Gói thầu: Gói thầu số 14TB: Cung cấp và lắp đặt thiết bị dạy nghề may thời trang và kỹ thuật sửa chữa, lắp ráp máy tính
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200858899-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở lao động thương binh và xã hội tỉnh Phú Yên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 14TB: Cung cấp và lắp đặt thiết bị dạy nghề may thời trang và kỹ thuật sửa chữa, lắp ráp máy tính |
| Số hiệu KHLCNT | 20200850285 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách trung ương |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-23 09:14:00 đến ngày 2020-08-29 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,802,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 72,000,000 VNĐ ((Bảy mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tủ thuốc y tế | 1 | Chiếc | Theo Chương V | ||
| 2 | Phương tiện phòng cháy chữa cháy | 1 | Bộ | Theo Chương V | ||
| 3 | Thiết bị bảo hộ lao động nghề may và thiết kế thời trang | 18 | Bộ | Theo Chương V | ||
| 4 | Thước kẻ 50cm | 18 | Chiếc | Theo Chương V | ||
| 5 | Com pa 45cm | 18 | Chiếc | Theo Chương V | ||
| 6 | Thước cong 45cm | 18 | Chiếc | Theo Chương V | ||
| 7 | Thước vuông 45cm | 18 | Chiếc | Theo Chương V | ||
| 8 | Thước chữ T 60cm | 18 | Chiếc | Theo Chương V | ||
| 9 | Ê ke 45cm | 18 | Chiếc | Theo Chương V | ||
| 10 | Máy may 1 kim điện tử | 18 | Bộ | Theo Chương V | ||
| 11 | Máy 2 kim di động | 1 | Bộ | Theo Chương V | ||
| 12 | Máy vắt sổ 2 kim 4 chỉ | 1 | Bộ | Theo Chương V | ||
| 13 | Máy thùa khuyết bằng điện tử | 1 | Bộ | Theo Chương V | ||
| 14 | Máy vắt gấu | 1 | Bộ | Theo Chương V | ||
| 15 | Máy đính bọ điện tử | 1 | Bộ | Theo Chương V | ||
| 16 | Máy ép mép | 1 | Bộ | Theo Chương V | ||
| 17 | Máy dập cúc | 1 | Bộ | Theo Chương V | ||
| 18 | Máy cắt vải đẩy tay | 1 | Bộ | Theo Chương V | ||
| 19 | Máy xác định độ bền vải | 1 | Chiếc | Theo Chương V | ||
| 20 | Bàn là nhiệt loại treo | 1 | Chiếc | Theo Chương V | ||
| 21 | Chân vịt tra khoá | 6 | Bộ | Theo Chương V | ||
| 22 | Máy trần chun | 1 | Bộ | Theo Chương V | ||
| 23 | Kìm bấm dấu rập | 1 | Chiếc | Theo Chương V | ||
| 24 | Kéo đục lỗ vải | 1 | Chiếc | Theo Chương V | ||
| 25 | Con lăn lấy dấu | 18 | Chiếc | Theo Chương V | ||
| 26 | Tủ đựng nguyên liệu | 1 | Chiếc | Theo Chương V | ||
| 27 | Giá treo sản phẩm | 1 | Chiếc | Theo Chương V | ||
| 28 | Móc treo sản phẩm | 18 | Chiếc | Theo Chương V | ||
| 29 | Thước dây | 18 | Chiếc | Theo Chương V | ||
| 30 | Bàn sửa, sang dấu | 3 | Chiếc | Theo Chương V | ||
| 31 | Kéo cắt | 18 | Chiếc | Theo Chương V | ||
| 32 | Kéo bấm chỉ | 18 | Chiếc | Theo Chương V | ||
| 33 | Bàn thiết kế | 18 | Chiếc | Theo Chương V | ||
| 34 | Kim tay | 18 | Chiếc | Theo Chương V | ||
| 35 | Ghim gài | 18 | Vỉ | Theo Chương V | ||
| 36 | Manơcanh bán thân nam + nữ | 2 | Chiếc | Theo Chương V | ||
| 37 | Manơcanh toàn thân nam + nữ | 2 | Chiếc | Theo Chương V | ||
| 38 | Kính hiển vi kỹ thuật số | 2 | Chiếc | Theo Chương V | ||
| 39 | Kính hiển vi soi nổi | 1 | Chiếc | Theo Chương V | ||
| 40 | Kính lúp tích hợp đèn Led và kim đo mật độ vải | 9 | Chiếc | Theo Chương V | ||
| 41 | Đồng hồ bấm giờ | 18 | Chiếc | Theo Chương V | ||
| 42 | Đũa khuấy thủy tinh | 6 | Chiếc | Theo Chương V | ||
| 43 | Gá may cổ | 1 | Chiếc | Theo Chương V | ||
| 44 | Gá may nắp túi | 18 | Chiếc | Theo Chương V | ||
| 45 | Gá bổ túi | 3 | Chiếc | Theo Chương V | ||
| 46 | Gá may măng séc | 1 | Chiếc | Theo Chương V | ||
| 47 | Bảng mẫu vải | 1 | Bảng | Theo Chương V | ||
| 48 | Bàn vẽ thiết kế sản phẩm | 18 | Chiếc | Theo Chương V | ||
| 49 | Giáo trình thiết kế sơ mi, quần âu, chân váy, đầm liền thân, veston, áo dài | 4 | Bộ | Theo Chương V | ||
| 50 | Máy chiếu (Projector) | 1 | Bộ | Theo Chương V | ||
| 51 | Máy vi tính | 2 | Bộ | Theo Chương V | ||
| 52 | Phần mềm thiết kế 2D/3D/Autocad | 1 | Bộ | Theo Chương V | ||
| 53 | Tủ đựng thiết bị | 3 | Chiếc | Theo Chương V | ||
| 54 | Máy vi tính | 18 | Bộ | Theo Chương V | ||
| 55 | Linh kiện máy tính | 18 | Bộ | Theo Chương V | ||
| 56 | Bộ đào tạo các vấn đề về cáp và đầu nối trong mạng máy tính (BỘ ĐÀO TẠO VỀ ROUTER) | 1 | Bộ | Theo Chương V | ||
| 57 | Bộ đào tạo sửa chữa máy tính | 1 | Bộ | Theo Chương V | ||
| 58 | Bộ đào tạo sửa chữa nguồn máy tính | 1 | Bộ | Theo Chương V | ||
| 59 | Bộ đào tạo SWITCH cho mạng LAN (Mô hình đào tạo kết nối và giao tiếp máy tính) | 1 | Bộ | Theo Chương V | ||
| 60 | Bộ nạp Rom - Bios đa năng | 1 | Bộ | Theo Chương V | ||
| 61 | Bộ nguồn máy tính | 18 | Bộ | Theo Chương V | ||
| 62 | Bộ thiết bị bảo trì và khắc phục sự cố màn hình | 1 | Bộ | Theo Chương V | ||
| 63 | Bộ thiết bị đào tạo khắc phục sự cố ổ đĩa cứng | 1 | Bộ | Theo Chương V | ||
| 64 | Switch 24 Port | 2 | Bộ | Theo Chương V | ||
| 65 | Chuột | 18 | Chiếc | Theo Chương V | ||
| 66 | Bàn phím | 18 | Chiếc | Theo Chương V | ||
| 67 | Màn hình 18.5 inch | 18 | Chiếc | Theo Chương V | ||
| 68 | Thiết bị mạng | 2 | Bộ | Theo Chương V | ||
| 69 | Modem | 3 | Bộ | Theo Chương V | ||
| 70 | Test board | 6 | Cái | Theo Chương V | ||
| 71 | Bộ thực hành điện tử cơ bản | 1 | Bộ | Theo Chương V | ||
| 72 | Máy hiện sóng | 1 | Bộ | Theo Chương V | ||
| 73 | Máy phát xung | 1 | Chiếc | Theo Chương V | ||
| 74 | Mô hình cắt bổ cơ cấu đo | 1 | Bộ | Theo Chương V | ||
| 75 | Bộ nguồn | 1 | Bộ | Theo Chương V | ||
| 76 | Máy Scan | 1 | Bộ | Theo Chương V | ||
| 77 | Máy in kim | 2 | Bộ | Theo Chương V | ||
| 78 | Máy in laser | 2 | Bộ | Theo Chương V | ||
| 79 | Máy in màu | 1 | Bộ | Theo Chương V | ||
| 80 | Loa máy tính | 18 | Chiếc | Theo Chương V | ||
| 81 | Phần mềm máy vi tính ảo | 1 | Bộ | Theo Chương V | ||
| 82 | Phần mềm lập trình C | 1 | Bộ | Theo Chương V | ||
| 83 | Phần mềm văn phòng của Microsoft Office ( (Word, Excel, Powerpoint, Access, Outlook)) | 1 | Bộ | Theo Chương V | ||
| 84 | Hệ điều hành Windows | 1 | Bộ | Theo Chương V | ||
| 85 | Máy cassette | 1 | Chiếc | Theo Chương V | ||
| 86 | Máy chiếu (projector) | 1 | Bộ | Theo Chương V | ||
| 87 | Máy chiếu vật thể | 1 | Bộ | Theo Chương V | ||
| 88 | Bộ dụng cụ sửa chữa máy tính | 18 | Bộ | Theo Chương V | ||
| 89 | Bộ đồ nghề điện tử cầm tay | 6 | Bộ | Theo Chương V | ||
| 90 | Bộ thiết bị khò, hàn | 6 | Bộ | Theo Chương V | ||
| 91 | Bút nhấc chipset và IC | 18 | Chiếc | Theo Chương V | ||
| 92 | Card test mainboard (Kiểm tra mainboard) | 18 | Chiếc | Theo Chương V | ||
| 93 | Bộ test socket | 18 | Chiếc | Theo Chương V | ||
| 94 | Đồng hồ vạn năng (chỉ thị kim) | 6 | Bộ | Theo Chương V | ||
| 95 | Đồng hồ vạn năng (chỉ thị số) | 6 | Bộ | Theo Chương V | ||
| 96 | Kính lúp | 18 | Chiếc | Theo Chương V | ||
| 97 | Khuân làm chân chipset | 18 | Bộ | Theo Chương V | ||
| 98 | Máy đóng chipset | 1 | Bộ | Theo Chương V | ||
| 99 | Bộ trang bị cứu thương. | 1 | Bộ | Theo Chương V | ||
| 100 | Phương tiện phòng cháy, chữa cháy | 1 | Bộ | Theo Chương V | ||
| 101 | Thiết bị bảo hộ lao động, an toàn điện | 1 | Bộ | Theo Chương V | ||
| 102 | Máy tính xách tay | 1 | Máy | Theo Chương V | ||
| 103 | Mô hình dàn trải máy tính xách tay | 1 | Mô hình | Theo Chương V | ||
| 104 | Lap top dùng cho thực hành tháo lắp | 6 | Chiếc | Theo Chương V | ||
| 105 | Máy chủ | 2 | Chiếc | Theo Chương V | ||
| 106 | Tủ đựng linh kiện máy tính | 1 | Chiếc | Theo Chương V | ||
| 107 | Tủ đựng Case, màn hình, bàn phím, chuột, máy in | 1 | Chiếc | Theo Chương V | ||
| 108 | Bàn máy tính giáo viên | 1 | Chiếc | Theo Chương V | ||
| 109 | Bàn máy tính học sinh | 8 | Chiếc | Theo Chương V | ||
| 110 | Ghế xếp học sinh | 18 | Chiếc | Theo Chương V | ||
| 111 | Bàn vuông để thực hành lắp ráp | 5 | Chiếc | Theo Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi