Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua sắm trang thiết bị cấp học Mầm non phục vụ giảng dạy, học tập và công nhận trường đạt chuẩn Quốc gia năm 2020 huyện Định Hóa
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200863763-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Định Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Mua sắm trang thiết bị cấp học Mầm non phục vụ giảng dạy, học tập và công nhận trường đạt chuẩn Quốc gia năm 2020 huyện Định Hóa |
| Số hiệu KHLCNT | 20200833669 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện Định Hóa |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-21 16:39:00 đến ngày 2020-08-31 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,969,800,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 74,547,000 VNĐ ((Bảy mươi bốn triệu năm trăm bốn mươi bảy nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Nhà bóng | 1 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 2 | Bể bóng nhỏ | 2 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 3 | Khu vui chơi liên hoàn cầu trượt | 1 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 4 | Hầm chui tầu hỏa | 2 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 5 | Bộ thăng bằng cầu cong | 1 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 6 | Bộ bạch tuyết và 7 chú lùn | 1 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 7 | Con hươu sao (1con đứng, 1 ngồi) | 2 | Con | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 8 | Dê trắng và dê đen | 2 | Con | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 9 | Bộ Thánh gióng | 1 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 10 | Gương múa | 1 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 11 | Gióng múa | 1 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 12 | Tủ đựng tài liệu, sách | 2 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 13 | Tủ đựng trang phục biểu diễn | 1 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 14 | Giá để dụng cụ âm nhạc | 2 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 15 | Bể nhựa đựng cát | 1 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 16 | Bể nhựa đựng nước | 1 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 17 | Bể nhựa đựng sỏi | 1 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 18 | Bộ bạch tuyết và 7 chú lùn | 1 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 19 | Cô tấm, quả thị | 1 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 20 | Gà trống gà mái | 1 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 21 | Hươu đứng | 2 | Con | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 22 | Nai đứng, ngồi | 1 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 23 | Chậu hình vịt | 1 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 24 | Hươu cao cổ bằng xi măng | 1 | Con | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 25 | Ngựa vằn bằng xi măng | 1 | Con | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 26 | Voi bằng xi măng | 1 | Con | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 27 | Hươu sao bằng xi măng | 2 | Con | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 28 | Dê bằng xi măng | 1 | Con | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 29 | Trâu bằng xi măng | 1 | Con | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 30 | Cây Nấm bằng xi măng | 1 | Cây | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 31 | Đàn lợn con | 1 | Đàn | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 32 | Đàn gà con | 1 | Đàn | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 33 | Tủ đựng dụng cụ, trang phục, quần áo âm nhạc | 1 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 34 | Bàn hội trường | 6 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 35 | Ghế hội trường | 120 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 36 | Giá đồ chơi và học liệu | 2 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 37 | Bàn hội trường | 25 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 38 | Ghế hội trường | 100 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 39 | Đài đĩa | 3 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 40 | Thú nhún ngựa có yên | 1 | Con | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 41 | Thú nhún con cá | 1 | Con | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 42 | Bộ xà đu thang leo liên hoàn | 1 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 43 | Mâm quay 6 con giống | 1 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 44 | Khu vui chơi liên hoàn cầu trượt | 1 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 45 | Giá đồ chơi con vật | 10 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 46 | Giá mái nhà | 10 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 47 | Giá bếp cầu vồng | 10 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 48 | Giá xây dựng màu hồng | 10 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 49 | Giá bác sỹ | 10 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 50 | Cổng vườn cổ tích | 1 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 51 | Tượng con hươu nằm | 2 | Con | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 52 | Bộ bạch tuyết và bảy chú lùn | 1 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 53 | Tượng thỏ mẹ thỏ con | 2 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 54 | Tượng thánh gióng lớn | 1 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 55 | Voi đá bóng | 1 | Con | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 56 | Tượng con trâu cậu bé đọc sách | 1 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 57 | Tượng con trâu | 1 | Con | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 58 | Tượng con hươu cao cổ đứng | 2 | Con | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 59 | Tượng thạch sanh trăn tinh | 1 | Con | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 60 | Tượng cô bé quàng khăn đỏ và chó sói | 1 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 61 | Tượng dê đen dê trắng | 1 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 62 | Tượng con cáo | 1 | Con | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 63 | Tấm nước | 1 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 64 | Tấm thị | 1 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 65 | Cầu trượt con voi | 1 | Con | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 66 | Cầu trượt con hươu | 1 | Con | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 67 | Bể chơi cát con cua | 1 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 68 | Bể chơi cát con sò | 1 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 69 | Thú nhún ngựa có yên | 1 | Con | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 70 | Thú nhún con cá | 1 | Con | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 71 | Bộ xà đu thang leo liên hoàn | 1 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 72 | Mâm quay 6 con giống | 1 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 73 | Khu vui chơi liên hoàn cầu trượt | 1 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 74 | Tượng thỏ mẹ, thỏ con | 2 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 75 | Tượng voi đá bóng | 2 | Con | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 76 | Tượng hươu cao cổ | 2 | Con | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 77 | Tượng dê đen, dê trắng | 2 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 78 | Bể chơi cát con sò | 2 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 79 | Tượng bạch tuyết và 7 chú lùn | 1 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 80 | Tủ đựng trang phục cho trẻ | 1 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 81 | Gương múa | 1 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 82 | Gióng múa | 1 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 83 | Bàn học sinh MN 2- 3 tuổi | 135 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 84 | Ghế học sinh MN 2- 3 tuổi | 310 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 85 | Bàn học sinh MN 4-5 tuổi | 280 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 86 | Ghế học sinh MN 4-5 tuổi | 620 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 87 | Tủ đựng đồ dùng chung | 114 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 88 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân | 94 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 89 | Tivi 55 inch | 20 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 90 | Máy chiếu | 4 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 91 | Màn chiếu | 4 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 92 | Giá treo máy chiếu | 4 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 93 | Dây kết nối | 4 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 94 | Ghen điện | 60 | Mét | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 95 | Dây điện | 60 | Mét | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 96 | Bàn ghế kidsmart | 60 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 97 | Máy tính | 60 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 98 | Tai nghe | 60 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 99 | Thiết bị chia mạng 16 cổng | 4 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 100 | Dây mạng Cat 5 | 600 | Mét | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 101 | Hạt mạng | 2 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại chương V | ||
| 102 | Ghen mạng | 100 | Cây | Chi tiết yêu cầu tại chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi