Gói thầu: Thi công xây dựng –lắp đặt thiết bị Phòng sạch nhà nuôi động vật.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200862721-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Sinh học nhiệt đới |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng –lắp đặt thiết bị Phòng sạch nhà nuôi động vật. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200472803 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-21 15:52:00 đến ngày 2020-09-01 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,408,692,053 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Panel làm vách: Panel EPS dày 50mm | 146 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | ||
| 2 | Panel làm trần: Panel EPS dày 50mm | 60 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | ||
| 3 | Bo góc, bán kính R=40mm, nhôm định hình | 138 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | ||
| 4 | Bo giao ngã ba, nhôm định hình | 80 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | ||
| 5 | Bo góc cửa trái, phải nhôm định hình | 20 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | ||
| 6 | Hộp H kỹ thuật đi điện | 4 | Cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | ||
| 7 | Thanh V 40x80x1.2 (mm) nhôm định hình | 24 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | ||
| 8 | Thanh U 20x50x20x1 (mm) nhôm định hình | 138 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | ||
| 9 | Dầm phụ treo bulong dù nhựa+ tăng đơ M10, dây cáp, ốc xiết cáp (cho trần ) | 20 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | ||
| 10 | Thanh 135 độ tam giác hồi nhôm định hình (góc hồi ) | 24 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | ||
| 11 | Silicon ( 01 thùng 25 chai) | 1 | Lô | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | ||
| 12 | Vật tư phụ như rive, xăng vệ sinh,… | 1 | Lô | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | ||
| 13 | Cửa đơn Panel EPS dày 50mm | 4 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | ||
| 14 | Cửa đôi Panel EPS dày 50mm | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | ||
| 15 | Thiết bị tắm khí (Air shower) | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | ||
| 16 | Thiết đưa hàng (Passbox) | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | ||
| 17 | Sàn Epoxy tự phẳng | 60 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | ||
| 18 | Máy lạnh giấu trần nối ống gió | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | ||
| 19 | Phụ kiện, thanh treo giàn đỡ cho FCU | 2 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | ||
| 20 | Hệ thống co cút ống gió kết nối máy với FFU + bảo ôn đường ống | 1 | Hệ | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | ||
| 21 | Dây điều khiển 2x0.75mm2, dây chống nhiễu | 60 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | ||
| 22 | Ống Φ 9.5mm, dày 0.81mm | 120 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | ||
| 23 | Ống Φ15.9mm, dày 1.0mm | 120 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | ||
| 24 | Ống Φ 9.5mm, dày 13mm | 120 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | ||
| 25 | Ống Φ15.9mm, dày 19mm | 120 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | ||
| 26 | Vật tư phụ cho hệ thống đường ống đồng( Co, tê, que hàn, giá treo...) | 1 | lô | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | ||
| 27 | Ống uPVC D27mm | 12 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | ||
| 28 | Ống uPVC D42mm | 18 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | ||
| 29 | Ống D28mm, dày 10mm | 12 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | ||
| 30 | Ống D42mm, dày 10mm | 18 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | ||
| 31 | vật tư phụ cho đường ống cách nhiệt (keo dán ống, băng keo quấn ống,..) | 1 | Lô | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | ||
| 32 | Hộp gió cấp FFU ( Fan Filter Unit) | 4 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | ||
| 33 | Hộp gió hồi góc tường thép sơn tĩnh điện - Hộp chứa lọc thô | 2 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | ||
| 34 | Quạt tuần hoàn và cấp khí tươi | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | ||
| 35 | MCCB 3P-250A-25KVA | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | ||
| 36 | MCCB 3P- 100A-15KVA | 3 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | ||
| 37 | MCCB 3P- 50A-15KVA | 4 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | ||
| 38 | MCB 1P-32A-6KVA | 10 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | ||
| 39 | MCB 1P-25A-6KVA | 8 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | ||
| 40 | Đồng hồ volte -Ampe-0-250A,0-500v | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | ||
| 41 | MCT 25/5A CL.1 15VA | 3 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | ||
| 42 | Đèn báo pha | 3 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | ||
| 43 | Vỏ tủ sơn tĩnh điện | 1 | Hệ | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | ||
| 44 | Phụ kiện lắp đặt | 1 | Hệ | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | ||
| 45 | Cáp cấp nguồn cho tủ tổng tạm tính | 180 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | ||
| 46 | Cáp điện CV 4.0 mm2 | 500 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | ||
| 47 | Cáp điện CV -2.5 mm2 | 300 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | ||
| 48 | Cáp điện CV- 1.5 mm2 | 400 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | ||
| 49 | Mặt 1 công tắc + đế + hạt công tắc đơn | 3 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | ||
| 50 | Mặt 2 công tắc + đế + hạt công tắc | 6 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | ||
| 51 | Mặt 2 công tắc xoay chiều + đế +hạt | 2 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | ||
| 52 | Ổ cắm hai lổ -16A + đế | 8 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | ||
| 53 | Ổ cắm hai lổ -16A + đế - chống nước | 6 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | ||
| 54 | Trunking 100x50mm + nắp đậy | 8 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | ||
| 55 | Ống luồn dây điện Ф20 | 300 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | ||
| 56 | Ống luồn dây điện Ф25 | 200 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | ||
| 57 | Đèn led chiếu sáng 1.2m loại mỏng cho phòng sạch | 18 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | ||
| 58 | Đèn chiếu sáng sự cố PEMA21SW | 2 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | ||
| 59 | Đèn exit PENSC | 2 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | ||
| 60 | Phụ kiện lắp đặt và vật tư phụ (box, chia,cos....) | 1 | Hệ | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi