hồng cầu mẫu | 3 | quyển | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 88 | Sổ mời hội chẩn | 6 | quyển | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 89 | Sổ nhận và trả kết quả HIV | 1 | quyển | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 90 | Sổ nội soi | 6 | quyển | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 91 | Sổ phiếu lĩnh máu | 4 | quyển | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 92 | Sổ sai sót chuyên môn | 1 | quyển | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 93 | Sổ tài sản | 6 | quyển | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 94 | Sổ theo dõi bệnh nhân nạo hút thai | 2 | quyển | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 95 | Sổ theo dõi hóa chất ngâm dụng cụ | 3 | quyển | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 96 | Sổ theo dõi kháng sinh đồ, vi khuẩn kháng sinh đồ | 1 | quyển | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 97 | Sổ theo dõi sử dụng sinh phẩm HIV | 1 | quyển | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 98 | Sổ theo dõi tai nạn rủi ro nghề nghiệp | 1 | quyển | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 99 | Sổ thủ thuật | 77 | quyển | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 100 | Sổ thực hiện y lệnh thuốc hàng ngày | 17 | quyển | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 101 | Sổ tổng hợp thuốc hàng ngày | 8 | quyển | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 102 | Sổ vào viện, ra viện chuyển viện | 7 | quyển | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 103 | Sổ xét nghiệm sàng lọc HIV | 3 | quyển | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 104 | Tờ điều trị | 43.000 | tờ | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 105 | Tờ điều trị ngoại trú tăng huyết áp, ĐTĐ | 25.000 | tờ | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 106 | Trích biên bản hội chẩn | 5.300 | tờ | Như Mục 2 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi