Gói thầu: Mua sắm văn phòng phẩm, vật tư, linh kiện máy văn phòng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200862788-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC ĐIỆN BIÊN |
| Tên gói thầu | Mua sắm văn phòng phẩm, vật tư, linh kiện máy văn phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200862455 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí giá thành sản xuất kinh doanh điện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-24 14:31:00 đến ngày 2020-08-31 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 618,150,380 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Mực túi máy phô tô | 20 | Hộp | Mực dùng phù hợp với máy phô tô ricoh aficio 6002 | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 2 | Mực máy fax | 5 | Túi | Mực dùng phù hợp với máy in CANON | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 3 | Mực máy in | 180 | Hộp | Mực dùng phù hợp với máy in Laser AX | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 4 | Cartridge máy in | 8 | Cái | Cartridge dùng phù hợp với máy in Canon 3300; D520. | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 5 | Cartridge máy in | 6 | Cái | Cartridge dùng phù hợp với máy in HP M1522, M1120,4550, Canon 3150) | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 6 | Cartridge máy in Laser 05A (HP P2055d) (Hoặc tương đương) | 5 | Cái | Cartridge dùng phù hợp với máy in (HP P2055d) | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 7 | Cartridge in máy in Laser EP25(Canon 1210, 2900) (Hoặc tương đương) | 18 | Cái | Cartridge dùng phù hợp với máy in (Canon 1210, 2900) | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 8 | Cartridge máy in Laser 12A (HP1010/1012/3015/1020/3050 (Hoặc tương đương) | 4 | Cái | Cartridge dùng phù hợp với máy in (HP1010/ 1012/3015/1020/3050 | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 9 | Cartridge máy fax FX3 (Canon L170) (Hoặc tương đương). | 4 | Cái | Cartridge dùng phù hợp với máy Fax (Canon L170) | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 10 | Cartridge máy in Laser 92A - EP 22 (HP1100/Canon 800-810-1120) (Hoặc tương đương) | 2 | Cái | Cartridge dùng phù hợp với máy in (HP1100/Canon 800-810-1120) | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 11 | Cartridge máy in Laser 29X (HP3500,5100,5200) (Hoặc tương đương) | 6 | Cái | Cartridge dùng phù hợp với máy in (HP3500, 5100,5200) | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 12 | Cartridge máy in Laser 319, 052 (Canon 251dw, 241dw) (Hoặc tương đương) | 6 | Cái | Cartridge dùng phù hợp với máy in (Canon 251dw, 241dw) | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 13 | Cartridge máy in Laser 333 Canon 8780 (Hoặc tương đương) | 5 | Cái | Cartridge dùng phù hợp với máy in Canon 8780 | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 14 | Trống máy in | 5 | Cái | Trống dùng phù hợp với máy in Laser M1120 | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 15 | Trống máy in | 5 | Cái | Trống dùng phù hợp với máy in Laser 1210 | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 16 | Trống máy in | 4 | Cái | Trống dùng phù hợp với máy in Laser M1522 | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 17 | Trống máy in | 6 | Cái | Trống dùng phù hợp với máy in canon 2900 | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 18 | Trống máy in | 6 | Cái | Trống dùng phù hợp với máy in Laser 3500/5200/8780 | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 19 | Trống máy in | 4 | Cái | Trống dùng phù hợp với máy in Laser D520 | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 20 | Trống máy in | 3 | Cái | Trống dùng phù hợp với máy in Laser P2055d | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 21 | Trống máy in | 5 | Cái | Trống dùng phù hợp với máy in Laser 3300 | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 22 | Trống máy fax | 2 | Cái | Trống dùng phù hợp với máy fax KX-FL 170 | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 23 | Trống máy in | 4 | Cái | Trống dùng phù hợp với máy in canon 4550 | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 24 | Trống máy in | 8 | Cái | Trống dùng phù hợp với máy in canon 251dw /241dw | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 25 | Gạt mực máy in | 2 | Cái | Gạt mực dùng phù hợp với máy in Laser D520 | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 26 | Gạt mực máy in | 3 | Cái | Gạt mực dùng phù hợp với máy in canon 2900 | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 27 | Gạt mực máy in | 3 | Cái | Gạt mực dùng phù hợp với máy in Laser P2055d | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 28 | Gạt mực máy in | 15 | Cái | Gạt mực dùng phù hợp với máy in Laser 3500/5200/8780 | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 29 | Gạt từ máy in | 10 | Cái | Gạt mực dùng phù hợp với máy in canon 3300 | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 30 | Gạt từ máy fax | 4 | Cái | Gạt mực dùng phù hợp với máy fax KX-FL 170 | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 31 | Gạt từ máy in | 3 | Cái | Gạt mực dùng phù hợp với máy in canon 4550 | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 32 | Gạt từ máy in | 12 | Cái | Gạt mực dùng phù hợp với máy in canon 251dw/241dw | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 33 | Vỏ bao lô sấy máy in | 8 | Cái | Vỏ bao lô sấy dùng phù hợp với máy in Laser 500/5200 /8780 | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 34 | Vỏ bao lô sấy máy in | 2 | Cái | Vỏ bao lô sấy dùng phù hợp với canon 2900 | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 35 | Vỏ bao lô sấy máy in | 8 | Cái | Vỏ bao lô sấy dùng phù hợp với Laser khổ A4 | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 36 | Thanh nhiệt máy in | 15 | Cái | Thanh nhiệt dùng phù hợp với máy in Laser khổ A4 | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 37 | Thanh nhiệt máy in | 8 | Cái | Thanh nhiệt dùng phù hợp với máy in Laser 3500 /5200/ 8780 | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 38 | Chia giấy máy in Laser | 5 | Cái | Chi tiết thông số kỹ thuật tại chương V | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 39 | Lô ép máy in | 3 | Cái | Lô ép dùng phù hợp với máy in Laser M1522 | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 40 | Lô ép máy in | 2 | Cái | Lô ép dùng phù hợp với máy in Laser D520 | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 41 | Lô ép máy in | 2 | Cái | Lô ép dùng phù hợp với máy in Laser 1210 | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 42 | Lô ép máy in | 2 | Cái | Lô ép dùng phù hợp với máy in Laser M1120 | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 43 | Lô ép máy in | 3 | Cái | Lô ép dùng phù hợp với máy in canon 2900 | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 44 | Lô ép máy in | 5 | Cái | Lô ép dùng phù hợp với máy in canon 3300 | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 45 | Lô ép máy in | 6 | Cái | Lô ép dùng phù hợp với máy in canon 251dw/241dw | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 46 | Lô ép máy fax | 2 | Cái | Lô ép dùng phù hợp với máy Fax KX-FL 170 | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 47 | Lô ép máy in | 2 | Cái | Lô ép dùng phù hợp với máy in canon 4550 | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 48 | Lô ép máy in | 5 | Cái | Lô ép dùng phù hợp với máy in Laser 3500/5200/8780 | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 49 | Cụm sấy máy | 2 | Cái | Dùng phù hợp với máy in A4 | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 50 | Trống máy | 2 | Cái | Dùng phù hợp với máy phô tô Ricoh Aficio 6002 | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 51 | Bell máy phô tô Ricoh Aficio 6002 (Hoặc tương đương) | 2 | Cái | Bell máy phô tô Ricoh Aficio 6002 | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 52 | Gạt mực máy phô tô | 2 | Cái | Dùng phù hợp với máy phô tô Ricoh Aficio 6002 | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 53 | Gạt Bell máy phô tô Ricoh Aficio 6002 (Hoặc tương đương) | 2 | Cái | Dùng phù hợp với máy phô tô Ricoh Aficio 6002 | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 54 | Trục sạc máy phô tô | 2 | Cái | Dùng phù hợp với máy phô tô Ricoh Aficio 6002 | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 55 | Mực từ máy phô tô | 3 | Cái | Dùng phù hợp với máy phô tô Ricoh Aficio 6002 | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 56 | Lô sấy máy phô tô | 3 | Cái | Dùng phù hợp với máy phô tô Ricoh Aficio 6002 | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 57 | Lô ép máy phô tô | 3 | Cái | Dùng phù hợp với máy phô tô Ricoh Aficio 6002 | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 58 | Lẫy tách giấy lô sấy máy phô tô | 3 | Cái | Dùng phù hợp với máy phô tô Ricoh Aficio 6002 | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 59 | Bánh răng các loại máy phô tô | 6 | Cái | Dùng phù hợp với máy phô tô Ricoh Aficio 6002 | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 60 | Bóng chụp máy phô tô Ricoh | 2 | Cái | Dùng phù hợp với máy phô tô Ricoh Aficio 6002 | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 61 | Bạc từ máy phô tô | 8 | Cái | Dùng phù hợp với máy phô tô Ricoh Aficio 6002 | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 62 | Đế cao áp máy phô tô | 2 | Cái | Dùng phù hợp với máy phô tô Ricoh Aficio 6002 | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 63 | Cao su kéo giấy | 2 | Cái | Dùng phù hợp với máy phô tô Ricoh Aficio 6002 | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 64 | Cartridge máy phô tô | 1 | Cái | Dùng phù hợp với máy phô tô Ricoh Aficio 6002 | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 65 | Cụm đỡ trống máy phô tô | 2 | Cái | Dùng phù hợp với máy phô tô Ricoh Aficio 6002 | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 66 | Lá lúa máy phô tô | 2 | Cái | Dùng phù hợp với máy phô tô Ricoh Aficio 6002 | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 67 | Lưới cáo áp máy phô tô | 2 | Cái | Dùng phù hợp với máy phô tô Ricoh Aficio 6002 | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 68 | Cụm kéo giấy máy phô tô | 2 | Cái | Dùng phù hợp với máy phô tô Ricoh Aficio 6002 | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 69 | Mô tơ nâng khay giấy máy | 1 | Cái | Dùng phù hợp với máy phô tô Ricoh Aficio 6002 | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 70 | Main ADF máy phô tô | 1 | Cái | Dùng phù hợp với máy phô tô Ricoh Aficio 6002 | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 71 | Quận lô giầu máy phô tô | 1 | Cái | Dùng phù hợp với máy phô tô Ricoh Aficio 6002 | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 72 | Quạt chíp | 3 | Cái | Socket 1155 hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 73 | Quạt chíp | 5 | Cái | Socket 775 hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 74 | Nguồn máy vi tính 480 W | 5 | Bộ | Công suất 480 W | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 75 | Nguồn máy vi tính 500 W | 6 | Bộ | Công suất 500 W | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 76 | SSD 480 GB | 3 | Cái | Kingston hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 77 | SSD 240 GB | 3 | Cái | Kingston hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 78 | SSD 256 GB | 1 | Cái | Kingston hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 79 | Ổ DVD | 1 | Cái | Rom Samsung hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 80 | Lưu điện loại 1000-2000 V | 2 | Cái | SANTAK hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 81 | Lưu điện 500 V | 2 | Cái | SANTAK hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 82 | Kìm bấm dây mạng | 2 | Cái | Chi tiết thông số kỹ thuật tại chương V | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 83 | Hộp đấu dây mạng | 2 | Hộp | Chi tiết thông số kỹ thuật tại chương V | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 84 | Dây kết nối mạng (Hộp 305m) | 2 | Hộp | Chi tiết thông số kỹ thuật tại chương V | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 85 | Wifi TP link | 3 | Cái | Chi tiết thông số kỹ thuật tại chương V | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 86 | Kem tản nhiện | 3 | Tuyp | Chi tiết thông số kỹ thuật tại chương V | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 87 | Bộ test dây mạng LAN | 3 | Bộ | Chi tiết thông số kỹ thuật tại chương V | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 88 | Dầu bôi trơn | 3 | Lọ | Chi tiết thông số kỹ thuật tại chương V | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 89 | Bộ chia mạng TP-Lin 5 cổng | 3 | Bộ | Chi tiết thông số kỹ thuật tại chương V | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 90 | Giấy in A4 Double A 70 (Hoặc tương đương) | 1.000 | Gam | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 91 | Giấy in A3 Double A 70 (Hoặc tương đương) | 30 | Gam | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 92 | Giấy in A5 | 20 | Gam | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 93 | Giấy giao việc kích thước 3cm x 5cm | 20 | Tập | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 94 | Giấy giao việc kích thước 7,6cm x 7,6cm | 60 | Tập | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 95 | Giấy giao việc to kích thước 7,6cm x 15cm | 120 | Tập | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 96 | Giấy phân trang memo deli (nilon) | 240 | Tập | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 97 | Giấy phân trang giấy Poronti (giấy) | 20 | Tập | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 98 | Giấy phai màu A4 | 15 | Tập | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 99 | Giấy vệ sinh | 1.600 | Cuộn | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 100 | Giấy vệ sinh comfy | 80 | Cuộn | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 101 | Găng tay cao su dài | 15 | Đôi | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 102 | Ghim cài tam giác C62 | 130 | Hộp | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 103 | Ghim dập chữ U – No10 | 190 | Hộp | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 104 | Ghim dập chữ U – S211 | 7 | Hộp | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 105 | Ghim dập chữ U – 23/8 | 7 | Hộp | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 106 | Ghim dập chữ U – 23/10 | 12 | Hộp | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 107 | Ghim dập chữ U – 23/13 | 7 | Hộp | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 108 | Ghim dập chữ U – 23/15 | 7 | Hộp | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 109 | Ghim dập chữ U – 23/17 | 7 | Hộp | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 110 | Ghim dập chữ U – 23/20 | 7 | Hộp | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 111 | Ghim dập chữ U – 23/23 | 7 | Hộp | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 112 | Bàn dập số công văn 6 số | 4 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 113 | Bàn dập ghim loại chữ U – No10 | 30 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 114 | Bàn dập lỗ giấy khổ A4 | 3 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 115 | Băng dính trắng kích thước 2cm | 25 | Cuộn | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 116 | Băng dính trắng kích thước 5cm, dài 50m | 25 | Cuộn | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 117 | Băng dính trắng kích thước 5cm, dài 200m | 12 | Cuộn | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 118 | Băng dính lụa xanh kích thước 5cm, dài 12m | 100 | Cuộn | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 119 | Băng dính lụa xanh kích thước 7cm, dài 12m | 12 | Cuộn | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 120 | Băng dính lụa xanh kích thước 10cm, dài 12m | 12 | Cuộn | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 121 | Băng dính 2 mặt | 20 | Cuộn | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 122 | Băng dính cách điện KT 1,5cm | 12 | Cuộn | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 123 | Bàn cắt băng dính lắp cuộn băng 2cm | 1 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 124 | Bàn cắt băng dính lắp cuộn băng 5cm | 1 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 125 | Bàn phím máy vi tính | 6 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 126 | Bìa màu xanh A4 loại 160gsm/m2 | 3.200 | Tờ | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 127 | Bìa màu vàng A4 loại 160gsm/m2 | 3.000 | Tờ | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 128 | Bìa màu trắng A4 loại 160gsm/m2 | 500 | Tờ | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 129 | Bìa màu A3 loại 160gsm/m2 | 200 | Tờ | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 130 | Bìa mica A4 | 2.000 | Tờ | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 131 | Bút chữ A mực xanh | 10 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 132 | Bút chữ A mực đỏ | 30 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 133 | Bút chữ A mực đen | 1 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 134 | Bút bi Thiên Long 049 mực xanh (Hoặc tương đương) | 1 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 135 | Bút bi Thiên Long 049 mực đỏ (Hoặc tương đương) | 1 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 136 | Bút bi Thiên Long 049 mực đen (Hoặc tương đương) | 1 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 137 | Bút ký TL Gel B03 (Hoặc tương đương) | 30 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 138 | Bút bi Thiên Long 036 mực xanh (Hoặc tương đương) | 280 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 139 | Bút bi Thiên Long 036 mực đen (Hoặc tương đương) | 130 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 140 | Bút ký Uni 0.8mm (Hoặc tương đương) | 25 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 141 | Bút ký Himaster 0,6 (Hoặc tương đương) | 30 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 142 | Bút ký BL57 (Hoặc tương đương) | 170 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 143 | Bút xoá nước Thiên Long (Hoặc tương đương) | 1 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 144 | Bút xoá dây băng | 1 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 145 | Bút ghi CD Thiên long (Hoặc tương đương) | 1 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 146 | Bút nhớ dòng mực các màu (Hoặc tương đương) | 80 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 147 | Bút dạ viết bảng Th.Long WB03 (Hoặc tương đương) | 50 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 148 | Bút lông dầu không xóa được | 4 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 149 | Bút dính bàn | 10 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 150 | Cặp trình ký 1 khoá | 2 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 151 | Cặp trình ký 2 khoá | 45 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 152 | Cặp trình ký da | 40 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 153 | Cặp hộp 10cm | 1 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 154 | Cặp hộp 20cm | 65 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 155 | Cặp hộp nhựa cứng 7cm | 6 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 156 | Cặp hộp nhựa cứng 10cm | 12 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 157 | Cặp (càng cua Enger) 5cm, 7cm | 32 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 158 | Cặp ba dây xanh gáy cứng | 450 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 159 | Cặp phai 4 ngăn đứng | 1 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 160 | Cốc thủy tinh kích thước cốc: 80×70×75mm | 30 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 161 | Cây lau nhà sợi vải | 5 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 162 | Cây lau nhà sợi bông | 5 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 163 | Cây lau kiểu đẩy | 5 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 164 | Chổi quét trần sợi nhựa | 3 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 165 | Chổi quét trần sợi bông | 1 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 166 | Chổi lông lau bụi | 1 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 167 | Chổi chít | 20 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 168 | Chổi rễ | 10 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 169 | Chổi cước quét nhà WC | 10 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 170 | Chổi cọ nhà WC | 5 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 171 | Chuột quang máy tính | 8 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 172 | Chuột quang máy tính không dây | 10 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 173 | Dây chun buộc tiền | 3 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 174 | Dao rọc giấy liền cán vàng | 5 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 175 | Dao liền cán đen (Hoặc tương đương) | 1 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 176 | Dao xén giấy lưỡi bẻ, kích thước lưỡi 0,8cm Deli (Hoặc tương đương) | 1 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 177 | Dao xén giấy lưỡi bẻ, kích thước lưỡi 1,5cm Deli (Hoặc tương đương) | 12 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 178 | Đèn pin sạc điện Led Panasonic (Hoặc tương đương) | 1 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 179 | Đĩa DVD-RW | 1 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 180 | Lưỡi dao xén giấy kích thước lưỡi 0,8cm. | 1 | Hộp | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 181 | Lưỡi dao xén giấy kích thước lưỡi 1,5cm | 5 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 182 | Hồ nước dán giấy | 50 | Lọ | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 183 | Khăn lau bàn tối mầu | 25 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 184 | Khan lau tay sợi bông | 25 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 185 | Kéo cắt giấy | 25 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 186 | Kẹp Clip 15mm | 30 | Hộp | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 187 | Kẹp Clip 19mm | 30 | Hộp | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 188 | Kẹp Clip 25mm | 25 | Hộp | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 189 | Kẹp Clip 32mm | 25 | Hộp | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 190 | Kẹp Clip 41mm | 25 | Hộp | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 191 | Kẹp Clip 51mm | 25 | Hộp | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 192 | Keo 502 | 1 | Lọ | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 193 | Khoá tay nắm tròn Việt Tiệp (Hoặc tương đương) | 6 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 194 | Nhổ ghim | 5 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 195 | Nước lọc (chai 500ml) | 50 | Kiện | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 196 | Nước lọc bình (Bình 20 lít) | 30 | Bình | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 197 | Nước lau kính to (lọ 520ml) | 40 | Lọ | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 198 | Nước lau nhà thơm (lọ 997ml) | 60 | Lọ | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 199 | Nước rửa chén (lọ 400ml) | 30 | Lọ | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 200 | Nước tẩy vệ sinh Vim (lọ 500ml) (Hoặc tương đương) | 30 | Lọ | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 201 | Máy tính tay Casio 14 số 40TS (Hoặc tương đương) | 1 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 202 | Máy tính tay Casio 12 số DF, JS120 (Hoặc tương đương) | 5 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 203 | Mực dấu Thái Lan Shiny (Hoặc tương đương) | 40 | Lọ | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 204 | Mút đếm tiền | 1 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 205 | Thước kẻ nhựa 30cm | 1 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 206 | Túi nilông cúc bấm khổ A4 | 60 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 207 | Túi nilông cúc bấm Khổ A (24,5 x 33cm) | 80 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 208 | Túi nilong đựng rác | 46 | Kg | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 209 | Xô nhựa loại đựng 16 lít có nắp | 2 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 210 | Xô nhựa loại đựng 20 lít có nắp | 3 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 211 | Xô nhựa loại đựng 30 lít có nắp | 5 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 212 | USB loại 16GB | 1 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 213 | USB loại 32GB | 20 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 214 | Vòi xịt nhà vệ sinh | 1 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 215 | Sổ bìa da mềm KT 18cm x 27cm, 200 trang. K9 (Hoặc tương đương) | 10 | Quyển | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 216 | Sổ bìa da mềm KT 16,5cm x 24,5cm, 200 trang. K8 (Hoặc tương đương) | 6 | Quyển | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 217 | Sổ bìa da khổ A4, 200 trang | 2 | Quyển | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 218 | Sổ tổng hợp 260 trang khổ A4 | 12 | Quyển | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 219 | Sổ KT tổng hợp khổ A4 200tr | 2 | Quyển | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 220 | Phong bì keo dán loại dầy | 400 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 221 | Pin đại panasonic (Hoặc tương đương) | 10 | Đôi | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 222 | Pin Panasonic 2A (Hoặc tương đương) | 1 | Đôi | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 223 | Pin Panasonic 3A (Hoặc tương đương) | 1 | Đôi | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 224 | Pin Eneegizer 3A (Hoặc tương đương) | 70 | Đôi | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 225 | Pin Eneegizer 2A (Hoặc tương đương) | 40 | Đôi | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 226 | Pin vuông panasonic (Hoặc tương đương) | 10 | Đôi | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 227 | Xà phòng thơm | 60 | Bánh | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 228 | Ổ điện LiOa 4 lỗ (Hoặc tương đương) | 1 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 229 | Ổ điện LiOa 6 lỗ (Hoặc tương đương) | 6 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 230 | Ổ điện LiOa 12 lỗ (Hoặc tương đương) | 3 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 231 | Chè Thái Nguyên (Hoặc tương đương) | 46 | kg | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 232 | Giấy in A4 One70 (Hoặc tương đương) | 1 | Gam | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 233 | Giấy in A3 One 70 (Hoặc tương đương) | 1 | Gam | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 234 | Giấy than Thái Lan 100 tờ (Hoặc tương đương) | 1 | Gam | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 235 | Giấy Đecan trắng A4 (50 tờ) | 1 | Gam | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 236 | Gáo nhựa múc nước loại 1,5 lít | 1 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 237 | Gôm tẩy | 1 | Cục | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 238 | Bàn dập sổ công văn 8 số | 1 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 239 | Bàn dập ghim nhỡ 9629 (Hoặc tương đương) | 1 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 240 | Bàn dập ghim trung TRIO 50SA (Hoặc tương đương) | 1 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 241 | Bàn dập ghim to TRIO 50LA (Hoặc tương đương) | 1 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 242 | Bàn dập ghim đại KANEX (Hoặc tương đương) | 1 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 243 | Bàn dập lỗ Hand 2 lỗ gáy (Hoặc tương đương) | 1 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 244 | Băng dính trắng kích thước 5cm, dài 100m | 1 | Cuộn | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 245 | Băng dính lụa xanh, kích thước 3cm, dài 12m | 1 | Cuộn | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 246 | Băng dính cách điện đen, kích thước 1cm | 1 | Cuộn | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 247 | Băng dính cách điện đen, kích thước 2cm | 1 | Cuộn | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 248 | Băng rôn vải đỏ | 1 | Mét | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 249 | Bìa màu khổ A4 loại 140gsm/m2 (Hoặc tương đương) | 1 | Gam | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 250 | Bìa màu khổ A3 loại 140gsm/m2 (Hoặc tương đương) | 1 | Gam | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 251 | Bìa mica A3 | 1 | Tờ | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 252 | Bộ nước lau màn hình | 1 | Bộ | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 253 | Bút bi Thiên Long 025 (Hoặc tương đương) | 1 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 254 | Bút bi Thiên Long đỏ (Hoặc tương đương) | 1 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 255 | Bút chì 2B Thiên Long (Hoặc tương đương) | 12 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 256 | Bộ sạc pin tự ngắt | 1 | Bộ | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 257 | Cặp hộp giấy 7cm | 1 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 258 | Cặp hộp giấy 10cm | 60 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 259 | Cặp hộp 10cm Hyphen (Hoặc tương đương) | 1 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 260 | Cặp hộp giấy 15cm | 1 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 261 | Cặp hộp giấy A3 10cm | 1 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 262 | Cặp hộp giấy A3 20cm | 60 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 263 | Cặp càng cua Enger loại 5cm, 7cm SAVI (Hoặc tương đương) | 1 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 264 | Cặp hộp có kẹp sắt bên trong Hyphen (Hoặc tương đương) | 1 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 265 | Cặp hộp nhựa cứng 5cm | 1 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 266 | Cặp hộp nhựa cứng 15cm | 1 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 267 | Cặp càng cua nhựa 3cm | 1 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 268 | Cặp phai 3 ngăn đứng | 1 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 269 | Cặp tài liệu xách tay | 1 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 270 | Cờ tổ quốc 1,2x 1,8 | 1 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 271 | Đồng hồ điện tử treo tường | 1 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 272 | Hộp đựng bút nhựa chữ nhật deli (Hoặc tương đương) | 1 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 273 | Hộp đựng bút nhựa xoay | 1 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 274 | Hộp đựng bút bằng gỗ xoay | 1 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 275 | Hộp đựng mực dấu Shyni (Hoặc tương đương) | 1 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 276 | Hót rác ngắn | 1 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 277 | Hót rác cán dài | 5 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 278 | Khay đựng tài liệu ngang | 1 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 279 | Kẹp Clip 19mm mầu | 1 | Hộp | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 280 | Kẹp Clip 25mm mầu | 1 | Hộp | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 281 | Kẹp Clip 32mm mầu | 1 | Hộp | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 282 | Kẹp Clip 41mm mầu | 1 | Hộp | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 283 | Kẹp Clip 51mm mầu | 1 | Hộp | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 284 | Kẹp sắt trắng, kích cỡ 3,2cm | 1 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 285 | Kẹp sắt trắng, kích cỡ 5cm | 1 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 286 | Kẹp tài liệu chốt gáy | 1 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 287 | Keo con chó | 1 | Lọ | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 288 | Keo khô | 5 | Lọ | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 289 | Thanh đóng chứng từ | 1 | Hộp | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 290 | Thanh đóng chứng từ sắt | 1 | Hộp | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 291 | Thảm mút chùi chân | 1 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 292 | Thùng nhựa đựng rác cao 100cm, nắp liền | 1 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 293 | Thùng nhựa đựng rác cao 50cm, nắp liền | 1 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 294 | Thước kẻ nhựa 50cm | 1 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 295 | Thước dây loại 5m | 1 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 296 | Thước dây loại 50m Đức (Hoặc tương đương) | 1 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 297 | Ấm đun nước siêu tốc | 1 | Cái | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 298 | Ấm chén uống trà Hàn Quốc (Hoặc tương đương) | 2 | Bộ | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 299 | Ấm chén uống trà Minh Long (Hoặc tương đương) | 3 | Bộ | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 300 | Bình thủy điện 3 Lít Tiger (Hoặc tương đương) | 1 | Bình | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 301 | Bình thủy điện 3,5 Lít Thái Lan (Hoặc tương đương) | 1 | Bình | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 302 | Bình thủy điện 4 Lít Tiger (Hoặc tương đương) | 1 | Bình | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 303 | Vở kẻ ngang 72 trang Hải Tiến (Hoặc tương đương) | 1 | Quyển | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 304 | Sổ công văn đi, đến 200 trang | 1 | Quyển | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 305 | Sổ công văn đi, đến 280 trang | 1 | Quyển | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng | |
| 306 | Cặp, hộp chuyên dùng cho công tác lưu trữ | 400 | Bộ | Hoặc tương đương | Cung cấp theo nhu cầu thực tế sử dụng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi