Gói thầu: Mua sắm hệ thống trang thiết bị sản xuất, lưu trữ và phát sóng chương trình truyền hình HD
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200848704-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Đài Phát thanh - Truyền hình Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Mua sắm hệ thống trang thiết bị sản xuất, lưu trữ và phát sóng chương trình truyền hình HD |
| Số hiệu KHLCNT | 20200820815 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn cân đối ngân sách địa phương |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-18 09:23:00 đến ngày 2020-08-28 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,589,800,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy quay dùng trong trường quay, chuẩn HD (chưa bao gồm ống kính) | 1 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | (*),(**) | |
| 2 | Bộ điều khiển trung tâm cho Camera (CCU) | 1 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | (*),(**) | |
| 3 | Bộ điều khiển từ xa cho Camera | 1 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | (*),(**) | |
| 4 | Tấm gá máy quay với chân máy | 1 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | (*),(**) | |
| 5 | Màn hình kiểm tra gắn trên Camera (Viewfinder) | 1 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | (*),(**) | |
| 6 | Dây điều khiển cho bộ điều khiển từ xa | 1 | Sợi | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | (*),(**) | |
| 7 | Chân dùng cho máy quay | 1 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | (**) | |
| 8 | Ống kính tiêu chuẩn cho camera | 1 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | (*),(**) | |
| 9 | Bộ điều khiển ống kính | 1 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | (*),(**) | |
| 10 | Dây cáp kết nối camera với bộ điều khiển trung tâm (sử dụng trong trường quay) | 1 | Sợi | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | (*),(**) | |
| 11 | Tai nghe kiểm tra | 2 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 12 | Máy quay thẻ nhớ 4K/HD, đi kèm ống kính tiêu chuẩn và phụ kiện | 1 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | (*),(**) | |
| 13 | Chân camera | 1 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | (**) | |
| 14 | Thẻ nhớ 64 GB | 1 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | (*),(**) | |
| 15 | Thiết bị đọc thẻ nhớ USB 3.0 | 1 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | (*),(**) | |
| 16 | Túi đựng camera và phụ kiện | 1 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 17 | Pin sạc dùng cho Camera | 1 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | (*),(**) | |
| 18 | Máy trạm đồng bộ dựng kỹ xảo, hiệu ứng | 2 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | (*),(**) | |
| 19 | Card ghi hình tiếng (capture A/V) | 2 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 20 | Phần mềm dựng kỹ sảo, hiệu ứng chuyên nghiệp | 2 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 21 | Màn hình (monitor) kích thước 24" | 2 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | (*),(**) | |
| 22 | Loa kiểm tra cho các bộ dựng | 1 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 23 | Bàn trộn hình | 1 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 24 | Bảng điều khiển (Control Panel) | 1 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 25 | Bộ chuyển đổi chức năng (phân chia tín hiệu) | 1 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 26 | Bảng điều khiển chức năng (điều khiển Mini Smart) | 1 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 27 | Bộ chuyển đổi chức năng mini Sync (Sync Generator) | 1 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 28 | Micro không dây cho phát thanh viên | 2 | Hệ thống | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | (**) | |
| 29 | Màn hình kiểm tra multiview | 1 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 30 | Màn hình kiểm tra tín hiệu video chuyên dụng | 1 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 31 | Màn hình kiểm tra tín hiệu video | 1 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 32 | Máy trạm đồng bộ dựng kỹ xảo, hiệu ứng | 2 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | (*),(**) | |
| 33 | Card ghi hình tiếng (capture A/V) | 2 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 34 | Phần mềm dựng kỹ xảo, hiệu ứng chuyên nghiệp | 2 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 35 | Màn hình (monitor) kích thước 24" | 2 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | (*),(**) | |
| 36 | Loa kiểm tra cho các bộ dựng | 1 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 37 | Ổ cứng cầm tay 02TB | 2 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 38 | Server phát sóng cấu hình cao được tích hợp tại hãng (chính & dự phòng) | 2 | Máy | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | (*),(**) | |
| 39 | Card thu phát Video 8K Pro | 2 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 40 | Màn hình kiểm tra tín hiệu Video | 3 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 41 | Bộ Phần mềm phát sóng tự động và khóa bản quyền | 2 | Phần mềm | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 42 | Máy trạm đồng bộ | 2 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | (*),(**) | |
| 43 | Màn hình kiểm tra tín hiệu Video | 2 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | (*),(**) | |
| 44 | Card capture/playback chuyên dụng để nhập và xuất tín hiệu video 4K/HD/SD | 2 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 45 | Phần mềm lập lịch | 1 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 46 | Phần mềm bắn chữ CG | 1 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 47 | Bộ chuyển mạch tín hiệu Video 20x20 HD/SD - SDI | 1 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 48 | Bàn trộn hình | 1 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 49 | Bảng điều khiển (Control Panel) | 1 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 50 | Khung giá máy 2U (OpenGear Frame 2 PSU) | 1 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | (**) | |
| 51 | Bo mạch khuếch đại chia SDI SD/HD Distribution 1/8 | 4 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 52 | Bo mạch chuyển đổi UpDownCross | 2 | bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 53 | Bo mạch chuyển đổi Video OpenGear Optical Fiber (bao gồm SFP) | 2 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 54 | Bo mạch chuyển đổi video OpenGear -Sync Generator | 1 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 55 | Bộ chuyển đổi HDMI to SDI conversion | 2 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 56 | Bộ chuyển đổi Convert SDI to HDMI with audio embedding | 2 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 57 | Bộ ATEM Television Studio HD + Tấm gá tủ rack | 1 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 58 | Chuyển mạch tín hiệu SD/HD - SDI | 1 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 59 | Video patchbay 24x2 | 2 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 60 | Video patch cord, 0.5m | 16 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 61 | Màn hình kiểm tra multiview | 1 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 62 | Màn hình kiểm tra tín hiệu video chuyên dụng | 1 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 63 | Loa kiểm tra cho các bộ dựng | 1 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 64 | Hệ thống máy chủ lưu trữ (storage server) dữ liệu cho công tác sản xuất và phát sóng 96TB | 1 | Hệ thống | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | (*),(**) | |
| 65 | Switch mạng 1Gbps loại 24 cổng | 3 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | (*),(**) | |
| 66 | Thiết bị tường lửa firewall | 1 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | (**) | |
| 67 | KVM LCD KVM Switches CL3108 | 1 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | (**) | |
| 68 | USB VGA Cat 5 KVM Extender | 1 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | (**) | |
| 69 | Bộ lưu điện loại online dùng cho hệ thống phát sóng tự động | 1 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 70 | Bộ lưu điện loại offline dùng cho các bộ dựng truyền hình | 1 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 71 | Máng đi dây, cáp điện, tủ điện, tủ cắt sét đường nguồn | 1 | Gói | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 72 | Tủ rack 42U 19'' | 1 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 73 | Cáp CAT6A dùng cho kết nối (1Gbps/10Gbps) | 5 | cuộn | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 74 | Bộ vật tư, phụ kiện lắp đặt (máng cáp, hạt mạng, vật tư lắp đặt, dây nhẩy quang) | 1 | bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 75 | Cáp A/V, giắc nối AV các loại đủ để lắp đặt hệ thống | 1 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 76 | Bộ bàn đặt thiết bị + 2 ghế | 1 | bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi