Gói thầu: Mua sắm vật liệu chuyên môn cho mạng lưới trạm khí tượng thủy văn năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200866815-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Đài Khí tượng Thủy văn khu vực Đông Bắc |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật liệu chuyên môn cho mạng lưới trạm khí tượng thủy văn năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200831403 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-24 10:22:00 đến ngày 2020-08-31 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 317,270,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,500,000 VNĐ ((Bốn triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giản đồ mưa TQ | 12.000 | Tờ | Giản đồ mưa TQ | ||
| 2 | Giấy bốc hơi | 700 | Gói | Giấy bốc hơi | ||
| 3 | Giản đồ Stevens | 15 | cuộn | Giản đồ Stevens | ||
| 4 | Báo cáo tháng (BCT2) | 250 | Tờ | Báo cáo tháng (BCT2) | ||
| 5 | BCĐTCB Hải Văn | 250 | Tờ | BCĐTCB Hải Văn | ||
| 6 | Báo biểu môi trường KK | 500 | Tờ | Báo biểu môi trường KK | MTK1 | |
| 7 | Báo biểu môi trường KK | 500 | Tờ | Báo biểu môi trường KK | MTK2 | |
| 8 | Báo biểu môi trường KK | 350 | Tờ | Báo biểu môi trường KK | MTK3 | |
| 9 | Báo biểu môi trường nước | 200 | Tờ | Báo biểu môi trường nước | MTN1 | |
| 10 | Báo biểu môi trường | 150 | Tờ | Báo biểu môi trường | MTN4 | |
| 11 | Báo biểu môi trường | 200 | Tờ | Báo biểu môi trường | MTK6 | |
| 12 | BCĐTCB Môi trường | 300 | Tờ | BCĐTCB Môi trường | ||
| 13 | Báo cáo tháng môi trường | 300 | Tờ | Báo cáo tháng môi trường | ||
| 14 | Nhãn nước mưa | 300 | Tờ | Nhãn nước mưa | ||
| 15 | Nhãn Do | 150 | Tờ | Nhãn Do | ||
| 16 | Nhãn nước sông | 300 | Tờ | Nhãn nước sông | ||
| 17 | Nhãn bụi | 100 | Tờ | Nhãn bụi | ||
| 18 | Nhãn bụi lắng ướt | 150 | Tờ | Nhãn bụi lắng ướt | ||
| 19 | Biểu tính sai số đường Q=F(H) | 30 | Tờ | Biểu tính sai số đường Q=F(H) | CB-17 | |
| 20 | Túi gửi báo biểu cỡ 30x35 cm | 850 | Chiếc | Túi gửi báo biểu cỡ 30x35 cm | Túi bằng bìa giấy,dùng cho các bộ môn.KT,CK,TV | |
| 21 | Bìa chỉnh biên | 70 | Tờ | Bìa chỉnh biên | ||
| 22 | Đường quá trình mực nước giờ (H ~ t) | 300 | Tờ | Đường quá trình mực nước giờ (H ~ t) | ||
| 23 | Đường quá trình mực nước trung bình ngày | 20 | Tờ | Đường quá trình mực nước trung bình ngày | ||
| 24 | Giản đồ máy đo mưc nước | 5.700 | Tờ | Giản đồ máy đo mưc nước | SW40 | |
| 25 | Sổ quan trắc mực nước (Vùng sông ảnh hưởng triều) | 640 | Quyển | Sổ quan trắc mực nước (Vùng sông ảnh hưởng triều) | T-1 Khâu bằng chỉ | |
| 26 | Sổ quan trắc mực nước (Vùng ngọt) | 400 | Quyển | Sổ quan trắc mực nước (Vùng ngọt) | N-1 Khâu bằng chỉ | |
| 27 | Sổ ghi đo lưu lượng nước | 1.000 | Quyển | Sổ ghi đo lưu lượng nước | N-4 Khâu bằng chỉ | |
| 28 | Sổ đo sâu | 140 | Quyển | Sổ đo sâu | N-2 Khâu bằng chỉ | |
| 29 | Biểu ghi lưu tốc | 8.000 | Tờ | Biểu ghi lưu tốc | T2 in hai mặt | |
| 30 | Biểu tính lượng triều | 1.000 | Tờ | Biểu tính lượng triều | CBT-4 | |
| 31 | Biểu lưu lượng nước từng giờ | 700 | Tờ | Biểu lưu lượng nước từng giờ | CBT-3 | |
| 32 | Biểu thống kê trị số đặc trưng triều hàng ngày | 50 | Tờ | Biểu thống kê trị số đặc trưng triều hàng ngày | CBT-14 | |
| 33 | Biểu ghi đo xử lý mẫu nước chất lơ lửng | 900 | Tờ | Biểu ghi đo xử lý mẫu nước chất lơ lửng | N- 6 | |
| 34 | Biểu tính sai số đường | 60 | Tờ | Biểu tính sai số đường | CB - 18 | |
| 35 | Hàm lượng chất lơ lửng đại biểu trung bình khi triều lên triều xuống | 30 | Tờ | Hàm lượng chất lơ lửng đại biểu trung bình khi triều lên triều xuống | T-11 | |
| 36 | Hàm lượng chất lơ lửng mặt ngang trung bình khi triều lên triều xuống | 30 | Tờ | Hàm lượng chất lơ lửng mặt ngang trung bình khi triều lên triều xuống | T-12 | |
| 37 | Biểu tính tổng lượng | 80 | Tờ | Biểu tính tổng lượng | T-13 | |
| 38 | Biểu tính tương quan Vm/c-Vđb | 20 | Tờ | Biểu tính tương quan Vm/c-Vđb | CBT-6 | |
| 39 | Giấy kẻ ly | 30 | Cuộn | Giấy kẻ ly | ||
| 40 | Báo cáo chất lượng điều tra cơ bản | 375 | Tờ | Báo cáo chất lượng điều tra cơ bản | Giấy in khổ A4 | |
| 41 | Sổ dẫn thăng bằng | 50 | Quyển | Sổ dẫn thăng bằng | Khâu bằng chỉ | |
| 42 | Biểu lượng mưa ngày | 40 | Tờ | Biểu lượng mưa ngày | CBM-3 | |
| 43 | Biểu mực nước trung bình ngày | 15 | Tờ | Biểu mực nước trung bình ngày | CB-2 | |
| 44 | Bảng ghi nhiệt độ nước, không khí trung bình ngày | 15 | Tờ | Bảng ghi nhiệt độ nước, không khí trung bình ngày | CB-4 | |
| 45 | Biểu lưu lượng nước và chất lơ lửng thực đo | 30 | Tờ | Biểu lưu lượng nước và chất lơ lửng thực đo | CB-5 | |
| 46 | Biểu lưu lượng nước trung bình ngày | 20 | Tờ | Biểu lưu lượng nước trung bình ngày | CB-7 | |
| 47 | Biểu tính Q=F(H) | 30 | Tờ | Biểu tính Q=F(H) | CB-8 | |
| 48 | Biểu tính lưu lượng nước trung bình ngày thời kỳ vật | 20 | Tờ | Biểu tính lưu lượng nước trung bình ngày thời kỳ vật | CB-9a | |
| 49 | Biểu trích lưu lượng nước giờ mưa lũ | 60 | Tờ | Biểu trích lưu lượng nước giờ mưa lũ | CB-9 | |
| 50 | Nhãn nước biển | 400 | Tờ | Nhãn nước biển | ||
| 51 | Bảng kiểm tra đường quan hệ Q=F x Vtb | 25 | Tờ | Bảng kiểm tra đường quan hệ Q=F x Vtb | CB-10 | |
| 52 | Biểu tính Qm theo phương pháp tỷ số độ dốc | 10 | Tờ | Biểu tính Qm theo phương pháp tỷ số độ dốc | CB-8a | |
| 53 | Biểu ghi hàm lượng chất lơ lửng đại biểu trung bình ngày | 20 | Tờ | Biểu ghi hàm lượng chất lơ lửng đại biểu trung bình ngày | CB-11 | |
| 54 | Biểu hàm lượng chất lơ lửng trung bình ngày | 20 | Tờ | Biểu hàm lượng chất lơ lửng trung bình ngày | CB-12 | |
| 55 | Biểu lưu lượng chất lơ lửng trung bình ngày (6 tháng đầu năm) | 40 | Tờ | Biểu lưu lượng chất lơ lửng trung bình ngày (6 tháng đầu năm) | CB-13 | |
| 56 | Biểu tính lưu lượng chất lơ lửng trung bình ngày (6 tháng đầu năm) | 40 | Tờ | Biểu tính lưu lượng chất lơ lửng trung bình ngày (6 tháng đầu năm) | CB-14 | |
| 57 | Biểu tính hàm lượng mẫu nước đơn vị trung bình ngày | 40 | Tờ | Biểu tính hàm lượng mẫu nước đơn vị trung bình ngày | CB-1b | |
| 58 | Thuyết minh chỉnh biên | 40 | Tờ | Thuyết minh chỉnh biên | CB -2a | |
| 59 | Sổ SHV1 | 240 | Quyển | Sổ SHV1 | SHV1 Khâu bằng chỉ | |
| 60 | Túi nilon ( 30x40)cm | 800 | Chiếc | Túi nilon ( 30x40)cm | Dùng cho các bộ môn KT,CK,MT | |
| 61 | Túi nilon ( 10x15)cm | 200 | Chiếc | Túi nilon ( 10x15)cm | Dùng cho các bộ môn MT | |
| 62 | Sổ quan trắc khí tượng | 400 | Quyển | Sổ quan trắc khí tượng | SKT1 Khâu bằng chỉ | |
| 63 | Sổ quan trắc khí tượng | 200 | Quyển | Sổ quan trắc khí tượng | SKT2 Khâu bằng chỉ | |
| 64 | Sổ quan trắc KTNN | 6 | Quyển | Sổ quan trắc KTNN | SKN1a Khâu bằng chỉ | |
| 65 | Sổ quan trắc KTNN | 12 | Quyển | Sổ quan trắc KTNN | SKN1b Khâu bằng chỉ | |
| 66 | Báo cáo sương muối | 200 | Tờ | Báo cáo sương muối | BKT8 | |
| 67 | Báo cáo bão | 200 | Tờ | Báo cáo bão | BKT8 | |
| 68 | Biển hiệu chỉnh ẩm ký | 600 | Tờ | Biển hiệu chỉnh ẩm ký | BKT9 | |
| 69 | Báo cáo tháng Khí tượng | 700 | Tờ | Báo cáo tháng Khí tượng | BCT2 | |
| 70 | Báo cáo 3 tháng Khí tượng | 200 | Tờ | Báo cáo 3 tháng Khí tượng | BCT3 | |
| 71 | BCĐTCB Khí tượng | 700 | Tờ | BCĐTCB Khí tượng | ĐTCBKT | |
| 72 | Báo biểu KTNN | 40 | Tờ | Báo biểu KTNN | BKN1 | |
| 73 | Báo biểu KTNN | 150 | Tờ | Báo biểu KTNN | BKN2 | |
| 74 | Báo cáo tháng KTNN | 150 | Tờ | Báo cáo tháng KTNN | BCN1 | |
| 75 | Giản đồ nắng cong dài | 200 | Tờ | Giản đồ nắng cong dài | Italia | |
| 76 | Giản đồ nắng cong ngắn | 200 | Tờ | Giản đồ nắng cong ngắn | Italia | |
| 77 | Giản đồ nắng thẳng | 150 | Tờ | Giản đồ nắng thẳng | Italia | |
| 78 | Giản đồ nhiệt | 10.600 | Tờ | Giản đồ nhiệt | Đức | |
| 79 | Giản đồ áp | 7.000 | Tờ | Giản đồ áp | Đức | |
| 80 | Giản đồ ẩm | 10.600 | Tờ | Giản đồ ẩm | Đức | |
| 81 | Vải ẩm biểu | 400 | Gói | Vải ẩm biểu | ||
| 82 | Giản đồ nắng cong dài | 5.000 | Tờ | Giản đồ nắng cong dài | Đức | |
| 83 | Giản đồ nắng cong ngắn | 5.000 | Tờ | Giản đồ nắng cong ngắn | Đức | |
| 84 | Giản đồ nắng thẳng | 4.000 | Tờ | Giản đồ nắng thẳng | Đức |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi