Gói thầu: Mua nguyên liệu, vật tư, hóa chất phục vụ công tác chẩn đoán xét nghiệm bệnh động vật năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200864516-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/09/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi Cục Thú y vùng III |
| Tên gói thầu | Mua nguyên liệu, vật tư, hóa chất phục vụ công tác chẩn đoán xét nghiệm bệnh động vật năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200841128 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ năm 2020 của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-21 22:41:00 đến ngày 2020-09-01 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 976,319,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Kit chiết tách DNA/RNA-Taco kit (320 test/kit) | 15 | Kít | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | Mục 1/13 thuộc PHẦN I | |
| 2 | OnestepRT-qPCR ToughMix (500 reacts/ kít) | 10 | Kít | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | Mục 2/13 thuộc PHẦN I | |
| 3 | Nước free RNA (500ml/ chai) | 2 | Chai | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | Mục 3/13 thuộc PHẦN I | |
| 4 | Ethanol Absolute (2500 ml/chai) | 2 | Chai | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | Mục 4/13 thuộc PHẦN I | |
| 5 | Kít nhân gen Superscript TM III platinum onestep qRT-PCR (100 reacts/kit) | 2 | Kít | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | Mục 5/13 thuộc PHẦN I | |
| 6 | Primer và Probe ASF (Primer: 25nM/ống; Probe: 100nM/ống) | 1 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | Mục 6/13 thuộc PHẦN I | |
| 7 | Primers và Probe –WSS (Primer: 25nM/ống; Probe: 100nM/ống) | 1 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | Mục 7/13 thuộc PHẦN I | |
| 8 | Primers và Probe –VNN (Primer: 25nM/ống; Probe: 100nM/ống) | 1 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | Mục 8/13 thuộc PHẦN I | |
| 9 | Primers và Probe –M (Primer: 25nM/ống; Probe: 100nM/ống) | 1 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | Mục 9/13 thuộc PHẦN I | |
| 10 | Kít ELISA phát hiện kháng thể Còi (05 đĩa 96 giếng/bộ) | 1 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | Mục 10/13 thuộc PHẦN I | |
| 11 | Bộ kít xác định AND loài bò (50 test/bộ) | 2 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | Mục 11/13 thuộc PHẦN I | |
| 12 | Bộ kít xác định AND loài cừu (50 test/bộ) | 2 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | Mục 12/13 thuộc PHẦN I | |
| 13 | Kít Elisa Salbutamol (05 đĩa 96 giếng/bộ) | 1 | Bộ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | Mục 13/13 thuộc PHẦN I | |
| 14 | Buffered Peptone Water (BPW) (500g/hộp) | 1 | Hộp | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | Mục 1/19 thuộc PHẦN II | |
| 15 | Rappaport Vassiliadis medium with Soya (RVS) (500g/hộp) | 1 | Hộp | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | Mục 2/19 thuộc PHẦN II | |
| 16 | Oxford Listeria Selective Agar (500g/hộp) | 1 | Hộp | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | Mục 3/19 thuộc PHẦN II | |
| 17 | Oxford Listeria selective Supplement (1 vial/ống, 10 vial/hộp) | 1 | Hộp | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | Mục 4/19 thuộc PHẦN II | |
| 18 | Muller kauffmann Tetrathionat Novobioxin (MKTTn) broth (500g/hộp) | 1 | Hộp | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | Mục 5/19 thuộc PHẦN II | |
| 19 | Thiosulfate citrate bile salts sucrose agar (TCBS) (500g/hộp) | 1 | Hộp | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | Mục 6/19 thuộc PHẦN II | |
| 20 | Yeast Extract Agar (500g/hộp) | 1 | Hộp | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | Mục 7/19 thuộc PHẦN II | |
| 21 | Tryptone Bile X-glucuronide Agar (500g/hộp) | 1 | Hộp | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | Mục 8/19 thuộc PHẦN II | |
| 22 | Potassium dichromate- K2Cr2O7 (500g/hộp) | 1 | Hộp | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | Mục 9/19 thuộc PHẦN II | |
| 23 | Difco Leptospira Enrichment EMJH (100 ml/lọ, 6 lọ/hộp) | 2 | Hộp | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | Mục 10/19 thuộc PHẦN II | |
| 24 | PBS, pH# 7 - 7,2 (100 viên/ lọ) | 10 | Lọ | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | Mục 11/19 thuộc PHẦN II | |
| 25 | Bộ thuốc nhuộm Giemsa (500 ml) | 1 | Hộp | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | Mục 12/19 thuộc PHẦN II | |
| 26 | Sulfuric acid H2SO4, 96% (1000 ml/chai) | 1 | Chai | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | Mục 13/19 thuộc PHẦN II | |
| 27 | Nitric acid (đậm đặc 65-67%)- HNO3 (1000 ml/chai) | 1 | Chai | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | Mục 14/19 thuộc PHẦN II | |
| 28 | Hydrochloric acid (đậm đặc 37%)- HCl (1000 ml/chai) | 1 | Chai | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | Mục 15/19 thuộc PHẦN II | |
| 29 | Dung dịch chuẩn pH4 (500 ml/chai) | 1 | Chai | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | Mục 16/19 thuộc PHẦN II | |
| 30 | Dung dịch chuẩn pH7 (500 ml/chai) | 1 | Chai | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | Mục 17/19 thuộc PHẦN II | |
| 31 | Dung dịch rửa điện cực (500 ml/chai) | 1 | Chai | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | Mục 18/19 thuộc PHẦN II | |
| 32 | Dung dịch bảo quản điện cực pH hoặc ORP (500 ml/chai) | 1 | Chai | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | Mục 19/19 thuộc PHẦN II | |
| 33 | Ống Eppendorf free RNase 1,5ml (500 cái/túi) | 70 | Túi | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | Mục 1/24 thuộc PHẦN III | |
| 34 | Ống ly tâm nhựa free RNase 15 ml (50 cái/túi) | 35 | Túi | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | Mục 2/24 thuộc PHẦN III | |
| 35 | Ống ly tâm nhựa free RNase 50 ml (50 cái/túi) | 35 | Túi | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | Mục 3/24 thuộc PHẦN III | |
| 36 | Micropipette tip 200 µl (1.000 cái/ túi) | 35 | Túi | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | Mục 4/24 thuộc PHẦN III | |
| 37 | Micropipette tip 300 µl (1.000 cái/ túi) | 5 | Túi | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | Mục 5/24 thuộc PHẦN III | |
| 38 | Micropipette tip 1000 µl (1.000 cái/ túi) | 5 | Túi | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | Mục 6/24 thuộc PHẦN III | |
| 39 | Micropippete tip 10 µl (96 tip/hộp) | 45 | Hộp | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | Mục 7/24 thuộc PHẦN III | |
| 40 | Micropipet filter tip 20 µl (96 tip/hộp) | 25 | Hộp | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | Mục 8/24 thuộc PHẦN III | |
| 41 | Micropipet filter tip 200 µl (96 tip/hộp) | 70 | Hộp | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | Mục 9/24 thuộc PHẦN III | |
| 42 | Micropipet filter tip 1000 µl (96 tip/hộp) | 60 | Hộp | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | Mục 10/24 thuộc PHẦN III | |
| 43 | Ống PCR free Rnase 0.2 ml có nắp (125 strip/gói) | 5 | Gói | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | Mục 11/24 thuộc PHẦN III | |
| 44 | Ống nghiệm nắp vặn chịu nhiệt (250 cái/thùng) | 3 | Gói | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | Mục 12/24 thuộc PHẦN III | |
| 45 | Giấy cân (500 tờ/hộp) | 1 | Hộp | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | Mục 13/24 thuộc PHẦN III | |
| 46 | Giấy chỉ thị nhiệt của tủ sấy | 1 | Cuộn | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | Mục 14/24 thuộc PHẦN III | |
| 47 | Que cấy vi sinh nhựa 1µl (20 que/gói) | 1 | Gói | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | Mục 15/24 thuộc PHẦN III | |
| 48 | Que cấy vi sinh nhựa 10µl (20 que/gói) | 1 | Gói | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | Mục 16/24 thuộc PHẦN III | |
| 49 | Đĩa lồng Petri thủy tinh (250 cái/thùng) | 3 | Thùng | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | Mục 17/24 thuộc PHẦN III | |
| 50 | Giấy lọc hóa chất (100 cái/hộp) | 2 | Hộp | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | Mục 18/24 thuộc PHẦN III | |
| 51 | Lam kính (72 chiếc/hộp) | 400 | Hộp | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | Mục 19/24 thuộc PHẦN III | |
| 52 | Lam kính nhuộm (72 chiếc/hộp) | 5 | Hộp | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | Mục 20/24 thuộc PHẦN III | |
| 53 | Bao dập mẫu vô trùng (500 cái/thùng) | 2 | Thùng | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | Mục 21/24 thuộc PHẦN III | |
| 54 | Đĩa petri nhựa (500 cái/thùng) | 1 | Thùng | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | Mục 22/24 thuộc PHẦN III | |
| 55 | Đĩa nhựa 96well- đáy U (500 cái/thùng) | 100 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | Mục 23/24 thuộc PHẦN III | |
| 56 | Đĩa nhựa 96well- đáy V (500 cái/thùng) | 100 | Cái | Dẫn chiếu Khoản 2.2 Mục 2 Chương V | Mục 24/24 thuộc PHẦN III |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi