Gói thầu: Mua sắm trang thiết bị phục vụ công tác điều dưỡng người có công
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200866217-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Lao động Thương binh và Xã hội tỉnh Đắk Lắk |
| Tên gói thầu | Mua sắm trang thiết bị phục vụ công tác điều dưỡng người có công |
| Số hiệu KHLCNT | 20200809140 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách Trung ương năm |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-23 09:52:00 đến ngày 2020-09-03 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,443,731,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn, ghế ngồi khám sức khỏe | 2 | Bộ | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 2 | Nồi hấp luộc dụng cụ y tế tự động | 1 | Chiếc | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 3 | Máy đo huyết áp tự động | 2 | Cái | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 4 | Nhiệt kế tự động không tiếp xúc | 2 | Cái | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 5 | Khay trung inox | 5 | Cái | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 6 | Ống cắm pen | 2 | Cái | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 7 | Thùng đựng rác y tế | 1 | Chiếc | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 8 | Khẩu trang y tế | 20 | Hộp | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 9 | Găng tay y tế | 100 | Đôi | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 10 | Bộ nẹp chân tay | 2 | Bộ | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 11 | Hộp chống sốc phản vệ | 1 | Chiếc | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 12 | Nguyên vật liệu, nhân công… đấu nối, lắp đặt máy lọc nước trực tiếp (hiện đã có 6 máy nhưng chưa đấu nối lắp đặt). | 6 | Bộ | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 13 | Lắp đặt hệ thống cây phơi đồ ngoài trời | 10 | Bộ | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 14 | Màn (mùng) | 72 | Cái | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 15 | Ruột gối | 72 | Cái | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 16 | Bơm hút bể nước | 1 | Cái | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 17 | Máy tính xách tay (dùng để kết nối với máy chiếu phục vụ đối tượng) | 1 | Cái | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 18 | Máy tính để bàn + Lưu điện | 1 | Cái | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 19 | Máy in 2 mặt tự động | 2 | Cái | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 20 | Ti vi 50 inch | 1 | Cái | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 21 | Nâng cấp bể sục Massage | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 22 | Lắp đặt khung tấm sáng che mưa tại số cửa sổ nhà giặt, phơi đồ | 4 | Bộ | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 23 | Tấm Gar (drap) bảo vệ máy móc, thiết bị | 25 | Tấm | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 24 | Bàn đá mài | 5 | Cái | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 25 | Ghế đá mài | 40 | Cái | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 26 | Bàn, ghế phòng đọc sách, báo | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 27 | Tủ đựng tài liệu | 3 | Cái | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 28 | Tủ sắt đựng chăn ga gối | 2 | Cái | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 29 | Xe dọn phòng | 1 | Cái | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 30 | Cột cờ đôi Inox | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 31 | Tivi 65 inch | 1 | Chiếc | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 32 | Kệ để ampli, đầu video… (thết bị âm thanh hội trường) | 1 | Cái | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 33 | Đi bộ lắc tay | 2 | Cái | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 34 | Tay vai đôi | 2 | Cái | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 35 | Xà đơn | 1 | Cái | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 36 | Xà kép | 1 | Cái | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 37 | Tạ tay | 3 | Bộ | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 38 | Kéo tay đôi | 1 | Cái | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 39 | Trụ, lưới, bóng, bóng chuyền | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 40 | Vợt bóng bàn | 4 | Cái | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 41 | Vợt cầu lông | 12 | Cái | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 42 | Ổ cắm điện | 20 | Cái | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 43 | Lắp đặt hệ thống đèn sáng tại khu vực mái che lối đi giữa các dãy nhà | 1 | Hệ thống | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 44 | Ghế Inox - nệm, có tựa lưng | 100 | Cái | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 45 | Bàn ghế hội trường | 10 | Bộ | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 46 | Kệ để điện thoại bàn | 36 | Cái | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 47 | Tấm nhựa dẻo lót sàn nhà chống trơn trượt | 50 | M2 | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 48 | Bàn, ghế làm việc | 5 | Bộ | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 49 | Cân đồng hồ 60 kg | 1 | Cái | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 50 | Bộ đẩy kết nối với mixer | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 51 | Dây 3.5 và đầu cắm hoa sen 6li | 40 | Mét | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 52 | Loa control | 2 | Chiếc | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 53 | Cục chuyển đổi + bộ chia từ VGA sang HDMI | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 54 | Hệ thống âm thanh thông báo 2 dẫy nhà (Bao gồm từ mục 54 đến mục 64): Loa thông báo | 10 | Chiếc | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 55 | Bộ xử lý trung tâm kỹ thuật số 8 vùng | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 56 | Micro chọn vùng để bàn | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 57 | Bộ khuêch đại công suất 500W | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 58 | Đầu phát tín nhiệu | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 59 | Dây loa | 800 | Mét | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 60 | Loa phát thanh cầm tay | 1 | Chiếc | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 61 | Bộ báo giờ tự động | 1 | Chiếc | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 62 | Tủ đựng thiết bị âm thanh | 1 | Chiếc | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 63 | Ống ghen luồn dây | 800 | Mét | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 64 | Nhân công, vật liệu phụ, đấu nối lắp đặt hoàn chỉnh Hệ thống âm thanh thông báo 2 dẫy nhà | 1 | Gói | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 65 | Xe rùa | 2 | Cái | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 66 | Nệm giường 1,2m | 2 | Cái | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 67 | Máy điều hòa phòng vật lý trị liệu 1,5HP | 1 | Cái | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 68 | Rèm cửa | 80 | M2 | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 69 | Quạt cây | 10 | Cái | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 70 | Máy khoan bê tông | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 71 | Lắp đặt giá để dụng cụ rổ -rá, chậu, dao… | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 72 | Máy nước nóng lạnh | 5 | Bộ | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | ||
| 73 | Máy Bơm thuốc sâu | 2 | Chiếc | Mục 2, Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi