Gói thầu: Cung cấp và lắp đặt nội thất phòng giao dịch Phú Long
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200867414-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẨN NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM CHI NHÁNH NAM SÀI GÒN |
| Tên gói thầu | Cung cấp và lắp đặt nội thất phòng giao dịch Phú Long |
| Số hiệu KHLCNT | 20200864375 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Mua sắm tài sản của CN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-24 11:16:00 đến ngày 2020-09-01 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,419,595,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn giao dịch thấp 2 cấp | 5 | Cái | Kích thước: 1400x1045x850 - Mặt bàn đá Napoli, chân bàn MDF sơn trắng có kẻ joint trang trí, viền chân Laminate LK7118.Vách kính trên bàn quầy, đục lỗ d10, 24 lỗ trên 1 vách kính. Đã bao gồm vách trên bàn giao dịch | ||
| 2 | Bàn giao dịch thấp 2 cấp | 3 | Cái | Kích thước: 1300x1045x850 - Mặt bàn đá Napoli, chân bàn MDF sơn trắng có kẻ joint trang trí, viền chân Laminate LK7118.Vách kính trên bàn quầy, đục lỗ d10, 24 lỗ trên 1 vách kính. Đã bao gồm vách trên bàn giao dịch | ||
| 3 | Bàn giao dịch thấp 1 cấp | 1 | Cái | Kích thước: 280x725x750 - Mặt bàn đá Napoli, chân bàn MDF sơn trắng | ||
| 4 | Bàn Phó phòng, nhân viên, tín dụng | 1 | Cái | Kích thước 1400x700x750 - Mặt bàn vân gỗ ghép Oak, bửng bàn MDF sơn trắng, mặt bên bằng MDF sơn trắng | ||
| 5 | Bàn đếm tiền | 1 | Cái | Kích thước 1400x700x750 - Inox bóng | ||
| 6 | Tủ phụ | 9 | Cái | Kích thước 840x500x640 - Nóc tủ vân gỗ ghép Oak, thân tủ MFC trắng 101SH | ||
| 7 | Bàn điền form | 3 | Cái | Kích thước 1200x500x1050 - Mặt bàn vân gỗ ghép Oak, bửng bàn MDF sơn trắng, chân bàn MDF sơn trắng, mặt kính trong dày 8ly, viền chân Laminate LK7118 | ||
| 8 | Tủ hồ sơ thấp | 10 | Cái | Kích thước 800x400x900 - Nóc tủ vân gỗ ghép Oak, còn lại MFC trắng 101SH | ||
| 9 | Tủ hồ sơ cao | 10 | cái | Kích thước 800x400x2200 - Nóc tủ, thân tủ MFC trắng 101SH | ||
| 10 | Sofa 2 chỗ không tay | 15 | Cái | Kích thước 1000x570x650 - Khung gỗ, bọc vải, chân Inox | ||
| 11 | Panel | 3 | Cái | Kích thước 1725x105x1230 - Khung nhôm, MFC trắng 101 SH, ván nền, in PP file ảnh do chủ đầu tư cung cấp | ||
| 12 | Kệ tạp chí và brochure | 1 | Cái | Kích thước 640x190x1800 - Khung nhôm, đế rộng 300, đèn led 2 mặt, MDF sơn, mica 5mm, thanh inox 12mm, in PP (file ảnh do chủ đầu tư cung cấp) | ||
| 13 | Cửa quầy giao dịch | 1 | Bộ | Kích thước 920x1600 - MDF sơn trắng, ron trang trí | ||
| 14 | Ghế nhân viên | 10 | Cái | Có tay; lưng ghế màu đen, nệm ghế bọc vải xanh lá nhạt như của VCB trung ương | ||
| 15 | Ghế khách hàng giao dịch | 8 | Cái | Kích thước 500x550x450 - Chất liệu: Thân ghế bằng Plastic cao cấp, chân sắt mạ chrome, nệm vải. Màu sắc: trắng | ||
| 16 | Bàn Phó phòng, nhân viên, tín dụng | 3 | Cái | Kích thước 1400x700x750 - Mặt bàn vân gỗ ghép Oak, bửng bàn MDF sơn trắng, mặt bên bằng MDF sơn trắng | ||
| 17 | Bàn Trưởng phòng | 1 | Cái | Kích thước 1600x800x750 - Mặt bàn vân gỗ ghép Oak, bửng bàn MDF sơn trắng, mặt bên bằng MDF sơn trắng | ||
| 18 | Tủ phụ | 4 | Cái | Kích thước 840x500x640 - Nóc tủ vân gỗ ghép Oak, thân tủ MFC trắng 101SH | ||
| 19 | Tủ hồ sơ thấp | 16 | Cái | Kích thước 800x400x900 - Nóc tủ vân gỗ ghép Oak, còn lại MFC trắng 101SH | ||
| 20 | Tủ hồ sơ cao | 5 | Cái | Kích thước 800x400x2200 - Nóc tủ, thân tủ MFC trắng 101SH | ||
| 21 | Tủ hồ sơ cao | 1 | Cái | Kích thước 600x600x2400 MDF veneer | ||
| 22 | Tủ hồ sơ cao | 1 | cái | Kích thước 1800x600x2400 MDF veneer | ||
| 23 | Bàn tròn | 1 | Cái | Kích thước D800x750 - Mặt bàn vân gỗ ghép Oak, ốp kính cường lực 10ly, chân inox | ||
| 24 | Bàn tiếp khách | 1 | Cái | Kích thước 3000x1200x750 - Mặt bàn vân gỗ ghép Oak, thân bàn MDF sơn trắng bóng, có kẻ joint trang trí, viền chân Laminate LK7118 | ||
| 25 | Bàn nước | 1 | Cái | Kích thước 1200x600x500 - Mặt bàn MDF veneer , kính trong cường lực dày 10mm, chân Inox | ||
| 26 | Sofa đơn | 2 | Cái | Kích thước 880x660x800 - Khung gỗ, bọc simili màu nâu, chân Inox | ||
| 27 | Sofa 3 chỗ có tay | 1 | Cái | Kích thước 2080x660x800 - Khung gỗ, bọc simili màu nâu, chân Inox | ||
| 28 | Panel | 2 | Cái | Kích thước 1725x105x1230 - Khung nhôm, MFC trắng 101 SH, ván nền, in PP file ảnh do chủ đầu tư cung cấp | ||
| 29 | Ghế nhân viên | 4 | Cái | EP-104 có tay; lưng ghế màu đen, nệm ghế bọc vải xanh lá nhạt như của VCB trung ương | ||
| 30 | Ghế khách hàng giao dịch | 9 | Cái | Kích thước 500x550x450 - Ghế: Kopio-03 Chất liệu: Thân ghế bằng Plastic cao cấp, chân sắt mạ chrome, nệm vải. Xuất xứ: Malaysia; Màu sắc: trắng | ||
| 31 | Ghế tiếp khách | 12 | Cái | theo hồ sơ yêu cầu | ||
| 32 | Tủ điện 600x800x250 | 1 | Bộ | theo hồ sơ yêu cầu | ||
| 33 | Cầu dao đảo 3Pha - 100A | 1 | Cái | Tiến Thành hoặc tương đương | ||
| 34 | Lắp đặt MCCB 3P 75A có sẵn | 1 | Cái | theo hồ sơ yêu cầu | ||
| 35 | MCB-2P-63A-6KA ( Tổng ) | 1 | Cái | Schneider hoặc tương đương | ||
| 36 | MCB-3P-63A-6KA ( Tổng ) | 1 | Cái | Schneider hoặc tương đương | ||
| 37 | MCB-1P-10A-4.5KA | 1 | Cái | Schneider hoặc tương đương | ||
| 38 | Bộ chui + Phích cắm công nghiệp 1 pha 63A ( 2P+E ) | 1 | Bộ | Schneider hoặc tương đương | ||
| 39 | Cáp CXV 4Cx25mm2 | 5 | m | Cadivi hoặc tương đương | ||
| 40 | Cáp CXV 3Cx16mm2 | 15 | m | Cadivi hoặc tương đương | ||
| 41 | Cáp CV 16mm2 ( E ) | 5 | m | Cadivi hoặc tương đương | ||
| 42 | Ống cứng PVC-D50, phụ kiện | 45 | m | theo hồ sơ yêu cầu | ||
| 43 | Phụ kiện | 1 | Bộ | theo hồ sơ yêu cầu | ||
| 44 | Nhân công đấu tủ | 1 | Gói | theo hồ sơ yêu cầu | ||
| 45 | Vỏ tủ điện 28 đường | 1 | Bộ | Sino hoặc tương đương | ||
| 46 | MCB-3P-63A-6KA | 1 | Cái | Schneider hoặc tương đương | ||
| 47 | MCB-3P-32A-6KA | 2 | Cái | Schneider hoặc tương đương | ||
| 48 | MCB-1P-10A-4.5KA | 3 | Cái | Schneider hoặc tương đương | ||
| 49 | MCB-1P-25A-4.5KA | 3 | Cái | Schneider hoặc tương đương | ||
| 50 | MCB-1P-20A-4.5KA | 6 | Cái | Schneider hoặc tương đương | ||
| 51 | RCCB-4P-25A-30mA-4.5KA | 1 | Cái | Schneider hoặc tương đương | ||
| 52 | Cáp CXV 4Cx25mm2 | 28 | m | Cadivi hoặc tương đương | ||
| 53 | Cáp CV 16mm2 ( E ) | 28 | m | Cadivi hoặc tương đương | ||
| 54 | Ống cứng PVC-D50, phụ kiện | 10 | m | theo hồ sơ yêu cầu | ||
| 55 | Phụ kiện | 1 | Bộ | theo hồ sơ yêu cầu | ||
| 56 | Nhân công đấu tủ | 1 | Gói | theo hồ sơ yêu cầu | ||
| 57 | Tủ điện 18 Module | 1 | Bộ | Sino hoặc tương đương | ||
| 58 | MCB-3P-32A-6KA | 1 | Cái | Schneider hoặc tương đương | ||
| 59 | MCB-1P-10A-4.5KA | 2 | Cái | Schneider hoặc tương đương | ||
| 60 | MCB-1P-20A-4.5KA | 7 | Cái | Schneider hoặc tương đương | ||
| 61 | RCCB-4P-25A-30mA-4.5KA | 1 | Cái | Schneider hoặc tương đương | ||
| 62 | Cáp CVV 4Cx10mm2 | 36 | m | Cadivi hoặc tương đương | ||
| 63 | Cáp nguồn CV6mm2 | 36 | m | Cadivi hoặc tương đương | ||
| 64 | Ống cứng PVC-D50, phụ kiện | 18 | m | theo hồ sơ yêu cầu | ||
| 65 | Phụ kiện | 1 | Bộ | theo hồ sơ yêu cầu | ||
| 66 | Nhân công đấu tủ | 1 | Gói | theo hồ sơ yêu cầu | ||
| 67 | Tủ điện 18 Module | 1 | Bộ | Sino hoặc tương đương | ||
| 68 | MCB-3P-32A-6KA | 1 | Cái | Schneider hoặc tương đương | ||
| 69 | MCB-1P-16A-4,5KA | 4 | Cái | Schneider hoặc tương đương | ||
| 70 | MCB-1P-25A-4.5KA | 2 | Cái | Schneider hoặc tương đương | ||
| 71 | Contactor 1P-25A - A9C20731 | 4 | Cái | Schneider hoặc tương đương | ||
| 72 | Timer 24H - CCT15850 | 3 | Cái | Schneider hoặc tương đương | ||
| 73 | Cáp CXV 4Cx6mm2 | 24 | m | Cadivi hoặc tương đương | ||
| 74 | Cáp CV 4mm2 ( E ) | 38 | m | Cadivi hoặc tương đương | ||
| 75 | Ống cứng PVC-D50, phụ kiện | 10 | m | theo hồ sơ yêu cầu | ||
| 76 | Phụ kiện | 1 | Bộ | theo hồ sơ yêu cầu | ||
| 77 | Nhân công đấu tủ | 1 | Gói | theo hồ sơ yêu cầu | ||
| 78 | Đầu báo khói thường | 6 | Cái | Detectomat hoặc tương đương | ||
| 79 | Nút nhấn khẩn | 1 | Cái | Detectomat hoặc tương đương | ||
| 80 | Còi báo cháy | 1 | Cái | Detectomat hoặc tương đương | ||
| 81 | Trung tâm báo cháy 4 vùng | 1 | Cái | Detectomat hoặc tương đương | ||
| 82 | Bình Accu nuôi nguồn khi mất điện | 1 | Cái | theo hồ sơ yêu cầu | ||
| 83 | Máy lạnh treo tường 1HP | 2 | Bộ | Daikin Inverter hoặc tương đương | ||
| 84 | Vật tư lắp đặt theo máy lạnh treo tường 1HP | 2 | Gói | theo hồ sơ yêu cầu | ||
| 85 | Máy lạnh treo tường 2HP | 2 | Bộ | Daikin Inverter hoặc tương đương | ||
| 86 | Vật tư lắp đặt theo máy lạnh treo tường 2HP | 2 | Gói | theo hồ sơ yêu cầu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi