Gói thầu: Hoá chất thực tập
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200863002-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Điều dưỡng Nam Định |
| Tên gói thầu | Hoá chất thực tập |
| Số hiệu KHLCNT | 20200862497 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách giao năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-24 10:27:00 đến ngày 2020-09-04 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 239,762,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,398,000 VNĐ ((Hai triệu ba trăm chín mươi tám nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Acid acetic đặc - CH3COOH | 0,5 | Lít | Chai 500ml | ||
| 2 | Acid Oxalic - H2C2O4 | 2 | Kg | Túi 3kg | ||
| 3 | Acid sulfuric đặc - H2SO4 | 6,5 | Lít | Lọ 500ml | ||
| 4 | Amoniclorua hydroxyd | 0,5 | Kg | Lọ 500gam | ||
| 5 | Betadin 10% | 179 | Lọ | Lọ 100ml | ||
| 6 | Bột tan | 8,5 | Kg | Túi 500gam | ||
| 7 | Cồn 90 0 | 10 | Lít | Lọ 1000ml | ||
| 8 | Cồn 70 0 | 71 | Lít | Lọ 1000ml | ||
| 9 | Cồn Iod (1-5%) | 6,5 | Lít | Lọ 500ml | ||
| 10 | Cồn tuyệt đối | 27 | Lít | Chai 500ml | ||
| 11 | Dầu bạch hương | 0,5 | Lít | Lọ 500ml | ||
| 12 | Dầu Parafin | 8 | Lít | Chai 500ml | ||
| 13 | Dd Cidex 28 | 10 | Lít | Can 5 lít | ||
| 14 | Dd Microshel rửa tay 2% | 34 | Chai | Chai 500ml | ||
| 15 | Dd Microshel rửa tay 4% | 20 | Chai | Chai 500ml | ||
| 16 | Dd sát khuẩn tay nhanh | 82 | Chai | Chai 500ml | ||
| 17 | Dd rửa tay vô khuẩn Johnson | 70 | Chai | Chai 500ml | ||
| 18 | Đồng sunfat | 1 | Gam | Chai 500gam | ||
| 19 | Dung dịch Fuchin chuẩn | 3 | Lít | Chai 500ml | ||
| 20 | Dung dịch HCL | 0,5 | Lít | Chai 500ml | ||
| 21 | Dung dịch KOH | 1 | Lít | Chai 500ml | ||
| 22 | Dung dịch Lugol chuẩn | 3 | Lít | Chai 500ml | ||
| 23 | Dung dịch MC faland 0.5 | 10 | Ống | Hộp 10 ống | ||
| 24 | Dung dịch tím Gentian chuẩn | 3 | Lít | Chai 500ml | ||
| 25 | Dung dịch xanh metylen | 58 | Lọ | Lọ 20ml | ||
| 26 | Dung dịch Xylen | 0,5 | Lít | Chai 500ml | ||
| 27 | Đường Glucose | 3,5 | Kg | Chai 500gam | ||
| 28 | Giaven | 5 | Lít | Chai 500ml | ||
| 29 | Giêmsa mẹ | 0,5 | Lít | Chai 500ml | ||
| 30 | Glixerol- C3H5(OH)3 | 0,5 | Lít | Chai 500ml | ||
| 31 | Gôm | 0,5 | Lít | Chai 500ml | ||
| 32 | Hematoxilin | 1 | Lít | Chai 500ml | ||
| 33 | Hydro peroxyd - H2O2 | 0,5 | Lít | Chai 500ml | ||
| 34 | Kali clorit | 0,5 | Kg | Chai 500gam | ||
| 35 | Kali permanganate - KMnO4 | 0,5 | Kg | Chai 500gam | ||
| 36 | Kali sunfocyanid - KSCN | 0,5 | Kg | Chai 500gam | ||
| 37 | Mangan sunfat | 0,5 | Kg | Chai 500gam | ||
| 38 | Metyl cam | 0,5 | Kg | Chai 25gam | ||
| 39 | Metyl đỏ | 0,5 | Kg | Chai 25gam | ||
| 40 | Methylamine hydrochloride CH3NH2 | 0,5 | Kg | Chai 100gam | ||
| 41 | Mực in nếp vân da | 10 | Hộp | Hộp 500ml | ||
| 42 | Natri citrat (C6H5Na3O7.2H2O) | 1 | Kg | Chai 500gam | ||
| 43 | Natri Hydroxid (NaOH) | 2,5 | Kg | Chai 500gam | ||
| 44 | Natri thiosunfit | 0,5 | Kg | Chai 500gam | ||
| 45 | Ống chuẩn HCL 0,1N | 6 | Ống | Hộp 1 ống | ||
| 46 | Ống chuẩn NaOH 0,1N | 10 | Ống | Hộp 1 ống | ||
| 47 | Phenol phtalein | 0,5 | Kg | Lọ 25gam | ||
| 48 | Presep | 4 | Hộp | Hộp 100 viên | ||
| 49 | Sắt (III) clorid - FeCl3 | 0,5 | Kg | Chai 500gam | ||
| 50 | Tinh thể Eosin | 4 | Lọ | Lọ 25gam | ||
| 51 | Wash Additive 4 x 25 ml | 1 | Hộp | Hộp 4x25ml | ||
| 52 | Special Wash Solution 12 x 30ml | 2 | Hộp | Hộp 12x30ml | ||
| 53 | Autocal 5ml | 1 | Hộp | Hộp 4x5ml | ||
| 54 | A. Uric Liq 4 x 30ml | 2 | Hộp | Hộp 120ml | ||
| 55 | Auto - Creatinin 250 ml | 2 | Hộp | Hộp 250ml | ||
| 56 | Cholesterol, CHOD 4 x 100ml | 2 | Hộp | Hộp 400ml | ||
| 57 | Wash Solution H2000 | 5 | Lọ | Hộp 12x30ml | ||
| 58 | Combur 10 test M cobas (100 test) | 2 | Hộp | Hộp 100 test | ||
| 59 | Glucose, GOD -PAP 4 x 100ml | 2 | Hộp | Hộp 400ml | ||
| 60 | GOT, IFCC 8 x 50ml | 2 | Hộp | Hộp 400ml | ||
| 61 | GPT, IFCC 8 x 50ml | 2 | Hộp | Hộp 400ml | ||
| 62 | Humatrol N 6 x 5ml | 2 | Hộp | Hộp 30ml | ||
| 63 | Total protein 4 x 100ml | 2 | Hộp | Hộp 400ml | ||
| 64 | Triglycerid 4 x 100ml | 2 | Hộp | Hộp 400ml | ||
| 65 | UreLiquiUV 8 x 50 ml | 2 | Hộp | Hộp 400ml | ||
| 66 | URS - 10 (100 strips) | 2 | Hộp | Hộp 100 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi