Gói thầu: Gói thầu 03: Phụ kiện và thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200868541-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC LONG AN |
| Tên gói thầu | Gói thầu 03: Phụ kiện và thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200753760 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ĐTXD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 155 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-24 14:52:00 đến ngày 2020-09-08 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 659,796,896 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,896,000 VNĐ ((Chín triệu tám trăm chín mươi sáu nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | MCCB 3 cực 690V - 125A | 2 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 2 | MCCB 3 cực 690V - 200A | 4 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 3 | MCCB 3 cực 690V - 250A | 12 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 4 | MCCB 3 cực 690V - 400A | 1 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 5 | FCO 27kV - 100A + bass lắp | 41 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 6 | LBFCO 100A- 27kV | 18 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 7 | LA-18kV-10kA class 10 + bass lắp | 41 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 8 | Băng keo điện | 148 | Cuộn | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 9 | Bít ống PVC Ф 114 | 14 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 10 | Bít ống PVC Ф60 | 10 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 11 | Bộ collier sắt dẹt ghép trụ 1: 100x8-Ø(210-210)+ 4 boulon Ø16x40 + 8 long đền vuông 50x50 dày 2,5mm - Ø18 | 4 | Bộ | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 12 | Bộ collier sắt dẹt ghép trụ 2: 100x8-Ø(250-250)+ 4 boulon Ø16x40 + 8 long đền vuông 50x50 dày 2,5mm - Ø18 | 4 | Bộ | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 13 | Bộ collier sắt dẹt ghép trụ 3: 100x8-Ø(290-290)+ 4 boulon Ø16x40 + 8 long đền vuông 50x50 dày 2,5mm - Ø18 | 4 | Bộ | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 14 | Boulon mắt Φ16x250 | 13 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 15 | Boulon mắt Φ16x500 | 34 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 16 | Boulon móc Ф16 x 200 | 205 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 17 | Boulon móc Ф16 x 300 | 9 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 18 | Boulon móc Ф16 x 350 | 85 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 19 | Boulon móc Ф16 x 450 | 47 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 20 | Boulon móc Ф16 x 550 | 24 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 21 | Boulon móc Ф16 x 600 | 4 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 22 | Boulon VR2Đ Φ22x1000 | 25 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 23 | Boulon VR2Đ Φ22x1200 | 3 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 24 | Boulon VR2Đ Φ22x850 | 105 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 25 | Boulon VR2Đ Ф22 x 600 | 3 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 26 | Boulon VR2Đ Ф22 x 650 | 1 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 27 | Boulon VR2Đ Ф22 x 500 | 183 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 28 | Boulon VRS Ф16 x 300 | 26 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 29 | Boulon VRS Ф16 x 450 | 46 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 30 | Boulon VRS Ф16 x 500 | 103 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 31 | Boulon VRS Ф16 x 550 | 29 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 32 | Boulon VRS Ф16 x 600 | 46 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 33 | Boulon VRS Ф16 x 650 | 64 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 34 | Boulon VRS Ф16 x 850 | 29 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 35 | Boulon VRS Ф16x150 | 20 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 36 | Boulon VRS Ф16x350 | 10 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 37 | Boulon Φ10x30 + 2 long đền vuông 30x30 dày 2,5mm Φ12 | 80 | Bộ | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 38 | Boulon Φ16x600 | 5 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 39 | Boulon Φ16x650 | 15 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 40 | Boulon Φ16x800 | 10 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 41 | Boulon Ф14x40 | 2 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 42 | Boulon Ф16x100 | 30 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 43 | Boulon Ф16x150 | 20 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 44 | Boulon Ф16x200 | 4 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 45 | Boulon Ф16x250 | 58 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 46 | Boulon Ф16x300 | 231 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 47 | Boulon Ф16x350 | 20 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 48 | Boulon Ф16x400 | 18 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 49 | Boulon Ф16x500 | 40 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 50 | Boulon Ф16x550 | 5 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 51 | Boulon Ф16x600 | 39 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 52 | Boulon Ф16x60 | 14 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 53 | Boulon Ф16x40 | 362 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 54 | Bộ đà sắt đỡ MBA 3 pha gồm: Đà sắt U160x60x5 dài 1,907m: 2 đà; Đà sắt U160x60x5 dài 1,7m : 2 đà Đà sắt U100x46x4,5 dài 0,5m : 2 đà Đà sắt U100x46x4,5 dài 0,7m : 3 đà Đà sắt U100x46x4,5 dài 1,1m : 2 đà Đà sắt U160x60x5 dài 1,46m : 1 đà Đà sắt U160x60x5 dài 0,7m : 1 đà Đà sắt U100x46x4,5 dài 0,9m : 2 đà | 5 | Bộ | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 55 | Cáp thép 3/8" (7 sợi- Ø2,96mm; 1kg = 2,6m; 8,5m/ bộ) | 272 | Kg | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 56 | Co 90 PVC Φ 114 | 60 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 57 | Co 90o Ф60 | 48 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 58 | Co 90o Ф90 | 6 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 59 | Cọc đất Ø16 x 2400 ( mạ kẽm + bass lắp ) | 80 | Bộ | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 60 | Cọc đất Φ16-2400 + kẹp mạ đồng | 110 | Bộ | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 61 | Collier tròn Ф300/114 + boulon | 60 | Bộ | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 62 | Collier tròn Ф300/21 + boulon | 15 | Bộ | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 63 | Chụp nhựa V5.5 Black (đen) | 60 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 64 | Chụp nhựa V5.5 Blue (xanh) | 44 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 65 | Chụp nhựa V5.5 Red (đỏ) | 52 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 66 | Chụp nhựa V5.5 Yellow (vàng) | 44 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 67 | Chụp nhựa V8 Black (đen) | 49 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 68 | Chụp nhựa V8 Blue (xanh) | 11 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 69 | Chụp nhựa V8 Red (đỏ) | 19 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 70 | Chụp nhựa V8 Yellow (vàng) | 11 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 71 | Dây chì 24kV - 6K | 26 | Sợi | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 72 | Dây chì 24kV - 8K | 27 | Sợi | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 73 | Dây chì 24kV - 10K | 6 | Sợi | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 74 | Đà composite đa năng 2,4m + thanh chống gồm: Đà composite 110x80x5 dài 2,4m (4 ốp): 1 đà; Thanh chống composite dẹt 40x10 - 0, 92m: 2 thanh | 10 | Bộ | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 75 | Đai thép Inox 0,4x10x1000 + khoá đai | 165 | Bộ | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 76 | Đai thép Inox 0,4x20x1200 + khoá đai | 194 | Bộ | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 77 | Đánh dấu dây EC - 2 "0" | 131 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 78 | Đánh dấu dây EC - 2 "1" | 38 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 79 | Đánh dấu dây EC - 2 "2" | 16 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 80 | Đánh dấu dây EC - 2 "3" | 22 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 81 | Đánh dấu dây EC - 2 "4" | 22 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 82 | Đánh dấu dây EC - 2 "6" | 22 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 83 | Đánh dấu dây EC - 2 "7" | 22 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 84 | Đánh dấu dây EC - 2 "9" | 22 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 85 | Đánh dấu dây EC - 2 "A" | 22 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 86 | Đánh dấu dây EC - 2 "B" | 22 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 87 | Đánh dấu dây EC - 2 "C" | 22 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 88 | Đánh dấu dây EC - 2 "I" | 82 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 89 | Đánh dấu dây EC - 2 "N" | 93 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 90 | Đánh dấu dây EC - 2 "V" | 82 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 91 | Đầu cosse ép đồng tròn trần 6mm2 (R10-6) | 61 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 92 | Đầu cosse ép đồng tròn trần 6mm2 (R6-6) | 54 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 93 | Đầu cosse ép Cu 240 mm² | 6 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 94 | Đầu cosse ép Cu 120 mm² | 68 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 95 | Đầu cosse ép Cu 25 mm² | 19 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 96 | Đầu cosse ép Cu 50 mm² | 86 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 97 | Đầu cosse ép Cu 70 mm² | 26 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 98 | Đầu cosse ép Cu 95 mm² | 18 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 99 | Đầu cosse ép đồng pin rỗng 10mm2 CE10-12 | 72 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 100 | Đầu cosse ép đồng pin rỗng 6mm2 CE6-12 | 81 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 101 | Giá móc đơn (dùng cho cáp ABC) | 1 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 102 | Gía đỡ FCO-LA (6x60x1100) | 14 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 103 | Giá treo MBA 1 pha 37,5-50kVA | 8 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 104 | Giá treo MBA 3 pha 3x37,5 - 3x50kVA | 6 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 105 | Giáp buộc đầu sứ đơn (phi kim loại) cho dây bọc ACXH50mm2 | 52 | Sợi | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 106 | Giáp níu dây ACX.50-24kV + khung U giáp níu | 2 | Bộ | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 107 | Hotline Clamp 2/0 | 77 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 108 | Keo dán ống PVC | 47 | Ống | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 109 | Keo Silicon cách điện | 27 | Chai | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 110 | Kẹp dừng cáp ABC.2x70 mm² | 16 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 111 | Kẹp dừng cáp ABC.2x95 mm² | 41 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 112 | Kẹp dừng cáp ABC.4x120 mm² | 10 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 113 | Kẹp dừng cáp ABC.4x70 mm² | 29 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 114 | Kẹp dừng cáp ABC.4x95 mm² | 38 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 115 | Kẹp ép WR 279 + compound | 108 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 116 | Kẹp ép WR 419 + compound | 346 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 117 | Kẹp nhôm A.35-50/Ạ.35-50 | 114 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 118 | Kẹp nhôm A.70-95/A.70-95 | 100 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 119 | Kẹp nhôm AC.50 | 6 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 120 | Kẹp quai 2/0 | 96 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 121 | Kẹp rẽ nhánh IPC. 95 - 35 | 57 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 122 | Kẹp split-bolt A35-50/C10-50 | 181 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 123 | Kẹp treo cáp ABC.2x70 mm² | 49 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 124 | Kẹp treo cáp ABC.2x95 mm² | 84 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 125 | Kẹp treo cáp ABC.4x70 mm² | 28 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 126 | Kẹp treo cáp ABC.4x95 mm² | 65 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 127 | Kẹp treo cáp ABC.4x120 mm² | 25 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 128 | Khánh bắt sứ treo | 24 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 129 | Khung nới sắt (2xU60x30x4) | 7 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 130 | Khoá néo AC 50 - 70 | 129 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 131 | Londen vuông 80x80 dày 6mm - Φ24 | 640 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 132 | Long đền vuông 50x50 dày 2,5 mm Φ18 | 2.777 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 133 | Móc giữ 2 kẹp treo cáp | 9 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 134 | Móc treo chữ U | 406 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 135 | Nắp bịt đầu cáp 120 | 48 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 136 | Nắp bịt đầu cáp 95- 150 | 4 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 137 | Nắp bịt đầu cáp 70- 95 | 175 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 138 | Nắp chụp LA | 41 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 139 | Nắp chụp silicon sứ cao MBA | 41 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 140 | Ống nhựa PVC Ф114 x 6.0 - 4m | 116 | Mét | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 141 | Ống nhựa PVC Ф21 - 4m | 49 | Mét | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 142 | Ống nhựa PVC Ф90 x 5.0 - 4m | 10 | Mét | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 143 | Ống nhựa PVC Ф60 x 2.9 - 4m | 80 | Mét | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 144 | Rack 2 | 2 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 145 | Rack 3 | 1 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 146 | Rack 4 | 6 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 147 | Kẹp Split-bolt A.70-95/ C10-95 | 40 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 148 | Sứ đỡ tăng cường tăng cường 14kV | 29 | Bộ | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 149 | Sứ đứng 24KV (đường rò 600mm) | 214 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 150 | Sứ ống chỉ | 144 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 151 | Sứ treo Polymer 24kV-70kN | 139 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 152 | Sứ treo thuỷ tinh - 70kN | 4 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 153 | Ty sứ 24kV (có bọc chì) | 190 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 154 | Toppin 870mm 24kV - loại thẳng (có bọc chì) | 24 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 155 | Thanh nới sắt PL50x5 - 0,45m | 4 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 156 | Thùng điện kế & cầu dao đôi lớn + 2 bảng bakelit: 1000x500x800; 2 ly | 10 | Thùng | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 157 | Thùng điện kế & cầu dao đôi nhỏ + 2 bảng bakelit: 900x500x600; 2 ly | 9 | Thùng | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 158 | Uclevis | 113 | Cái | Theo ĐTKT đính kèm | ||
| 159 | Xà sắt đa năng - 2,4m + thanh chống gồm: Đà sắt L75x75x8-2,4m (4 ốp): 1 đà; Thanh chống 60x6 dài 0,92m: 2 thanh | 101 | Bộ | Theo ĐTKT đính kèm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi