Gói thầu: MS2020-05. Mua vật tư phục vụ SXKD cuối năm 2020 và Quý I năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200865245-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/09/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Ứng Hòa |
| Tên gói thầu | MS2020-05. Mua vật tư phục vụ SXKD cuối năm 2020 và Quý I năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200842537 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-24 14:24:00 đến ngày 2020-09-03 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,779,175,732 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*95mm2 | 2.000 | m | Mục 2.2.1 | ||
| 2 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*50mm2 | 1.000 | m | Mục 2.2.1 | ||
| 3 | Cáp Cu/XLPE/PVC 3x70mm2 | 36 | m | Mục 2.2.2 | ||
| 4 | Cáp Cu/XLPE/PVC 3x50mm2 | 36 | m | Mục 2.2.2 | ||
| 5 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x25mm2 | 500 | m | Mục 2.2.3 | ||
| 6 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1*240 mm2 | 100 | m | Mục 2.2.3 | ||
| 7 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1*120 mm2 | 100 | m | Mục 2.2.3 | ||
| 8 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1*50 mm2 | 200 | m | Mục 2.2.3 | ||
| 9 | Cáp Cu/XLPE/PVC 4*25 mm2 | 2.000 | m | Mục 2.2.4 | ||
| 10 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2*16 mm2 | 2.000 | m | Mục 2.2.5 | ||
| 11 | Dây đồng M1*6 mm2 | 2.000 | m | Mục 2.2.3 | ||
| 12 | Dây đồng Cu/PVC 2x1.5mm2 | 100 | m | Theo chương V | ||
| 13 | Hòm công tơ 3 pha trọn bộ ATM 100A | 100 | hòm | Mục 2.2.6 | ||
| 14 | Hòm công tơ 3 pha trọn bộ có ATM 63A | 200 | hòm | Mục 2.2.6 | ||
| 15 | Hòm 4 công tơ 1 pha (không ATM) | 400 | hòm | Mục 2.2.6 | ||
| 16 | Cầu chì tự rơi 35kV/100A | 39 | pha | Mục 2.2.7 | ||
| 17 | Cầu chì tự rơi 24kV/100A | 9 | pha | Mục 2.2.8 | ||
| 18 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV (kèm phụ kiện) | 20 | chuỗi | Mục 2.2.9 | ||
| 19 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 24kV (kèm phụ kiện) | 20 | chuỗi | Mục 2.2.10 | ||
| 20 | Sứ đứng VHD 35kV cả ty | 30 | quả | Mục 2.2.11 | ||
| 21 | Ghíp kép bọc cáp ABC 25/120/25-120 | 3.500 | bộ | Mục 2.2.12 | ||
| 22 | Khóa hãm 4x(50-120) mm2 | 400 | cái | Mục 2.2.13 | ||
| 23 | Móc treo | 400 | cái | Mục 2.2.14 | ||
| 24 | Khóa đai | 2.000 | cái | Mục 2.2.15 | ||
| 25 | Đai thép không gỉ | 3.000 | m | Mục 2.2.15 | ||
| 26 | Băng cách điện | 2.500 | cuộn | Theo chương V | ||
| 27 | Đầu cốt AM 120 | 50 | cái | Mục 2.2.16 | ||
| 28 | Đầu cốt AM 95 | 10 | cái | Mục 2.2.16 | ||
| 29 | Đầu cốt AM 70 | 100 | cái | Mục 2.2.16 | ||
| 30 | Đầu cốt AM 50 | 130 | cái | Mục 2.2.16 | ||
| 31 | Đầu cốt M 240 | 100 | cái | Mục 2.2.16 | ||
| 32 | Đầu cốt M 120 | 100 | cái | Mục 2.2.16 | ||
| 33 | Đầu cốt M 70 | 100 | cái | Mục 2.2.16 | ||
| 34 | Đầu cốt M 50 | 120 | cái | Mục 2.2.16 | ||
| 35 | Đầu cốt M 25 | 250 | cái | Theo chương V | ||
| 36 | Đầu cốt M 16 | 20 | cái | Theo chương V | ||
| 37 | Ống nối cáp vặn xoắn A95 | 20 | cái | Theo chương V | ||
| 38 | Dây chì chảy trung thế 2A | 6 | sợi | Theo chương V | ||
| 39 | Dây chì chảy trung thế 3A | 11 | sợi | Theo chương V | ||
| 40 | Dây chì chảy trung thế 4A | 3 | sợi | Theo chương V | ||
| 41 | Dây chì chảy trung thế 5A | 168 | sợi | Theo chương V | ||
| 42 | Dây chì chảy trung thế 6A | 285 | sợi | Theo chương V | ||
| 43 | Dây chì chảy trung thế 8A | 114 | sợi | Theo chương V | ||
| 44 | Dây chì chảy trung thế 10A | 276 | sợi | Mục 2.2.17 | ||
| 45 | Dây chì chảy trung thế 12A | 45 | sợi | Theo chương V | ||
| 46 | Dây chì chảy trung thế 15A | 164 | sợi | Theo chương V | ||
| 47 | Dây chì chảy trung thế 20A | 27 | sợi | Theo chương V | ||
| 48 | Dây chì chảy trung thế 25A | 81 | sợi | Mục 2.2.17 | ||
| 49 | Dây chì chảy trung thế 30A | 3 | sợi | Theo chương V | ||
| 50 | Dây chì chảy trung thế 40A | 3 | sợi | Mục 2.2.17 | ||
| 51 | Aptomat 3 pha 630A-500V | 7 | cái | Mục 2.2.18 | ||
| 52 | Aptomat 3 pha 300A | 2 | cái | Theo chương V | ||
| 53 | Aptomat 3 pha 100A | 15 | cái | Mục 2.2.19 | ||
| 54 | Aptomat 3 pha 63A | 15 | cái | Mục 2.2.19 | ||
| 55 | Aptomat 1 pha 40A | 1.500 | cái | Mục 2.2.19 | ||
| 56 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m. chịu lực 4,3 | 10 | cái | Mục 2.2.20 | ||
| 57 | Giá đỡ 2 hòm công tơ 1 bên cột đơn (13.26kg/bộ) | 17 | bộ | Mục 2.2.21 | ||
| 58 | Giá đỡ 2 hòm công tơ 1 bên cột kép (16.06kg/bộ) | 3 | bộ | Mục 2.2.21 | ||
| 59 | Giá đỡ 4 hòm công tơ 2 bên cột đơn (17.89 kg/bộ) | 50 | bộ | Mục 2.2.21 | ||
| 60 | Giá đỡ 3 hòm Công tơ 1 bên cột đơn (15.61 kg/bộ) | 50 | bộ | Mục 2.2.21 | ||
| 61 | Bulong M20*250 | 4 | cái | Theo chương V | ||
| 62 | Bulong M20*300 | 8 | cái | Theo chương V | ||
| 63 | Bulong M20*350 | 16 | cái | Theo chương V | ||
| 64 | Bulong M8*60 | 24 | cái | Theo chương V | ||
| 65 | Bulong M10-30 | 2 | cái | Theo chương V | ||
| 66 | Dầu máy biến áp | 210 | lít | Theo chương V | ||
| 67 | Sơn vàng | 7 | kg | Theo chương V | ||
| 68 | Sơn đen | 10 | hộp | Theo chương V | ||
| 69 | Chổi quét sơn | 9 | cái | Theo chương V | ||
| 70 | Bàn chải sắt | 9 | cái | Theo chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi